STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.100-250731-0002 31/07/2025 24/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT NGỌC XUÂN- NÙNG TRÍ CAO- TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
2 H14.100-250731-0038 31/07/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP GCN Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
3 H14.133-250804-0003 04/08/2025 11/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRIỆU VĂN PHÚC Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Nguyễn Huệ
4 H14.100-250804-0060 04/08/2025 19/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG HẢI YẾN - ĐẤT TÂN GIANG - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
5 H14.100-250805-0048 05/08/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
TRẦN ĐỨC THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
6 H14.100-250805-0049 05/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
7 H14.100-250805-0051 05/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
8 H14.100-250805-0054 05/08/2025 13/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HÀ VŨ TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
9 H14.100-250805-0071 05/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NÔNG THỊ ÂU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
10 H14.100-250805-0080 05/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
PHẠM THỊ DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
11 H14.20-250807-0015 07/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN CAO MINH ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
12 H14.20-250807-0027 07/08/2025 19/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 184 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
13 H14.20-250807-0032 07/08/2025 19/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 184 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
14 H14.20-250807-0038 07/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
VŨ THỊ ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
15 H14.20-250807-0040 07/08/2025 15/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 190 ngày.
ĐÀM VĂN CỘNG TTPVHCC xã Hòa An
16 H14.20-250807-0045 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
ĐINH THỊ THƯ TTPVHCC xã Hòa An
17 H14.20-250807-0046 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LA THỊ THẠCH TTPVHCC xã Hòa An
18 H14.20-250807-0048 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG TTPVHCC xã Hòa An
19 H14.20-250807-0049 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN NÔNG TÙNG TTPVHCC xã Hòa An
20 H14.20-250807-0050 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
TRIỆU VĂN HUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
21 H14.20-250807-0052 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LÝ THỊ ĐIỆP TTPVHCC xã Hòa An
22 H14.20-250808-0048 08/08/2025 15/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG THỊ LIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
23 H14.20-250811-0005 11/08/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
24 H14.20-250811-0049 11/08/2025 18/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 189 ngày.
PHẠM THỊ ĐOÁN TTPVHCC xã Hòa An
25 H14.20-250811-0056 11/08/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG TRUNG THẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
26 H14.20-250811-0059 11/08/2025 29/08/2025 13/05/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NÔNG THANH HẢI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
27 H14.20-250812-0020 12/08/2025 21/08/2025 18/05/2026
Trễ hạn 188 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
28 H14.20-250812-0094 12/08/2025 11/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 81 ngày.
THANG THỊ HỒI TTPVHCC xã Quang Hán
29 H14.20-250813-0004 13/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
ĐÀM VĂN DƯỠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
30 H14.20-250813-0001 13/08/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MA THỊ NGUYỆN TTPVHCC xã Trường Hà
31 H14.20-250813-0050 13/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TRINH TTPVHCC xã Hòa An
32 H14.20-250813-0056 13/08/2025 02/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
MA TUẤN ANH TTPVHCC xã Phục Hòa
33 H14.20-250813-0057 13/08/2025 20/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
HOÀNG MINH THÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
34 H14.20-250813-0061 13/08/2025 20/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
PHƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
35 H14.20-250813-0096 14/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Trường Hà
36 H14.20-250814-0018 14/08/2025 19/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
37 H14.20-250814-0050 14/08/2025 06/10/2025 06/03/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
38 H14.20-250814-0049 14/08/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CHU THỊ MINH TTPVHCC xã Hà Quảng
39 H14.20-250814-0060 14/08/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Trường Hà
40 H14.20-250815-0046 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN HÙNG TTPVHCC xã Hòa An
41 H14.20-250815-0054 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
42 H14.20-250815-0058 15/08/2025 09/10/2025 29/01/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRIỆU THỊ HẠNH TTPVHCC xã Đông Khê
43 H14.20-250815-0061 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VĂN TOẢN TTPVHCC xã Hòa An
44 H14.20-250815-0066 15/08/2025 21/08/2025 27/02/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NÔNG VĂN MẠNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI NĂM SINH CHỦ SỬ DỤNG TTPVHCC phường Thục Phán
45 H14.20-250815-0065 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ THỊ HẰNG TTPVHCC xã Hòa An
46 H14.20-250815-0067 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ QUỐC THƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
47 H14.20-250818-0016 18/08/2025 09/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
48 H14.20-250818-0039 18/08/2025 19/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 86 ngày.
THANG VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Quang Hán
49 H14.20-250818-0037 18/08/2025 10/09/2025 29/04/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
50 H14.20-250818-0061 18/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ HẢI TTPVHCC xã Hà Quảng
51 H14.20-250819-0006 19/08/2025 18/09/2025 21/01/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHƯƠNG THỊ THANH TTPVHCC xã Quang Hán
52 H14.20-250819-0009 19/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ QUẾ TTPVHCC xã Hòa An
53 H14.20-250819-0030 19/08/2025 15/09/2025 25/05/2026
Trễ hạn 177 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
54 H14.20-250819-0038 19/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG THỊ TẤM TTPVHCC xã Tam Kim
55 H14.20-250819-0069 19/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN TTPVHCC xã Hòa An
56 H14.20-250820-0010 20/08/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG THỊ THU TTPVHCC xã Hòa An
57 H14.20-250820-0047 20/08/2025 21/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LA VĂN NHỊ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
58 H14.20-250820-0058 20/08/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TÔ QUỐC HOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
59 H14.20-250820-0074 20/08/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THU XANH TTPVHCC xã Hòa An
60 H14.20-250821-0020 21/08/2025 08/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NÔNG THỊ DIỆP - ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ TTPVHCC xã Lũng Nặm
61 H14.20-250821-0037 21/08/2025 08/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LỤC VĂN THỤ (HỒ SƠ LỤC THỊ THUỶ) - ĐẤT XÃ LŨNG NẶM TTPVHCC xã Lũng Nặm
62 H14.20-250821-0064 21/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐÌNH CÔNG TTPVHCC xã Hòa An
63 H14.20-250822-0018 22/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
64 H14.20-250822-0041 22/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ LAN TTPVHCC xã Hòa An
65 H14.20-250822-0039 22/08/2025 23/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐẶNG VĂN VINH TTPVHCC xã Quang Hán
66 H14.20-250822-0040 22/08/2025 29/10/2025 21/01/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN SƠN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
67 H14.20-250822-0059 22/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LÝ VẦN QUỐC TTPVHCC xã Nguyên Bình
68 H14.20-250822-0079 22/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÀNH VĂN SƠN TTPVHCC xã Hòa An
69 H14.20-250822-0082 22/08/2025 31/10/2025 15/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
TRẦN XUÂN QUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
70 H14.20-250822-0088 22/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DUY TTPVHCC xã Hòa An
71 H14.20-250822-0094 22/08/2025 23/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HÀ ĐỨC NHÀN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
72 H14.20-250822-0096 22/08/2025 10/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN QUANG ĐẮC TTPVHCC xã Trà Lĩnh
73 H14.20-250825-0025 25/08/2025 16/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 168 ngày.
LÊ XUÂN VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
74 H14.20-250825-0040 25/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN ANH TTPVHCC xã Nguyên Bình
75 H14.20-250825-0092 25/08/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
76 H14.20-250825-0096 25/08/2025 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Hòa An
77 H14.20-250825-0105 25/08/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
78 H14.20-250825-0112 25/08/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG NGUYÊN SƠN TTPVHCC xã Quảng Uyên
79 H14.20-250826-0005 26/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM XUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
80 H14.20-250826-0015 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐOÀN KIM THANH TTPVHCC xã Hòa An
81 H14.20-250826-0041 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
GIÁP THỊ LOAN TTPVHCC xã Hòa An
82 H14.20-250826-0042 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ TTPVHCC xã Hòa An
83 H14.20-250826-0052 26/08/2025 26/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MA KIÊN ÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
84 H14.20-250826-0086 26/08/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI THỊ HẢO TTPVHCC xã Hòa An
85 H14.20-250827-0016 27/08/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN MINH TTPVHCC xã Nguyên Bình
86 H14.20-250827-0022 27/08/2025 08/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
87 H14.20-250827-0032 27/08/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ VĂN ÂN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
88 H14.20-250827-0039 27/08/2025 05/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HOÀNG THỊ CHỞ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
89 H14.20-250827-0050 27/08/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH TTPVHCC xã Thông Nông
90 H14.20-250828-0010 28/08/2025 25/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
91 H14.20-250828-0047 28/08/2025 17/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NGÂN BÁ TUYẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
92 H14.20-250828-0052 28/08/2025 29/08/2025 31/03/2026
Trễ hạn 150 ngày.
TRIỆU THỊ HIỆP - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
93 H14.20-250828-0058 28/08/2025 06/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG THỊ LỄ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
94 H14.20-250828-0076 28/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ THỎA TTPVHCC xã Thông Nông
95 H14.20-250828-0078 28/08/2025 29/08/2025 31/03/2026
Trễ hạn 150 ngày.
