| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.100-250731-0002 | 31/07/2025 | 24/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT NGỌC XUÂN- NÙNG TRÍ CAO- TẶNG CHO | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 2 | H14.100-250731-0038 | 31/07/2025 | 23/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | HOÀNG THỊ HUYỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP GCN | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 3 | H14.133-250804-0003 | 04/08/2025 | 11/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | TRIỆU VĂN PHÚC | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Nguyễn Huệ |
| 4 | H14.100-250804-0060 | 04/08/2025 | 19/09/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | HOÀNG HẢI YẾN - ĐẤT TÂN GIANG - TẶNG CHO | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 5 | H14.100-250805-0048 | 05/08/2025 | 16/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | TRẦN ĐỨC THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 6 | H14.100-250805-0049 | 05/08/2025 | 17/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 7 | H14.100-250805-0051 | 05/08/2025 | 17/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 8 | H14.100-250805-0054 | 05/08/2025 | 13/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | HÀ VŨ TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 9 | H14.100-250805-0071 | 05/08/2025 | 14/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 144 ngày. | NÔNG THỊ ÂU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 10 | H14.100-250805-0080 | 05/08/2025 | 14/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 144 ngày. | PHẠM THỊ DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 11 | H14.20-250807-0015 | 07/08/2025 | 14/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 144 ngày. | NGUYỄN CAO MINH ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 12 | H14.20-250807-0027 | 07/08/2025 | 19/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | HOÀNG VĂN BẰNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 13 | H14.20-250807-0032 | 07/08/2025 | 19/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | HOÀNG THỊ XUÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 14 | H14.20-250807-0038 | 07/08/2025 | 14/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 144 ngày. | VŨ THỊ ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 15 | H14.20-250807-0040 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | ĐÀM VĂN CỘNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 16 | H14.20-250807-0045 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | ĐINH THỊ THƯ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 17 | H14.20-250807-0046 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | LA THỊ THẠCH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 18 | H14.20-250807-0048 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 19 | H14.20-250807-0049 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | NGUYỄN NÔNG TÙNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 20 | H14.20-250807-0050 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | TRIỆU VĂN HUYÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 21 | H14.20-250807-0052 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | LÝ THỊ ĐIỆP | TTPVHCC xã Hòa An |
| 22 | H14.20-250808-0048 | 08/08/2025 | 15/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 143 ngày. | NÔNG THỊ LIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 23 | H14.20-250811-0005 | 11/08/2025 | 29/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NGUYỄN HỒNG THÁI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 24 | H14.20-250811-0049 | 11/08/2025 | 18/08/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 189 ngày. | PHẠM THỊ ĐOÁN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 25 | H14.20-250811-0056 | 11/08/2025 | 16/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | NÔNG TRUNG THẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 26 | H14.20-250811-0059 | 11/08/2025 | 29/08/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 179 ngày. | NÔNG THANH HẢI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 27 | H14.20-250812-0020 | 12/08/2025 | 21/08/2025 | 18/05/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 28 | H14.20-250812-0094 | 12/08/2025 | 11/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | THANG THỊ HỒI | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 29 | H14.20-250813-0004 | 13/08/2025 | 17/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | ĐÀM VĂN DƯỠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 30 | H14.20-250813-0001 | 13/08/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MA THỊ NGUYỆN | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 31 | H14.20-250813-0050 | 13/08/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ KIỀU TRINH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 32 | H14.20-250813-0056 | 13/08/2025 | 02/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | MA TUẤN ANH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 33 | H14.20-250813-0057 | 13/08/2025 | 20/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | HOÀNG MINH THÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 34 | H14.20-250813-0061 | 13/08/2025 | 20/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | PHƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 35 | H14.20-250813-0096 | 14/08/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN THẮNG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 36 | H14.20-250814-0018 | 14/08/2025 | 19/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | NGUYỄN HỒNG THÁI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 37 | H14.20-250814-0050 | 14/08/2025 | 06/10/2025 | 06/03/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 38 | H14.20-250814-0049 | 14/08/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | CHU THỊ MINH | TTPVHCC xã Hà Quảng |
| 39 | H14.20-250814-0060 | 14/08/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LÝ VĂN VƯƠNG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 40 | H14.20-250815-0046 | 15/08/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ VĂN HÙNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 41 | H14.20-250815-0054 | 15/08/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HỨA VĂN TUYÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 42 | H14.20-250815-0058 | 15/08/2025 | 09/10/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | TRIỆU THỊ HẠNH | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 43 | H14.20-250815-0061 | 15/08/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HỨA VĂN TOẢN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 44 | H14.20-250815-0066 | 15/08/2025 | 21/08/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | NÔNG VĂN MẠNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI NĂM SINH CHỦ SỬ DỤNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 45 | H14.20-250815-0065 | 15/08/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÃ THỊ HẰNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 46 | H14.20-250815-0067 | 15/08/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÃ QUỐC THƯỢNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 47 | H14.20-250818-0016 | 18/08/2025 | 09/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 48 | H14.20-250818-0039 | 18/08/2025 | 19/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | THANG VĂN TRƯỜNG | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 49 | H14.20-250818-0037 | 18/08/2025 | 10/09/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | LÝ HẢI NAM | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 50 | H14.20-250818-0061 | 18/08/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THỊ HẢI | TTPVHCC xã Hà Quảng |
| 51 | H14.20-250819-0006 | 19/08/2025 | 18/09/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | PHƯƠNG THỊ THANH | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 52 | H14.20-250819-0009 | 19/08/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ QUẾ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 53 | H14.20-250819-0030 | 19/08/2025 | 15/09/2025 | 25/05/2026 | Trễ hạn 177 ngày. | NÔNG VĂN TƯỚNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 54 | H14.20-250819-0038 | 19/08/2025 | 01/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | NÔNG THỊ TẤM | TTPVHCC xã Tam Kim |
| 55 | H14.20-250819-0069 | 19/08/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUỐC VIÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 56 | H14.20-250820-0010 | 20/08/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | DƯƠNG THỊ THU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 57 | H14.20-250820-0047 | 20/08/2025 | 21/10/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | LA VĂN NHỊ | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 58 | H14.20-250820-0058 | 20/08/2025 | 23/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TÔ QUỐC HOÀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 59 | H14.20-250820-0074 | 20/08/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THU XANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 60 | H14.20-250821-0020 | 21/08/2025 | 08/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | NÔNG THỊ DIỆP - ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 61 | H14.20-250821-0037 | 21/08/2025 | 08/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | LỤC VĂN THỤ (HỒ SƠ LỤC THỊ THUỶ) - ĐẤT XÃ LŨNG NẶM | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 62 | H14.20-250821-0064 | 21/08/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH CÔNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 63 | H14.20-250822-0018 | 22/08/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ CHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 64 | H14.20-250822-0041 | 22/08/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ LAN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 65 | H14.20-250822-0039 | 22/08/2025 | 23/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | ĐẶNG VĂN VINH | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 66 | H14.20-250822-0040 | 22/08/2025 | 29/10/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NÔNG VĂN SƠN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 67 | H14.20-250822-0059 | 22/08/2025 | 01/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | LÝ VẦN QUỐC | TTPVHCC xã Nguyên Bình |
| 68 | H14.20-250822-0079 | 22/08/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀNH VĂN SƠN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 69 | H14.20-250822-0082 | 22/08/2025 | 31/10/2025 | 15/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | TRẦN XUÂN QUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 70 | H14.20-250822-0088 | 22/08/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN DUY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 71 | H14.20-250822-0094 | 22/08/2025 | 23/02/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | HÀ ĐỨC NHÀN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 72 | H14.20-250822-0096 | 22/08/2025 | 10/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | NGUYỄN QUANG ĐẮC | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 73 | H14.20-250825-0025 | 25/08/2025 | 16/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | LÊ XUÂN VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 74 | H14.20-250825-0040 | 25/08/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | TTPVHCC xã Nguyên Bình |
| 75 | H14.20-250825-0092 | 25/08/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | BẾ THỊ PHƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 76 | H14.20-250825-0096 | 25/08/2025 | 25/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | PHẠM TRUNG KIÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 77 | H14.20-250825-0105 | 25/08/2025 | 07/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI THỊ HUYỀN TRANG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 78 | H14.20-250825-0112 | 25/08/2025 | 07/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG NGUYÊN SƠN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 79 | H14.20-250826-0005 | 26/08/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM XUYẾN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 80 | H14.20-250826-0015 | 26/08/2025 | 12/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | ĐOÀN KIM THANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 81 | H14.20-250826-0041 | 26/08/2025 | 12/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | GIÁP THỊ LOAN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 82 | H14.20-250826-0042 | 26/08/2025 | 12/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | PHẠM THỊ HUÊ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 83 | H14.20-250826-0052 | 26/08/2025 | 26/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | MA KIÊN ÚC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 84 | H14.20-250826-0086 | 26/08/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VI THỊ HẢO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 85 | H14.20-250827-0016 | 27/08/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HOÀNG VĂN MINH | TTPVHCC xã Nguyên Bình |
| 86 | H14.20-250827-0022 | 27/08/2025 | 08/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | PHẠM TRUNG KIÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 87 | H14.20-250827-0032 | 27/08/2025 | 10/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | BẾ VĂN ÂN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 88 | H14.20-250827-0039 | 27/08/2025 | 05/11/2025 | 15/05/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | HOÀNG THỊ CHỞ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 89 | H14.20-250827-0050 | 27/08/2025 | 09/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HOÀNG THỊ BÌNH | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 90 | H14.20-250828-0010 | 28/08/2025 | 25/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | NÔNG KHƯƠNG DUY | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 91 | H14.20-250828-0047 | 28/08/2025 | 17/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 167 ngày. | NGÂN BÁ TUYẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 92 | H14.20-250828-0052 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | TRIỆU THỊ HIỆP - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 93 | H14.20-250828-0058 | 28/08/2025 | 06/11/2025 | 15/05/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | NÔNG THỊ LỄ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 94 | H14.20-250828-0076 | 28/08/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NÔNG THỊ THỎA | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 95 | H14.20-250828-0078 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | ĐÀO XUÂN VÒNG - TC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 96 | H14.20-250829-0008 | 29/08/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRƯƠNG THỊ NHƯ | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 97 | H14.20-250829-0015 | 29/08/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRƯƠNG THỊ NHƯ | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 98 | H14.20-250829-0055 | 29/08/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG NGỌC HỮU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 99 | H14.20-250829-0065 | 29/08/2025 | 03/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 100 | H14.20-250903-0002 | 03/09/2025 | 04/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 101 | H14.20-250903-0003 | 03/09/2025 | 04/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 102 | H14.20-250903-0009 | 03/09/2025 | 22/01/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 103 | H14.20-250903-0014 | 03/09/2025 | 23/09/2025 | 27/05/2026 | Trễ hạn 173 ngày. | NGUYỄN CÔNG HÒA | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 104 | H14.20-250903-0023 | 03/09/2025 | 06/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | CÔNG TY CP XÂY DỰNG HP THĂNG LONG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 105 | H14.20-250903-0043 | 03/09/2025 | 26/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HÀ THỊ MIỀU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 106 | H14.20-250903-0051 | 03/09/2025 | 04/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGUYỄN HẢI BA - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 107 | H14.20-250904-0026 | 04/09/2025 | 16/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 108 | H14.20-250904-0044 | 04/09/2025 | 27/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | PHẠM THANH TÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 109 | H14.20-250904-0047 | 04/09/2025 | 27/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | PHẠM THANH TÙNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 110 | H14.20-250904-0049 | 04/09/2025 | 03/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NÔNG MẠNH CƯỜNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 111 | H14.20-250904-0060 | 04/09/2025 | 05/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 112 | H14.20-250904-0062 | 04/09/2025 | 05/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | MÃ QUANG DUY - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 113 | H14.20-250904-0063 | 04/09/2025 | 13/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | HOÀNG VĂN LẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 114 | H14.20-250905-0002 | 05/09/2025 | 25/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | NÔNG THỊ CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 115 | H14.20-250905-0012 | 05/09/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐẶNG CHÒI TRÌNH | TTPVHCC xã Nguyên Bình |
| 116 | H14.20-250905-0020 | 05/09/2025 | 08/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | THẨM THỊ TÚ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 117 | H14.20-250905-0021 | 05/09/2025 | 08/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | THẨM THỊ TÚ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 118 | H14.20-250905-0024 | 05/09/2025 | 24/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 116 ngày. | HOÀNG VĂN THƯỜNG | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 119 | H14.20-250905-0032 | 05/09/2025 | 08/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | NÔNG NGHỊ THẮM - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 120 | H14.20-250905-0044 | 05/09/2025 | 08/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | ĐINH ÍCH DUYỆT - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 121 | H14.20-250905-0053 | 05/09/2025 | 20/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 122 | H14.20-250908-0022 | 08/09/2025 | 18/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | TRIỆU THỊ LÀNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 123 | H14.20-250908-0051 | 08/09/2025 | 24/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | LƯU THỊ HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI (CD 813) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 124 | H14.20-250908-0061 | 08/09/2025 | 03/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | LƯU NGỌC HUẤN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 125 | H14.20-250908-0071 | 08/09/2025 | 02/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | NGUYỄN VĂN NHO | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 126 | H14.20-250908-0083 | 08/09/2025 | 30/12/2025 | 25/05/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | HOÀNG VĂN NGỌ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 127 | H14.20-250908-0085 | 08/09/2025 | 25/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | HOÀNG THỊ BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐÔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 128 | H14.20-250909-0008 | 09/09/2025 | 13/11/2025 | 15/05/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | HOÀNG ĐÌNH CẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 129 | H14.20-250909-0007 | 09/09/2025 | 30/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LÝ VĂN THƯỢNG | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 130 | H14.20-250909-0059 | 09/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN NÔNG THÁI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 131 | H14.20-250909-0069 | 09/09/2025 | 31/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | ĐẶNG VĂN LỊCH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 132 | H14.20-250909-0073 | 09/09/2025 | 25/09/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | MÔNG VĂN AN | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 133 | H14.20-250909-0079 | 09/09/2025 | 26/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | LÊ XUÂN NGHĨA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 134 | H14.20-250910-0001 | 10/09/2025 | 11/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | DƯƠNG TRƯỜNG GIANG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 135 | H14.20-250910-0009 | 10/09/2025 | 25/09/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | NÔNG THỊ THANH | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 136 | H14.20-250910-0013 | 10/09/2025 | 31/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | ĐÀM THỊ ĐIỆP | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 137 | H14.20-250910-0023 | 10/09/2025 | 04/11/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | NÔNG VĂN ĐÔNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 138 | H14.20-250910-0029 | 10/09/2025 | 04/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | DƯƠNG QUANG HÒA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 139 | H14.20-250910-0082 | 10/09/2025 | 17/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | BẾ XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 140 | H14.20-250911-0003 | 11/09/2025 | 26/09/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | PHÙNG THỊ ĐIỆU | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 141 | H14.20-250911-0040 | 11/09/2025 | 13/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | TRỊNH XUÂN HẢO | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 142 | H14.20-250911-0070 | 11/09/2025 | 27/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 143 | H14.20-250912-0015 | 12/09/2025 | 10/10/2025 | 25/05/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | MÃ VĂN THANH | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 144 | H14.20-250912-0016 | 12/09/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | BÙI ĐỨC THẮNG | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 145 | H14.20-250912-0039 | 12/09/2025 | 28/11/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG KHÁNH DIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 146 | H14.20-250912-0042 | 12/09/2025 | 28/11/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG ANH TÙNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 147 | H14.20-250912-0047 | 12/09/2025 | 28/11/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG PHƯƠNG DUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 148 | H14.20-250912-0045 | 12/09/2025 | 25/12/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | CHU THỊ HƯỜNG NGA | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 149 | H14.20-250912-0048 | 12/09/2025 | 22/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG ĐỨC THÁI | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 150 | H14.20-250912-0050 | 12/09/2025 | 25/12/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | CHU THỊ HƯỜNG NGA | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 151 | H14.20-250912-0069 | 12/09/2025 | 29/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | ĐẶNG NGỌC THẮNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 152 | H14.20-250912-0079 | 12/09/2025 | 24/09/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐÀM VĂN THÀNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 153 | H14.20-250912-0083 | 12/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NÔNG VĂN TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 154 | H14.20-250912-0084 | 12/09/2025 | 09/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | TRIỆU THỊ HIỂU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 155 | H14.20-250915-0003 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | TRIỆU THỊ THANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 156 | H14.20-250915-0004 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (206) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 157 | H14.20-250915-0009 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (207) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 158 | H14.20-250915-0011 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG VĂN THUẤN - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 159 | H14.20-250915-0026 | 15/09/2025 | 16/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | NÔNG THỊ THU HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 160 | H14.20-250915-0029 | 15/09/2025 | 09/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÊ QUỐC VIÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 161 | H14.20-250915-0032 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | TRẦN ĐỨC LONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 162 | H14.20-250915-0038 | 15/09/2025 | 02/02/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐỖ ĐỨC TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 163 | H14.20-250915-0040 | 15/09/2025 | 09/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | TỪ THỊ HIẾU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 164 | H14.20-250913-0001 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HÀ QUANG HUY - ĐẤT DUYỆT TRUNG - CHUYỂN NHƯỢNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 165 | H14.20-250915-0046 | 15/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | LÊ DUY NAM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 166 | H14.20-250915-0048 | 15/09/2025 | 09/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 143 ngày. | NÔNG THỊ TIẾN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 167 | H14.20-250915-0050 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | BÙI NGUYỄN THỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 168 | H14.20-250915-0059 | 15/09/2025 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NỊNH TRUNG KIÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 169 | H14.20-250915-0065 | 15/09/2025 | 19/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | ĐÀM NGỌC THÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 170 | H14.20-250915-0064 | 15/09/2025 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ BÁ CƯỜNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 171 | H14.20-250915-0044 | 15/09/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ NHA- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ NỘP LẠI | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 172 | H14.20-250915-0073 | 15/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRẦN THỊ THU HIỀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 173 | H14.20-250915-0076 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | MA THỊ PHẦN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 174 | H14.20-250915-0079 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | LỤC TIẾN CÔNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 175 | H14.20-250915-0083 | 15/09/2025 | 02/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | PHAN VĂN TOẢN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 176 | H14.20-250915-0092 | 15/09/2025 | 02/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | MẠC THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 177 | H14.20-250915-0097 | 15/09/2025 | 29/12/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | NÔNG VĂN NGUYỆN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 178 | H14.20-250915-0104 | 15/09/2025 | 12/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | ĐÀM THỊ HÀ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 179 | H14.20-250916-0018 | 16/09/2025 | 10/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | TRƯƠNG THỊ HÀ | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 180 | H14.20-250916-0026 | 16/09/2025 | 10/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | LƯƠNG VĂN VĨNH | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 181 | H14.20-250916-0022 | 16/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | MÃ THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 182 | H14.20-250916-0023 | 16/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | MÃ THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 183 | H14.20-250916-0025 | 16/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | MÃ THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 184 | H14.20-250916-0027 | 16/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | MÃ THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 185 | H14.20-250916-0055 | 16/09/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG VĂN SÀU | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 186 | H14.20-250916-0059 | 16/09/2025 | 13/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | LINH VĂN TOÀN | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 187 | H14.20-250916-0051 | 16/09/2025 | 20/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | NÔNG VĂN LINH | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 188 | H14.20-250916-0073 | 16/09/2025 | 19/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | TRƯƠNG THỊ THẬP | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 189 | H14.20-250916-0078 | 16/09/2025 | 22/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | NGUYỄN LAN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 190 | H14.20-250916-0087 | 16/09/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ TUYẾT- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 191 | H14.20-250917-0016 | 17/09/2025 | 07/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 153 ngày. | HÀ DOÃN THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 192 | H14.20-250917-0034 | 17/09/2025 | 22/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | LƯƠNG THỊ CƯƠNG | TTPVHCC xã Cần Yên |
| 193 | H14.20-250917-0040 | 17/09/2025 | 07/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 153 ngày. | DƯƠNG THỊ LÂM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 194 | H14.20-250917-0054 | 17/09/2025 | 23/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | TRẦN NGỌC KHÔI | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 195 | H14.20-250917-0063 | 17/09/2025 | 07/10/2025 | 18/05/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | TRẦN THỊ THƠM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 196 | H14.20-250917-0064 | 17/09/2025 | 06/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1253) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 197 | H14.20-250917-0066 | 17/09/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1252) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 198 | H14.20-250917-0069 | 17/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | HOÀNG VĂN BÁO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 199 | H14.20-250917-0074 | 17/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LƯƠNG THỊ VỌNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 200 | H14.20-250917-0083 | 17/09/2025 | 04/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NGUYỄN THẠC TÙNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 201 | H14.20-250918-0003 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | TRẦN THU THỦY - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 202 | H14.20-250918-0001 | 18/09/2025 | 04/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HÒA CHUNG - THỪA KẾ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 203 | H14.20-250918-0002 | 18/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LÊ NGỌC HUẤN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 204 | H14.20-250918-0006 | 18/09/2025 | 04/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | LÔ XUÂN ĐỨC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 205 | H14.20-250918-0007 | 18/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NÔNG THỊ THOA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 206 | H14.20-250918-0008 | 18/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NÔNG THỊ THOA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 207 | H14.20-250918-0009 | 18/09/2025 | 14/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | VƯƠNG QUỐC TRUNG | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 208 | H14.20-250918-0011 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | TRƯƠNG THỊ KIM - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 209 | H14.20-250918-0021 | 18/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NÔNG LA HIỆN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 210 | H14.20-250918-0036 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG THỊ KHUYÊN - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 211 | H14.20-250918-0037 | 18/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | PHẠM THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 212 | H14.20-250918-0039 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG HOÀNG HUỆ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 213 | H14.20-250918-0041 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG VĂN TRỌNG - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 214 | H14.20-250918-0044 | 18/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | HOÀNG VĂN XUẤT | TTPVHCC xã Hòa An |
| 215 | H14.20-250918-0045 | 18/09/2025 | 24/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG TRUNG BỐN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI NĂM SINH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 216 | H14.20-250918-0060 | 18/09/2025 | 06/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LƯƠNG MINH HƯỚNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 217 | H14.20-250918-0057 | 18/09/2025 | 25/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LƯƠNG MINH HƯỚNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 218 | H14.20-250918-0066 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | LÝ ÍCH DU - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 219 | H14.20-250918-0077 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | ĐINH NGỌC HÙNG - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 220 | H14.20-250918-0080 | 18/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | LÊ QUỐC VIÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 221 | H14.20-250917-0091 | 18/09/2025 | 05/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 222 | H14.20-250918-0085 | 18/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NÔNG VIẾT CƯỜNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 223 | H14.20-250918-0087 | 18/09/2025 | 14/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG THỊ THANH LUYỆN | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 224 | H14.20-250918-0106 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | LÊ NGỌC DƯ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 225 | H14.20-250918-0086 | 18/09/2025 | 21/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | ĐẶNG THỊ NHUNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 226 | H14.20-250918-0115 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | ĐÀM THẾ TRÍ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 227 | H14.20-250918-0116 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | ĐOÀN THỊ NGỌC - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 228 | H14.20-250919-0019 | 19/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BẾ LÃNG ÂU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 229 | H14.20-250919-0018 | 19/09/2025 | 05/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | ĐÀM TRỌNG HIỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 230 | H14.20-250919-0022 | 19/09/2025 | 22/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | BÙI VĂN QUANG - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 231 | H14.20-250919-0023 | 19/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BẾ LÃNG ĐẠO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 232 | H14.20-250919-0024 | 19/09/2025 | 15/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 139 ngày. | VƯƠNG THỊ TỐC | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 233 | H14.20-250919-0025 | 19/09/2025 | 25/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | GIÁP TRƯỜNG CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 234 | H14.20-250919-0035 | 19/09/2025 | 31/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 235 | H14.20-250919-0037 | 19/09/2025 | 15/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG VĂN TRUNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 236 | H14.20-250919-0041 | 19/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN TRUNG NGHIÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 237 | H14.20-250919-0042 | 19/09/2025 | 22/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | THẨM VĂN HUYÊN - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 238 | H14.20-250919-0044 | 19/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BẾ THỊ THƠM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 239 | H14.20-250919-0048 | 19/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BẾ THỊ THƠM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 240 | H14.20-250919-0056 | 19/09/2025 | 28/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 241 | H14.20-250919-0059 | 19/09/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THỊ BOÓC | TTPVHCC xã Hòa An |