ĐÀO XUÂN VÒNG - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
96 H14.20-250829-0008 29/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHƯ TTPVHCC xã Thông Nông
97 H14.20-250829-0015 29/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHƯ TTPVHCC xã Thông Nông
98 H14.20-250829-0055 29/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG NGỌC HỮU TTPVHCC xã Hòa An
99 H14.20-250829-0065 29/08/2025 03/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
100 H14.20-250903-0002 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
101 H14.20-250903-0003 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
102 H14.20-250903-0009 03/09/2025 22/01/2026 13/05/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
103 H14.20-250903-0014 03/09/2025 23/09/2025 27/05/2026
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN CÔNG HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
104 H14.20-250903-0023 03/09/2025 06/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
CÔNG TY CP XÂY DỰNG HP THĂNG LONG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
105 H14.20-250903-0043 03/09/2025 26/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ MIỀU TTPVHCC xã Hòa An
106 H14.20-250903-0051 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN HẢI BA - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
107 H14.20-250904-0026 04/09/2025 16/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
108 H14.20-250904-0044 04/09/2025 27/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THANH TÂM TTPVHCC xã Hòa An
109 H14.20-250904-0047 04/09/2025 27/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THANH TÙNG TTPVHCC xã Hòa An
110 H14.20-250904-0049 04/09/2025 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG MẠNH CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
111 H14.20-250904-0060 04/09/2025 05/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 146 ngày.
NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
112 H14.20-250904-0062 04/09/2025 05/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 146 ngày.
MÃ QUANG DUY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
113 H14.20-250904-0063 04/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
HOÀNG VĂN LẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
114 H14.20-250905-0002 05/09/2025 25/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NÔNG THỊ CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
115 H14.20-250905-0012 05/09/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG CHÒI TRÌNH TTPVHCC xã Nguyên Bình
116 H14.20-250905-0020 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
THẨM THỊ TÚ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
117 H14.20-250905-0021 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
THẨM THỊ TÚ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
118 H14.20-250905-0024 05/09/2025 24/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 116 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỜNG TTPVHCC xã Minh Tâm
119 H14.20-250905-0032 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NÔNG NGHỊ THẮM - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
120 H14.20-250905-0044 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
ĐINH ÍCH DUYỆT - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
121 H14.20-250905-0053 05/09/2025 20/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
122 H14.20-250908-0022 08/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRIỆU THỊ LÀNH TTPVHCC xã Hòa An
123 H14.20-250908-0051 08/09/2025 24/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LƯU THỊ HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI (CD 813) TTPVHCC phường Thục Phán
124 H14.20-250908-0061 08/09/2025 03/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LƯU NGỌC HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
125 H14.20-250908-0071 08/09/2025 02/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
126 H14.20-250908-0083 08/09/2025 30/12/2025 25/05/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG VĂN NGỌ TTPVHCC xã Phục Hòa
127 H14.20-250908-0085 08/09/2025 25/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 161 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐÔI TTPVHCC phường Thục Phán
128 H14.20-250909-0008 09/09/2025 13/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
129 H14.20-250909-0007 09/09/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÝ VĂN THƯỢNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
130 H14.20-250909-0059 09/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN NÔNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
131 H14.20-250909-0069 09/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐẶNG VĂN LỊCH TTPVHCC xã Phục Hòa
132 H14.20-250909-0073 09/09/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MÔNG VĂN AN TTPVHCC xã Bảo Lạc
133 H14.20-250909-0079 09/09/2025 26/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LÊ XUÂN NGHĨA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
134 H14.20-250910-0001 10/09/2025 11/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG TRƯỜNG GIANG TTPVHCC xã Hòa An
135 H14.20-250910-0009 10/09/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ THANH TTPVHCC xã Bảo Lạc
136 H14.20-250910-0013 10/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐÀM THỊ ĐIỆP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
137 H14.20-250910-0023 10/09/2025 04/11/2025 26/02/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG VĂN ĐÔNG TTPVHCC xã Phục Hòa
138 H14.20-250910-0029 10/09/2025 04/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
DƯƠNG QUANG HÒA TTPVHCC xã Hòa An
139 H14.20-250910-0082 10/09/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
BẾ XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
140 H14.20-250911-0003 11/09/2025 26/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 157 ngày.
PHÙNG THỊ ĐIỆU TTPVHCC xã Bảo Lạc
141 H14.20-250911-0040 11/09/2025 13/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 141 ngày.
TRỊNH XUÂN HẢO TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
142 H14.20-250911-0070 11/09/2025 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
143 H14.20-250912-0015 12/09/2025 10/10/2025 25/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MÃ VĂN THANH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
144 H14.20-250912-0016 12/09/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI ĐỨC THẮNG TTPVHCC phường Tân Giang
145 H14.20-250912-0039 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG KHÁNH DIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
146 H14.20-250912-0042 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG ANH TÙNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
147 H14.20-250912-0047 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG PHƯƠNG DUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
148 H14.20-250912-0045 12/09/2025 25/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CHU THỊ HƯỜNG NGA TTPVHCC xã Phục Hòa
149 H14.20-250912-0048 12/09/2025 22/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG ĐỨC THÁI TTPVHCC xã Kim Đồng
150 H14.20-250912-0050 12/09/2025 25/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CHU THỊ HƯỜNG NGA TTPVHCC xã Phục Hòa
151 H14.20-250912-0069 12/09/2025 29/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
ĐẶNG NGỌC THẮNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
152 H14.20-250912-0079 12/09/2025 24/09/2025 07/01/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐÀM VĂN THÀNH TTPVHCC xã Hòa An
153 H14.20-250912-0083 12/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG VĂN TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
154 H14.20-250912-0084 12/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ HIỂU TTPVHCC xã Hòa An
155 H14.20-250915-0003 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRIỆU THỊ THANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
156 H14.20-250915-0004 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (206) TTPVHCC phường Thục Phán
157 H14.20-250915-0009 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (207) TTPVHCC phường Thục Phán
158 H14.20-250915-0011 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG VĂN THUẤN - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
159 H14.20-250915-0026 15/09/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG THỊ THU HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
160 H14.20-250915-0029 15/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN TTPVHCC xã Hòa An
161 H14.20-250915-0032 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
162 H14.20-250915-0038 15/09/2025 02/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐỖ ĐỨC TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
163 H14.20-250915-0040 15/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TỪ THỊ HIẾU TTPVHCC xã Hòa An
164 H14.20-250913-0001 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HÀ QUANG HUY - ĐẤT DUYỆT TRUNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
165 H14.20-250915-0046 15/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ DUY NAM TTPVHCC xã Hòa An
166 H14.20-250915-0048 15/09/2025 09/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG THỊ TIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
167 H14.20-250915-0050 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
168 H14.20-250915-0059 15/09/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NỊNH TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
169 H14.20-250915-0065 15/09/2025 19/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 114 ngày.
ĐÀM NGỌC THÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
170 H14.20-250915-0064 15/09/2025 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
171 H14.20-250915-0044 15/09/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NHA- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ NỘP LẠI TTPVHCC xã Trường Hà
172 H14.20-250915-0073 15/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN THỊ THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
173 H14.20-250915-0076 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
MA THỊ PHẦN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
174 H14.20-250915-0079 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LỤC TIẾN CÔNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
175 H14.20-250915-0083 15/09/2025 02/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
PHAN VĂN TOẢN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
176 H14.20-250915-0092 15/09/2025 02/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
MẠC THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
177 H14.20-250915-0097 15/09/2025 29/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NÔNG VĂN NGUYỆN TTPVHCC xã Phục Hòa
178 H14.20-250915-0104 15/09/2025 12/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
179 H14.20-250916-0018 16/09/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Quang Hán
180 H14.20-250916-0026 16/09/2025 10/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LƯƠNG VĂN VĨNH TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
181 H14.20-250916-0022 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
182 H14.20-250916-0023 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
183 H14.20-250916-0025 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
184 H14.20-250916-0027 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
185 H14.20-250916-0055 16/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN SÀU TTPVHCC xã Trường Hà
186 H14.20-250916-0059 16/09/2025 13/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
LINH VĂN TOÀN TTPVHCC xã Bảo Lạc
187 H14.20-250916-0051 16/09/2025 20/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VĂN LINH TTPVHCC xã Lũng Nặm
188 H14.20-250916-0073 16/09/2025 19/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẬP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
189 H14.20-250916-0078 16/09/2025 22/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN LAN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
190 H14.20-250916-0087 16/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ TUYẾT- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
191 H14.20-250917-0016 17/09/2025 07/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
HÀ DOÃN THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
192 H14.20-250917-0034 17/09/2025 22/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LƯƠNG THỊ CƯƠNG TTPVHCC xã Cần Yên
193 H14.20-250917-0040 17/09/2025 07/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
DƯƠNG THỊ LÂM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
194 H14.20-250917-0054 17/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TRẦN NGỌC KHÔI TTPVHCC xã Phục Hòa
195 H14.20-250917-0063 17/09/2025 07/10/2025 18/05/2026
Trễ hạn 156 ngày.