| 242 | H14.20-250919-0060 | 19/09/2025 | 06/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (331) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 243 | H14.20-250919-0063 | 19/09/2025 | 25/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 244 | H14.20-250919-0068 | 19/09/2025 | 16/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HOÀNG XUÂN QUÝ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 245 | H14.20-250919-0072 | 19/09/2025 | 16/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | TRẦN THỊ HẠNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 246 | H14.20-250919-0077 | 19/09/2025 | 22/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | TRẦN THU THỦY - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 247 | H14.20-250919-0075 | 19/09/2025 | 14/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LỤC VĂN KIM | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 248 | H14.20-250919-0078 | 19/09/2025 | 22/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | NÔNG THỊ ĐIỆP - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 249 | H14.20-250919-0046 | 22/09/2025 | 10/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 250 | H14.20-250922-0004 | 22/09/2025 | 08/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1272) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 251 | H14.20-250922-0007 | 22/09/2025 | 08/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1273) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 252 | H14.20-250922-0009 | 22/09/2025 | 08/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1274) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 253 | H14.20-250922-0013 | 22/09/2025 | 16/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HÀ THỊ THUYÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 254 | H14.20-250919-0055 | 22/09/2025 | 26/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | ĐỖ THỊ KIM DUNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 255 | H14.20-250922-0034 | 22/09/2025 | 16/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | BẾ KIM CHUNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 256 | H14.20-250922-0043 | 22/09/2025 | 16/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | ĐÀM VĂN TÁ | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 257 | H14.20-250922-0052 | 22/09/2025 | 22/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | LINH THỊ OANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 258 | H14.20-250922-0062 | 22/09/2025 | 20/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | ĐÀM VĂN TRÌNH | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 259 | H14.20-250922-0067 | 22/09/2025 | 09/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1276) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 260 | H14.20-250922-0072 | 22/09/2025 | 04/11/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | LƯƠNG VĂN HIỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 261 | H14.20-250922-0081 | 22/09/2025 | 23/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | NGỤY VĂN VIỆT | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 262 | H14.20-250922-0090 | 22/09/2025 | 23/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | VƯƠNG THỊ THƯƠNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 263 | H14.20-250923-0007 | 23/09/2025 | 24/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | HOÀNG MINH DƯƠNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 264 | H14.20-250923-0019 | 23/09/2025 | 06/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | LỤC VĂN ĐẠI | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 265 | H14.20-250923-0034 | 23/09/2025 | 17/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | PHẠM THỊ THÀNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 266 | H14.20-250923-0048 | 23/09/2025 | 27/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CÂP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 267 | H14.20-250923-0054 | 23/09/2025 | 26/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | BẾ THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 268 | H14.20-250923-0055 | 23/09/2025 | 13/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1283) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 269 | H14.20-250923-0058 | 23/09/2025 | 13/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI 1284 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 270 | H14.20-250923-0059 | 23/09/2025 | 05/02/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 271 | H14.20-250923-0060 | 23/09/2025 | 09/02/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 272 | H14.20-250923-0061 | 23/09/2025 | 17/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | HOÀNG THỊ QUÝ | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 273 | H14.20-250923-0066 | 23/09/2025 | 20/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG THỊ LOAN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 274 | H14.20-250923-0074 | 23/09/2025 | 18/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ ÍCH BỐN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 275 | H14.20-250923-0075 | 23/09/2025 | 13/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (438) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 276 | H14.20-250923-0076 | 23/09/2025 | 18/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ ÍCH QUYẾT | TTPVHCC xã Hòa An |
| 277 | H14.20-250923-0079 | 23/09/2025 | 26/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | ĐINH THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 278 | H14.20-250923-0082 | 23/09/2025 | 13/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (437) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 279 | H14.20-250923-0086 | 23/09/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN MINH HIỆP | TTPVHCC xã Hòa An |
| 280 | H14.20-250923-0088 | 23/09/2025 | 31/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | SẦM VĂN ĐỘ | TTPVHCC xã Tổng Cọt |
| 281 | H14.20-250923-0092 | 23/09/2025 | 18/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ LÃNG THUYÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 282 | H14.20-250923-0100 | 23/09/2025 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THỊ YÊN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 283 | H14.20-250924-0001 | 24/09/2025 | 13/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NÔNG THỊ PHƯỢNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 284 | H14.20-250923-0099 | 24/09/2025 | 30/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | HOÀNG VĂN TÚ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 285 | H14.20-250924-0014 | 24/09/2025 | 23/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | TRẦN VIỆT DŨNG | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 286 | H14.20-250924-0018 | 24/09/2025 | 22/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG VĂN NHẤT | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 287 | H14.20-250924-0044 | 24/09/2025 | 30/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | NGUYỄN THÀNH DƯƠNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 288 | H14.20-250924-0071 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NÔNG VĂN NIỆM - ĐẤT THỤC PHÁN - THAY ĐỔI SỐ CĂN CƯỚC CÔNG DÂN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 289 | H14.20-250924-0079 | 24/09/2025 | 24/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HOÀNG THỊ NGOAN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 290 | H14.20-250924-0086 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (334) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 291 | H14.20-250924-0089 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (335) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 292 | H14.20-250924-0091 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | LỤC THỊ CẰM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN VÀ NĂM SINH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 293 | H14.20-250925-0001 | 25/09/2025 | 19/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN THỊ XOAN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 294 | H14.20-250924-0092 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | LƯU THỊ HOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 295 | H14.20-250919-0094 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | MÔNG THỊ KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 296 | H14.20-250925-0004 | 25/09/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG BẾ THỊ LAM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 297 | H14.20-250925-0005 | 25/09/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG BẾ LINH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 298 | H14.20-250925-0006 | 25/09/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG THỊ BẾ LUYỆN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 299 | H14.20-250925-0008 | 25/09/2025 | 27/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ THỊ OANH | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 300 | H14.20-250925-0010 | 25/09/2025 | 27/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ THỊ OANH | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 301 | H14.20-250925-0013 | 25/09/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG BẾ THỊ LẠC | TTPVHCC xã Hòa An |
| 302 | H14.20-250925-0033 | 25/09/2025 | 08/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 152 ngày. | NGUYỄN THỊ BÉ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 303 | H14.20-250925-0036 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐOÀN THỊ PHÈM - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 304 | H14.20-250925-0050 | 25/09/2025 | 07/10/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | NGUYỄN VĂN GIÁP - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 305 | H14.20-250925-0052 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 306 | H14.20-250925-0055 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (39) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 307 | H14.20-250925-0065 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (36) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 308 | H14.20-250925-0062 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (37) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 309 | H14.20-250925-0060 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (38) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 310 | H14.20-250925-0069 | 25/09/2025 | 24/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | LONG THỊ PHỎN | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 311 | H14.20-250925-0063 | 25/09/2025 | 24/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | LONG THỊ PHỎN | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 312 | H14.20-250925-0072 | 25/09/2025 | 24/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | LONG THỊ PHỎN | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 313 | H14.20-250925-0076 | 25/09/2025 | 24/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | LONG THỊ PHỎN | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 314 | H14.20-250925-0078 | 25/09/2025 | 30/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CẢNH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 315 | H14.20-250925-0084 | 25/09/2025 | 06/02/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG THỊ AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 316 | H14.20-250925-0086 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐOÀN NGỌC TẠO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 317 | H14.20-250925-0091 | 25/09/2025 | 03/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 318 | H14.20-250926-0004 | 26/09/2025 | 20/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN VĂN TÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 319 | H14.20-250926-0005 | 26/09/2025 | 09/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | NGUYỄN VĂN CỚI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 320 | H14.20-250926-0008 | 26/09/2025 | 20/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 321 | H14.20-250926-0013 | 26/09/2025 | 02/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | LÂM XUÂN THANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 322 | H14.20-250926-0015 | 26/09/2025 | 20/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LÊ THỊ QUẾ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 323 | H14.20-250926-0034 | 26/09/2025 | 02/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | MÃ THỊ BÍCH HỒNG - ĐẤT HỢP GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 324 | H14.20-250926-0050 | 26/09/2025 | 16/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | HOÀNG THỊ TƠ- ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 325 | H14.20-250926-0059 | 26/09/2025 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG HUY NGỌC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 326 | H14.20-250926-0067 | 26/09/2025 | 15/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | PHAN VĂN KIM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 327 | H14.20-250929-0008 | 29/09/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ PI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 328 | H14.20-250929-0010 | 29/09/2025 | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG THỊ LƯƠNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 329 | H14.20-250929-0013 | 29/09/2025 | 23/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | LÊ THỊ NGÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 330 | H14.20-250929-0016 | 29/09/2025 | 23/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | ĐÀM VĂN THƯỢNG | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 331 | H14.20-250929-0038 | 29/09/2025 | 24/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | PHẠM BÍCH HƯỞNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 332 | H14.20-250929-0036 | 29/09/2025 | 23/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN NÔNG THÁI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 333 | H14.20-250929-0041 | 29/09/2025 | 23/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | NGUYỄN THỊ NHA | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 334 | H14.20-250929-0050 | 29/09/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG ĐÌNH TRUNG | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 335 | H14.20-250929-0057 | 29/09/2025 | 23/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | ĐOÀN VĂN BÀN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 336 | H14.20-250929-0061 | 29/09/2025 | 03/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | PHẠM THU THÊU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 337 | H14.20-250929-0076 | 29/09/2025 | 17/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUYNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 338 | H14.20-250929-0078 | 29/09/2025 | 03/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 339 | H14.20-250930-0063 | 30/09/2025 | 15/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 139 ngày. | HOÀNG VĂN PHÚN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 340 | H14.20-251001-0017 | 01/10/2025 | 25/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 341 | H14.20-251002-0011 | 02/10/2025 | 24/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG VĂN HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 342 | H14.20-251002-0020 | 02/10/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | ĐOÀN THỊ BÌNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 343 | H14.20-251002-0027 | 02/10/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | DƯƠNG TRUNG ĐẠO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 344 | H14.20-251002-0028 | 02/10/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | DƯƠNG TRUNG ĐẠO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 345 | H14.20-251002-0037 | 02/10/2025 | 20/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | VƯƠNG THỊ HỢI | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 346 | H14.20-251002-0043 | 02/10/2025 | 27/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG THỊ LAN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 347 | H14.20-251002-0053 | 02/10/2025 | 08/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | BẾ THỊ ĐIỆP | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 348 | H14.20-251002-0054 | 02/10/2025 | 27/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | BẾ THỊ THƠM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 349 | H14.20-250930-0039 | 03/10/2025 | 15/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NÔNG THỊ NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 350 | H14.20-251003-0014 | 03/10/2025 | 27/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | BẾ THỊ DUYÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 351 | H14.20-251003-0011 | 03/10/2025 | 23/01/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | HOÀNG VĂN THẢO | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 352 | H14.20-251003-0020 | 03/10/2025 | 29/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | ĐÀM VĂN LIẾP | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 353 | H14.20-251003-0022 | 03/10/2025 | 31/10/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG MINH HUẤN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 354 | H14.20-251003-0032 | 03/10/2025 | 29/10/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | HOÀNG VĂN ĐĂNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 355 | H14.20-251003-0040 | 03/10/2025 | 27/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HỨA ĐỨC TRỌNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 356 | H14.20-251003-0058 | 03/10/2025 | 23/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG QUANG DÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 357 | H14.20-251003-0059 | 03/10/2025 | 25/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NÔNG QUẾ PHƯƠNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 358 | H14.20-251003-0069 | 03/10/2025 | 18/11/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NÔNG VĂN HỌC | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 359 | H14.20-251003-0081 | 03/10/2025 | 28/11/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NÔNG KHƯƠNG DUY | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 360 | H14.20-251006-0004 | 06/10/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ YẾN | TTPVHCC xã Thành Công |
| 361 | H14.20-251006-0005 | 06/10/2025 | 04/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | LỤC THẾ ANH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 362 | H14.20-251006-0012 | 06/10/2025 | 30/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | BẾ KIM CHUNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 363 | H14.20-251006-0014 | 06/10/2025 | 09/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯƠNG LIỄU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 364 | H14.20-251006-0028 | 06/10/2025 | 05/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | LÝ THỊ LÌU | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 365 | H14.20-251006-0048 | 06/10/2025 | 17/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 366 | H14.20-251006-0049 | 06/10/2025 | 17/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 367 | H14.20-251008-0001 | 08/10/2025 | 01/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LÝ ĐẶNG HỢP | TTPVHCC xã Hòa An |
| 368 | H14.20-251008-0002 | 08/10/2025 | 01/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐẶNG VĂN VŨ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 369 | H14.20-251008-0003 | 08/10/2025 | 01/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG THỊ THUYÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 370 | H14.20-251008-0007 | 08/10/2025 | 13/11/2025 | 06/05/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | MA VĂN KHẢI | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 371 | H14.20-251008-0016 | 08/10/2025 | 25/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐINH THỊ CƯỜI | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 372 | H14.20-251008-0031 | 08/10/2025 | 02/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LÊ DUY THĂNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 373 | H14.20-251008-0040 | 08/10/2025 | 02/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | BẾ THỊ BIÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 374 | H14.20-251008-0041 | 08/10/2025 | 24/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 375 | H14.20-251009-0003 | 09/10/2025 | 08/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG VĂN TUÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 376 | H14.20-251009-0015 | 09/10/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG VĂN THIỆN | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 377 | H14.20-251009-0025 | 09/10/2025 | 02/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐOÀN THỊ BÌNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 378 | H14.20-251009-0032 | 09/10/2025 | 04/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | LƯƠNG VĂN Y | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 379 | H14.20-251009-0045 | 09/10/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HOÀNG TÙNG ANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 380 | H14.20-251009-0051 | 09/10/2025 | 15/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | LƯƠNG VĂN HỌC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 381 | H14.20-251010-0011 | 10/10/2025 | 03/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ ANH TUẤN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 382 | H14.20-251010-0016 | 10/10/2025 | 03/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | TRƯƠNG NGỌC HỒNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 383 | H14.20-251010-0043 | 10/10/2025 | 17/11/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | ĐINH VĂN LỰC | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 384 | H14.20-251010-0041 | 10/10/2025 | 17/11/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | TRIỆU VĂN HIỂN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 385 | H14.20-251010-0036 | 10/10/2025 | 18/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | VƯƠNG THỊ THƯƠNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 386 | H14.20-251010-0027 | 10/10/2025 | 10/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | HOÀNG MINH DƯƠNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 387 | H14.20-251010-0048 | 10/10/2025 | 13/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | NGỤY VĂN VIỆT | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 388 | H14.20-251010-0054 | 10/10/2025 | 13/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | ĐẶNG THỊ NHUNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 389 | H14.20-251010-0064 | 10/10/2025 | 05/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN PHƯỢNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 390 | H14.20-251013-0001 | 13/10/2025 | 27/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG CÔNG DƯỢC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 391 | H14.20-251013-0023 | 13/10/2025 | 16/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LÔI PHẠM DUYÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 392 | H14.20-251013-0029 | 13/10/2025 | 02/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HÀ VĂN BẮC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 393 | H14.20-251013-0041 | 13/10/2025 | 07/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | LÊ VĂN LUÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 394 | H14.20-251013-0040 | 13/10/2025 | 02/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | ĐINH VĂN QUANG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 395 | H14.20-251013-0046 | 13/10/2025 | 10/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NÔNG VĂN PHƯƠNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 396 | H14.20-251013-0064 | 13/10/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 397 | H14.20-251014-0008 | 14/10/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ HIẾU | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 398 | H14.20-251014-0011 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG LONG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 399 | H14.20-251014-0015 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LƯƠNG THỊ DUYẾN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 400 | H14.20-251014-0017 | 14/10/2025 | 07/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | PHÙNG VĂN LỢI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 401 | H14.20-251014-0021 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG THỊ THỦY | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 402 | H14.20-251014-0022 | 14/10/2025 | 06/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | PHÙNG VĂN LỢI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 403 | H14.20-251014-0020 | 14/10/2025 | 20/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | TRIỆU THỊ TUYẾT | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 404 | H14.20-251014-0023 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG XUÂN HỮU | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 405 | H14.20-251014-0026 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | PHAN VĂN BẮC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 406 | H14.20-251014-0029 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HÀ MINH HUẤN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 407 | H14.20-251014-0038 | 14/10/2025 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ CHÍN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 408 | H14.20-251014-0039 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGÔ TRUNG KIÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 409 | H14.20-251014-0033 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN BẮC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 410 | H14.20-251014-0042 | 14/10/2025 | 17/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGÔ BÍCH DIỆP | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 411 | H14.20-251014-0050 | 14/10/2025 | 30/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | VŨ LONG VÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 412 | H14.20-251014-0053 | 14/10/2025 | 05/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 413 | H14.20-251014-0065 | 14/10/2025 | 03/11/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 414 | H14.20-251014-0067 | 14/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 415 | H14.20-251014-0076 | 14/10/2025 | 09/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐÀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 416 | H14.20-251014-0078 | 14/10/2025 | 27/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | LÝ THỊ MỚI | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 417 | H14.20-251014-0086 | 14/10/2025 | 25/11/2025 | 02/04/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | LÝ THANH NHÀN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 418 | H14.20-251014-0087 | 14/10/2025 | 18/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LÝ VĂN XUÂN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 419 | H14.20-251015-0003 | 15/10/2025 | 21/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG VĂN CHÀI | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 420 | H14.20-251015-0005 | 15/10/2025 | 23/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LÝ VĂN TOÀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 421 | H14.20-251015-0011 | 15/10/2025 | 27/11/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | ĐẶNG SỸ ĐỊNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 422 | H14.20-251015-0012 | 15/10/2025 | 11/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐÀM KIỀU CHINH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 423 | H14.20-251015-0024 | 15/10/2025 | 10/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NÔNG THỊ VIỀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 424 | H14.20-251015-0034 | 15/10/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ KIỀU DIỄM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 425 | H14.20-251015-0058 | 15/10/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÔ THỊ THU HÀ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 426 | H14.20-251015-0064 | 15/10/2025 | 21/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | LỤC THỊ HẠNH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 427 | H14.20-251015-0078 | 15/10/2025 | 02/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 428 | H14.20-251015-0080 | 15/10/2025 | 30/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | LÝ VĂN VUÔNG | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 429 | H14.20-251015-0076 | 15/10/2025 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ DÍNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 430 | H14.20-251015-0081 | 15/10/2025 | 17/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG VĂN HỘI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 431 | H14.20-251015-0082 | 15/10/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐÀM NGỌC DUY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 432 | H14.20-251015-0086 | 15/10/2025 | 17/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | HOÀNG THỊ NÒN | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 433 | H14.20-251015-0087 | 15/10/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐÀM THỊ LIM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 434 | H14.20-251015-0090 | 15/10/2025 | 13/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | MÃ THỊ LÈN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 435 | H14.20-251016-0007 | 16/10/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG HỒNG HUỆ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 436 | H14.20-251016-0006 | 16/10/2025 | 20/11/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | LỤC VĂN QUYỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 437 | H14.20-251016-0010 | 16/10/2025 | 03/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | NÔNG VĂN KHIÊM | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 438 | H14.20-251016-0014 | 16/10/2025 | 13/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | PHÓN VĂN CƯỜNG | TTPVHCC xã Cốc Pàng |
| 439 | H14.20-251016-0025 | 16/10/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NÔNG QUANG TRUNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 440 | H14.20-251016-0027 | 16/10/2025 | 13/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐOÀN VĂN THÀNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 441 | H14.20-251016-0041 | 16/10/2025 | 18/11/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 119 ngày. | ĐINH TRUNG DUY | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 442 | H14.20-251016-0057 | 16/10/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGHIÊM THỊ DUNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 443 | H14.20-251016-0068 | 16/10/2025 | 19/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | ĐINH VĂN CHỰNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 444 | H14.20-251016-0072 | 16/10/2025 | 23/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐẶNG XUÂN TÚ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 445 | H14.20-251016-0077 | 16/10/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NÔNG THỊ CHANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 446 | H14.20-251016-0094 | 16/10/2025 | 03/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | HOÀNG PHÚC HOÀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 447 | H14.20-251016-0106 | 16/10/2025 | 02/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG THỊ HOAN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 448 | H14.20-251017-0010 | 17/10/2025 | 29/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | MÃ TIẾN ĐẠT | TTPVHCC xã Hòa An |
| 449 | H14.20-251017-0019 | 17/10/2025 | 28/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN HIỆU | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 450 | H14.20-251017-0021 | 17/10/2025 | 06/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | PHAN VĂN LONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 451 | H14.20-251016-0039 | 17/10/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ DIỆP- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 452 | H14.20-251017-0027 | 17/10/2025 | 11/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐINH THỊ LUYẾN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 453 | H14.20-251017-0029 | 17/10/2025 | 12/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HÀ THỊ ƯỚC | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 454 | H14.20-251017-0035 | 17/10/2025 | 12/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG THỊ GẤM | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 455 | H14.20-251017-0053 | 17/10/2025 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | DƯƠNG THỊ HUỆ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 456 | H14.20-251017-0047 | 17/10/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SẦM THỊ BÉ- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 457 | H14.20-251017-0058 | 17/10/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ THỊ SÚNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 458 | H14.20-251017-0063 | 17/10/2025 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG THỊ ƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 459 | H14.20-251017-0042 | 17/10/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ LUYẾN | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 460 | H14.20-251017-0071 | 17/10/2025 | 08/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG VĂN THIỆN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 461 | H14.20-251017-0084 | 17/10/2025 | 02/12/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | PHÙNG THỊ BAN | TTPVHCC xã Minh Khai |