TRẦN THỊ THƠM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
196 H14.20-250917-0064 17/09/2025 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1253) TTPVHCC phường Thục Phán
197 H14.20-250917-0066 17/09/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1252) TTPVHCC phường Thục Phán
198 H14.20-250917-0069 17/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN BÁO TTPVHCC xã Hòa An
199 H14.20-250917-0074 17/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG THỊ VỌNG TTPVHCC xã Hòa An
200 H14.20-250917-0083 17/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THẠC TÙNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
201 H14.20-250918-0003 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
TRẦN THU THỦY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
202 H14.20-250918-0001 18/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HÒA CHUNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
203 H14.20-250918-0002 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ NGỌC HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
204 H14.20-250918-0006 18/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÔ XUÂN ĐỨC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
205 H14.20-250918-0007 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Hòa An
206 H14.20-250918-0008 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Hòa An
207 H14.20-250918-0009 18/09/2025 14/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 140 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRUNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
208 H14.20-250918-0011 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
TRƯƠNG THỊ KIM - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
209 H14.20-250918-0021 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG LA HIỆN TTPVHCC xã Hòa An
210 H14.20-250918-0036 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
211 H14.20-250918-0037 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
212 H14.20-250918-0039 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG HOÀNG HUỆ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
213 H14.20-250918-0041 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG VĂN TRỌNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
214 H14.20-250918-0044 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN XUẤT TTPVHCC xã Hòa An
215 H14.20-250918-0045 18/09/2025 24/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG TRUNG BỐN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
216 H14.20-250918-0060 18/09/2025 06/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG MINH HƯỚNG TTPVHCC xã Phục Hòa
217 H14.20-250918-0057 18/09/2025 25/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯƠNG MINH HƯỚNG TTPVHCC xã Phục Hòa
218 H14.20-250918-0066 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
LÝ ÍCH DU - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
219 H14.20-250918-0077 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐINH NGỌC HÙNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
220 H14.20-250918-0080 18/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN TTPVHCC xã Hòa An
221 H14.20-250917-0091 18/09/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
222 H14.20-250918-0085 18/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VIẾT CƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
223 H14.20-250918-0087 18/09/2025 14/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ THANH LUYỆN TTPVHCC xã Thông Nông
224 H14.20-250918-0106 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
LÊ NGỌC DƯ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
225 H14.20-250918-0086 18/09/2025 21/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
226 H14.20-250918-0115 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐÀM THẾ TRÍ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
227 H14.20-250918-0116 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐOÀN THỊ NGỌC - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
228 H14.20-250919-0019 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ LÃNG ÂU TTPVHCC xã Hòa An
229 H14.20-250919-0018 19/09/2025 05/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐÀM TRỌNG HIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
230 H14.20-250919-0022 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
BÙI VĂN QUANG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
231 H14.20-250919-0023 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ LÃNG ĐẠO TTPVHCC xã Hòa An
232 H14.20-250919-0024 19/09/2025 15/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 139 ngày.
VƯƠNG THỊ TỐC TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
233 H14.20-250919-0025 19/09/2025 25/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
GIÁP TRƯỜNG CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
234 H14.20-250919-0035 19/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
235 H14.20-250919-0037 19/09/2025 15/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG TTPVHCC xã Phục Hòa
236 H14.20-250919-0041 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN TRUNG NGHIÊN TTPVHCC xã Hòa An
237 H14.20-250919-0042 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
THẨM VĂN HUYÊN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
238 H14.20-250919-0044 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ THƠM TTPVHCC xã Hòa An
239 H14.20-250919-0048 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ THƠM TTPVHCC xã Hòa An
240 H14.20-250919-0056 19/09/2025 28/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
241 H14.20-250919-0059 19/09/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ BOÓC TTPVHCC xã Hòa An
242 H14.20-250919-0060 19/09/2025 06/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (331) TTPVHCC phường Thục Phán
243 H14.20-250919-0063 19/09/2025 25/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
244 H14.20-250919-0068 19/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ TTPVHCC xã Hòa An
245 H14.20-250919-0072 19/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH TTPVHCC xã Hòa An
246 H14.20-250919-0077 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
TRẦN THU THỦY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
247 H14.20-250919-0075 19/09/2025 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC VĂN KIM TTPVHCC xã Phục Hòa
248 H14.20-250919-0078 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆP - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
249 H14.20-250919-0046 22/09/2025 10/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 150 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
250 H14.20-250922-0004 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1272) TTPVHCC phường Thục Phán
251 H14.20-250922-0007 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1273) TTPVHCC phường Thục Phán
252 H14.20-250922-0009 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1274) TTPVHCC phường Thục Phán
253 H14.20-250922-0013 22/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ THUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
254 H14.20-250919-0055 22/09/2025 26/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐỖ THỊ KIM DUNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
255 H14.20-250922-0034 22/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ KIM CHUNG TTPVHCC xã Hòa An
256 H14.20-250922-0043 22/09/2025 16/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 138 ngày.
ĐÀM VĂN TÁ TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
257 H14.20-250922-0052 22/09/2025 22/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LINH THỊ OANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
258 H14.20-250922-0062 22/09/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐÀM VĂN TRÌNH TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
259 H14.20-250922-0067 22/09/2025 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1276) TTPVHCC phường Thục Phán
260 H14.20-250922-0072 22/09/2025 04/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LƯƠNG VĂN HIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
261 H14.20-250922-0081 22/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT TTPVHCC xã Lũng Nặm
262 H14.20-250922-0090 22/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
263 H14.20-250923-0007 23/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
264 H14.20-250923-0019 23/09/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI TTPVHCC xã Phục Hòa
265 H14.20-250923-0034 23/09/2025 17/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM THỊ THÀNH TTPVHCC xã Hòa An
266 H14.20-250923-0048 23/09/2025 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CÂP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
267 H14.20-250923-0054 23/09/2025 26/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 87 ngày.
BẾ THỊ LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
268 H14.20-250923-0055 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1283) TTPVHCC phường Thục Phán
269 H14.20-250923-0058 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI 1284 TTPVHCC phường Thục Phán
270 H14.20-250923-0059 23/09/2025 05/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
271 H14.20-250923-0060 23/09/2025 09/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
272 H14.20-250923-0061 23/09/2025 17/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG THỊ QUÝ TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
273 H14.20-250923-0066 23/09/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ LOAN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
274 H14.20-250923-0074 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ ÍCH BỐN TTPVHCC xã Hòa An
275 H14.20-250923-0075 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (438) TTPVHCC phường Thục Phán
276 H14.20-250923-0076 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ ÍCH QUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
277 H14.20-250923-0079 23/09/2025 26/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
278 H14.20-250923-0082 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (437) TTPVHCC phường Thục Phán
279 H14.20-250923-0086 23/09/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HIỆP TTPVHCC xã Hòa An
280 H14.20-250923-0088 23/09/2025 31/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 132 ngày.
SẦM VĂN ĐỘ TTPVHCC xã Tổng Cọt
281 H14.20-250923-0092 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ LÃNG THUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
282 H14.20-250923-0100 23/09/2025 12/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN TTPVHCC xã Đông Khê
283 H14.20-250924-0001 24/09/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
284 H14.20-250923-0099 24/09/2025 30/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
285 H14.20-250924-0014 24/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
TRẦN VIỆT DŨNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
286 H14.20-250924-0018 24/09/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT TTPVHCC xã Quảng Uyên
287 H14.20-250924-0044 24/09/2025 30/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THÀNH DƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
288 H14.20-250924-0071 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG VĂN NIỆM - ĐẤT THỤC PHÁN - THAY ĐỔI SỐ CĂN CƯỚC CÔNG DÂN TTPVHCC phường Thục Phán
289 H14.20-250924-0079 24/09/2025 24/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
290 H14.20-250924-0086 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (334) TTPVHCC phường Thục Phán
291 H14.20-250924-0089 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (335) TTPVHCC phường Thục Phán
292 H14.20-250924-0091 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LỤC THỊ CẰM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN VÀ NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
293 H14.20-250925-0001 25/09/2025 19/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ XOAN TTPVHCC xã Hòa An
294 H14.20-250924-0092 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LƯU THỊ HOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
295 H14.20-250919-0094 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
MÔNG THỊ KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
296 H14.20-250925-0004 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LAM TTPVHCC xã Hòa An
297 H14.20-250925-0005 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ LINH TTPVHCC xã Hòa An
298 H14.20-250925-0006 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ BẾ LUYỆN TTPVHCC xã Hòa An
299 H14.20-250925-0008 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH TTPVHCC xã Quang Hán
300 H14.20-250925-0010 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH TTPVHCC xã Quang Hán
301 H14.20-250925-0013 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LẠC TTPVHCC xã Hòa An
302 H14.20-250925-0033 25/09/2025 08/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 152 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
303 H14.20-250925-0036 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐOÀN THỊ PHÈM - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
304 H14.20-250925-0050 25/09/2025 07/10/2025 14/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG TTPVHCC phường Thục Phán
305 H14.20-250925-0052 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
306 H14.20-250925-0055 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (39) TTPVHCC phường Thục Phán
307 H14.20-250925-0065 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (36) TTPVHCC phường Thục Phán
308 H14.20-250925-0062 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (37) TTPVHCC phường Thục Phán
309 H14.20-250925-0060 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (38) TTPVHCC phường Thục Phán
310 H14.20-250925-0069 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN TTPVHCC xã Lũng Nặm
311 H14.20-250925-0063 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN TTPVHCC xã Lũng Nặm
312 H14.20-250925-0072 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN TTPVHCC xã Lũng Nặm
313 H14.20-250925-0076 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN TTPVHCC xã Lũng Nặm
314 H14.20-250925-0078 25/09/2025 30/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CẢNH TTPVHCC xã Phục Hòa
315 H14.20-250925-0084 25/09/2025 06/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
316 H14.20-250925-0086 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐOÀN NGỌC TẠO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
317 H14.20-250925-0091 25/09/2025 03/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
318 H14.20-250926-0004 26/09/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
319 H14.20-250926-0005 26/09/2025 09/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN CỚI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
320 H14.20-250926-0008 26/09/2025 20/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TTPVHCC xã Hòa An
321 H14.20-250926-0013 26/09/2025 02/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LÂM XUÂN THANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
322 H14.20-250926-0015 26/09/2025 20/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ QUẾ TTPVHCC xã Hòa An
323 H14.20-250926-0034 26/09/2025 02/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 105 ngày.
MÃ THỊ BÍCH HỒNG - ĐẤT HỢP GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
324 H14.20-250926-0050 26/09/2025 16/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
HOÀNG THỊ TƠ- ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
325 H14.20-250926-0059 26/09/2025 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG HUY NGỌC TTPVHCC xã Quảng Uyên
326 H14.20-250926-0067 26/09/2025 15/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 147 ngày.
PHAN VĂN KIM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
327 H14.20-250929-0008 29/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ PI TTPVHCC xã Hòa An
328 H14.20-250929-0010 29/09/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ LƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
329 H14.20-250929-0013 29/09/2025 23/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ THỊ NGÂN TTPVHCC xã Hòa An
330 H14.20-250929-0016 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐÀM VĂN THƯỢNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
331 H14.20-250929-0038 29/09/2025 24/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHẠM BÍCH HƯỞNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
332 H14.20-250929-0036 29/09/2025 23/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN NÔNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
333 H14.20-250929-0041 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN THỊ NHA TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
334 H14.20-250929-0050 29/09/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG ĐÌNH TRUNG TTPVHCC phường Tân Giang
335 H14.20-250929-0057 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐOÀN VĂN BÀN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
336 H14.20-250929-0061 29/09/2025 03/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 104 ngày.
PHẠM THU THÊU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
337 H14.20-250929-0076 29/09/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUYNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
338 H14.20-250929-0078 29/09/2025 03/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
339 H14.20-250930-0063 30/09/2025 15/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 139 ngày.
HOÀNG VĂN PHÚN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
340 H14.20-251001-0017 01/10/2025 25/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Hòa An
341 H14.20-251002-0011 02/10/2025 24/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
342 H14.20-251002-0020 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH TTPVHCC xã Hòa An
343 H14.20-251002-0027 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG TRUNG ĐẠO TTPVHCC xã Hòa An
344 H14.20-251002-0028 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG TRUNG ĐẠO TTPVHCC xã Hòa An
345 H14.20-251002-0037 02/10/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
VƯƠNG THỊ HỢI TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
346 H14.20-251002-0043 02/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LAN TTPVHCC xã Hòa An
347 H14.20-251002-0053 02/10/2025 08/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
BẾ THỊ ĐIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
348 H14.20-251002-0054 02/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BẾ THỊ THƠM TTPVHCC xã Hòa An
349 H14.20-250930-0039 03/10/2025 15/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG THỊ NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
350 H14.20-251003-0014 03/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BẾ THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
351 H14.20-251003-0011 03/10/2025 23/01/2026 25/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG VĂN THẢO TTPVHCC xã Trà Lĩnh
352 H14.20-251003-0020 03/10/2025 29/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 129 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
353 H14.20-251003-0022 03/10/2025 31/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG MINH HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
354 H14.20-251003-0032 03/10/2025 29/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN ĐĂNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
355 H14.20-251003-0040 03/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HỨA ĐỨC TRỌNG TTPVHCC xã Hòa An
356 H14.20-251003-0058 03/10/2025 23/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG QUANG DÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN TTPVHCC phường Thục Phán
357 H14.20-251003-0059 03/10/2025 25/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG QUẾ PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
358 H14.20-251003-0069 03/10/2025 18/11/2025 20/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG VĂN HỌC TTPVHCC xã Lý Quốc
359 H14.20-251003-0081 03/10/2025 28/11/2025 26/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
360 H14.20-251006-0004 06/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ YẾN TTPVHCC xã Thành Công
361 H14.20-251006-0005 06/10/2025 04/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LỤC THẾ ANH TTPVHCC xã Nam Tuấn
362 H14.20-251006-0012 06/10/2025 30/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ KIM CHUNG TTPVHCC xã Hòa An
363 H14.20-251006-0014 06/10/2025 09/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯƠNG LIỄU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
364 H14.20-251006-0028 06/10/2025 05/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 54 ngày.
LÝ THỊ LÌU TTPVHCC xã Quang Hán
365 H14.20-251006-0048 06/10/2025 17/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
366 H14.20-251006-0049 06/10/2025 17/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
367 H14.20-251008-0001 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÝ ĐẶNG HỢP TTPVHCC xã Hòa An
368 H14.20-251008-0002 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐẶNG VĂN VŨ TTPVHCC xã Hòa An
369 H14.20-251008-0003 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
370 H14.20-251008-0007 08/10/2025 13/11/2025 06/05/2026
Trễ hạn 121 ngày.
MA VĂN KHẢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
371 H14.20-251008-0016 08/10/2025 25/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH THỊ CƯỜI TTPVHCC xã Phục Hòa
372 H14.20-251008-0031 08/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ DUY THĂNG TTPVHCC xã Hòa An
373 H14.20-251008-0040 08/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
BẾ THỊ BIÊN TTPVHCC xã Hòa An
374 H14.20-251008-0041 08/10/2025 24/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
375 H14.20-251009-0003 09/10/2025 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN TUÂN TTPVHCC xã Hòa An
376 H14.20-251009-0015 09/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN THIỆN TTPVHCC xã Thông Nông
377 H14.20-251009-0025 09/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH TTPVHCC xã Hòa An
378 H14.20-251009-0032 09/10/2025 04/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LƯƠNG VĂN Y TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