| 462 | H14.20-251017-0093 | 17/10/2025 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THẨM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 463 | H14.20-251017-0096 | 17/10/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG NGỌC BỐN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 464 | H14.20-251020-0001 | 20/10/2025 | 28/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÔI THỊ THUYÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 465 | H14.20-251020-0002 | 20/10/2025 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI THỊ TÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 466 | H14.20-251020-0015 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM NGỌC THĂNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 467 | H14.20-251020-0028 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM VĂN ĐIẾM | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 468 | H14.20-251020-0029 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM VĂN TÙNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 469 | H14.20-251020-0032 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM THỊ CHÂM | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 470 | H14.20-251020-0035 | 20/10/2025 | 03/11/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | NGUYỄN TƯỜNG VY - KHAI THÁC THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 471 | H14.20-251020-0060 | 20/10/2025 | 03/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NÔNG VĨNH TRƯỞNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 472 | H14.20-251020-0067 | 20/10/2025 | 13/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 118 ngày. | NGUYỄN VĂN NHO | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 473 | H14.20-251020-0068 | 20/10/2025 | 04/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | PHƯƠNG THỊ TIẾN | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 474 | H14.20-251020-0102 | 20/10/2025 | 18/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 475 | H14.20-251020-0103 | 20/10/2025 | 05/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (658) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 476 | H14.20-251021-0007 | 21/10/2025 | 09/12/2025 | 06/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 477 | H14.20-251021-0020 | 21/10/2025 | 13/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 118 ngày. | VI THỊ HẠC | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 478 | H14.20-251021-0024 | 21/10/2025 | 17/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRIỆU THỊ TÌNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 479 | H14.20-251021-0031 | 21/10/2025 | 17/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG THỊ TUYÊN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 480 | H14.20-251021-0042 | 21/10/2025 | 02/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | HÀ NÔNG HIỆU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 481 | H14.20-251021-0043 | 21/10/2025 | 02/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | HÀ NÔNG HÒA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 482 | H14.20-251021-0088 | 21/10/2025 | 18/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LIÊU THỊ THU | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 483 | H14.20-251021-0098 | 21/10/2025 | 03/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN SƠN HẢI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 484 | H14.20-251022-0015 | 22/10/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HỨA ĐÌNH CHIẾN | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 485 | H14.20-251022-0025 | 22/10/2025 | 05/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ QUỐC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 486 | H14.20-251022-0026 | 22/10/2025 | 13/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | NÔNG VĂN HÒA | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 487 | H14.20-251022-0047 | 22/10/2025 | 18/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | DIỀU THỊ NGOAN | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 488 | H14.20-251022-0052 | 22/10/2025 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | PHẠM VŨ NHIỆM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 489 | H14.20-251022-0065 | 22/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRỊNH THỊ TOI | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 490 | H14.20-251022-0060 | 22/10/2025 | 27/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | BẾ THỊ HUYỀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 491 | H14.20-251022-0054 | 22/10/2025 | 12/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ NƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI (1415) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 492 | H14.20-251022-0070 | 22/10/2025 | 21/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HÀ VIỆT GIANG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 493 | H14.20-251022-0076 | 22/10/2025 | 23/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THẾ HÙNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 494 | H14.20-251022-0080 | 22/10/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG VĂN ANH | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 495 | H14.20-251022-0086 | 22/10/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ HIÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 496 | H14.20-251022-0122 | 22/10/2025 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HÀ VŨ TRUNG HIẾU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 497 | H14.20-251023-0023 | 23/10/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGHIÊM THỊ DUNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 498 | H14.20-251023-0072 | 23/10/2025 | 20/11/2025 | 23/02/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | VŨ ĐỨC HIỀN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 499 | H14.20-251023-0082 | 23/10/2025 | 09/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LƯU THỊ LUẬN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 500 | H14.20-251023-0052 | 23/10/2025 | 29/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | HOÀNG VĂN LIÀNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 501 | H14.20-251023-0042 | 23/10/2025 | 25/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | PHAN THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 502 | H14.20-251023-0046 | 23/10/2025 | 29/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | PHAN TRIỆU HUẤN | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 503 | H14.20-251023-0088 | 23/10/2025 | 17/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | DƯƠNG VĂN HUẤN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 504 | H14.20-251023-0095 | 23/10/2025 | 17/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG VĂN KIÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 505 | H14.20-251023-0094 | 23/10/2025 | 20/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG VĂN HUY | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 506 | H14.20-251024-0018 | 24/10/2025 | 11/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 507 | H14.20-251024-0021 | 24/10/2025 | 07/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN THÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 508 | H14.20-251024-0043 | 24/10/2025 | 11/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | BẾ NGỌC HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 509 | H14.20-251024-0046 | 24/10/2025 | 07/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1440) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 510 | H14.20-251024-0051 | 24/10/2025 | 07/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1441) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 511 | H14.20-251024-0066 | 24/10/2025 | 11/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG VĂN TOÁN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 512 | H14.20-251024-0025 | 24/10/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THUẬT | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 513 | H14.20-251024-0093 | 24/10/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ NHUNG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 514 | H14.20-251024-0101 | 24/10/2025 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 515 | H14.20-251024-0102 | 24/10/2025 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 516 | H14.20-251024-0103 | 24/10/2025 | 01/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG QUỐC VIỆT | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 517 | H14.20-251027-0043 | 27/10/2025 | 06/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | HOÀNG THỊ HUYÊN | TTPVHCC xã Bạch Đằng |
| 518 | H14.20-251027-0048 | 27/10/2025 | 21/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÝ THU HÒA | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 519 | H14.20-251027-0047 | 27/10/2025 | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | TRƯƠNG THANH HOÀNG - ĐẤT N.T. CAO - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 520 | H14.20-251027-0050 | 27/10/2025 | 21/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 521 | H14.20-251027-0063 | 27/10/2025 | 02/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | NÔNG HOÀNG BÌNH MINH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 522 | H14.20-251027-0069 | 27/10/2025 | 14/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 523 | H14.20-251027-0071 | 27/10/2025 | 12/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LÃNH THỊ HẠNH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 524 | H14.20-251027-0073 | 27/10/2025 | 23/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÀI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 525 | H14.20-251027-0076 | 27/10/2025 | 21/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 117 ngày. | LUÂN THỊ THƯƠNG | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 526 | H14.20-251027-0075 | 27/10/2025 | 21/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 117 ngày. | LUÂN THỊ THƯƠNG | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 527 | H14.20-251027-0096 | 27/10/2025 | 20/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 528 | H14.20-251027-0098 | 27/10/2025 | 20/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | HOÀNG THỊ LẢ | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 529 | H14.20-251027-0099 | 27/10/2025 | 14/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VĂN VÓN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 530 | H14.20-251028-0008 | 28/10/2025 | 03/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG QUỐC DỰ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 531 | H14.20-251028-0013 | 28/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI THỊ THỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 532 | H14.20-251028-0018 | 28/10/2025 | 13/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN THỊ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 533 | H14.20-251028-0025 | 28/10/2025 | 01/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NÔNG VĂN HẠNH | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 534 | H14.20-251028-0032 | 28/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯU THỊ LUẬN PHAN VĂN TRƯỜNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 535 | H14.20-251028-0036 | 28/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯU THỊ LUẬN.LỤC VĂN LONG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 536 | H14.20-251028-0048 | 28/10/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN TÒNG | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 537 | H14.20-251028-0050 | 28/10/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN TÒNG | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 538 | H14.20-251028-0063 | 28/10/2025 | 03/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | ĐÀM VIỆT HÀ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 539 | H14.20-251028-0073 | 28/10/2025 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THÚY HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 540 | H14.20-251028-0077 | 28/10/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LƯƠNG THỊ HƯỜNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 541 | H14.20-251028-0093 | 28/10/2025 | 07/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TỐNG KIM TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 542 | H14.20-251028-0124 | 28/10/2025 | 12/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 543 | H14.20-251028-0128 | 28/10/2025 | 12/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | TRƯƠNG BÉ HỒNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 544 | H14.20-251028-0129 | 28/10/2025 | 12/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | TRƯƠNG BÉ HỒNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 545 | H14.20-251029-0015 | 29/10/2025 | 25/02/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | NÔNG VĂN SẤN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 546 | H14.20-251029-0017 | 29/10/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG NGỌC QUYẾT | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 547 | H14.20-251029-0019 | 29/10/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM THỊ HOA | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 548 | H14.20-251029-0065 | 29/10/2025 | 12/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | ĐÀO XUÂN PHONG | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 549 | H14.20-251029-0066 | 29/10/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | BẾ LÃNG NHUẬN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 550 | H14.20-251029-0082 | 29/10/2025 | 06/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | DƯƠNG MINH TUÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 551 | H14.20-251029-0088 | 29/10/2025 | 10/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐÀM VĂN QUÂN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 552 | H14.20-251029-0116 | 29/10/2025 | 10/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LƯƠNG VĂN TRỌNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 553 | H14.20-251029-0115 | 29/10/2025 | 06/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 554 | H14.20-251029-0118 | 29/10/2025 | 26/02/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | HOÀNG KIM OANH | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 555 | H14.20-251029-0121 | 29/10/2025 | 15/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRƯƠNG THỊ MÁI | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 556 | H14.20-251029-0124 | 29/10/2025 | 16/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NÔNG VĂN KHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 557 | H14.20-251029-0126 | 29/10/2025 | 06/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRƯƠNG THỊ MẾN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 558 | H14.20-251029-0130 | 29/10/2025 | 03/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÝ NÔNG TÂN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 559 | H14.20-251030-0006 | 30/10/2025 | 03/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | MA VĂN CHƯỞNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 560 | H14.20-251030-0011 | 30/10/2025 | 27/11/2025 | 20/04/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | ĐÀM QUANG TRỰC | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 561 | H14.20-251030-0019 | 30/10/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VƯƠNG MÃ PHONG | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 562 | H14.20-251030-0023 | 30/10/2025 | 09/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | ĐẶNG HUYỀN TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 563 | H14.20-251029-0133 | 30/10/2025 | 13/11/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | VŨ TRỌNG BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC HỒ SƠ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 564 | H14.20-251030-0032 | 30/10/2025 | 01/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 565 | H14.20-251030-0046 | 30/10/2025 | 11/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | NÔNG HỒNG SƠN - BIẾN ĐỘNG - ĐÍNH CHÍNH ĐẠI CHỈ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 566 | H14.20-251030-0063 | 30/10/2025 | 31/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ YẾN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 567 | H14.20-251030-0072 | 30/10/2025 | 03/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NÔNG VĂN BẰNG | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 568 | H14.20-251030-0074 | 30/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI VĂN TUYỂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 569 | H14.20-251030-0075 | 30/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG DUY KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 570 | H14.20-251030-0079 | 30/10/2025 | 17/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐOÀN VĂN TUYỂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 571 | H14.20-251030-0080 | 30/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 572 | H14.20-251030-0085 | 30/10/2025 | 05/12/2025 | 25/05/2026 | Trễ hạn 118 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG DUY | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 573 | H14.20-251030-0081 | 30/10/2025 | 05/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | MA VĂN KHẢI | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 574 | H14.20-251030-0082 | 30/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 575 | H14.20-251030-0083 | 30/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 576 | H14.20-251030-0096 | 30/10/2025 | 10/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MÃ VĂN PHÚC | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 577 | H14.20-251030-0097 | 30/10/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ ĐÀO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 578 | H14.20-251030-0105 | 30/10/2025 | 16/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | LƯƠNG NGỌC ĐỘ | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 579 | H14.20-251030-0111 | 30/10/2025 | 23/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | BÙI THỊ HUYỀN TRANG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 580 | H14.20-251030-0110 | 30/10/2025 | 23/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | BÙI THỊ HUYỀN TRANG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 581 | H14.20-251030-0113 | 30/10/2025 | 10/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN THẠCH LÂM | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 582 | H14.20-251030-0089 | 31/10/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ MỚI | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 583 | H14.20-251030-0050 | 31/10/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LĂNG VĂN HÙNG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 584 | H14.20-251031-0009 | 31/10/2025 | 27/11/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LÃNH THỊ ĐIỀU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 585 | H14.20-251030-0049 | 31/10/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LĂNG VĂN HỮU | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 586 | H14.20-251031-0054 | 31/10/2025 | 15/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | NÔNG THỊ THU DUNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 587 | H14.20-251031-0061 | 31/10/2025 | 14/11/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN TIẾN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 588 | H14.20-251031-0070 | 31/10/2025 | 21/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG THỊ ĐÔI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 589 | H14.20-251031-0077 | 31/10/2025 | 02/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ VĂN HƯNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 590 | H14.20-251031-0100 | 31/10/2025 | 15/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | HÀ THỊ KHUYÊN CÔNG CỔ PHẦN BIC VN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 591 | H14.20-251031-0089 | 31/10/2025 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐỖ VĂN MẠNH | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 592 | H14.20-251031-0110 | 31/10/2025 | 25/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LÊ CAO THIÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 593 | H14.20-251031-0111 | 31/10/2025 | 07/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | HÀ NÔNG HIỆP | TTPVHCC xã Hòa An |
| 594 | H14.20-251031-0119 | 31/10/2025 | 14/11/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 595 | H14.20-251031-0122 | 31/10/2025 | 27/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN HẢO | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 596 | H14.20-251031-0134 | 31/10/2025 | 13/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | TRIỆU TÒN SỂNH | TTPVHCC xã Thanh Long |
| 597 | H14.20-251103-0002 | 03/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM THỊ LỤA | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 598 | H14.20-251103-0011 | 03/11/2025 | 06/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRƯƠNG VĂN DU | TTPVHCC xã Thanh Long |
| 599 | H14.20-251103-0025 | 03/11/2025 | 05/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN THÚY NGA | TTPVHCC xã Thạch An |
| 600 | H14.20-251103-0035 | 03/11/2025 | 26/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 601 | H14.20-251103-0036 | 03/11/2025 | 03/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 602 | H14.20-251103-0037 | 03/11/2025 | 27/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | TRƯƠNG HÀ TRANG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 603 | H14.20-251103-0032 | 03/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ HÀ | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 604 | H14.20-251103-0026 | 03/11/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ MINH HIẾU | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 605 | H14.20-251103-0085 | 03/11/2025 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG VĂN MÈN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 606 | H14.20-251103-0090 | 03/11/2025 | 04/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM THỊ HÀ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 607 | H14.20-251103-0098 | 03/11/2025 | 04/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ VĂN THAO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (NỘP QUA BƯU ĐIỆN) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 608 | H14.20-251104-0001 | 04/11/2025 | 21/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÔI THỊ LÀNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 609 | H14.20-251104-0013 | 04/11/2025 | 31/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LA KIM HUỆ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 610 | H14.20-251104-0014 | 04/11/2025 | 17/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐÀM VĂN HÀ | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 611 | H14.20-251104-0016 | 04/11/2025 | 24/11/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | VI THỊ THỜI | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 612 | H14.20-251104-0017 | 04/11/2025 | 27/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG VĂN HIỆU | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 613 | H14.20-251104-0019 | 04/11/2025 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TRẦN VĂN DƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 614 | H14.20-251104-0032 | 04/11/2025 | 21/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ VIỆT PHÚ | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 615 | H14.20-251104-0034 | 04/11/2025 | 02/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NÔNG MINH CÔNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 616 | H14.20-251104-0054 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | TRIỆU THỊ DUNG | TTPVHCC xã Bạch Đằng |
| 617 | H14.20-251104-0060 | 04/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ NHẬT THUYẾT | TTPVHCC xã Hòa An |
| 618 | H14.20-251104-0065 | 04/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ NHẬT THIẾU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 619 | H14.20-251104-0066 | 04/11/2025 | 08/12/2025 | 02/04/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | HÀ THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 620 | H14.20-251104-0068 | 04/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ NHẬT THUYỂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 621 | H14.20-251104-0074 | 04/11/2025 | 28/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ THỊ PHÀNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 622 | H14.20-251104-0076 | 04/11/2025 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MÃ TRIỆU NGỌC THUYÊN (MÃ THỊ LÀN) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 623 | H14.20-251104-0081 | 04/11/2025 | 27/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THU THẢO | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 624 | H14.20-251104-0085 | 04/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HÀ THANH ĐỘI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 625 | H14.20-251104-0095 | 04/11/2025 | 28/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LƯU | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 626 | H14.20-251105-0018 | 05/11/2025 | 25/11/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | ĐÀM THỊ LAN | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 627 | H14.20-251105-0020 | 05/11/2025 | 16/12/2025 | 10/02/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐÀM TRUNG HỮU | TTPVHCC xã Minh Khai |
| 628 | H14.20-251105-0030 | 05/11/2025 | 15/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | NÔNG VĂN SỬU | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 629 | H14.20-251105-0075 | 05/11/2025 | 13/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÊ MINH NGUYỆT | TTPVHCC xã Hòa An |
| 630 | H14.20-251105-0077 | 05/11/2025 | 02/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | NÔNG VĂN TOÀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 631 | H14.20-251105-0080 | 05/11/2025 | 11/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | PHÙNG THỊ PHƯƠNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 632 | H14.20-251105-0093 | 05/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHAN THẾ THƯỢNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 633 | H14.20-251105-0108 | 05/11/2025 | 25/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 634 | H14.20-251105-0116 | 05/11/2025 | 08/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | PHẠM THỊ TƠ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 635 | H14.20-251105-0129 | 05/11/2025 | 08/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | PHẠM ANH TUẤN-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 636 | H14.20-251106-0013 | 06/11/2025 | 27/11/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | HOÀNG THỊ CHUYÊN | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 637 | H14.20-251106-0018 | 06/11/2025 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 638 | H14.20-251106-0019 | 06/11/2025 | 27/11/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | LÂM VĂN PHƯƠNG | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 639 | H14.20-251106-0022 | 06/11/2025 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN MÁI | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 640 | H14.20-251106-0033 | 06/11/2025 | 22/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 641 | H14.20-251106-0020 | 06/11/2025 | 08/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | NÔNG THỊ NHÌNH | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 642 | H14.20-251106-0003 | 06/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN DƯỠNG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 643 | H14.20-251106-0029 | 06/11/2025 | 22/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 644 | H14.20-251106-0027 | 06/11/2025 | 22/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 645 | H14.20-251106-0024 | 06/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 646 | H14.20-251106-0031 | 06/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 647 | H14.20-251106-0025 | 06/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 648 | H14.20-251106-0038 | 06/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 649 | H14.20-251106-0043 | 06/11/2025 | 11/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | VŨ THỊ LAN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 650 | H14.20-251105-0120 | 06/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ THU | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 651 | H14.20-251106-0056 | 06/11/2025 | 17/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN THỊ CHÂM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 652 | H14.20-251106-0057 | 06/11/2025 | 05/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NÔNG THỊ RIỆU | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 653 | H14.20-251106-0037 | 06/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN ÍCH LƯƠNG - CẤP ĐỔI - ĐẤT HƯNG ĐẠO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 654 | H14.20-251106-0069 | 06/11/2025 | 05/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGÔ THỊ LAN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 655 | H14.20-251106-0064 | 06/11/2025 | 17/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG VĂN NGOAN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 656 | H14.20-251106-0067 | 06/11/2025 | 17/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN THỊ PHA-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 657 | H14.20-251106-0085 | 06/11/2025 | 20/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | LÊ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 658 | H14.20-251106-0086 | 06/11/2025 | 06/02/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NÔNG VĂN HẢI | TTPVHCC xã Vinh Quý |
| 659 | H14.20-251106-0097 | 06/11/2025 | 20/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐỖ VĂN LONG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 660 | H14.20-251106-0101 | 06/11/2025 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 661 | H14.20-251106-0100 | 06/11/2025 | 12/11/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 662 | H14.20-251106-0107 | 06/11/2025 | 26/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG VĂN THẢO | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 663 | H14.20-251106-0112 | 06/11/2025 | 13/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | LƯƠNG THỊ THANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 664 | H14.20-251106-0114 | 06/11/2025 | 28/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ VĂN LUÂN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 665 | H14.20-251105-0109 | 06/11/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM THỊ TIỆP | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 666 | H14.20-251107-0008 | 07/11/2025 | 30/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | CHU ĐỨC THẮNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 667 | H14.20-251107-0017 | 07/11/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN ĐÀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 668 | H14.20-251107-0036 | 07/11/2025 | 03/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 669 | H14.20-251107-0037 | 07/11/2025 | 03/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 670 | H14.20-251107-0038 | 07/11/2025 | 24/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHÙNG VĂN LỢI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 671 | H14.20-251107-0042 | 07/11/2025 | 24/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHÙNG VĂN LỢI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 672 | H14.20-251107-0044 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 673 | H14.20-251107-0046 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | ĐÀM THỊ MINH HẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 674 | H14.20-251107-0043 | 07/11/2025 | 17/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ LEN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 675 | H14.20-251107-0047 | 07/11/2025 | 08/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BÙI THỊ CHIÊM | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 676 | H14.20-251107-0060 | 07/11/2025 | 03/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LINH THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 677 | H14.20-251107-0055 | 07/11/2025 | 20/04/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HÀ MINH THÔNG- HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 678 | H14.20-251107-0054 | 07/11/2025 | 03/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | HÀ MINH THÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 679 | H14.20-251107-0063 | 07/11/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VI THÙY DUNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 680 | H14.20-251107-0067 | 07/11/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | BẾ XUÂN DOANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 681 | H14.20-251107-0070 | 07/11/2025 | 21/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 682 | H14.20-251107-0080 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | PHẠM TRUNG RONG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 683 | H14.20-251107-0085 | 07/11/2025 | 13/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NGUYỄN KHÁNH CHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI NĂM SINH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 684 | H14.20-251107-0092 | 07/11/2025 | 09/02/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NÔNG THỊ TRANH | TTPVHCC xã Vinh Quý |
| 685 | H14.20-251107-0096 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 686 | H14.20-251107-0098 | 07/11/2025 | 29/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ VĂN LUÂN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 687 | H14.20-251107-0102 | 07/11/2025 | 17/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | MÔNG VĂN NGÀN | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 688 | H14.20-251107-0108 | 07/11/2025 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | MAI NGỌC HÙNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 689 | H14.20-251107-0114 | 07/11/2025 | 21/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG TRUNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (ODT) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 690 | H14.20-251107-0115 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 691 | H14.20-251107-0119 | 07/11/2025 | 13/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÊN | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 692 | H14.20-251110-0016 | 10/11/2025 | 11/12/2025 | 02/04/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | BẾ VĂN HỮU | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 693 | H14.20-251110-0023 | 10/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG THỊ PHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 694 | H14.20-251110-0024 | 10/11/2025 | 09/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | LONG THỊ DIỆP | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 695 | H14.20-251110-0030 | 10/11/2025 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG MINH XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 696 | H14.20-251110-0031 | 10/11/2025 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MÃ THỊ THU HÀ | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 697 | H14.20-251110-0048 | 10/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÀN THỊ THU | TTPVHCC xã Tam Kim |
| 698 | H14.20-251110-0053 | 10/11/2025 | 22/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN TUẤN ANH - MUA NHÀ HẢI PHÁT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 699 | H14.20-251110-0067 | 10/11/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG HẢI BIÊN | TTPVHCC xã Tam Kim |
| 700 | H14.20-251108-0001 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG - KHAI THÁC HỒ SƠ - NỘP TRỰC TUYẾN TOÀN TRÌNH (ĐÃ THANH TOÁN LỆ PHÍ) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 701 | H14.20-251110-0073 | 10/11/2025 | 20/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG QUỐC TRUNG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 702 | H14.20-251110-0095 | 10/11/2025 | 11/12/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NGUYỄN HOÀNG HẢI | TTPVHCC xã Thạch An |
| 703 | H14.20-251110-0103 | 10/11/2025 | 05/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | BÙI THỊ HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 704 | H14.20-251110-0107 | 10/11/2025 | 24/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG VĂN TÙNG | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 705 | H14.20-251111-0005 | 11/11/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG NGỌC LÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 706 | H14.20-251111-0010 | 11/11/2025 | 25/12/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LA VĂN QUẢNG | TTPVHCC xã Thạch An |