379 H14.20-251009-0045 09/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG TÙNG ANH TTPVHCC xã Hòa An
380 H14.20-251009-0051 09/10/2025 15/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
LƯƠNG VĂN HỌC TTPVHCC xã Quảng Uyên
381 H14.20-251010-0011 10/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ ANH TUẤN TTPVHCC xã Hòa An
382 H14.20-251010-0016 10/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRƯƠNG NGỌC HỒNG TTPVHCC xã Hòa An
383 H14.20-251010-0043 10/10/2025 17/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 103 ngày.
ĐINH VĂN LỰC TTPVHCC xã Phục Hòa
384 H14.20-251010-0041 10/10/2025 17/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 103 ngày.
TRIỆU VĂN HIỂN TTPVHCC xã Phục Hòa
385 H14.20-251010-0036 10/10/2025 18/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
386 H14.20-251010-0027 10/10/2025 10/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
387 H14.20-251010-0048 10/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT TTPVHCC xã Lũng Nặm
388 H14.20-251010-0054 10/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
389 H14.20-251010-0064 10/10/2025 05/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
390 H14.20-251013-0001 13/10/2025 27/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG CÔNG DƯỢC TTPVHCC xã Quảng Uyên
391 H14.20-251013-0023 13/10/2025 16/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÔI PHẠM DUYÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
392 H14.20-251013-0029 13/10/2025 02/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HÀ VĂN BẮC TTPVHCC xã Quảng Uyên
393 H14.20-251013-0041 13/10/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ VĂN LUÂN TTPVHCC xã Hòa An
394 H14.20-251013-0040 13/10/2025 02/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH VĂN QUANG TTPVHCC xã Phục Hòa
395 H14.20-251013-0046 13/10/2025 10/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
396 H14.20-251013-0064 13/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA TTPVHCC xã Hòa An
397 H14.20-251014-0008 14/10/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ HIẾU TTPVHCC xã Quảng Uyên
398 H14.20-251014-0011 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG LONG TTPVHCC xã Quảng Uyên
399 H14.20-251014-0015 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ DUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
400 H14.20-251014-0017 14/10/2025 07/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 122 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
401 H14.20-251014-0021 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THỦY TTPVHCC xã Quảng Uyên
402 H14.20-251014-0022 14/10/2025 06/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
403 H14.20-251014-0020 14/10/2025 20/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
404 H14.20-251014-0023 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG XUÂN HỮU TTPVHCC xã Quảng Uyên
405 H14.20-251014-0026 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN BẮC TTPVHCC xã Quảng Uyên
406 H14.20-251014-0029 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ MINH HUẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
407 H14.20-251014-0038 14/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ CHÍN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
408 H14.20-251014-0039 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGÔ TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
409 H14.20-251014-0033 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN BẮC TTPVHCC xã Quảng Uyên
410 H14.20-251014-0042 14/10/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ BÍCH DIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
411 H14.20-251014-0050 14/10/2025 30/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
VŨ LONG VÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN TTPVHCC phường Thục Phán
412 H14.20-251014-0053 14/10/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
413 H14.20-251014-0065 14/10/2025 03/11/2025 13/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
414 H14.20-251014-0067 14/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
415 H14.20-251014-0076 14/10/2025 09/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
416 H14.20-251014-0078 14/10/2025 27/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LÝ THỊ MỚI TTPVHCC xã Trường Hà
417 H14.20-251014-0086 14/10/2025 25/11/2025 02/04/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÝ THANH NHÀN TTPVHCC xã Đông Khê
418 H14.20-251014-0087 14/10/2025 18/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÝ VĂN XUÂN TTPVHCC xã Đông Khê
419 H14.20-251015-0003 15/10/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN CHÀI TTPVHCC xã Thông Nông
420 H14.20-251015-0005 15/10/2025 23/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN TOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
421 H14.20-251015-0011 15/10/2025 27/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 112 ngày.
ĐẶNG SỸ ĐỊNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
422 H14.20-251015-0012 15/10/2025 11/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀM KIỀU CHINH TTPVHCC xã Phục Hòa
423 H14.20-251015-0024 15/10/2025 10/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ VIỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
424 H14.20-251015-0034 15/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU DIỄM TTPVHCC xã Hòa An
425 H14.20-251015-0058 15/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÔ THỊ THU HÀ TTPVHCC xã Hòa An
426 H14.20-251015-0064 15/10/2025 21/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LỤC THỊ HẠNH TTPVHCC xã Phục Hòa
427 H14.20-251015-0078 15/10/2025 02/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
428 H14.20-251015-0080 15/10/2025 30/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 133 ngày.
LÝ VĂN VUÔNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
429 H14.20-251015-0076 15/10/2025 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
430 H14.20-251015-0081 15/10/2025 17/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN HỘI TTPVHCC xã Quảng Uyên
431 H14.20-251015-0082 15/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀM NGỌC DUY TTPVHCC xã Hòa An
432 H14.20-251015-0086 15/10/2025 17/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 121 ngày.
HOÀNG THỊ NÒN TTPVHCC xã Bảo Lạc
433 H14.20-251015-0087 15/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀM THỊ LIM TTPVHCC xã Hòa An
434 H14.20-251015-0090 15/10/2025 13/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÃ THỊ LÈN TTPVHCC xã Quảng Uyên
435 H14.20-251016-0007 16/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG HỒNG HUỆ TTPVHCC xã Hòa An
436 H14.20-251016-0006 16/10/2025 20/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LỤC VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
437 H14.20-251016-0010 16/10/2025 03/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NÔNG VĂN KHIÊM TTPVHCC xã Bảo Lạc
438 H14.20-251016-0014 16/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÓN VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Cốc Pàng
439 H14.20-251016-0025 16/10/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG QUANG TRUNG TTPVHCC xã Hòa An
440 H14.20-251016-0027 16/10/2025 13/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐOÀN VĂN THÀNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
441 H14.20-251016-0041 16/10/2025 18/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
ĐINH TRUNG DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
442 H14.20-251016-0057 16/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGHIÊM THỊ DUNG TTPVHCC xã Hòa An
443 H14.20-251016-0068 16/10/2025 19/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN CHỰNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
444 H14.20-251016-0072 16/10/2025 23/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG XUÂN TÚ TTPVHCC xã Phục Hòa
445 H14.20-251016-0077 16/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ CHANH TTPVHCC xã Hòa An
446 H14.20-251016-0094 16/10/2025 03/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG PHÚC HOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
447 H14.20-251016-0106 16/10/2025 02/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ HOAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
448 H14.20-251017-0010 17/10/2025 29/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
MÃ TIẾN ĐẠT TTPVHCC xã Hòa An
449 H14.20-251017-0019 17/10/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Hạ Lang
450 H14.20-251017-0021 17/10/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
PHAN VĂN LONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
451 H14.20-251016-0039 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
452 H14.20-251017-0027 17/10/2025 11/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
453 H14.20-251017-0029 17/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ ƯỚC TTPVHCC xã Đông Khê
454 H14.20-251017-0035 17/10/2025 12/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ GẤM TTPVHCC xã Quảng Uyên
455 H14.20-251017-0053 17/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ HUỆ TTPVHCC xã Hòa An
456 H14.20-251017-0047 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
SẦM THỊ BÉ- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
457 H14.20-251017-0058 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ SÚNG TTPVHCC xã Hòa An
458 H14.20-251017-0063 17/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ ƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
459 H14.20-251017-0042 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Trường Hà
460 H14.20-251017-0071 17/10/2025 08/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN THIỆN TTPVHCC xã Nam Tuấn
461 H14.20-251017-0084 17/10/2025 02/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHÙNG THỊ BAN TTPVHCC xã Minh Khai
462 H14.20-251017-0093 17/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THẨM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
463 H14.20-251017-0096 17/10/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NGỌC BỐN TTPVHCC xã Hòa An
464 H14.20-251020-0001 20/10/2025 28/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÔI THỊ THUYÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
465 H14.20-251020-0002 20/10/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI THỊ TÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
466 H14.20-251020-0015 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM NGỌC THĂNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
467 H14.20-251020-0028 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN ĐIẾM TTPVHCC xã Nam Tuấn
468 H14.20-251020-0029 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN TÙNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
469 H14.20-251020-0032 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM THỊ CHÂM TTPVHCC xã Nam Tuấn
470 H14.20-251020-0035 20/10/2025 03/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN TƯỜNG VY - KHAI THÁC THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
471 H14.20-251020-0060 20/10/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG VĨNH TRƯỞNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
472 H14.20-251020-0067 20/10/2025 13/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
473 H14.20-251020-0068 20/10/2025 04/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 130 ngày.
PHƯƠNG THỊ TIẾN TTPVHCC xã Bảo Lạc
474 H14.20-251020-0102 20/10/2025 18/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
475 H14.20-251020-0103 20/10/2025 05/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (658) TTPVHCC phường Thục Phán
476 H14.20-251021-0007 21/10/2025 09/12/2025 06/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
477 H14.20-251021-0020 21/10/2025 13/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 118 ngày.
VI THỊ HẠC TTPVHCC xã Hạnh Phúc
478 H14.20-251021-0024 21/10/2025 17/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ TÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
479 H14.20-251021-0031 21/10/2025 17/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ TUYÊN TTPVHCC xã Đông Khê
480 H14.20-251021-0042 21/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU TTPVHCC xã Hòa An
481 H14.20-251021-0043 21/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ NÔNG HÒA TTPVHCC xã Hòa An
482 H14.20-251021-0088 21/10/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LIÊU THỊ THU TTPVHCC xã Quảng Uyên
483 H14.20-251021-0098 21/10/2025 03/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
484 H14.20-251022-0015 22/10/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HỨA ĐÌNH CHIẾN TTPVHCC xã Thông Nông
485 H14.20-251022-0025 22/10/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ QUỐC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN TTPVHCC phường Thục Phán