| 707 | H14.20-251111-0016 | 11/11/2025 | 18/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | TRẦN THỊ PHÒNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 708 | H14.20-251111-0022 | 11/11/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THANH TỊNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 709 | H14.20-251111-0014 | 11/11/2025 | 20/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | ĐÀM THỊ BẠCH-ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 710 | H14.20-251111-0026 | 11/11/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THANH TỊNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 711 | H14.20-251111-0051 | 11/11/2025 | 16/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HOÀNG THỊ HẸ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 712 | H14.20-251111-0065 | 11/11/2025 | 11/12/2025 | 23/03/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 713 | H14.20-251111-0076 | 11/11/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỒNG CHÍNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 714 | H14.20-251111-0099 | 11/11/2025 | 17/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG THỊ THOA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 715 | H14.20-251111-0109 | 11/11/2025 | 18/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | LỤC THỊ NOỌNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 716 | H14.20-251111-0104 | 11/11/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ THỊ HỒNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 717 | H14.20-251111-0118 | 11/11/2025 | 11/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG VĂN LONG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 718 | H14.20-251111-0108 | 12/11/2025 | 31/12/2025 | 06/03/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | CÔNG TY TNHH HT CAO BẰNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 719 | H14.20-251112-0007 | 12/11/2025 | 14/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NÔNG THỊ NGHIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 720 | H14.20-251112-0012 | 12/11/2025 | 28/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 721 | H14.20-251112-0013 | 12/11/2025 | 13/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÊ ĐÌNH ĐẠO-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 722 | H14.20-251112-0024 | 12/11/2025 | 08/12/2025 | 20/05/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | LƯU THỊ DÙ | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 723 | H14.20-251112-0028 | 12/11/2025 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐOÀN NGỌC DỰC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 724 | H14.20-251112-0027 | 12/11/2025 | 18/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XNBĐ CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 725 | H14.20-251112-0035 | 12/11/2025 | 06/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | PHAN VĂN TOẢN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI (821) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 726 | H14.20-251112-0050 | 12/11/2025 | 24/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | ĐINH VĂN HUẤN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 727 | H14.20-251112-0051 | 12/11/2025 | 24/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | ĐÀM THỊ MAI | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 728 | H14.20-251112-0065 | 12/11/2025 | 11/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | PHÙNG VĂN SUNG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 729 | H14.20-251112-0090 | 12/11/2025 | 10/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | BẾ NGỌC ÁNH | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 730 | H14.20-251112-0093 | 12/11/2025 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN SỸ ĐỨC - ĐÁT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 731 | H14.20-251112-0097 | 12/11/2025 | 06/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HUYNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 732 | H14.20-251112-0099 | 12/11/2025 | 26/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LƯƠNG VĂN CHUNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 733 | H14.20-251113-0007 | 13/11/2025 | 19/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | ĐÀO THỊ NHÂM-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 734 | H14.20-251113-0016 | 13/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG ĐỨC LỢI | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 735 | H14.20-251113-0033 | 13/11/2025 | 17/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LÝ THỊ THẮM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 736 | H14.20-251113-0039 | 13/11/2025 | 13/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | ĐINH VĂN CHỰNG | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 737 | H14.20-251113-0083 | 13/11/2025 | 30/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LÊ QUANG NGŨ | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 738 | H14.20-251113-0084 | 13/11/2025 | 19/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | ĐINH KHÁNH LY-SÔNG HIẾN-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 739 | H14.20-251113-0097 | 13/11/2025 | 13/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | BẾ THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 740 | H14.20-251114-0001 | 14/11/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | MÃ VĂN ĐỘ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 741 | H14.20-251114-0003 | 14/11/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THỊ XOAN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 742 | H14.20-251114-0004 | 14/11/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THỊ KIỀU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 743 | H14.20-251114-0010 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LÊ NGỌC LONG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 744 | H14.20-251114-0020 | 14/11/2025 | 20/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LÔ LÝ VẢ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 745 | H14.20-251114-0025 | 14/11/2025 | 25/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 119 ngày. | LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 746 | H14.20-251114-0024 | 14/11/2025 | 25/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 119 ngày. | LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 747 | H14.20-251114-0029 | 14/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHÙNG THỊ PHƯƠNG THẢO | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 748 | H14.20-251114-0028 | 14/11/2025 | 16/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ VẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 749 | H14.20-251114-0032 | 14/11/2025 | 04/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | VI VĂN HỌC | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 750 | H14.20-251114-0040 | 14/11/2025 | 23/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN SƠN TUẤN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 751 | H14.20-251114-0049 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐOÀN THỊ ĐIỂN - ĐẤT HÀ QUẢNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 752 | H14.20-251114-0050 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | NGÔ THÙY DƯƠNG - (ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH) | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 753 | H14.20-251114-0056 | 14/11/2025 | 10/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 754 | H14.20-251114-0071 | 14/11/2025 | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | VƯƠNG THỊ ĐÊM | TTPVHCC xã Vinh Quý |
| 755 | H14.20-251114-0079 | 14/11/2025 | 01/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG THỊ LƯỢNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 756 | H14.20-251114-0077 | 14/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG BẾ THỊ LẠC | TTPVHCC xã Hòa An |
| 757 | H14.20-251114-0086 | 14/11/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ LONG VIỆT | TTPVHCC xã Hòa An |
| 758 | H14.20-251114-0082 | 14/11/2025 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM THỊ THUẤN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 759 | H14.20-251114-0084 | 14/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HÀ VŨ HIẾN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 760 | H14.20-251114-0089 | 14/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HÀ THU CÚC | TTPVHCC xã Hòa An |
| 761 | H14.20-251114-0091 | 14/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HÀ VIỆT LONG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 762 | H14.20-251114-0090 | 14/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ HIỆP | TTPVHCC xã Hòa An |
| 763 | H14.20-251117-0007 | 17/11/2025 | 21/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NÔNG THỊ HOÀI | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 764 | H14.20-251117-0006 | 17/11/2025 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG THỊ HOÀI | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 765 | H14.20-251117-0015 | 17/11/2025 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG VĂN BINH | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 766 | H14.20-251117-0051 | 17/11/2025 | 10/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGỌC BẰNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 767 | H14.20-251117-0058 | 17/11/2025 | 11/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | ĐÀM VĂN HỮU | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 768 | H14.20-251117-0064 | 17/11/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | CHU VĂN VƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 769 | H14.20-251117-0085 | 17/11/2025 | 23/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | ĐÀM THỊ HẢI | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 770 | H14.20-251118-0006 | 18/11/2025 | 12/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG VĂN THÌNH | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 771 | H14.20-251118-0003 | 18/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SẦM HỒNG HƯNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 772 | H14.20-251118-0014 | 18/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐÀM VIỆT HÀ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 773 | H14.20-251118-0019 | 18/11/2025 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LỀU THỊ PHI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 774 | H14.20-251118-0025 | 18/11/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | DƯƠNG TIẾN QUẢNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 775 | H14.20-251118-0039 | 18/11/2025 | 05/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | HOÀNG THỊ MẾN- ĐẤT NAM TUẤN - THỪA KẾ 2 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 776 | H14.20-251118-0041 | 18/11/2025 | 16/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG TRUNG PÁO | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 777 | H14.20-251118-0042 | 18/11/2025 | 15/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÔ THỊ PHÌNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 778 | H14.20-251118-0046 | 18/11/2025 | 24/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | HOÀNG TÙNG SƠN-TÂN GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 779 | H14.20-251118-0073 | 18/11/2025 | 27/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 117 ngày. | NGUYỄN THỊ KHAI | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 780 | H14.20-251119-0017 | 19/11/2025 | 23/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN BẠCH | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 781 | H14.20-251119-0018 | 19/11/2025 | 24/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | MÃ THỊ VIÊN - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 782 | H14.20-251119-0019 | 19/11/2025 | 24/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN BẠCH | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 783 | H14.20-251119-0027 | 19/11/2025 | 05/01/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | TRIỆU VĂN LÂM | TTPVHCC xã Minh Khai |
| 784 | H14.20-251119-0037 | 19/11/2025 | 06/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG-ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 785 | H14.20-251119-0045 | 19/11/2025 | 03/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | ĐẶNG ANH TIẾN - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 786 | H14.20-251119-0040 | 19/11/2025 | 17/12/2025 | 24/02/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG THỊ NGHĨA | TTPVHCC xã Đức Long |
| 787 | H14.20-251119-0065 | 19/11/2025 | 24/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ NGOAN | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 788 | H14.20-251119-0091 | 19/11/2025 | 26/02/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | THẨM VĂN CƯ | TTPVHCC xã Quang Long |
| 789 | H14.20-251119-0092 | 19/11/2025 | 05/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | ĐÀO VĂN HOÀN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 790 | H14.20-251119-0093 | 19/11/2025 | 25/02/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | THẨM VĂN CƯ | TTPVHCC xã Quang Long |
| 791 | H14.20-251119-0094 | 19/11/2025 | 05/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGHIÊM KHẮC THẾ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 792 | H14.20-251120-0004 | 20/11/2025 | 17/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG PHÚC TỤ | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 793 | H14.20-251120-0014 | 20/11/2025 | 02/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | NÔNG THỊ NGUYÊN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 794 | H14.20-251120-0019 | 20/11/2025 | 06/04/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | HOÀNG THỊ HẢI HẬU- ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 795 | H14.20-251120-0021 | 20/11/2025 | 01/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 115 ngày. | ĐỖ THỊ TÂM | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 796 | H14.20-251120-0022 | 20/11/2025 | 09/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG THỊ LINH TRANG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 797 | H14.20-251120-0023 | 20/11/2025 | 26/11/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | MA HOÀNG TƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 798 | H14.20-251120-0034 | 20/11/2025 | 04/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 799 | H14.20-251120-0033 | 20/11/2025 | 07/04/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐINH THỊ HUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 800 | H14.20-251120-0040 | 20/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ NHẬT LƯU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 801 | H14.20-251120-0041 | 20/11/2025 | 21/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | LÊ THÀNH CÔNG - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 802 | H14.20-251120-0044 | 20/11/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BẾ VĂN CHÁNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 803 | H14.20-251120-0053 | 20/11/2025 | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | ĐẶNG THU HIỀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 804 | H14.20-251120-0054 | 20/11/2025 | 05/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ TỚI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 805 | H14.20-251120-0067 | 20/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG MẠNH CƯỜNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 806 | H14.20-251120-0078 | 20/11/2025 | 06/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | ĐINH THỊ GIANG MINH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 807 | H14.20-251121-0002 | 21/11/2025 | 30/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | LƯƠNG VĂN DANH | TTPVHCC xã Cô Ba |
| 808 | H14.20-251121-0012 | 21/11/2025 | 02/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | LÊ VIẾT SƠN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 809 | H14.20-251121-0010 | 21/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG QUỐC DỰ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 810 | H14.20-251121-0011 | 21/11/2025 | 02/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | LÊ VIẾT SƠN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 811 | H14.20-251121-0015 | 21/11/2025 | 29/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | BẾ KIM DƯƠNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 812 | H14.20-251121-0019 | 21/11/2025 | 23/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRỊNH THỊ ĐÀO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 813 | H14.20-251121-0025 | 21/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THIỆN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 814 | H14.20-251121-0027 | 21/11/2025 | 17/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐÀM VĂN CHUYÊN- ĐẤT HƯNG ĐẠO- CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 815 | H14.20-251121-0032 | 21/11/2025 | 03/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | VI THỊ YÊN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 816 | H14.20-251121-0030 | 21/11/2025 | 14/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | NÔNG VĂN LINH | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 817 | H14.20-251121-0037 | 21/11/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG MẠNH CƯỜNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 818 | H14.20-251121-0043 | 21/11/2025 | 05/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG HẢI ÂU- ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 819 | H14.20-251121-0053 | 21/11/2025 | 08/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HÀ THỊ PHƯỢNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 820 | H14.20-251121-0050 | 21/11/2025 | 27/02/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | ĐÀM VĂN SỬ | TTPVHCC xã Vinh Quý |
| 821 | H14.20-251121-0047 | 21/11/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BẾ THỊ THƠM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 822 | H14.20-251121-0051 | 21/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ THIẾU SINH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 823 | H14.20-251121-0057 | 21/11/2025 | 01/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐÀM THỊ PHƯỢNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 824 | H14.20-251121-0058 | 21/11/2025 | 01/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐÀM THỊ PHƯỢNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 825 | H14.20-251121-0059 | 21/11/2025 | 10/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 826 | H14.20-251121-0013 | 21/11/2025 | 08/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NÔNG THỊ THẮM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 827 | H14.20-251121-0064 | 21/11/2025 | 26/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | BẾ CHÍ NGUYỄN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 828 | H14.20-251121-0069 | 21/11/2025 | 23/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HÀ THỊ THU | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 829 | H14.20-251121-0076 | 21/11/2025 | 23/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ THỊ RÒNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 830 | H14.20-251121-0086 | 21/11/2025 | 03/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | NÔNG THỊ HÀ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 831 | H14.20-251121-0102 | 21/11/2025 | 01/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐÀM THỊ TẤM | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 832 | H14.20-251124-0018 | 24/11/2025 | 07/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | MA VĂN DUẨN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 833 | H14.20-251124-0024 | 24/11/2025 | 06/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | CHU VIẾT TRUNG - ĐẤT N.T.CAO - CHUYỂN NHƯỢNG | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 834 | H14.20-251124-0020 | 24/11/2025 | 28/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | BẾ VĂN XUÂN-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 835 | H14.20-251124-0053 | 24/11/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ LIỄU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 836 | H14.20-251124-0057 | 24/11/2025 | 22/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | MÃ THỊ LÈN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 837 | H14.20-251124-0069 | 24/11/2025 | 22/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ VĂN ĐÀM | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 838 | H14.20-251124-0080 | 24/11/2025 | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÚC- CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN VÀ LUYỆN KIM CB | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 839 | H14.20-251124-0066 | 24/11/2025 | 28/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | MA KIÊN TRÌNH-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 840 | H14.20-251124-0091 | 24/11/2025 | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | HOÀNG MINH TUẤN | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 841 | H14.20-251124-0093 | 24/11/2025 | 31/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | THẨM ĐỨC THÀNH | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 842 | H14.20-251124-0108 | 24/11/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯU PHƯƠNG LÝ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 843 | H14.20-251125-0022 | 25/11/2025 | 23/12/2025 | 20/04/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | LÊ THỊ TÌNH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 844 | H14.20-251125-0040 | 25/11/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN NGỌC HẢI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 845 | H14.20-251125-0046 | 25/11/2025 | 13/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGÔ CÔNG THÀNH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 846 | H14.20-251125-0047 | 25/11/2025 | 31/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊM | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 847 | H14.20-251125-0052 | 25/11/2025 | 27/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 848 | H14.20-251125-0055 | 25/11/2025 | 23/12/2025 | 20/04/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH NGUYỆN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 849 | H14.20-251125-0063 | 25/11/2025 | 22/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HÀ VĂN BẮC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 850 | H14.20-251125-0073 | 25/11/2025 | 07/01/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN HUY HOANG ( NÔNG THỊ THU) | TTPVHCC xã Thạch An |
| 851 | H14.20-251125-0082 | 25/11/2025 | 01/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | LA THỊ TUYÊN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 852 | H14.20-251125-0086 | 25/11/2025 | 14/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 853 | H14.20-251125-0101 | 25/11/2025 | 01/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 854 | H14.20-251125-0103 | 25/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 855 | H14.20-251125-0116 | 25/11/2025 | 28/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HỨA VĂN QUỲNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 856 | H14.20-251126-0002 | 26/11/2025 | 22/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ BÌNH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 857 | H14.20-251126-0006 | 26/11/2025 | 24/12/2025 | 12/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ÂU VĂN LÝ | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 858 | H14.20-251126-0010 | 26/11/2025 | 25/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐỨC | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 859 | H14.20-251126-0019 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG VĂN KHIÊM - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 860 | H14.20-251126-0033 | 26/11/2025 | 19/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | ĐINH THỊ KIỀU | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 861 | H14.20-251126-0049 | 26/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐÀM THẾ CẢNH-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 862 | H14.20-251126-0029 | 26/11/2025 | 08/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG THỊ TRANG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 863 | H14.20-251126-0064 | 26/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU ĐÌNH TUYẾN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 864 | H14.20-251126-0073 | 26/11/2025 | 13/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | BẾ THỊ HÀ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 865 | H14.20-251126-0078 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 866 | H14.20-251126-0070 | 26/11/2025 | 06/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 867 | H14.20-251126-0082 | 26/11/2025 | 13/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 868 | H14.20-251126-0088 | 26/11/2025 | 13/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | ĐÀM VĂN BÌNH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 869 | H14.20-251126-0097 | 26/11/2025 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM NGỌC TUẤN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 870 | H14.20-251126-0098 | 26/11/2025 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM HẢI HẬU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 871 | H14.20-251126-0102 | 26/11/2025 | 09/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | TRIỆU THỊ DÍNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 872 | H14.20-251126-0107 | 26/11/2025 | 05/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NGỌC HOÀNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 873 | H14.20-251126-0100 | 26/11/2025 | 04/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SẦM HẢI HỮU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 874 | H14.20-251126-0108 | 26/11/2025 | 09/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | TRIỆU THỊ DÍNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 875 | H14.20-251126-0124 | 26/11/2025 | 20/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | VŨ THỊ THÙY LINH | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 876 | H14.20-251127-0002 | 27/11/2025 | 15/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 877 | H14.20-251127-0014 | 27/11/2025 | 25/12/2025 | 05/02/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | MẠC VĂN TRỰC | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 878 | H14.20-251127-0025 | 27/11/2025 | 23/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | DƯƠNG TIẾN QUẢNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 879 | H14.20-251127-0026 | 27/11/2025 | 17/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | HOÀNG THỊ HÀ (NÔNG VĂN LỚI) | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 880 | H14.20-251127-0045 | 27/11/2025 | 08/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 881 | H14.20-251127-0047 | 27/11/2025 | 29/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG VĂN THẮNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 882 | H14.20-251127-0057 | 27/11/2025 | 14/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | TRẦN QUANG ĐỊNH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 883 | H14.20-251127-0050 | 27/11/2025 | 05/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | TRƯƠNG THỊ HIẾU | TTPVHCC xã Huy Giáp |
| 884 | H14.20-251127-0076 | 27/11/2025 | 29/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ THỊ HIỆP | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 885 | H14.20-251127-0077 | 27/11/2025 | 25/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | LÊ THỊ NHAY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 886 | H14.20-251127-0079 | 27/11/2025 | 08/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | ĐÀM BẾ HIẾN - XÁC NHẬN LẠI THỜI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT NN - ĐẤT HOÀ CHUNG | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 887 | H14.20-251127-0092 | 27/11/2025 | 22/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MÃ THỊ YÊM | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 888 | H14.20-251127-0102 | 27/11/2025 | 28/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 889 | H14.20-251127-0100 | 27/11/2025 | 07/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TRIỆU MỸ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 890 | H14.20-251128-0014 | 28/11/2025 | 07/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | TRƯƠNG THỊ HIỆP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 891 | H14.20-251128-0006 | 28/11/2025 | 20/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG VĂN MINH-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 892 | H14.20-251128-0010 | 28/11/2025 | 24/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | HOÀNG VĂN SƠN | TTPVHCC xã Xuân Trường |
| 893 | H14.20-251128-0016 | 28/11/2025 | 19/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 894 | H14.20-251128-0028 | 28/11/2025 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ TƯƠI | TTPVHCC xã Thạch An |
| 895 | H14.20-251128-0033 | 28/11/2025 | 10/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN VĨNH AN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 896 | H14.20-251128-0034 | 28/11/2025 | 12/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | ĐINH NGỌC HÒA - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 897 | H14.20-251128-0035 | 28/11/2025 | 10/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN VĨNH AN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 898 | H14.20-251128-0038 | 28/11/2025 | 23/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 899 | H14.20-251128-0040 | 28/11/2025 | 23/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 900 | H14.20-251128-0044 | 28/11/2025 | 10/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN VĨNH AN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 901 | H14.20-251128-0049 | 28/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH) | TTPVHCC xã Hòa An |
| 902 | H14.20-251128-0043 | 28/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH) | TTPVHCC xã Hòa An |
| 903 | H14.20-251128-0058 | 28/11/2025 | 18/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | NÔNG XUÂN NGHỊ | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 904 | H14.20-251128-0069 | 28/11/2025 | 24/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | HOÀNG TÒN NHẬY | TTPVHCC xã Huy Giáp |
| 905 | H14.20-251128-0066 | 28/11/2025 | 05/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MA THỊ HIÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 906 | H14.20-251128-0064 | 28/11/2025 | 04/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BẾ BẢO AN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 907 | H14.20-251128-0062 | 28/11/2025 | 04/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BẾ THU HƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 908 | H14.20-251128-0068 | 28/11/2025 | 15/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN QUANG VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 909 | H14.20-251128-0076 | 28/11/2025 | 22/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VƯƠNG THỊ LOAN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 910 | H14.20-251128-0071 | 28/11/2025 | 04/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | THẨM THỊ BẢO-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 911 | H14.20-251128-0073 | 28/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN HỒI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 912 | H14.20-251128-0084 | 28/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | MẠC VĂN THÔNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 913 | H14.20-251201-0008 | 01/12/2025 | 24/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | LIÊU THỊ LAN | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 914 | H14.20-251201-0012 | 01/12/2025 | 22/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG THỊ VINH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 915 | H14.20-251201-0019 | 01/12/2025 | 06/01/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Thạch An |
| 916 | H14.20-251201-0024 | 01/12/2025 | 18/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG VĂN CHUYÊN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 917 | H14.20-251201-0054 | 01/12/2025 | 11/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NGUYỄN THỊ TÂM | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 918 | H14.20-251201-0048 | 01/12/2025 | 30/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | SẦM VĂN ÓN | TTPVHCC xã Cốc Pàng |
| 919 | H14.20-251201-0059 | 01/12/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐÀM ĐÌNH LÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 920 | H14.20-251201-0060 | 01/12/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐÀM ĐÌNH LÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 921 | H14.20-251201-0061 | 01/12/2025 | 20/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 922 | H14.20-251201-0085 | 01/12/2025 | 09/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | TRIỆU VĂN ĐOÀN | TTPVHCC xã Vinh Quý |
| 923 | H14.20-251201-0088 | 02/12/2025 | 21/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 924 | H14.20-251202-0005 | 02/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU HOÀNG ANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 925 | H14.20-251202-0016 | 02/12/2025 | 03/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | HOÀNG THỊ TẰN | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 926 | H14.20-251202-0024 | 02/12/2025 | 03/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ TẰN | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 927 | H14.20-251202-0032 | 02/12/2025 | 15/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐÀM THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 928 | H14.20-251202-0033 | 02/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG TRUNG NGHĨA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 929 | H14.20-251202-0038 | 02/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN CÔNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 930 | H14.20-251202-0058 | 02/12/2025 | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LÊ ĐÌNH CHIẾN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 931 | H14.20-251202-0074 | 02/12/2025 | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG VĂN THẠCH | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 932 | H14.20-251202-0079 | 02/12/2025 | 04/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN MẰN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 933 | H14.20-251202-0107 | 02/12/2025 | 08/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NÔNG THÀNH ĐÔN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 934 | H14.20-251203-0001 | 03/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ HOÀI LINH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 935 | H14.20-251203-0014 | 03/12/2025 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LÝ THỊ HIẾN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 936 | H14.20-251202-0046 | 03/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ THỊ THÚY | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 937 | H14.20-251202-0095 | 03/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÃNH THỊ HẠNH | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 938 | H14.20-251203-0049 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 939 | H14.20-251203-0050 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 940 | H14.20-251203-0053 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 941 | H14.20-251203-0056 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 942 | H14.20-251203-0058 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 943 | H14.20-251203-0060 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 944 | H14.20-251203-0062 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 945 | H14.20-251203-0055 | 03/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ BÁCH | TTPVHCC xã Quang Trung |
| 946 | H14.20-251203-0066 | 03/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ BÁCH | TTPVHCC xã Quang Trung |
| 947 | H14.20-251203-0087 | 03/12/2025 | 09/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | GIÁP THỊ LY - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 948 | H14.20-251203-0111 | 03/12/2025 | 12/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | LÝ ANH LUÂN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 949 | H14.20-251203-0131 | 03/12/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MÃ THỊ HƯƠNG TRẦM | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 950 | H14.20-251204-0010 | 04/12/2025 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THƠI | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 951 | H14.20-251204-0017 | 04/12/2025 | 05/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ ANH-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 952 | H14.20-251204-0034 | 04/12/2025 | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG THỊ BÍCH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 953 | H14.20-251204-0028 | 04/12/2025 | 14/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | ĐINH VĂN VỌNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 954 | H14.20-251204-0038 | 04/12/2025 | 02/01/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | ĐINH VĂN DÔNG | TTPVHCC xã Đức Long |
| 955 | H14.20-251204-0039 | 04/12/2025 | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | VŨ VĂN LỢI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 956 | H14.20-251204-0051 | 04/12/2025 | 17/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐÀM THỊ HIỆU | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 957 | H14.20-251203-0137 | 04/12/2025 | 14/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HOÀNG THỊ ÁNH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 958 | H14.20-251204-0060 | 04/12/2025 | 13/01/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | HOÀNG THỊ HIỀN | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 959 | H14.20-251204-0087 | 04/12/2025 | 27/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀM THỊ BẦU | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 960 | H14.20-251204-0088 | 04/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THANH HOA | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 961 | H14.20-251204-0096 | 04/12/2025 | 15/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | NGUYỄN THỊ TÂM | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 962 | H14.20-251204-0072 | 04/12/2025 | 21/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | SẦM NGỌC DU-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 963 | H14.20-251204-0107 | 04/12/2025 | 31/12/2025 | 11/03/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | CHU THỊ THANH TÂM | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 964 | H14.20-251204-0112 | 04/12/2025 | 21/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG THẾ CÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 965 | H14.20-251205-0001 | 05/12/2025 | 17/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | TRIỆU QUANG LINH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 966 | H14.20-251205-0017 | 05/12/2025 | 16/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | NÔNG VĂN NGHIỆP | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 967 | H14.20-251205-0022 | 05/12/2025 | 23/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NÔNG NGỌC HƯNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 968 | H14.20-251205-0037 | 05/12/2025 | 22/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | ĐÀO PHƯƠNG ANH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 969 | H14.20-251205-0029 | 05/12/2025 | 11/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | HOÀNG VĂN SỬU-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 970 | H14.20-251205-0047 | 05/12/2025 | 25/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LÝ ĐẠI LÂM | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 971 | H14.20-251205-0055 | 05/12/2025 | 07/01/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN THỊ BÈN | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 972 | H14.20-251205-0054 | 05/12/2025 | 23/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÝ HỒNG TÚ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 973 | H14.20-251205-0063 | 05/12/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SẦM VIỆT HẢI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 974 | H14.20-251205-0076 | 05/12/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | DÙNG VĂN THUẬN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 975 | H14.20-251205-0078 | 05/12/2025 | 10/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 976 | H14.20-251205-0087 | 05/12/2025 | 05/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ LÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 977 | H14.20-251205-0086 | 05/12/2025 | 06/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ VĂN QUỲNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 978 | H14.20-251205-0030 | 05/12/2025 | 25/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 979 | H14.20-251208-0006 | 08/12/2025 | 12/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 980 | H14.20-251208-0005 | 08/12/2025 | 12/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 981 | H14.20-251208-0008 | 08/12/2025 | 22/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | BÙI THỊ KHUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 982 | H14.20-251208-0021 | 08/12/2025 | 26/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | VI THANH MẠNH | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 983 | H14.20-251208-0024 | 08/12/2025 | 22/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TRẦN HỮU HIỆP | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 984 | H14.20-251208-0023 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG VĂN ĐỢI | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 985 | H14.20-251208-0030 | 08/12/2025 | 13/01/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | HÀ THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 986 | H14.20-251208-0034 | 08/12/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | TRỊNH THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 987 | H14.20-251208-0039 | 08/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | TỐNG VĂN BẢO | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 988 | H14.20-251208-0040 | 08/12/2025 | 12/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BÙI NGUYỄN THỨ-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 989 | H14.20-251208-0042 | 08/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGÔ THỊ NIỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 990 | H14.20-251208-0044 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG VĂN PẢO | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 991 | H14.20-251208-0047 | 08/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ MAI | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 992 | H14.20-251208-0052 | 08/12/2025 | 16/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | NGỤY VĂN VIỆT | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 993 | H14.20-251208-0068 | 08/12/2025 | 16/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | DƯƠNG VĂN MINH | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 994 | H14.20-251208-0097 | 08/12/2025 | 21/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | HOÀNG MINH DƯƠNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 995 | H14.20-251208-0098 | 08/12/2025 | 11/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 996 | H14.20-251209-0019 | 09/12/2025 | 23/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ THUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 997 | H14.20-251209-0026 | 09/12/2025 | 29/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | LỤC THỊ LÁNH | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 998 | H14.20-251209-0037 | 09/12/2025 | 13/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | HOA THỊ NGÂN | TTPVHCC xã Cô Ba |
| 999 | H14.20-251209-0016 | 09/12/2025 | 05/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG THỊ KIỀU - NHẬN CN - TÂN GIANG | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1000 | H14.20-251209-0042 | 09/12/2025 | 05/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 1001 | H14.20-251209-0065 | 09/12/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG BÍCH HỢP - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1002 | H14.20-251208-0091 | 09/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ MỚI | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1003 | H14.20-251209-0078 | 09/12/2025 | 29/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ HUYẾN | TTPVHCC xã Minh Khai |
| 1004 | H14.20-251209-0081 | 09/12/2025 | 26/01/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | HOÀNG LÊ KỲ | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1005 | H14.20-251209-0088 | 09/12/2025 | 02/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | CHU HOÀNG NGƯ - ĐẤT NTC - NHẬN PC DI SẢN T.KẾ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1006 | H14.20-251210-0029 | 10/12/2025 | 08/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | TOÁN BÍCH THU | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 1007 | H14.20-251210-0026 | 10/12/2025 | 08/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | TOÁN BÍCH THU | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 1008 | H14.20-251210-0038 | 10/12/2025 | 30/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | HOÀNG VĨNH CẮM | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 1009 | H14.20-251210-0048 | 10/12/2025 | 30/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NONG THI PHUONG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1010 | H14.20-251210-0062 | 10/12/2025 | 22/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | TRƯƠNG VĂN BIẾN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1011 | H14.20-251211-0004 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỒNG | TTPVHCC xã Cô Ba |
| 1012 | H14.20-251211-0008 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỒNG | TTPVHCC xã Cô Ba |
| 1013 | H14.20-251210-0095 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 1014 | H14.20-251210-0098 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TÔ QUANG PHỤC | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 1015 | H14.20-251210-0085 | 11/12/2025 | 20/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | VƯƠNG THỊ THƯƠNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 1016 | H14.20-251211-0030 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | NÔNG CÔNG HIẾU | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 1017 | H14.20-251211-0031 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỒNG | TTPVHCC xã Cô Ba |
| 1018 | H14.20-251211-0022 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | TRIỆU VĂN TÌNH | TTPVHCC xã Cốc Pàng |
| 1019 | H14.20-251211-0052 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÝ VĂN KHOÁI | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 1020 | H14.20-251211-0057 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU VĂN SINH | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 1021 | H14.20-251211-0069 | 11/12/2025 | 22/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | HOÀNG SƠN ĐÔNG - ĐẤT NTC - XĐ LẠI THỜI HẠN SD ĐẤT NN | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1022 | H14.20-251211-0080 | 11/12/2025 | 13/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | SẦM VĂN ÓN | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 1023 | H14.20-251211-0087 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG NGỌC DŨNG | TTPVHCC xã Đức Long |
| 1024 | H14.20-251211-0095 | 11/12/2025 | 25/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÁP-ĐỀ THÁM-CẤP LẠI DO MẤT TBS | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1025 | H14.20-251211-0079 | 11/12/2025 | 29/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | SẦM VĂN ÓN | TTPVHCC xã Cốc Pàng |
| 1026 | H14.20-251212-0008 | 12/12/2025 | 23/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN TRUNG KIÊN | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 1027 | H14.20-251212-0025 | 12/12/2025 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI LA CẦN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1028 | H14.20-251212-0020 | 12/12/2025 | 28/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NÔNG THỊ VÂN ANH- CN- PHOENIX | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1029 | H14.20-251212-0035 | 12/12/2025 | 17/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1030 | H14.20-251212-0032 | 12/12/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRƯƠNG NGỌC QUẢNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1031 | H14.20-251212-0051 | 12/12/2025 | 03/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HÀ VĂN TIẾN | TTPVHCC xã Đức Long |
| 1032 | H14.20-251212-0052 | 12/12/2025 | 18/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH BÌA DO CMĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1033 | H14.20-251212-0036 | 12/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ MAI | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1034 | H14.20-251212-0047 | 12/12/2025 | 28/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | HÀ THỊ MINH XUYÊN- CN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1035 | H14.20-251212-0062 | 12/12/2025 | 12/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRIỆU THỊ DUYÊN, TRIỆU VĂN DONG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1036 | H14.20-251212-0066 | 12/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LA HÀ CƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1037 | H14.20-251212-0074 | 12/12/2025 | 12/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN AN NAM | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 1038 | H14.20-251212-0076 | 12/12/2025 | 06/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HOÀNG QUỐC TƯ | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1039 | H14.20-251210-0040 | 12/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ LUYẾN | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1040 | H14.20-251212-0087 | 12/12/2025 | 18/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | ĐOÀN THỊ HƯƠNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1041 | H14.20-251214-0007 | 15/12/2025 | 13/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1042 | H14.20-251215-0006 | 15/12/2025 | 21/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | LƯƠNG VĂN MẠNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1043 | H14.20-251215-0007 | 15/12/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN TUỆ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1044 | H14.20-251215-0008 | 15/12/2025 | 29/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1045 | H14.20-251215-0018 | 15/12/2025 | 29/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1046 | H14.20-251215-0020 | 15/12/2025 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BẾ TUẤN ĐIỆP | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1047 | H14.20-251215-0021 | 15/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN CHIẾM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1048 | H14.20-251215-0022 | 15/12/2025 | 12/01/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NÔNG VĂN KHÁI | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1049 | H14.20-251215-0031 | 15/12/2025 | 13/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐOÀN NGỌC HOAN | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 1050 | H14.20-251215-0034 | 15/12/2025 | 13/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ THUYỀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1051 | H14.20-251215-0038 | 15/12/2025 | 16/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LỤC PHI THÀNH | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 1052 | H14.20-251215-0047 | 15/12/2025 | 21/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | DƯƠNG LIÊN HẢO | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1053 | H14.20-251215-0052 | 15/12/2025 | 13/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | BẾ THỊ TƯƠI | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1054 | H14.20-251215-0055 | 15/12/2025 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | MA KIÊN DOANH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1055 | H14.20-251215-0061 | 15/12/2025 | 06/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | TRƯƠNG VĂN HOÀN - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1056 | H14.20-251215-0082 | 15/12/2025 | 31/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TỐNG THỊ VÂN ANH-HỢP GIANG-TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1057 | H14.20-251216-0006 | 16/12/2025 | 22/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NÔNG VĂN HẢI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1058 | H14.20-251216-0011 | 16/12/2025 | 17/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | LA VĂN ĐỒNG | TTPVHCC xã Bạch Đằng |
| 1059 | H14.20-251216-0035 | 16/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ LÁ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1060 | H14.20-251216-0055 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | LÔI THỊ CHÂM | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1061 | H14.20-251216-0065 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | PHAN VĂN SẢNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1062 | H14.20-251216-0071 | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | NGUYỄN VĨNH AN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1063 | H14.20-251216-0073 | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | NGUYỄN VĨNH AN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1064 | H14.20-251216-0076 | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | NGUYỄN VĨNH AN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1065 | H14.20-251216-0078 | 16/12/2025 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 1066 | H14.20-251216-0072 | 16/12/2025 | 25/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | LƯƠNG THỊ PHƯƠNG (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1067 | H14.20-251216-0085 | 16/12/2025 | 15/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LỤC VĂN QUYỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1068 | H14.20-251216-0022 | 17/12/2025 | 13/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG VĂN CỒM | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 1069 | H14.20-251217-0005 | 17/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀM VĂN QUÂN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 1070 | H14.20-251217-0009 | 17/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỨA ĐỨC TRỌNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1071 | H14.20-251217-0012 | 17/12/2025 | 21/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NÔNG THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Đức Long |
| 1072 | H14.20-251217-0018 | 17/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀM MINH THẢO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1073 | H14.20-251217-0029 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | PHÙNG VĂN BẰNG | TTPVHCC xã Đức Long |
| 1074 | H14.20-251217-0051 | 17/12/2025 | 23/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | MA VĂN QUỲNH - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN CĂN CƯỚC CÔNG DÂN - ĐẤT TÂN GIANG | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1075 | H14.20-251217-0059 | 17/12/2025 | 15/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÀN | TTPVHCC xã Tổng Cọt |
| 1076 | H14.20-251217-0056 | 17/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN HUYỀN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1077 | H14.20-251217-0062 | 17/12/2025 | 21/01/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | LỤC THỊ TUYẾT HẠNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1078 | H14.20-251217-0067 | 17/12/2025 | 31/12/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - ĐẤT HÒA CHUNG - KHAI THÁC HỒ SƠ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1079 | H14.20-251217-0070 | 17/12/2025 | 13/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | LÝ VĂN DŨNG | TTPVHCC xã Cô Ba |
| 1080 | H14.20-251217-0077 | 17/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG TRẦN THÔNG- ỦY QUYỀN HOÀNG VĂN HIẾN | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1081 | H14.20-251218-0001 | 18/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN VĂN YÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1082 | H14.20-251218-0008 | 18/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1083 | H14.20-251126-0063 | 18/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LA VĂN THỊNH | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1084 | H14.20-251218-0021 | 18/12/2025 | 13/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1085 | H14.20-251218-0023 | 18/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN ĐẢO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1086 | H14.20-251218-0035 | 18/12/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HÀ QUỲNH HƯƠNG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1087 | H14.20-251218-0038 | 18/12/2025 | 13/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LƯU LÂM ĐỨC HOÀNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1088 | H14.20-251218-0050 | 18/12/2025 | 13/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LÊ THANH HOÀNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1089 | H14.20-251218-0056 | 18/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ HẬU | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1090 | H14.20-251218-0053 | 18/12/2025 | 17/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM NGUYỄN TỨ | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1091 | H14.20-251218-0054 | 18/12/2025 | 15/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | PHẠM NGUYỄN TỨ | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1092 | H14.20-251218-0055 | 18/12/2025 | 14/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LƯU LÂM TIẾN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1093 | H14.20-251218-0057 | 18/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1094 | H14.20-251218-0060 | 18/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG ĐỨC LỢI | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1095 | H14.20-251218-0064 | 18/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN THẮNG- ĐẤT XÃ HÀ QUẢNG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1096 | H14.20-251218-0073 | 18/12/2025 | 23/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG THỊ LÊ - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1097 | H14.20-251218-0080 | 18/12/2025 | 13/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1802) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1098 | H14.20-251218-0079 | 18/12/2025 | 20/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRIỆU THANH TOÀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1099 | H14.20-251218-0084 | 18/12/2025 | 13/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1804) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1100 | H14.20-251218-0092 | 18/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH ĐIỆN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1101 | H14.20-251218-0096 | 18/12/2025 | 03/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | ĐÀM THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1102 | H14.20-251219-0002 | 19/12/2025 | 15/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | LƯƠNG HỮU CHIẾN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1103 | H14.20-251219-0005 | 19/12/2025 | 16/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | ĐINH VĂN LÝ | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1104 | H14.20-251219-0023 | 19/12/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SẦM NGỌC MẬU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1105 | H14.20-251219-0030 | 19/12/2025 | 05/01/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - KHAI THÁC HỒ SƠ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1106 | H14.20-251219-0042 | 19/12/2025 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | DƯƠNG THỊ MƠ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1107 | H14.20-251219-0045 | 19/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MÃ NÔNG DŨNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1108 | H14.20-251219-0057 | 19/12/2025 | 03/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG VĂN LINH | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 1109 | H14.20-251219-0060 | 19/12/2025 | 06/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LÃ THỊ THÚY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1110 | H14.20-251219-0058 | 19/12/2025 | 09/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1111 | H14.20-251219-0080 | 19/12/2025 | 05/01/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | VŨ TRUNG NGHĨA - ĐẤT HỢP GIANG - KHAI THÁC HỒ SƠ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1112 | H14.20-251222-0020 | 22/12/2025 | 09/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | HOÀNG THỊ HIỀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1113 | H14.20-251222-0040 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | CHẢO QUẦY CHÌU | TTPVHCC xã Xuân Trường |
| 1114 | H14.20-251222-0048 | 22/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA VĂN NGHĨA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1115 | H14.20-251222-0052 | 22/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA VĂN ĐOÀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1116 | H14.20-251222-0055 | 22/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA VĂN KẾT | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1117 | H14.20-251222-0067 | 22/12/2025 | 26/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NÔNG QUỲNH ĐAN-HỢP GIANG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1118 | H14.20-251222-0064 | 22/12/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG VĂN KHIẾT | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1119 | H14.20-251222-0077 | 22/12/2025 | 26/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | ĐÀM LỆ CHUÂN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1120 | H14.20-251222-0105 | 23/12/2025 | 29/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | SẦM BẮC DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1121 | H14.20-251223-0003 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | NÔNG VĂN HOÀNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1122 | H14.20-251223-0006 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | NÔNG VĂN HOÀNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1123 | H14.20-251223-0022 | 23/12/2025 | 21/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN HOÀNG QUÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1124 | H14.20-251223-0040 | 23/12/2025 | 04/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN ĐÔNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1125 | H14.20-251223-0043 | 23/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ NIÊM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1126 | H14.20-251223-0049 | 23/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ VĂN DUY | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1127 | H14.20-251223-0069 | 23/12/2025 | 07/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | TRIỆU TIẾN GIÁP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1128 | H14.20-251223-0070 | 23/12/2025 | 29/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | ĐINH THỊ NGA | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1129 | H14.20-251223-0082 | 23/12/2025 | 06/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | HOÀNG VĂN BÌNH | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 1130 | H14.20-251223-0089 | 23/12/2025 | 06/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | HOÀNG VĂN MINH | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 1131 | H14.20-251223-0087 | 23/12/2025 | 13/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG VĂN BẢO | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 1132 | H14.20-251224-0003 | 24/12/2025 | 13/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG VĂN BÌNH | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 1133 | H14.20-251224-0008 | 24/12/2025 | 11/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 1134 | H14.20-251224-0013 | 24/12/2025 | 30/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NÔNG THỊ THỤC ANH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1135 | H14.20-251224-0020 | 24/12/2025 | 09/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG VĂN MINH | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 1136 | H14.20-251224-0023 | 24/12/2025 | 20/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | TẨN DẤU LẺNG | TTPVHCC xã Cô Ba |
| 1137 | H14.20-251224-0025 | 24/12/2025 | 23/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ VĂN QUANG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1138 | H14.20-251224-0028 | 24/12/2025 | 23/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ VĂN VỊNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1139 | H14.20-251224-0043 | 24/12/2025 | 17/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐINH THỊ NGÂN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1140 | H14.20-251224-0049 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN ĐOÀN HẬU | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1141 | H14.20-251224-0046 | 24/12/2025 | 31/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG THỊ VẦN | TTPVHCC xã Vinh Quý |
| 1142 | H14.20-251224-0063 | 24/12/2025 | 13/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | MA KIÊN DOANH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1143 | H14.20-251224-0080 | 24/12/2025 | 30/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1144 | H14.20-251224-0082 | 24/12/2025 | 21/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐÀM VĂN LIẾP | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 1145 | H14.20-251224-0085 | 24/12/2025 | 30/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1146 | H14.20-251224-0083 | 24/12/2025 | 04/02/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | TRIỆU VĂN HẦN | TTPVHCC xã Minh Khai |
| 1147 | H14.20-251224-0053 | 24/12/2025 | 20/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | LƯƠNG THỊ NHƯ | TTPVHCC xã Cốc Pàng |
| 1148 | H14.20-251224-0095 | 24/12/2025 | 27/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ ÍCH HÀO | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1149 | H14.20-251224-0097 | 24/12/2025 | 30/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | BẾ HOÀNG NAM-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1150 | H14.20-251224-0102 | 24/12/2025 | 10/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | PHAN QUỐC DÙNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1151 | H14.20-251224-0106 | 24/12/2025 | 16/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LƯU HOÀI VŨ - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1152 | H14.20-251224-0120 | 24/12/2025 | 27/01/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | ĐINH THANH HÒA | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1153 | H14.20-251225-0010 | 25/12/2025 | 26/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐÀM THỊ BỀN (ĐÀM VĂN NHÁY) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1154 | H14.20-251225-0025 | 25/12/2025 | 02/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LƯƠNG KHÁNH LINH (VIÊN TUẤN BÌNH) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1155 | H14.20-251225-0028 | 25/12/2025 | 27/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1156 | H14.20-251225-0039 | 25/12/2025 | 03/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | ĐINH NGỌC ĐẠM | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1157 | H14.20-251225-0046 | 25/12/2025 | 23/01/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | ĐÀM VĂN DIỆM | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1158 | H14.20-251225-0054 | 25/12/2025 | 07/01/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NGUYỄN THỊ TÂM - ĐÍNH CHÍNH | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1159 | H14.20-251225-0065 | 25/12/2025 | 31/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRIỆU VĂN PHỐI-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1160 | H14.20-251225-0082 | 25/12/2025 | 04/02/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN NGỌC KIM | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1161 | H14.20-251225-0085 | 25/12/2025 | 02/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | LƯƠNG THỊ PHƯƠNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1162 | H14.20-251225-0083 | 25/12/2025 | 17/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1163 | H14.20-251225-0092 | 25/12/2025 | 17/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ - 09 THỬA | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1164 | H14.20-251225-0095 | 25/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1165 | H14.20-251225-0118 | 25/12/2025 | 12/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG THỊ DUYÊN - CL | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1166 | H14.20-251225-0116 | 25/12/2025 | 06/01/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | LÝ VĂN DẬU - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT NN | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1167 | H14.20-251226-0001 | 26/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1168 | H14.20-251226-0003 | 26/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1169 | H14.20-251226-0007 | 26/12/2025 | 26/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG NGỌC QUYẾT | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1170 | H14.20-251226-0014 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LÊ THỊ NGỌC ÁNH-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1171 | H14.20-251226-0017 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ VŨ LỆ | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1172 | H14.20-251226-0028 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1173 | H14.20-251226-0057 | 26/12/2025 | 18/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐINH THỊ DUYÊN - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1174 | H14.20-251226-0033 | 26/12/2025 | 28/01/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | TRỊNH VĂN PHÚ | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 1175 | H14.20-251226-0063 | 26/12/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐÂT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1176 | H14.20-251226-0072 | 26/12/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1177 | H14.20-251226-0087 | 26/12/2025 | 26/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | MẠC SỸ VĂN | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 1178 | H14.20-251226-0090 | 26/12/2025 | 23/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LƯƠNG NGUYỄN HÒA - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1179 | H14.20-251226-0106 | 26/12/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1860) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1180 | H14.20-251226-0107 | 26/12/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1859) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1181 | H14.20-251227-0002 | 27/12/2025 | 02/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO TỰ Ý CMĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1182 | H14.20-251228-0001 | 28/12/2025 | 07/01/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | ĐOÀN VĂN EM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1183 | H14.20-251229-0001 | 29/12/2025 | 31/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐÀO THỊ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1184 | H14.20-251229-0004 | 29/12/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1185 | H14.20-251229-0006 | 29/12/2025 | 13/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN HẢI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1186 | H14.20-251229-0010 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1187 | H14.20-251229-0007 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ PHIN | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 1188 | H14.20-251229-0012 | 29/12/2025 | 18/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN TIẾN ĐẠT - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1189 | H14.20-251229-0013 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1190 | H14.20-251229-0015 | 29/12/2025 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1191 | H14.20-251229-0052 | 29/12/2025 | 01/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1192 | H14.20-251229-0055 | 29/12/2025 | 26/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN VĂN SƠN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1193 | H14.20-251229-0023 | 29/12/2025 | 22/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG THỊ HẰNG | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1194 | H14.20-251229-0065 | 29/12/2025 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1195 | H14.20-251226-0091 | 29/12/2025 | 26/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | ĐẶNG CHÒI PHÚ | TTPVHCC xã Huy Giáp |