486 H14.20-251022-0026 22/10/2025 13/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG VĂN HÒA TTPVHCC xã Phục Hòa
487 H14.20-251022-0047 22/10/2025 18/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
DIỀU THỊ NGOAN TTPVHCC xã Bảo Lạc
488 H14.20-251022-0052 22/10/2025 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM VŨ NHIỆM TTPVHCC xã Hòa An
489 H14.20-251022-0065 22/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRỊNH THỊ TOI TTPVHCC xã Độc Lập
490 H14.20-251022-0060 22/10/2025 27/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 108 ngày.
BẾ THỊ HUYỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
491 H14.20-251022-0054 22/10/2025 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ NƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI (1415) TTPVHCC phường Thục Phán
492 H14.20-251022-0070 22/10/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ VIỆT GIANG TTPVHCC xã Hòa An
493 H14.20-251022-0076 22/10/2025 23/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THẾ HÙNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
494 H14.20-251022-0080 22/10/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN ANH TTPVHCC xã Thông Nông
495 H14.20-251022-0086 22/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN TTPVHCC xã Hòa An
496 H14.20-251022-0122 22/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ VŨ TRUNG HIẾU TTPVHCC xã Hòa An
497 H14.20-251023-0023 23/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGHIÊM THỊ DUNG TTPVHCC xã Hòa An
498 H14.20-251023-0072 23/10/2025 20/11/2025 23/02/2026
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ ĐỨC HIỀN TTPVHCC xã Nam Tuấn
499 H14.20-251023-0082 23/10/2025 09/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯU THỊ LUẬN TTPVHCC xã Phục Hòa
500 H14.20-251023-0052 23/10/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
HOÀNG VĂN LIÀNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
501 H14.20-251023-0042 23/10/2025 25/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
PHAN THỊ NHÂM TTPVHCC xã Lũng Nặm
502 H14.20-251023-0046 23/10/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN TTPVHCC xã Lũng Nặm
503 H14.20-251023-0088 23/10/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
DƯƠNG VĂN HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
504 H14.20-251023-0095 23/10/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊN TTPVHCC xã Hòa An
505 H14.20-251023-0094 23/10/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN HUY TTPVHCC xã Trà Lĩnh
506 H14.20-251024-0018 24/10/2025 11/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
507 H14.20-251024-0021 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
508 H14.20-251024-0043 24/10/2025 11/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BẾ NGỌC HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
509 H14.20-251024-0046 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1440) TTPVHCC phường Thục Phán
510 H14.20-251024-0051 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1441) TTPVHCC phường Thục Phán
511 H14.20-251024-0066 24/10/2025 11/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN TOÁN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
512 H14.20-251024-0025 24/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THUẬT TTPVHCC xã Trường Hà
513 H14.20-251024-0093 24/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ NHUNG TTPVHCC xã Trường Hà
514 H14.20-251024-0101 24/10/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
515 H14.20-251024-0102 24/10/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
516 H14.20-251024-0103 24/10/2025 01/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG QUỐC VIỆT TTPVHCC xã Phục Hòa
517 H14.20-251027-0043 27/10/2025 06/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 132 ngày.
HOÀNG THỊ HUYÊN TTPVHCC xã Bạch Đằng
518 H14.20-251027-0048 27/10/2025 21/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ THU HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
519 H14.20-251027-0047 27/10/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRƯƠNG THANH HOÀNG - ĐẤT N.T. CAO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
520 H14.20-251027-0050 27/10/2025 21/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
521 H14.20-251027-0063 27/10/2025 02/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG HOÀNG BÌNH MINH TTPVHCC xã Phục Hòa
522 H14.20-251027-0069 27/10/2025 14/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
523 H14.20-251027-0071 27/10/2025 12/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
524 H14.20-251027-0073 27/10/2025 23/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
525 H14.20-251027-0076 27/10/2025 21/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LUÂN THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
526 H14.20-251027-0075 27/10/2025 21/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LUÂN THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
527 H14.20-251027-0096 27/10/2025 20/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUYÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
528 H14.20-251027-0098 27/10/2025 20/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ LẢ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
529 H14.20-251027-0099 27/10/2025 14/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN VÓN TTPVHCC xã Quảng Uyên
530 H14.20-251028-0008 28/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG QUỐC DỰ TTPVHCC xã Hòa An
531 H14.20-251028-0013 28/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ THỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
532 H14.20-251028-0018 28/10/2025 13/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
533 H14.20-251028-0025 28/10/2025 01/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN HẠNH TTPVHCC xã Hạ Lang
534 H14.20-251028-0032 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN PHAN VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
535 H14.20-251028-0036 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN.LỤC VĂN LONG TTPVHCC xã Phục Hòa
536 H14.20-251028-0048 28/10/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÒNG TTPVHCC xã Thông Nông
537 H14.20-251028-0050 28/10/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÒNG TTPVHCC xã Thông Nông
538 H14.20-251028-0063 28/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀM VIỆT HÀ TTPVHCC xã Hòa An
539 H14.20-251028-0073 28/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THÚY HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
540 H14.20-251028-0077 28/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
541 H14.20-251028-0093 28/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TỐNG KIM TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
542 H14.20-251028-0124 28/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TTPVHCC xã Đông Khê
543 H14.20-251028-0128 28/10/2025 12/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG BÉ HỒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
544 H14.20-251028-0129 28/10/2025 12/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG BÉ HỒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
545 H14.20-251029-0015 29/10/2025 25/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG VĂN SẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
546 H14.20-251029-0017 29/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG NGỌC QUYẾT TTPVHCC xã Thông Nông
547 H14.20-251029-0019 29/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ HOA TTPVHCC xã Trường Hà
548 H14.20-251029-0065 29/10/2025 12/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 124 ngày.
ĐÀO XUÂN PHONG TTPVHCC xã Bảo Lạc
549 H14.20-251029-0066 29/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BẾ LÃNG NHUẬN TTPVHCC xã Hòa An
550 H14.20-251029-0082 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
DƯƠNG MINH TUÂN TTPVHCC xã Hòa An
551 H14.20-251029-0088 29/10/2025 10/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
552 H14.20-251029-0116 29/10/2025 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
553 H14.20-251029-0115 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
554 H14.20-251029-0118 29/10/2025 26/02/2026 25/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG KIM OANH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
555 H14.20-251029-0121 29/10/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ MÁI TTPVHCC xã Nam Tuấn
556 H14.20-251029-0124 29/10/2025 16/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
557 H14.20-251029-0126 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG THỊ MẾN TTPVHCC xã Hòa An
558 H14.20-251029-0130 29/10/2025 03/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ NÔNG TÂN TTPVHCC xã Thạch An
559 H14.20-251030-0006 30/10/2025 03/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
MA VĂN CHƯỞNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
560 H14.20-251030-0011 30/10/2025 27/11/2025 20/04/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐÀM QUANG TRỰC TTPVHCC xã Nam Tuấn
561 H14.20-251030-0019 30/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG MÃ PHONG TTPVHCC xã Thông Nông
562 H14.20-251030-0023 30/10/2025 09/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐẶNG HUYỀN TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
563 H14.20-251029-0133 30/10/2025 13/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
VŨ TRỌNG BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC HỒ SƠ TTPVHCC phường Thục Phán
564 H14.20-251030-0032 30/10/2025 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
565 H14.20-251030-0046 30/10/2025 11/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG HỒNG SƠN - BIẾN ĐỘNG - ĐÍNH CHÍNH ĐẠI CHỈ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
566 H14.20-251030-0063 30/10/2025 31/12/2025 14/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
567 H14.20-251030-0072 30/10/2025 03/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN BẰNG TTPVHCC xã Hạ Lang
568 H14.20-251030-0074 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI VĂN TUYỂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
569 H14.20-251030-0075 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG DUY KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
570 H14.20-251030-0079 30/10/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN VĂN TUYỂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
571 H14.20-251030-0080 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
572 H14.20-251030-0085 30/10/2025 05/12/2025 25/05/2026
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY TTPVHCC xã Quảng Uyên
573 H14.20-251030-0081 30/10/2025 05/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 103 ngày.
MA VĂN KHẢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
574 H14.20-251030-0082 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
575 H14.20-251030-0083 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
576 H14.20-251030-0096 30/10/2025 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ VĂN PHÚC TTPVHCC xã Hạ Lang
577 H14.20-251030-0097 30/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
578 H14.20-251030-0105 30/10/2025 16/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LƯƠNG NGỌC ĐỘ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
579 H14.20-251030-0111 30/10/2025 23/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG TTPVHCC xã Phục Hòa
580 H14.20-251030-0110 30/10/2025 23/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG TTPVHCC xã Phục Hòa
581 H14.20-251030-0113 30/10/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THẠCH LÂM TTPVHCC xã Phục Hòa
582 H14.20-251030-0089 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ MỚI TTPVHCC xã Trường Hà
583 H14.20-251030-0050 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trường Hà
584 H14.20-251031-0009 31/10/2025 27/11/2025 30/03/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÃNH THỊ ĐIỀU TTPVHCC xã Nam Tuấn
585 H14.20-251030-0049 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG VĂN HỮU TTPVHCC xã Trường Hà
586 H14.20-251031-0054 31/10/2025 15/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NÔNG THỊ THU DUNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
587 H14.20-251031-0061 31/10/2025 14/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI TTPVHCC phường Thục Phán
588 H14.20-251031-0070 31/10/2025 21/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ ĐÔI TTPVHCC xã Quảng Uyên
589 H14.20-251031-0077 31/10/2025 02/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ VĂN HƯNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
590 H14.20-251031-0100 31/10/2025 15/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HÀ THỊ KHUYÊN CÔNG CỔ PHẦN BIC VN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
591 H14.20-251031-0089 31/10/2025 11/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH TTPVHCC phường Tân Giang
592 H14.20-251031-0110 31/10/2025 25/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ CAO THIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