| 1196 | H14.20-251229-0098 | 29/12/2025 | 26/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | HOÀNG A SÀO | TTPVHCC xã Huy Giáp |
| 1197 | H14.20-251229-0111 | 29/12/2025 | 23/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN TÔN NAM MAI | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1198 | H14.20-251230-0004 | 30/12/2025 | 01/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1199 | H14.20-251230-0005 | 30/12/2025 | 31/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐINH VĂN VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1200 | H14.20-251230-0012 | 30/12/2025 | 16/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN NHƯ CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1201 | H14.20-251226-0100 | 30/12/2025 | 26/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NÔNG MINH TUẤN | TTPVHCC xã Huy Giáp |
| 1202 | H14.20-251226-0093 | 30/12/2025 | 26/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | TRƯƠNG THỊ HIẾU | TTPVHCC xã Huy Giáp |
| 1203 | H14.20-251230-0035 | 30/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ THU HẰNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1204 | H14.20-251230-0039 | 30/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | SẦM THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1205 | H14.20-251230-0042 | 30/12/2025 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRIỆU VĂN THÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1206 | H14.20-251230-0058 | 30/12/2025 | 26/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NÔNG DƯƠNG MINH HIỀN | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 1207 | H14.20-251230-0051 | 30/12/2025 | 26/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NÔNG THỊ HUẾ | TTPVHCC xã Cô Ba |
| 1208 | H14.20-251230-0086 | 30/12/2025 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ THÚY LOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1209 | H14.20-251230-0076 | 30/12/2025 | 09/02/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NÔNG THỊ THOA | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 1210 | H14.20-251230-0084 | 30/12/2025 | 09/02/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NÔNG THỊ THOA | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 1211 | H14.20-251230-0091 | 30/12/2025 | 07/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BIC VIỆT NAM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1212 | H14.20-251230-0072 | 30/12/2025 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | TRIỆU THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1213 | H14.20-251230-0106 | 30/12/2025 | 05/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | HOÀNG VĂN HIỆU | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1214 | H14.20-251230-0108 | 30/12/2025 | 20/01/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | LÝ NAM ĐỊNH | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 1215 | H14.20-251231-0010 | 31/12/2025 | 24/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG QUỐC HUY | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1216 | H14.20-251231-0001 | 31/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG VIỆT HƯNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1217 | H14.20-251230-0107 | 31/12/2025 | 01/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1218 | H14.20-251231-0013 | 31/12/2025 | 02/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ NỌN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1219 | H14.20-251231-0019 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | ĐÀM THI THOA-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1220 | H14.20-251231-0022 | 31/12/2025 | 28/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | HOÀNG THỊ MAI DIỄN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1221 | H14.20-251231-0031 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | CHUNG THỊ THẶN-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1222 | H14.20-251231-0027 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | CHUNG THỊ THẶN-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1223 | H14.20-251231-0035 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THỊ PHƯỢNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1224 | H14.20-251231-0039 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1225 | H14.20-251231-0045 | 31/12/2025 | 06/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG THỊ LINH TRANG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1226 | H14.20-251231-0054 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NÔNG TIẾN DŨNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1227 | H14.20-251231-0061 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN CAO THỊNH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1228 | H14.20-251231-0058 | 31/12/2025 | 07/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HÀ THỊ KHUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1229 | H14.20-251231-0062 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN CAO THỊNH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1230 | H14.20-251231-0064 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN CAO THỊNH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1231 | H14.20-251231-0070 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VŨ VĂN ĐỐI | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1232 | H14.20-251231-0072 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VŨ VĂN ĐỐI | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1233 | H14.20-251231-0075 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN CAO THỊNH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1234 | H14.20-251231-0082 | 31/12/2025 | 17/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NÔNG THỊ THANH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1235 | H14.20-251231-0088 | 31/12/2025 | 14/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | GIÁP NGỌC KỲ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1236 | H14.20-251231-0080 | 31/12/2025 | 26/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (292) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1237 | H14.20-251231-0091 | 31/12/2025 | 23/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NÔNG VĂN ÍCH - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG 02 THỬA | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1238 | H14.20-251231-0093 | 31/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LONG THỊ THƠ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1239 | H14.20-251231-0097 | 31/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LONG THỊ THÚY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1240 | H14.20-251231-0098 | 31/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LONG THỊ BÍCH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1241 | H14.20-251231-0103 | 31/12/2025 | 27/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NÔNG THỊ VẦN | TTPVHCC xã Cô Ba |
| 1242 | H14.20-251231-0104 | 31/12/2025 | 27/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NÔNG THỊ VẦN | TTPVHCC xã Cô Ba |
| 1243 | H14.20-251231-0108 | 31/12/2025 | 03/02/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | PHƯƠNG THỊ THẢO | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1244 | H14.20-260105-0026 | 05/01/2026 | 09/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | TỐNG THỊ BẰNG-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1245 | H14.20-260105-0027 | 05/01/2026 | 28/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÀM THỊ MẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1246 | H14.20-260106-0009 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LÃ VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1247 | H14.20-260106-0018 | 06/01/2026 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG THỊ YÊU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1248 | H14.20-260106-0031 | 06/01/2026 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 33 | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1249 | H14.20-260106-0032 | 06/01/2026 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 38 | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1250 | H14.20-260106-0034 | 06/01/2026 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 39 | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1251 | H14.20-260106-0047 | 06/01/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ HOÀI NAM | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 1252 | H14.20-260106-0054 | 06/01/2026 | 20/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | MA NGỌC HIẾN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1253 | H14.20-260106-0055 | 06/01/2026 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG THỊ HIÊN | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1254 | H14.20-260106-0056 | 06/01/2026 | 29/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THANH NHÀN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1255 | H14.20-260106-0058 | 06/01/2026 | 26/02/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG VĂN THÂM | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1256 | H14.20-260106-0063 | 06/01/2026 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ DIỆP | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1257 | H14.20-260106-0065 | 06/01/2026 | 27/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG THỊ THƯ | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1258 | H14.20-260106-0067 | 06/01/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HOÀN | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 1259 | H14.20-260107-0002 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ LÀM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1260 | H14.20-260107-0013 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG VĂN CƯƠNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1261 | H14.20-260107-0016 | 07/01/2026 | 03/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | LIÊU VĂN VŨ | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 1262 | H14.20-260107-0020 | 07/01/2026 | 23/02/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | VƯƠNG HOÀNG HÒA | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1263 | H14.20-260107-0023 | 07/01/2026 | 04/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐÔNG-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1264 | H14.20-260107-0030 | 07/01/2026 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG ĐỨC THỊNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1265 | H14.20-260107-0033 | 07/01/2026 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG MAI ANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1266 | H14.20-260107-0049 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÔ VĂN MÔNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Tổng Cọt |
| 1267 | H14.20-260107-0063 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-KHAI THÁC THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1268 | H14.20-260107-0079 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN VƯƠNG | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 1269 | H14.20-260107-0077 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | DƯƠNG THỊ NINH | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1270 | H14.20-260107-0086 | 07/01/2026 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ TÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1271 | H14.20-260108-0003 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGHĨA | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An |
| 1272 | H14.20-260108-0008 | 08/01/2026 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ HẢI NINH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1273 | H14.20-260108-0029 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1274 | H14.20-260108-0023 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1275 | H14.20-260108-0026 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1276 | H14.20-260108-0032 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1277 | H14.20-260108-0035 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1278 | H14.20-260108-0034 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1279 | H14.20-260108-0039 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1280 | H14.20-260108-0041 | 08/01/2026 | 03/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG THỊ HỬ | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1281 | H14.20-260108-0040 | 08/01/2026 | 11/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | HOÀNG VĂN LIÀNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 1282 | H14.20-260108-0049 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THẾ GIỚI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1283 | H14.20-260108-0057 | 08/01/2026 | 14/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN TIẾN HÀO | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1284 | H14.20-260108-0067 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG ÚT | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1285 | H14.20-260108-0070 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG ÚT | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1286 | H14.20-260108-0071 | 08/01/2026 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ CẤP | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1287 | H14.20-260108-0061 | 08/01/2026 | 25/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | PHAN TRIỆU HUẤN | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 1288 | H14.20-260108-0063 | 08/01/2026 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | DƯƠNG THỊ LẬP | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1289 | H14.20-260108-0065 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1290 | H14.20-260108-0068 | 08/01/2026 | 14/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Vinh Quý |
| 1291 | H14.20-260108-0073 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1292 | H14.20-260108-0076 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1293 | H14.20-260108-0075 | 08/01/2026 | 02/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | LONG VĂN CƯỜNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 1294 | H14.20-260108-0078 | 08/01/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ LÊ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1295 | H14.20-260108-0082 | 08/01/2026 | 02/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | PHAN THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 1296 | H14.20-260108-0088 | 08/01/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM VĂN TUÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1297 | H14.20-260108-0095 | 08/01/2026 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG QUANG CHUYÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1298 | H14.20-260109-0007 | 09/01/2026 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÝ NGỌC LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1299 | H14.20-260109-0009 | 09/01/2026 | 06/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | XÌM VĂN THÔNG | TTPVHCC xã Vinh Quý |
| 1300 | H14.20-260109-0012 | 09/01/2026 | 29/01/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | LÝ NAM ĐỊNH | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 1301 | H14.20-260109-0024 | 09/01/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ BIẾC | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1302 | H14.20-260109-0028 | 09/01/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ CẤP | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1303 | H14.20-260109-0029 | 09/01/2026 | 06/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT | TTPVHCC xã Nguyên Bình |
| 1304 | H14.20-260109-0041 | 09/01/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ BÍCH PHƯỢNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1305 | H14.20-260109-0040 | 09/01/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÃ THỊ CHÌU | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 1306 | H14.20-260110-0004 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1307 | H14.20-260110-0005 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1308 | H14.20-260108-0077 | 12/01/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM THỊ PHƯỢNG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1309 | H14.20-260112-0033 | 12/01/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1310 | H14.20-260112-0040 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGỌC THÚY OANH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1311 | H14.20-260112-0042 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGỌC THÚY OANH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1312 | H14.20-260112-0055 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ NHÀN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1313 | H14.20-260113-0002 | 13/01/2026 | 27/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ LUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC HỒ SƠ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1314 | H14.20-260113-0010 | 13/01/2026 | 10/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | ĐÀM THỊ LIÊN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1315 | H14.20-260113-0011 | 13/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THI VĂN TOÀN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1316 | H14.20-260113-0044 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ THỊ THẮM- ĐẤT NAM TUẤN ĐÍNH CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1317 | H14.20-260113-0046 | 13/01/2026 | 03/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | MÃ THỊ TÍNH-HẠ LANG ĐÍNH CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1318 | H14.20-260113-0048 | 13/01/2026 | 10/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | ĐÀM THỊ LIÊN- QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1319 | H14.20-260114-0023 | 14/01/2026 | 09/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGÔ DUY HIẾU | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1320 | H14.20-260114-0086 | 14/01/2026 | 03/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ BẢY | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1321 | H14.20-260114-0060 | 14/01/2026 | 12/03/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG THỊ LÀNH-PHỤC HÒA CẤP ĐỔI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1322 | H14.20-260115-0114 | 15/01/2026 | 29/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MA THỊ LIỄU - ĐẤT HÒA CHUNG _ CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1323 | H14.20-260116-0009 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN - NHẬN THỪA KỀ | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1324 | H14.20-260116-0005 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1325 | H14.20-260116-0016 | 16/01/2026 | 30/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ THỊ HỚN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1326 | H14.20-260116-0020 | 16/01/2026 | 13/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | MẠC THỊ THỤ | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1327 | H14.20-260116-0064 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | TRẦN THỊ MỲ | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1328 | H14.20-260119-0003 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | TRIỆU THỊ CHI - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 02 THỬA | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1329 | H14.20-260119-0007 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LONG VĂN TRƯỜNG | TTPVHCC xã Yên Thổ |
| 1330 | H14.20-260119-0008 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HÀ THU HƯỜNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1331 | H14.20-260119-0009 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM QUANG TẬP | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1332 | H14.20-260119-0014 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HÀ THỊ DUNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1333 | H14.20-260119-0015 | 19/01/2026 | 06/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | MÃ THỊ DUNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1334 | H14.20-260119-0028 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NÔNG THỊ THIÊN NGA | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1335 | H14.20-260119-0035 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1336 | H14.20-260119-0036 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NÔNG THỊ BÁNH - (ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 03 BÌA, 15 THỬA) | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1337 | H14.20-260119-0042 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM NGỌC HUÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1338 | H14.20-260119-0048 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LỤC THỊ BÍCH BỘ | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1339 | H14.20-260119-0049 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LÊ VĂN QUYỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1340 | H14.20-260119-0095 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | ĐINH THANH HÒA | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1341 | H14.20-260119-0097 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | BẾ THỊ HẰNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1342 | H14.20-260120-0014 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ DUYÊN | TTPVHCC xã Bảo Lâm |
| 1343 | H14.20-260120-0050 | 20/01/2026 | 26/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | ĐÀM THỊ HIỆU | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1344 | H14.20-260120-0047 | 20/01/2026 | 24/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | LỤC VĂN CÔNG | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 1345 | H14.20-260120-0054 | 20/01/2026 | 29/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG HẢI TUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ NN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1346 | H14.20-260120-0051 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN HÀN | TTPVHCC xã Tổng Cọt |
| 1347 | H14.20-260120-0059 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ KIỀU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1348 | H14.20-260120-0045 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ DIỆU LINH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1349 | H14.20-260120-0074 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LÂM THỊ THU - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1350 | H14.20-260120-0080 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ THỊ HUÊ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1351 | H14.20-260121-0007 | 21/01/2026 | 11/02/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG HỒNG THÉP | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 1352 | H14.20-260121-0009 | 21/01/2026 | 11/02/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG HỒNG THÉP | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 1353 | H14.20-260121-0022 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1354 | H14.20-260121-0030 | 21/01/2026 | 10/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NÔNG THỊ NGỌC ANH | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1355 | H14.20-260121-0036 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VƯƠNG BÁ BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1356 | H14.20-260121-0039 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VI THỊ MINH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1357 | H14.20-260121-0052 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG HÙNG QUANG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1358 | H14.20-260121-0048 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 89 | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1359 | H14.20-260121-0057 | 21/01/2026 | 23/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG MINH TUẤN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1360 | H14.20-260121-0056 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN THỊ HƯỜNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1361 | H14.20-260121-0059 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ NHUNG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1362 | H14.20-260121-0061 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN MINH TÂN - ĐÁT NTC - CẤP ĐỔI BÌA | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1363 | H14.20-260121-0068 | 21/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LA HỒNG MÃO | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1364 | H14.20-260121-0078 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 02 BÌA | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1365 | H14.20-260121-0074 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1366 | H14.20-260121-0081 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1367 | H14.20-260121-0084 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 320 | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1368 | H14.20-260121-0085 | 21/01/2026 | 23/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LĂNG VĂN HOÀNG | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1369 | H14.20-260121-0086 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT THỤC PHÁN - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 147 | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1370 | H14.20-260121-0089 | 21/01/2026 | 30/01/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | HOÀNG LÃNH ĐỒNG | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1371 | H14.20-260121-0093 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1372 | H14.20-260122-0015 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH NGHIỆP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1373 | H14.20-260122-0019 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN KHÔI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1374 | H14.20-260122-0020 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VƯƠNG THỊ THẢO | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1375 | H14.20-260122-0028 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | CHU THỊ KIM | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 1376 | H14.20-260122-0032 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | CHU CAO CƯỜNG | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 1377 | H14.20-260122-0046 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN THỊ TIỀN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1378 | H14.20-260122-0067 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ NƯƠNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1379 | H14.20-260122-0071 | 22/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG QUỐC GIA | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1380 | H14.20-260122-0069 | 22/01/2026 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP ĐỔI (281) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1381 | H14.20-260123-0014 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LƯƠNG THỊ HẰNG | TTPVHCC xã Đức Long |
| 1382 | H14.20-260123-0013 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | SẦM NHẬT CHƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1383 | H14.20-260123-0018 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRUNG TUYẾN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1384 | H14.20-260123-0021 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM XUÂN THIỆP | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1385 | H14.20-260123-0025 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | TRIỆU VĂN PHONG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1386 | H14.20-260123-0031 | 23/01/2026 | 10/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ LAN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1387 | H14.20-260123-0036 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | MA THỊ TRANG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1388 | H14.20-260123-0034 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | TRẦN THỊ HIỀN (NGUYỄN VĂN ĐỨC) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1389 | H14.20-260123-0040 | 23/01/2026 | 03/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | PHAN VĂN PHAY | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1390 | H14.20-260123-0051 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU QUANG CẢNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1391 | H14.20-260123-0056 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG NGỌC LIÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1392 | H14.20-260123-0057 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VĂN BƯỜNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1393 | H14.20-260123-0069 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | PHAN THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1394 | H14.20-260123-0074 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LA QUỐC HƯNG | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1395 | H14.20-260123-0076 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGỌC VĂN HÙ | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1396 | H14.20-260126-0005 | 26/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THU HUYỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1397 | H14.20-260126-0029 | 26/01/2026 | 02/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH VĂN THÁNH | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1398 | H14.20-260126-0039 | 26/01/2026 | 04/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | TRƯƠNG THỊ THẬP | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 1399 | H14.20-260126-0041 | 26/01/2026 | 26/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1400 | H14.20-260126-0049 | 26/01/2026 | 26/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | MA KIÊN DOANH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1401 | H14.20-260126-0050 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ NGỌC MẠNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1402 | H14.20-260126-0053 | 26/01/2026 | 26/02/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐÀM THỊ HUỆ | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1403 | H14.20-260126-0066 | 26/01/2026 | 09/02/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | HOÀNG THỊ NẾT | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1404 | H14.20-260127-0001 | 27/01/2026 | 02/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ HẠNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1405 | H14.20-260127-0006 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN THOAN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1406 | H14.20-260127-0020 | 27/01/2026 | 05/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NÔNG THỊ PHONG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1407 | H14.20-260127-0027 | 27/01/2026 | 03/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1408 | H14.20-260127-0028 | 27/01/2026 | 03/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI (342) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1409 | H14.20-260127-0032 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG MINH THUẬN (NÔNG THỊ UYÊN) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1410 | H14.20-260127-0034 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG VĂN QUÝ (NÔNG THỊ UYÊN) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1411 | H14.20-260127-0041 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | CHU THỊ ĐẸP (ĐINH THU HOÀI) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1412 | H14.20-260127-0052 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LƯU BÍCH NGÂN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1413 | H14.20-260127-0051 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LƯU BÍCH NGÂN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1414 | H14.20-260127-0066 | 27/01/2026 | 12/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG THỊ THƠ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1415 | H14.20-260127-0076 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỮ THỊ TƯƠI | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 1416 | H14.20-260128-0014 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LUYỆN THỊ THU HÀ | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1417 | H14.20-260128-0026 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ DÙNG (NGUYỄN CÔNG ÚT) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1418 | H14.20-260128-0031 | 28/01/2026 | 11/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | PHAN VĂN TỰU | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1419 | H14.20-260128-0032 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NÔNG QUẾ PHƯƠNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1420 | H14.20-260128-0037 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐOẠN THỊ THẮM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1421 | H14.20-260128-0039 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG VĂN TUYẾN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1422 | H14.20-260128-0052 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG VĂN NGỘ | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1423 | H14.20-260128-0060 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NÔNG THỊ HẰNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1424 | H14.20-260129-0006 | 29/01/2026 | 03/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐẶNG THỊ TÂM | TTPVHCC xã Đức Long |
| 1425 | H14.20-260129-0003 | 29/01/2026 | 05/03/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG VĂN LÂM | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1426 | H14.20-260129-0008 | 29/01/2026 | 05/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HÀ VĂN THÀM | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 1427 | H14.20-260129-0023 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THÚY HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1428 | H14.20-260129-0024 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN ĐIỀU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1429 | H14.20-260129-0036 | 29/01/2026 | 03/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐINH VĂN THUYẾT | TTPVHCC xã Đức Long |
| 1430 | H14.20-260129-0051 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1431 | H14.20-260129-0049 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1432 | H14.20-260129-0055 | 29/01/2026 | 03/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | TRIỆU LÂM PHI | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1433 | H14.20-260129-0077 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ NGỌC THẮNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1434 | H14.20-260129-0076 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ CHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1435 | H14.20-260130-0010 | 30/01/2026 | 04/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG ĐỨC THIỆN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1436 | H14.20-260130-0017 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ NIÊN | TTPVHCC xã Nguyên Bình |