593 H14.20-251031-0111 31/10/2025 07/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HÀ NÔNG HIỆP TTPVHCC xã Hòa An
594 H14.20-251031-0119 31/10/2025 14/11/2025 23/01/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
595 H14.20-251031-0122 31/10/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN HẢO TTPVHCC xã Hạ Lang
596 H14.20-251031-0134 31/10/2025 13/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 58 ngày.
TRIỆU TÒN SỂNH TTPVHCC xã Thanh Long
597 H14.20-251103-0002 03/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ LỤA TTPVHCC xã Trường Hà
598 H14.20-251103-0011 03/11/2025 06/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRƯƠNG VĂN DU TTPVHCC xã Thanh Long
599 H14.20-251103-0025 03/11/2025 05/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THÚY NGA TTPVHCC xã Thạch An
600 H14.20-251103-0035 03/11/2025 26/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
601 H14.20-251103-0036 03/11/2025 03/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ LIÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
602 H14.20-251103-0037 03/11/2025 27/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 108 ngày.
TRƯƠNG HÀ TRANG TTPVHCC xã Phục Hòa
603 H14.20-251103-0032 03/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
604 H14.20-251103-0026 03/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ MINH HIẾU TTPVHCC xã Trường Hà
605 H14.20-251103-0085 03/11/2025 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN MÈN TTPVHCC xã Phục Hòa
606 H14.20-251103-0090 03/11/2025 04/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ HÀ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
607 H14.20-251103-0098 03/11/2025 04/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN THAO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (NỘP QUA BƯU ĐIỆN) TTPVHCC phường Thục Phán
608 H14.20-251104-0001 04/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÔI THỊ LÀNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
609 H14.20-251104-0013 04/11/2025 31/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LA KIM HUỆ TTPVHCC xã Phục Hòa
610 H14.20-251104-0014 04/11/2025 17/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM VĂN HÀ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
611 H14.20-251104-0016 04/11/2025 24/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 110 ngày.
VI THỊ THỜI TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
612 H14.20-251104-0017 04/11/2025 27/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
613 H14.20-251104-0019 04/11/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN DƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
614 H14.20-251104-0032 04/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VIỆT PHÚ TTPVHCC xã Quảng Uyên
615 H14.20-251104-0034 04/11/2025 02/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG MINH CÔNG TTPVHCC xã Hòa An
616 H14.20-251104-0054 04/11/2025 05/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 81 ngày.
TRIỆU THỊ DUNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
617 H14.20-251104-0060 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
618 H14.20-251104-0065 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THIẾU TTPVHCC xã Hòa An
619 H14.20-251104-0066 04/11/2025 08/12/2025 02/04/2026
Trễ hạn 82 ngày.
HÀ THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
620 H14.20-251104-0068 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THUYỂN TTPVHCC xã Hòa An
621 H14.20-251104-0074 04/11/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ PHÀNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
622 H14.20-251104-0076 04/11/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ TRIỆU NGỌC THUYÊN (MÃ THỊ LÀN) TTPVHCC xã Đông Khê
623 H14.20-251104-0081 04/11/2025 27/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
624 H14.20-251104-0085 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ THANH ĐỘI TTPVHCC xã Hòa An
625 H14.20-251104-0095 04/11/2025 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯU TTPVHCC xã Quảng Uyên
626 H14.20-251105-0018 05/11/2025 25/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐÀM THỊ LAN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
627 H14.20-251105-0020 05/11/2025 16/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM TRUNG HỮU TTPVHCC xã Minh Khai
628 H14.20-251105-0030 05/11/2025 15/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG VĂN SỬU TTPVHCC xã Phục Hòa
629 H14.20-251105-0075 05/11/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ MINH NGUYỆT TTPVHCC xã Hòa An
630 H14.20-251105-0077 05/11/2025 02/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG VĂN TOÀN TTPVHCC xã Phục Hòa
631 H14.20-251105-0080 05/11/2025 11/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
632 H14.20-251105-0093 05/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THẾ THƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
633 H14.20-251105-0108 05/11/2025 25/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
634 H14.20-251105-0116 05/11/2025 08/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM THỊ TƠ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
635 H14.20-251105-0129 05/11/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM ANH TUẤN-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
636 H14.20-251106-0013 06/11/2025 27/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 107 ngày.
HOÀNG THỊ CHUYÊN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
637 H14.20-251106-0018 06/11/2025 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
638 H14.20-251106-0019 06/11/2025 27/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÂM VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
639 H14.20-251106-0022 06/11/2025 18/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN MÁI TTPVHCC xã Nam Tuấn
640 H14.20-251106-0033 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
641 H14.20-251106-0020 06/11/2025 08/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ NHÌNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
642 H14.20-251106-0003 06/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN DƯỠNG TTPVHCC xã Trường Hà
643 H14.20-251106-0029 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
644 H14.20-251106-0027 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
645 H14.20-251106-0024 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
646 H14.20-251106-0031 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
647 H14.20-251106-0025 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
648 H14.20-251106-0038 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
649 H14.20-251106-0043 06/11/2025 11/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ THỊ LAN TTPVHCC xã Phục Hòa
650 H14.20-251105-0120 06/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU TTPVHCC xã Trường Hà
651 H14.20-251106-0056 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÂM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
652 H14.20-251106-0057 06/11/2025 05/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ RIỆU TTPVHCC xã Hạnh Phúc
653 H14.20-251106-0037 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ÍCH LƯƠNG - CẤP ĐỔI - ĐẤT HƯNG ĐẠO TTPVHCC phường Thục Phán
654 H14.20-251106-0069 06/11/2025 05/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGÔ THỊ LAN TTPVHCC xã Phục Hòa
655 H14.20-251106-0064 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG VĂN NGOAN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
656 H14.20-251106-0067 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ PHA-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
657 H14.20-251106-0085 06/11/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
658 H14.20-251106-0086 06/11/2025 06/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Vinh Quý
659 H14.20-251106-0097 06/11/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ VĂN LONG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
660 H14.20-251106-0101 06/11/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
661 H14.20-251106-0100 06/11/2025 12/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
662 H14.20-251106-0107 06/11/2025 26/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN THẢO TTPVHCC xã Phục Hòa
663 H14.20-251106-0112 06/11/2025 13/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LƯƠNG THỊ THANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
664 H14.20-251106-0114 06/11/2025 28/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN LUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
665 H14.20-251105-0109 06/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ TIỆP TTPVHCC xã Trường Hà
666 H14.20-251107-0008 07/11/2025 30/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
CHU ĐỨC THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
667 H14.20-251107-0017 07/11/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Hòa An
668 H14.20-251107-0036 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
669 H14.20-251107-0037 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
670 H14.20-251107-0038 07/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
671 H14.20-251107-0042 07/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
672 H14.20-251107-0044 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI TTPVHCC phường Thục Phán
673 H14.20-251107-0046 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM THỊ MINH HẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI TTPVHCC phường Thục Phán
674 H14.20-251107-0043 07/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ LEN TTPVHCC xã Hòa An
675 H14.20-251107-0047 07/11/2025 08/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BÙI THỊ CHIÊM TTPVHCC xã Phục Hòa
676 H14.20-251107-0060 07/11/2025 03/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LINH THỊ LIÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
677 H14.20-251107-0055 07/11/2025 20/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ MINH THÔNG- HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
678 H14.20-251107-0054 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HÀ MINH THÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
679 H14.20-251107-0063 07/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI THÙY DUNG TTPVHCC xã Hòa An
680 H14.20-251107-0067 07/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BẾ XUÂN DOANH TTPVHCC xã Hòa An
681 H14.20-251107-0070 07/11/2025 21/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
682 H14.20-251107-0080 07/11/2025 05/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM TRUNG RONG TTPVHCC xã Hòa An
683 H14.20-251107-0085 07/11/2025 13/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN KHÁNH CHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
684 H14.20-251107-0092 07/11/2025 09/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THỊ TRANH TTPVHCC xã Vinh Quý
685 H14.20-251107-0096 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TTPVHCC xã Thông Nông
686 H14.20-251107-0098 07/11/2025 29/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN LUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
687 H14.20-251107-0102 07/11/2025 17/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÔNG VĂN NGÀN TTPVHCC xã Lý Quốc
688 H14.20-251107-0108 07/11/2025 03/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MAI NGỌC HÙNG TTPVHCC xã Phục Hòa
689 H14.20-251107-0114 07/11/2025 21/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG TRUNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (ODT) TTPVHCC phường Thục Phán
690 H14.20-251107-0115 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TTPVHCC xã Thông Nông
691 H14.20-251107-0119 07/11/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÊN TTPVHCC xã Hạ Lang
692 H14.20-251110-0016 10/11/2025 11/12/2025 02/04/2026
Trễ hạn 79 ngày.