| 1437 | H14.20-260130-0020 | 30/01/2026 | 04/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG QUỐC NHÂN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1438 | H14.20-260130-0061 | 30/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN NHƯ | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1439 | H14.20-260130-0063 | 30/01/2026 | 04/03/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | PHƯƠNG TIẾN NHUẬN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1440 | H14.20-260130-0071 | 30/01/2026 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯU THỊ ĐÀO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1441 | H14.20-260130-0077 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THANH QUÝ | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1442 | H14.20-260202-0002 | 02/02/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NÔNG QUỐC VỊNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1443 | H14.20-260202-0009 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ VIÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1444 | H14.20-260202-0016 | 02/02/2026 | 25/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN YỆM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1445 | H14.20-260202-0040 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ NHA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1446 | H14.20-260202-0044 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ NHA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1447 | H14.20-260202-0048 | 02/02/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VI VĂN DƯƠNG | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 1448 | H14.20-260202-0056 | 02/02/2026 | 05/03/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | ĐÀM THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1449 | H14.20-260202-0062 | 02/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN NAM | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1450 | H14.20-260202-0063 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI NGUYÊN HUY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1451 | H14.20-260203-0002 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA HÀ CƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1452 | H14.20-260203-0003 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | TÔ THỊ NHƯ | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1453 | H14.20-260203-0023 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HOÀNG THỊ LÝ | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1454 | H14.20-260203-0028 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐINH THỊ MINH LAN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1455 | H14.20-260203-0036 | 03/02/2026 | 10/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ BÁ CƯỜNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1456 | H14.20-260203-0037 | 03/02/2026 | 10/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ BÁ CƯỜNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1457 | H14.20-260203-0038 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐINH CÔNG DƯỠNG | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1458 | H14.20-260203-0043 | 03/02/2026 | 26/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG VĂN BẠCH - HOÀNG VĂN HẢI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1459 | H14.20-260203-0050 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG THỊ LÌM | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1460 | H14.20-260204-0005 | 04/02/2026 | 09/03/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG THỊ HIÊN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1461 | H14.20-260204-0013 | 04/02/2026 | 09/03/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | ĐÀM VĂN HƯNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1462 | H14.20-260204-0017 | 04/02/2026 | 09/03/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | ĐÀM VĂN HUẤN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1463 | H14.20-260204-0019 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NHỤ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1464 | H14.20-260204-0020 | 04/02/2026 | 11/03/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LIÊU VĂN THÁI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1465 | H14.20-260204-0023 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THU HUYỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1466 | H14.20-260205-0015 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG VĂN CHIẾM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1467 | H14.20-260205-0039 | 05/02/2026 | 02/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LƯU THỊ ĐÀO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1468 | H14.20-260205-0050 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | LÊ THU HIỀN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1469 | H14.20-260205-0055 | 05/02/2026 | 12/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐÀM XUÂN THIỆP | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1470 | H14.20-260205-0051 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH -CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT ĐỀ THÁM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1471 | H14.20-260205-0054 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN NHƯ | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1472 | H14.20-260205-0058 | 05/02/2026 | 12/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | TRẦN VĂN ĐÊ | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 1473 | H14.20-260206-0015 | 06/02/2026 | 11/03/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÝ NÔNG CHÂU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1474 | H14.20-260206-0018 | 06/02/2026 | 11/03/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HOÀNG THỊ ĐÀO | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1475 | H14.20-260206-0012 | 06/02/2026 | 17/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LÝ THỊ VIỆT | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1476 | H14.20-260206-0024 | 06/02/2026 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG QUANG HÙNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1477 | H14.20-260206-0058 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN VĂN THU (XÓA THẾ CHẤP) | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1478 | H14.20-260206-0055 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRUNG TỰU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1479 | H14.20-260206-0056 | 06/02/2026 | 13/03/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LÔI THỊ CHÂM | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1480 | H14.20-260206-0070 | 06/02/2026 | 13/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | MA ÍCH CẤN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1481 | H14.20-260206-0078 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THẾ ANH | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1482 | H14.20-260209-0012 | 09/02/2026 | 16/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | TÔN VŨ TÚ | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1483 | H14.20-260209-0030 | 09/02/2026 | 04/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BẾ ĐÀM THẾ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1484 | H14.20-260209-0042 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM QUANG CHUNG NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: LƯƠNG HỒNG THOA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1485 | H14.20-260209-0049 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TẤN NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: NGUYỄN THỊ THU TRÀ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1486 | H14.20-260209-0046 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÂM THỊ NGÂN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1487 | H14.20-260209-0047 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐINH THỊ MƠ | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1488 | H14.20-260209-0053 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM THỊ THÚY | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1489 | H14.20-260209-0055 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÂM THỊ NGÂN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1490 | H14.20-260209-0057 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | MA VĂN MẠNH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1491 | H14.20-260209-0063 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | MA THỊ CƯỢI | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1492 | H14.20-260209-0064 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ THU THẢO | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1493 | H14.20-260209-0070 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ NHA | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1494 | H14.20-260209-0074 | 09/02/2026 | 06/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG VĂN TRƯỜNG | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 1495 | H14.20-260209-0081 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MÃ THỊ HỒNG (XÓA THẾ CHẤP T12) | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1496 | H14.20-260209-0080 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TÔ THỊ TƯƠI | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 1497 | H14.20-260210-0002 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LA THỊ HƯỜNG- ỦY QUYỀN LA VĂN HOÀI | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1498 | H14.20-260210-0004 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN BỀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1499 | H14.20-260210-0005 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG QUỐC GIA | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1500 | H14.20-260210-0006 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN BỀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1501 | H14.20-260210-0009 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LA VĂN TÀI | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1502 | H14.20-260210-0013 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN QUANG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1503 | H14.20-260210-0011 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VƯƠNG VĂN SÀU | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1504 | H14.20-260210-0012 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NÔNG THỊ LUYẾN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1505 | H14.20-260210-0018 | 10/02/2026 | 05/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG THỊ THÚY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1506 | H14.20-260210-0030 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐẶNG VĂN DỰ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1507 | H14.20-260211-0004 | 11/02/2026 | 16/03/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | PHAN TRIỆU HUẤN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1508 | H14.20-260211-0006 | 11/02/2026 | 18/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÝ THỊ PHƯƠNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1509 | H14.20-260212-0004 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1510 | H14.20-260212-0005 | 12/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ THÍ | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1511 | H14.20-260212-0015 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ HỒNG VÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1512 | H14.20-260212-0012 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ HỒNG VÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1513 | H14.20-260212-0031 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRIỆU CƯƠNG QUYẾT | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1514 | H14.20-260212-0034 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | SẦM THỊ LOAN | TTPVHCC xã Bạch Đằng |
| 1515 | H14.20-260212-0036 | 12/02/2026 | 05/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐINH THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1516 | H14.20-260212-0042 | 12/02/2026 | 17/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | CHU VĂN TIẾN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1517 | H14.20-260212-0048 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | VI THỊ CHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1518 | H14.20-260213-0010 | 13/02/2026 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ ĐÈO | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 1519 | H14.20-260223-0001 | 23/02/2026 | 26/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐÀM THỊ HÀ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1520 | H14.20-260223-0016 | 23/02/2026 | 19/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | DƯƠNG THỊ HƯỜNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1521 | H14.20-260224-0001 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÝ THỊ THẮM | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1522 | H14.20-260224-0007 | 24/02/2026 | 24/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | MA KIÊN DOANH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1523 | H14.20-260224-0026 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM HÙNG ĐỘ | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 1524 | H14.20-260224-0027 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THỊ CHÂM | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 1525 | H14.20-260224-0030 | 24/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU VĂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1526 | H14.20-260224-0033 | 24/02/2026 | 08/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THỊ SINH-PHONIX- CHUYỂN NHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1527 | H14.20-260225-0009 | 25/02/2026 | 02/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG THỊ DƯƠNG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1528 | H14.20-260225-0013 | 25/02/2026 | 04/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LỤC THỊ HƯỜNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1529 | H14.20-260225-0015 | 25/02/2026 | 11/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NÔNG THỊ THỤY | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1530 | H14.20-260225-0016 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG BÌNH ĐỊNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1531 | H14.20-260225-0019 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐỨC VĂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1532 | H14.20-260225-0022 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ ĐÀM NHẬT MINH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1533 | H14.20-260225-0029 | 25/02/2026 | 03/03/2026 | 15/04/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | ĐINH THỊ XOAN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1534 | H14.20-260225-0035 | 25/02/2026 | 06/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | HOÀNG THỊ THU | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1535 | H14.20-260226-0003 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ QUỐC THIỆU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1536 | H14.20-260226-0007 | 26/02/2026 | 24/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG LAM (NÔNG THỊ PHAN) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 1537 | H14.20-260226-0019 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ ĐỨC THIỆN | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 1538 | H14.20-260226-0020 | 26/02/2026 | 04/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HÀ VĂN VĨNH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1539 | H14.20-260226-0024 | 26/02/2026 | 26/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THI VĂN TOÀN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1540 | H14.20-260226-0028 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỮU LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1541 | H14.20-260226-0030 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | MÃ VĂN CHƯƠNG | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 1542 | H14.20-260226-0036 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VƯƠNG VĂN LƯỢNG | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 1543 | H14.20-260226-0034 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ NGẦN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 1544 | H14.20-260227-0032 | 27/02/2026 | 04/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG THỊ THAO | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1545 | H14.20-260227-0036 | 27/02/2026 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN PHÁC | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1546 | H14.20-260227-0041 | 27/02/2026 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN PHÁC | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1547 | H14.20-260302-0003 | 02/03/2026 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG HẢI NAM | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1548 | H14.20-260302-0007 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH TƯỜNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1549 | H14.20-260302-0010 | 02/03/2026 | 16/03/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN HOÀNG MINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1550 | H14.20-260302-0014 | 02/03/2026 | 06/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THĂNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1551 | H14.20-260302-0026 | 02/03/2026 | 01/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | TRẦN VĂN NHỎ | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 1552 | H14.20-260302-0037 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ HẢI NAM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1553 | H14.20-260302-0038 | 02/03/2026 | 06/03/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NÔNG TRUNG KIÊN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1554 | H14.20-260302-0051 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ BƠ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1555 | H14.20-260302-0052 | 02/03/2026 | 26/03/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | ĐINH VĂN TÚ | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1556 | H14.20-260302-0061 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG CÔNG KHÁNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1557 | H14.20-260303-0008 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | CAO XUÂN ÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬP TS RIÊNG VÀO TS CHUNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1558 | H14.20-260303-0015 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | BÙI THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN TS CHUNG THÀNH TS RIÊNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1559 | H14.20-260303-0020 | 03/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ PHƯƠNG | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 1560 | H14.20-260303-0039 | 03/03/2026 | 17/03/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ MẾN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1561 | H14.20-260303-0036 | 03/03/2026 | 31/03/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | VI VĨNH TRUYỀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1562 | H14.20-260303-0041 | 03/03/2026 | 27/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NÔNG NGUYỄN THƯỢNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1563 | H14.20-260304-0017 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRƯƠNG VĂN THUẬN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1564 | H14.20-260304-0019 | 04/03/2026 | 10/03/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | CHU THỊ TUYẾN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1565 | H14.20-260304-0021 | 04/03/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ CÚC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1566 | H14.20-260304-0032 | 04/03/2026 | 20/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1567 | H14.20-260304-0036 | 04/03/2026 | 30/03/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG THỊ LÝ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1568 | H14.20-260304-0049 | 04/03/2026 | 13/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1569 | H14.20-260304-0064 | 04/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH TRANG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1570 | H14.20-260304-0059 | 04/03/2026 | 20/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN DUY THIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1571 | H14.20-260304-0062 | 04/03/2026 | 20/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ NGOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1572 | H14.20-260304-0068 | 04/03/2026 | 01/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THU HƯỜNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1573 | H14.20-260304-0069 | 04/03/2026 | 16/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | VŨ THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - BẢN ÁN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1574 | H14.20-260304-0070 | 04/03/2026 | 01/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ CÚC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1575 | H14.20-260304-0072 | 04/03/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LỤC VĂN BÀO | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1576 | H14.20-260305-0003 | 05/03/2026 | 10/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG VĂN NGUYỆN | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 1577 | H14.20-260305-0011 | 05/03/2026 | 23/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐINH VĂN TUẤN - TN - HĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1578 | H14.20-260305-0024 | 05/03/2026 | 31/03/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HÀ VĂN THIẾT | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1579 | H14.20-260305-0032 | 05/03/2026 | 02/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VĂN BẰNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1580 | H14.20-260306-0005 | 06/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HUẤN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1581 | H14.20-260306-0002 | 06/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG MINH HƯỜNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1582 | H14.20-260306-0010 | 06/03/2026 | 17/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐNN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1583 | H14.20-260306-0022 | 06/03/2026 | 11/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ ANH THƯ | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1584 | H14.20-260309-0001 | 09/03/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ DIỆP | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 1585 | H14.20-260309-0003 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ BÌNH AN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1586 | H14.20-260309-0006 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ UYÊN | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 1587 | H14.20-260309-0007 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ UYÊN | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 1588 | H14.20-260309-0005 | 09/03/2026 | 02/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MÔNG THÀNH TÂM | TTPVHCC xã Xuân Trường |
| 1589 | H14.20-260309-0021 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN KHIÊM | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1590 | H14.20-260309-0022 | 09/03/2026 | 25/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐÀM THẾ TOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO _ TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1591 | H14.20-260309-0023 | 09/03/2026 | 02/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU VĂN TÌNH | TTPVHCC xã Cốc Pàng |
| 1592 | H14.20-260309-0029 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ MAI | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1593 | H14.20-260309-0041 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | PHAN VĂN ĐIỀN - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP LẠI GCN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1594 | H14.20-260309-0050 | 09/03/2026 | 02/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LA THỊ HUYỀN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1595 | H14.20-260310-0005 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | MÃ VĂN DŨNG | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 1596 | H14.20-260310-0013 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | CHU ĐÌNH KHÔI | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1597 | H14.20-260310-0030 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG THỊ HỢP | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1598 | H14.20-260310-0031 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG THỊ CẦU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1599 | H14.20-260310-0032 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG THỊ NHỊP | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1600 | H14.20-260310-0042 | 10/03/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN SƠN HẢI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1601 | H14.20-260310-0025 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG MÙI MAN | TTPVHCC xã Hưng Đạo |
| 1602 | H14.20-260310-0051 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG VĂN CẨN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1603 | H14.20-260310-0059 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HOÀNG VĂN KIỆM | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1604 | H14.20-260310-0054 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HOÀNG QUỐC LINH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1605 | H14.20-260310-0062 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HOÀNG QUANG KÍNH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1606 | H14.20-260310-0064 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HOÀNG QUỐC HUY | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1607 | H14.20-260311-0001 | 11/03/2026 | 10/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĨNH TRƯỞNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1608 | H14.20-260311-0011 | 11/03/2026 | 20/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐINH NGỌC NAM | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1609 | H14.20-260311-0032 | 11/03/2026 | 20/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1610 | H14.20-260311-0054 | 11/03/2026 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LƯƠNG VĂN LUÂN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1611 | H14.20-260312-0008 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | MA THỊ THẢO | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1612 | H14.20-260312-0013 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HIẾU | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1613 | H14.20-260312-0014 | 12/03/2026 | 07/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NÔNG VĂN HUỲNH | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1614 | H14.20-260312-0019 | 12/03/2026 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-05) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1615 | H14.20-260312-0021 | 12/03/2026 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-10) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1616 | H14.20-260312-0023 | 12/03/2026 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.05-01) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1617 | H14.20-260312-0033 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN TIẾN | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 1618 | H14.20-260312-0036 | 12/03/2026 | 23/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1619 | H14.20-260312-0034 | 12/03/2026 | 23/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | VI ĐỨC ĐINH | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1620 | H14.20-260312-0037 | 12/03/2026 | 23/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1621 | H14.20-260312-0039 | 12/03/2026 | 30/03/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1622 | H14.20-260312-0043 | 12/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ VANG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1623 | H14.20-260313-0010 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ MẠNH HÀ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1624 | H14.20-260313-0045 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÝ THỊ KÍNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1625 | H14.20-260313-0047 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HỒ HẢI BẰNG XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NTC | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1626 | H14.20-260313-0048 | 13/03/2026 | 31/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - HỢP THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1627 | H14.20-260313-0061 | 13/03/2026 | 18/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG VĂN TÍNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1628 | H14.20-260316-0015 | 16/03/2026 | 25/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THỊ PHẤN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1629 | H14.20-260316-0019 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NÔNG THỊ LOAN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1630 | H14.20-260316-0027 | 16/03/2026 | 01/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | TĂNG VĂN MƯỜI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1631 | H14.20-260316-0029 | 16/03/2026 | 01/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | TĂNG VĂN MƯỜI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1632 | H14.20-260316-0032 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | PHÙNG VĂN DŨNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1633 | H14.20-260316-0034 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG VĂN ẨN ĐẤT ĐỀ THÁM 9 CẤP ĐỔI TĂNG DIỆN TÍCH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1634 | H14.20-260316-0036 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | DƯƠNG VIỆT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1635 | H14.20-260316-0037 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỒNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1636 | H14.20-260316-0039 | 16/03/2026 | 26/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | HOÀNG HÀ THANH ĐỀ THÁM 10 ĐÍNH CHÍNH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1637 | H14.20-260316-0040 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | PHAN THỊ THÀNH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1638 | H14.20-260316-0041 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG THỊ THOA | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 1639 | H14.20-260317-0005 | 17/03/2026 | 10/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRẦN THỊ LIỄU | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1640 | H14.20-260317-0029 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LONG VĂN Ý | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1641 | H14.20-260317-0035 | 17/03/2026 | 10/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ HUỆ | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1642 | H14.20-260318-0016 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÊ VĂN HẬU | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1643 | H14.20-260318-0017 | 18/03/2026 | 17/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGỌC VĂN ANH | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 1644 | H14.20-260318-0033 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG HỒNG THU SÔNG HIẾN - MẤT GCN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1645 | H14.20-260318-0043 | 18/03/2026 | 03/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LỤC THỊ THÙY LINH ( NGUYỄN ĐỨC QUANG) - HỢP THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1646 | H14.20-260318-0048 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ HIẾU | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1647 | H14.20-260318-0050 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG THỊ THẮM | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1648 | H14.20-260318-0065 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HÀ THỊ CÚC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1649 | H14.20-260318-0067 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | GIÁP NGỌC KỲ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1650 | H14.20-260318-0068 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN VĂN LƯU | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1651 | H14.20-260319-0007 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 1652 | H14.20-260319-0010 | 19/03/2026 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM MINH TUẤN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1653 | H14.20-260319-0018 | 19/03/2026 | 30/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG THỊ TIỀM ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN SDĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1654 | H14.20-260319-0033 | 19/03/2026 | 06/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG ( HƯNG ĐẠO)- TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1655 | H14.20-260319-0038 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | PHẠM THANH QUÝ, LƯƠNG THÙY DUNG (HG) - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1656 | H14.20-260319-0039 | 19/03/2026 | 30/03/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LÂM VĂN TÁM | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1657 | H14.20-260319-0055 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | HÀ NGỌC TIẾN - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1658 | H14.20-260319-0064 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ VÓC | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1659 | H14.20-260319-0067 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRẦN PHÚ THỌ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1660 | H14.20-260319-0072 | 19/03/2026 | 30/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | CHU THỊ VÂN | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1661 | H14.20-260320-0019 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LÝ VĂN PHÀO - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1662 | H14.20-260320-0027 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG THỊ DUYẾN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1663 | H14.20-260320-0040 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ KIM HUY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1664 | H14.20-260320-0043 | 20/03/2026 | 31/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | MÃ THỊ THƯỞNG | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1665 | H14.20-260320-0044 | 20/03/2026 | 31/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NÔNG THỊ NHÍT - GIA HẠN SDĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1666 | H14.20-260320-0054 | 20/03/2026 | 07/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG THỊ NGÂN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1667 | H14.20-260320-0051 | 20/03/2026 | 07/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN (ĐẤT SÔNG HIẾN)- TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1668 | H14.20-260323-0004 | 23/03/2026 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1669 | H14.20-260323-0028 | 23/03/2026 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | MÔNG VĂN HIỆU | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1670 | H14.20-260323-0034 | 23/03/2026 | 08/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | VŨ NGỌC THỊNH SÔNG HIẾN - HỢP THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1671 | H14.20-260323-0035 | 23/03/2026 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG VĂN NGUYỆN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1672 | H14.20-260323-0052 | 23/03/2026 | 26/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG, NGUYỄN CHƯƠNG - THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1673 | H14.20-260324-0004 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | BẾ VĂN UÔNG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1674 | H14.20-260324-0006 | 24/03/2026 | 30/03/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ MƯA | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1675 | H14.20-260324-0002 | 24/03/2026 | 17/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐOÀN THỊ HUYỀN TRANG | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 1676 | H14.20-260324-0017 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LỤC VĂN CẢNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1677 | H14.20-260324-0021 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LỤC VĂN CẢNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1678 | H14.20-260324-0029 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ VĂN TẤN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 1679 | H14.20-260324-0034 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN THỊ VÓC - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1680 | H14.20-260324-0035 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN THỊ NHƯỜNG- XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1681 | H14.20-260324-0047 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOA VĂN TOÀN | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 1682 | H14.20-260324-0048 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | CHU MINH THÀNH - XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NÙNG TRÍ CAO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1683 | H14.20-260324-0051 | 24/03/2026 | 09/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HÀ THỊ MÂY ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1684 | H14.20-260325-0013 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ QUỐC VI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1685 | H14.20-260325-0014 | 25/03/2026 | 03/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG THẾ DUY - GIA HẠN ĐẤT NÔNG NGHIỆP -GH-1009 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1686 | H14.20-260325-0017 | 25/03/2026 | 30/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | PHAN VĂN HOÀN - XTC-1010 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1687 | H14.20-260325-0020 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG ĐẠI LÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1688 | H14.20-260325-0025 | 25/03/2026 | 20/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | TRỊNH VĂN THIM | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1689 | H14.20-260325-0032 | 25/03/2026 | 03/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- GIA HẠN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1690 | H14.20-260325-0046 | 25/03/2026 | 03/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NÔNG THỊ ÂU - ĐỀ THÁM - XN TIẾP TỤC SỬ DỤNG ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1691 | H14.20-260325-0053 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1692 | H14.20-260325-0057 | 25/03/2026 | 30/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG VĂN HOAN - TC-1019 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1693 | H14.20-260326-0002 | 26/03/2026 | 21/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG HỒNG PHONG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1694 | H14.20-260326-0004 | 26/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN CHÍN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1695 | H14.20-260326-0003 | 26/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN DỤNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1696 | H14.20-260326-0007 | 26/03/2026 | 13/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN PHẨY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1697 | H14.20-260326-0014 | 26/03/2026 | 06/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG MINH ĐẠT (ĐỀ THÁM) - GIA HẠN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1698 | H14.20-260326-0060 | 26/03/2026 | 13/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN( ĐỀ THÁM) - TN-1035 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1699 | H14.20-260327-0006 | 27/03/2026 | 07/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI - GIA HẠN SDĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1700 | H14.20-260327-0010 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | PHẠM THỊ BÍNH ( SÔNG HIẾN) - TN-1042 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1701 | H14.20-260327-0011 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM . -TN1042 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1702 | H14.20-260327-0012 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM -TN1044 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1703 | H14.20-260327-0013 | 27/03/2026 | 01/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐINH PHẠM TUÂN - TC-1045 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1704 | H14.20-260327-0023 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG THỊ CẢNH (SÔNG HIẾN)- HT-1051 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1705 | H14.20-260327-0037 | 27/03/2026 | 01/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA - THẾ CHẤP ĐẤT HỢP GIANG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1706 | H14.20-260327-0064 | 27/03/2026 | 10/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG VĂN LÀNH | TTPVHCC xã Yên Thổ |
| 1707 | H14.20-260327-0065 | 27/03/2026 | 22/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | VI THỊ YẾN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1708 | H14.20-260327-0069 | 27/03/2026 | 01/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ VĂN THIẾT | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1709 | H14.20-260330-0004 | 30/03/2026 | 29/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1710 | H14.20-260330-0015 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HÀ THỊ THU HUYỀN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1711 | H14.20-260330-0019 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BẾ THỊ THƠ | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1712 | H14.20-260330-0030 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HÀ THỊ MINH XUYÊN . TC-1076 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1713 | H14.20-260330-0031 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THỊ NHUNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1714 | H14.20-260330-0037 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ THÙY TRANG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1715 | H14.20-260330-0041 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | THÂN THỊ HẠNH ĐỀ THÁM - XTC-1079 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1716 | H14.20-260330-0009 | 30/03/2026 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐOÀN NGỌC ĐỊNH (HƯNG ĐẠO) - TN-1080 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1717 | H14.20-260330-0013 | 30/03/2026 | 15/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | TRẦN THỊ BẮC ( HỢP GIANG) . TN-1081 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1718 | H14.20-260330-0049 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | PHẠM XUÂN THỌ HỢP GIANG - TC-1082 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1719 | H14.20-260330-0055 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC THỊ MAI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1720 | H14.20-260330-0057 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỒNG TOÀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1721 | H14.20-260330-0060 | 30/03/2026 | 15/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG HÙNG ĐÊ SÔNG HIẾN - TN1087 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1722 | H14.20-260330-0063 | 30/03/2026 | 08/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HOÀNG LÝ HẢO HƯNG ĐẠO - GIA HẠN 1084 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1723 | H14.20-260331-0002 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1090 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1724 | H14.20-260331-0001 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1089 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1725 | H14.20-260331-0007 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TỐNG THỊ BẰNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1726 | H14.20-260331-0004 | 31/03/2026 | 24/04/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | MA THỊ ĐÀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1727 | H14.20-260331-0013 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | CUNG THỊ HÒA - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1728 | H14.20-260331-0016 | 31/03/2026 | 24/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ TUYẾN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1729 | H14.20-260331-0022 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ ANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1730 | H14.20-260331-0023 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LƯU CÔNG THẬN, TRỊNH THỊ THIỆP. TC-1098 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1731 | H14.20-260331-0035 | 31/03/2026 | 16/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | MÃ HẢI MUÔN SÔNG HIẾN - TN-1102 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1732 | H14.20-260331-0040 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHUNG THỊ THÚY | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1733 | H14.20-260331-0042 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHUNG THỊ THÚY | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1734 | H14.20-260331-0050 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MA THỊ TRANG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1735 | H14.20-260331-0054 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MA THỊ TRANG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1736 | H14.20-260331-0074 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐÀM THU DUNG, TRƯỜN XUÂN HÒA - TC-1110 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1737 | H14.20-260331-0075 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG THỊ BA . ĐÀM VĂN THƯỜNG . XTC-1111 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1738 | H14.20-260401-0002 | 01/04/2026 | 07/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÀM QUANG MINH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1739 | H14.20-260401-0012 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | MẠC QUANG HÀ TÂN GIANG . XC1113 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1740 | H14.20-260401-0014 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ DẦN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1741 | H14.20-260401-0034 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÃNH THỊ THANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1742 | H14.20-260401-0036 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LINH VĂN HÀN | TTPVHCC xã Minh Khai |
| 1743 | H14.20-260401-0037 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÃNH THỊ THANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1744 | H14.20-260401-0039 | 01/04/2026 | 15/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ NIÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1745 | H14.20-260401-0044 | 01/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÀO | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 1746 | H14.20-260401-0041 | 01/04/2026 | 03/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHƯƠNG THỊ XUÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1747 | H14.20-260401-0056 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ QUYẾT | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 1748 | H14.20-260401-0063 | 01/04/2026 | 17/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐOÀN THỊ TÂM ĐỀ THÁM . TN-1128 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1749 | H14.20-260401-0066 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN TIẾN HOÀNG HƯNG ĐẠO . XC1129 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1750 | H14.20-260401-0071 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGÔ VĂN KIỂM | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 1751 | H14.20-260401-0084 | 01/04/2026 | 10/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1135 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1752 | H14.20-260401-0085 | 01/04/2026 | 10/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1134 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1753 | H14.20-260402-0013 | 02/04/2026 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | UBND XÃ TRÀ LĨNH- GIAO ĐẤT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 1754 | H14.20-260402-0015 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | PHẠM VĂN HẢI HOÀNG TUNG . TC.1143 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1755 | H14.20-260402-0019 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH VĂN LIỆU | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1756 | H14.20-260402-0016 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG VĂN SẢY | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 1757 | H14.20-260402-0017 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ MÀY | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1758 | H14.20-260402-0025 | 02/04/2026 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ NGỌC | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1759 | H14.20-260402-0032 | 02/04/2026 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG QUỐC SINH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1760 | H14.20-260402-0028 | 02/04/2026 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ HÀ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1761 | H14.20-260402-0024 | 02/04/2026 | 28/04/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÔ VĂN TRUYỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1762 | H14.20-260402-0031 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | ĐÀM ĐÌNH LÊ, NÔNG THỊ MINH THU. XC1146 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1763 | H14.20-260402-0036 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1764 | H14.20-260402-0046 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN HÙNG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1765 | H14.20-260402-0053 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÂM THỊ YẾN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1766 | H14.20-260403-0001 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐOÀN THỊ NHA. XC1150 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1767 | H14.20-260403-0010 | 03/04/2026 | 14/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | ĐOÀN THỊ ĐOAN ĐỀ THÁM . GH1156 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1768 | H14.20-260403-0020 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH. TC1160 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1769 | H14.20-260403-0031 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN TUẤN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1770 | H14.20-260403-0040 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | TRẦN ĐĂNG HUỆ, PHẠM THỊ HƯỜNG. XC.1167 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1771 | H14.20-260403-0042 | 03/04/2026 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN PHANG | TTPVHCC xã Tổng Cọt |
| 1772 | H14.20-260403-0049 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG LÔ ĐỨC | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 1773 | H14.20-260403-0055 | 03/04/2026 | 14/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | BẾ QUANG HUY | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1774 | H14.20-260406-0018 | 06/04/2026 | 09/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | MẠC QUANG HÀ. TC-1180 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1775 | H14.20-260406-0030 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÚY LAN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1776 | H14.20-260406-0035 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ ÍCH NGÔN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1777 | H14.20-260406-0036 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRIỆU THẾ BIÊN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1778 | H14.20-260406-0037 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LỤC MÁY LÈN - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1779 | H14.20-260407-0009 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN THANH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1780 | H14.20-260407-0013 | 07/04/2026 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | DƯƠNG VĂN HỒNG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1781 | H14.20-260407-0016 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THIÊN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1782 | H14.20-260407-0024 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐINH THỊ VÂNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1783 | H14.20-260407-0059 | 07/04/2026 | 23/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LƯƠNG NÔNG PHƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1784 | H14.20-260407-0060 | 07/04/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1785 | H14.20-260407-0061 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐỖ ĐỨC CÔNG . XC1214 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1786 | H14.20-260407-0062 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | BẾ THỊ HUẾ. XC1215 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1787 | H14.20-260407-0075 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG HẢI NAM | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1788 | H14.20-260407-0090 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUỲNH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1789 | H14.20-260408-0012 | 08/04/2026 | 06/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MÔNG THỊ TUYỂN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1790 | H14.20-260408-0020 | 08/04/2026 | 13/04/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN DÙNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 1791 | H14.20-260408-0032 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH NGỌC NGHIỆM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1792 | H14.20-260408-0041 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG HỮU THỤ - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1793 | H14.20-260408-0042 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG QUỐC HOÀN - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - CHUYỂN NHƯỢNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1794 | H14.20-260408-0055 | 08/04/2026 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LƯƠNG THÙY DUNG . TC1243 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1795 | H14.20-260408-0060 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ VÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1796 | H14.20-260408-0067 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRIỆU KIM ĐỨC - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐKTC | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1797 | H14.20-260408-0068 | 08/04/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN PHƯƠNG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1798 | H14.20-260408-0069 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | ĐÀM THỊ LINH NHÂM - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA TC | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1799 | H14.20-260409-0007 | 09/04/2026 | 14/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | PHẠM THỊ THANH QUÝ SÔNG HIẾN . XC1283 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1800 | H14.20-260409-0016 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN TUẤN ANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1801 | H14.20-260409-0023 | 09/04/2026 | 27/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM THỊ BÍNH SÔNG HIẾN . TN1284 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1802 | H14.20-260410-0001 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TRƯƠNG THỊ NGA SÔNG HIẾN . TC1280 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1803 | H14.20-260410-0002 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐÀM QUANG CHỦ . XC1281 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1804 | H14.20-260410-0003 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LƯU THÙY DUNG. XC-1282 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1805 | H14.20-260410-0007 | 10/04/2026 | 28/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA HƯNG ĐẠO . TN1285 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1806 | H14.20-260410-0009 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN ĐỀ THÁM . XC1283 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1807 | H14.20-260410-0020 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM THỊ NGÂN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1808 | H14.20-260410-0027 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LƯƠNG THỊ THU. XC1288 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1809 | H14.20-260410-0035 | 10/04/2026 | 28/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ NHẬT HƯNG ĐAO . TN1290 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1810 | H14.20-260410-0037 | 10/04/2026 | 28/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ÔN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TN1291 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1811 | H14.20-260410-0046 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÚY LAN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1812 | H14.20-260410-0048 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÚY LAN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1813 | H14.20-260413-0002 | 13/04/2026 | 29/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VŨ THỊ CHÂM ĐỀ THÁM . TN1317 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1814 | H14.20-260413-0006 | 13/04/2026 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ CHUYÊN SÔNG HIEENS0. TN1322 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1815 | H14.20-260413-0008 | 13/04/2026 | 22/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | SẦM MINH TIẾN - THỬA 231 | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1816 | H14.20-260413-0009 | 13/04/2026 | 22/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | SẦM MINH TIẾN - THỬA 239 | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1817 | H14.20-260413-0017 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | PHẠM VĂN HẠNH ĐỀ THÁM . TC1324 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1818 | H14.20-260413-0034 | 13/04/2026 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU TRƯỜNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1819 | H14.20-260413-0085 | 13/04/2026 | 29/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐÀM THỊ BÌNH LUẬN - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1820 | H14.20-260413-0086 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ MINH | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1821 | H14.20-260414-0023 | 14/04/2026 | 23/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | BÙI KHÁNH HÀ SÔNG HIẾN . GH1362 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1822 | H14.20-260414-0025 | 14/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỤC KIM HIỆU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1823 | H14.20-260414-0029 | 14/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỤC KIM HIỆU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1824 | H14.20-260414-0048 | 14/04/2026 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN PHÌNH | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 1825 | H14.20-260414-0060 | 14/04/2026 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÔNG VĂN HIỆU | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1826 | H14.20-260414-0071 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN NGÀI | TTPVHCC xã Nguyên Bình |
| 1827 | H14.20-260415-0015 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG QUỐC BẢO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1828 | H14.20-260415-0026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH NGỌC NGHIỆM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1829 | H14.20-260415-0036 | 15/04/2026 | 05/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐOÀN XUÂN VỊNH ĐỀ THÁM . TN1384 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1830 | H14.20-260415-0044 | 15/04/2026 | 29/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CL1388 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1831 | H14.20-260415-0066 | 15/04/2026 | 05/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN LỆNH HUY SÔNG HIẾN . TN1396 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1832 | H14.20-260415-0070 | 15/04/2026 | 05/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | SẦM THỊ AN ĐỀ THÁM . TN1397 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1833 | H14.20-260416-0037 | 16/04/2026 | 18/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN THỊ TÂM. ĐỀ THÁM . CL1410 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1834 | H14.20-260416-0043 | 16/04/2026 | 18/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . CL1411 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1835 | H14.20-260416-0063 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1836 | H14.20-260416-0057 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1420 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1837 | H14.20-260416-0060 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU. GH1421 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1838 | H14.20-260416-0061 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1839 | H14.20-260416-0062 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1840 | H14.20-260416-0066 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1841 | H14.20-260416-0065 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1842 | H14.20-260416-0069 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LẠI ĐỨC THỨ - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1843 | H14.20-260417-0013 | 17/04/2026 | 22/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ HIẾU | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1844 | H14.20-260417-0017 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KHÚC NGỌC THANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1845 | H14.20-260417-0028 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ HỒNG VÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1846 | H14.20-260420-0021 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ THÚY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1847 | H14.20-260420-0034 | 20/04/2026 | 23/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHAN ĐOẠN DƯỢC | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1848 | H14.20-260420-0042 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN VĂN THỤY - NHẬN THỪA KẾ | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1849 | H14.20-260420-0045 | 20/04/2026 | 18/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ VI | TTPVHCC xã Đàm Thủy |
| 1850 | H14.20-260421-0005 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 09/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BẾ TRUNG NGUYÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1851 | H14.20-260420-0011 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN VĂN HOÀN - CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT TÂN GIANG) | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1852 | H14.20-260421-0012 | 21/04/2026 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA - TÁCH THỬA TỔ 9 TÂN GIANG | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1853 | H14.20-260421-0054 | 21/04/2026 | 07/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN VĂN CHÍ NÙNG TRÍ CAO . DT1480 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1854 | H14.20-260421-0069 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | QUÁCH VĂN CẢNH | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1855 | H14.20-260421-0072 | 21/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN ĐẠT | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1856 | H14.20-260421-0081 | 21/04/2026 | 19/05/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHUNG TOÀN THẮNG | TTPVHCC xã Đoài Dương |
| 1857 | H14.20-260422-0013 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BẾ ÍCH THƯ | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 1858 | H14.20-260422-0021 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUYỀN | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1859 | H14.20-260422-0024 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ DOÃN TƯỜNG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1860 | H14.20-260422-0037 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG XUÂN PHƯƠNG | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 1861 | H14.20-260422-0047 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ YẾN | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1862 | H14.20-260422-0070 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG THÚY NGÂN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1863 | H14.20-260422-0079 | 22/04/2026 | 23/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | KHÚC NGỌC THANH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1864 | H14.20-260423-0001 | 23/04/2026 | 21/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN TUYÊN | TTPVHCC xã Trùng Khánh |
| 1865 | H14.20-260423-0030 | 23/04/2026 | 24/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỤC VĂN CẢNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1866 | H14.20-260423-0045 | 23/04/2026 | 13/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | DƯƠNG THỊ TỌA HỢP GIANG . TN 1530 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1867 | H14.20-260423-0048 | 23/04/2026 | 13/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LINH THỊ OANH HƯNG ĐẠO . TN1533 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1868 | H14.20-260423-0067 | 23/04/2026 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ HUỀ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1869 | H14.20-260424-0013 | 24/04/2026 | 12/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CD1548 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1870 | H14.20-260424-0024 | 24/04/2026 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MÔNG THỊ BIỂN HƯNG ĐẠO . TN1551 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1871 | H14.20-260424-0027 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC THỊ KIM TUYẾN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1872 | H14.20-260424-0044 | 24/04/2026 | 27/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | MA VĂN BÁU - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1873 | H14.20-260424-0029 | 24/04/2026 | 05/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN KIM HUỆ - CẤP ĐỔI - ĐẤT TÂN GIANG | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1874 | H14.20-260424-0058 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÁCH VĂN CẢNH | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1875 | H14.20-260424-0059 | 24/04/2026 | 14/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐÀM THỊ ÒN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1876 | H14.20-260424-0060 | 24/04/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÃ VĂN MẠNH | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 1877 | H14.20-260424-0063 | 24/04/2026 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÃ VĂN ƠN NÙNG TRÍ CAO . TN1562 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1878 | H14.20-260428-0046 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG QUỐC TOẢN | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 1879 | H14.20-260428-0053 | 28/04/2026 | 18/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN GIÁP ĐỀ THÁM . TN1582 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1880 | H14.20-260428-0067 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ VĂN HƯỞNG | TTPVHCC xã Cô Ba |
| 1881 | H14.20-260429-0020 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LƯU NGỌC HUY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1882 | H14.20-260429-0089 | 29/04/2026 | 15/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ BÍCH ĐỀ THÁM . CL1610. ỦY QUYỀN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1883 | H14.20-260429-0090 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ PHƯƠNG HÀ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1884 | H14.20-260504-0023 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HIỆP | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1885 | H14.20-260505-0002 | 05/05/2026 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRIỆU THỊ BỀ (NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN DUY THIÊM) | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1886 | H14.20-260505-0016 | 05/05/2026 | 15/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BẾ LÂM THÁI-ĐỀ THÁM-TA1636 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1887 | H14.20-260505-0017 | 05/05/2026 | 14/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ THỊ CÚC | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 1888 | H14.20-260505-0032 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ DUYÊN | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 1889 | H14.20-260505-0036 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM HỒNG PHONG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1890 | H14.20-260505-0034 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH VĂN QUYẾT | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 1891 | H14.20-260505-0047 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THANH CHUẨN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1892 | H14.20-260505-0071 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ NGA | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 1893 | H14.20-260506-0033 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TÔ VŨ GIANG - ĐỀ THÁM - TA1665 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1894 | H14.20-260506-0047 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ HOA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1895 | H14.20-260506-0056 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG VĂN THĂNG - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 1896 | H14.20-260507-0016 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ QUYẾN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1897 | H14.20-260507-0003 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ THIỆN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1898 | H14.20-260507-0006 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH HIỆP | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1899 | H14.20-260507-0034 | 07/05/2026 | 21/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LỤC VĂN ĐẠO | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1900 | H14.20-260507-0035 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRIỆU THỊ NGỌC PHƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1901 | H14.20-260507-0038 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRIỆU NGỌC THÁI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1902 | H14.20-260507-0061 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN DƯỢC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 1903 | H14.20-260508-0003 | 08/05/2026 | 14/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG VĂN THẮNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1904 | H14.20-260508-0054 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THANH SANG - ĐỀ THÁM - TA1705 | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 1905 | H14.20-260508-0056 | 08/05/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ ĐÌNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1906 | H14.20-260508-0064 | 08/05/2026 | 15/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VI THU HIỀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1907 | H14.20-260508-0069 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1908 | H14.20-260511-0088 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN TÔNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 1909 | H14.20-260513-0063 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOA THỊ HOA | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 1910 | H14.20-260514-0052 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU ĐÌNH TUYẾN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1911 | H14.20-260514-0013 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THU HIỀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1912 | H14.20-260514-0017 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THU HIỀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1913 | H14.20-260514-0021 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THU HIỀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1914 | H14.20-260514-0061 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1915 | H14.20-260515-0079 | 15/05/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG QUỐC VIỆT | TTPVHCC xã Thạch An |
| 1916 | H14.20-260518-0064 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG HỮU THỌ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1917 | H14.20-260519-0004 | 19/05/2026 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN SẬY | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 1918 | H14.20-260519-0030 | 19/05/2026 | 22/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VƯƠNG THỊ LOAN | TTPVHCC xã Tổng Cọt |
| 1919 | H14.20-260522-0002 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN QUỐC VĂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1920 | H14.20-260522-0012 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ XUÂN THỤ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 1921 | H14.20-260525-0054 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG | TTPVHCC xã Hòa An |