BẾ VĂN HỮU TTPVHCC xã Đông Khê
693 H14.20-251110-0023 10/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ PHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
694 H14.20-251110-0024 10/11/2025 09/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LONG THỊ DIỆP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
695 H14.20-251110-0030 10/11/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG MINH XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
696 H14.20-251110-0031 10/11/2025 14/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ THU HÀ TTPVHCC xã Lý Quốc
697 H14.20-251110-0048 10/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN THỊ THU TTPVHCC xã Tam Kim
698 H14.20-251110-0053 10/11/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH - MUA NHÀ HẢI PHÁT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
699 H14.20-251110-0067 10/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HẢI BIÊN TTPVHCC xã Tam Kim
700 H14.20-251108-0001 10/11/2025 11/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG - KHAI THÁC HỒ SƠ - NỘP TRỰC TUYẾN TOÀN TRÌNH (ĐÃ THANH TOÁN LỆ PHÍ) TTPVHCC phường Thục Phán
701 H14.20-251110-0073 10/11/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG QUỐC TRUNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
702 H14.20-251110-0095 10/11/2025 11/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HẢI TTPVHCC xã Thạch An
703 H14.20-251110-0103 10/11/2025 05/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI THỊ HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
704 H14.20-251110-0107 10/11/2025 24/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN TÙNG TTPVHCC xã Lý Quốc
705 H14.20-251111-0005 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG NGỌC LÂM TTPVHCC xã Hòa An
706 H14.20-251111-0010 11/11/2025 25/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LA VĂN QUẢNG TTPVHCC xã Thạch An
707 H14.20-251111-0016 11/11/2025 18/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN THỊ PHÒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
708 H14.20-251111-0022 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THANH TỊNH TTPVHCC xã Hòa An
709 H14.20-251111-0014 11/11/2025 20/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 122 ngày.
ĐÀM THỊ BẠCH-ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
710 H14.20-251111-0026 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THANH TỊNH TTPVHCC xã Hòa An
711 H14.20-251111-0051 11/11/2025 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
712 H14.20-251111-0065 11/11/2025 11/12/2025 23/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA TTPVHCC xã Canh Tân
713 H14.20-251111-0076 11/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒNG CHÍNH TTPVHCC xã Hòa An
714 H14.20-251111-0099 11/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Hòa An
715 H14.20-251111-0109 11/11/2025 18/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LỤC THỊ NOỌNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
716 H14.20-251111-0104 11/11/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ HỒNG TTPVHCC xã Hòa An
717 H14.20-251111-0118 11/11/2025 11/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG VĂN LONG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
718 H14.20-251111-0108 12/11/2025 31/12/2025 06/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CÔNG TY TNHH HT CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
719 H14.20-251112-0007 12/11/2025 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ NGHIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
720 H14.20-251112-0012 12/11/2025 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
721 H14.20-251112-0013 12/11/2025 13/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ ĐÌNH ĐẠO-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
722 H14.20-251112-0024 12/11/2025 08/12/2025 20/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LƯU THỊ DÙ TTPVHCC xã Nam Tuấn
723 H14.20-251112-0028 12/11/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN NGỌC DỰC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
724 H14.20-251112-0027 12/11/2025 18/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XNBĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
725 H14.20-251112-0035 12/11/2025 06/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHAN VĂN TOẢN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI (821) TTPVHCC phường Thục Phán
726 H14.20-251112-0050 12/11/2025 24/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐINH VĂN HUẤN TTPVHCC phường Tân Giang
727 H14.20-251112-0051 12/11/2025 24/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐÀM THỊ MAI TTPVHCC phường Tân Giang
728 H14.20-251112-0065 12/11/2025 11/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHÙNG VĂN SUNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
729 H14.20-251112-0090 12/11/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ NGỌC ÁNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
730 H14.20-251112-0093 12/11/2025 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN SỸ ĐỨC - ĐÁT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
731 H14.20-251112-0097 12/11/2025 06/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUYNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
732 H14.20-251112-0099 12/11/2025 26/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĂN CHUNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
733 H14.20-251113-0007 13/11/2025 19/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐÀO THỊ NHÂM-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
734 H14.20-251113-0016 13/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG ĐỨC LỢI TTPVHCC xã Trường Hà
735 H14.20-251113-0033 13/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÝ THỊ THẮM TTPVHCC xã Hòa An
736 H14.20-251113-0039 13/11/2025 13/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐINH VĂN CHỰNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
737 H14.20-251113-0083 13/11/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ QUANG NGŨ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
738 H14.20-251113-0084 13/11/2025 19/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐINH KHÁNH LY-SÔNG HIẾN-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
739 H14.20-251113-0097 13/11/2025 13/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 33 ngày.
BẾ THỊ LIÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
740 H14.20-251114-0001 14/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MÃ VĂN ĐỘ TTPVHCC xã Hòa An
741 H14.20-251114-0003 14/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ XOAN TTPVHCC xã Hòa An
742 H14.20-251114-0004 14/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TTPVHCC xã Hòa An
743 H14.20-251114-0010 14/11/2025 20/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ NGỌC LONG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
744 H14.20-251114-0020 14/11/2025 20/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÔ LÝ VẢ TTPVHCC xã Phục Hòa
745 H14.20-251114-0025 14/11/2025 25/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
746 H14.20-251114-0024 14/11/2025 25/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
747 H14.20-251114-0029 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG THẢO TTPVHCC xã Thông Nông
748 H14.20-251114-0028 14/11/2025 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ VẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
749 H14.20-251114-0032 14/11/2025 04/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 102 ngày.
VI VĂN HỌC TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
750 H14.20-251114-0040 14/11/2025 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN SƠN TUẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
751 H14.20-251114-0049 14/11/2025 20/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐIỂN - ĐẤT HÀ QUẢNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
752 H14.20-251114-0050 14/11/2025 20/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGÔ THÙY DƯƠNG - (ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
753 H14.20-251114-0056 14/11/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
754 H14.20-251114-0071 14/11/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
VƯƠNG THỊ ĐÊM TTPVHCC xã Vinh Quý
755 H14.20-251114-0079 14/11/2025 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LƯỢNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
756 H14.20-251114-0077 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LẠC TTPVHCC xã Hòa An
757 H14.20-251114-0086 14/11/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ LONG VIỆT TTPVHCC xã Hòa An
758 H14.20-251114-0082 14/11/2025 15/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM THỊ THUẤN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
759 H14.20-251114-0084 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VŨ HIẾN TTPVHCC xã Hòa An
760 H14.20-251114-0089 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ THU CÚC TTPVHCC xã Hòa An
761 H14.20-251114-0091 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VIỆT LONG TTPVHCC xã Hòa An
762 H14.20-251114-0090 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP TTPVHCC xã Hòa An
763 H14.20-251117-0007 17/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI TTPVHCC xã Hạ Lang
764 H14.20-251117-0006 17/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI TTPVHCC xã Hạ Lang
765 H14.20-251117-0015 17/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN BINH TTPVHCC xã Hạ Lang
766 H14.20-251117-0051 17/11/2025 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGỌC BẰNG TTPVHCC xã Phục Hòa
767 H14.20-251117-0058 17/11/2025 11/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐÀM VĂN HỮU TTPVHCC xã Hạnh Phúc
768 H14.20-251117-0064 17/11/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHU VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
769 H14.20-251117-0085 17/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
ĐÀM THỊ HẢI TTPVHCC xã Phục Hòa
770 H14.20-251118-0006 18/11/2025 12/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN THÌNH TTPVHCC xã Độc Lập
771 H14.20-251118-0003 18/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM HỒNG HƯNG TTPVHCC xã Hòa An
772 H14.20-251118-0014 18/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM VIỆT HÀ TTPVHCC xã Hòa An
773 H14.20-251118-0019 18/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỀU THỊ PHI TTPVHCC xã Quảng Uyên
774 H14.20-251118-0025 18/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
DƯƠNG TIẾN QUẢNG TTPVHCC xã Hòa An
775 H14.20-251118-0039 18/11/2025 05/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ MẾN- ĐẤT NAM TUẤN - THỪA KẾ 2 TTPVHCC phường Thục Phán
776 H14.20-251118-0041 18/11/2025 16/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG TRUNG PÁO TTPVHCC xã Lý Quốc
777 H14.20-251118-0042 18/11/2025 15/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÔ THỊ PHÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
778 H14.20-251118-0046 18/11/2025 24/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG TÙNG SƠN-TÂN GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
779 H14.20-251118-0073 18/11/2025 27/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN THỊ KHAI TTPVHCC phường Tân Giang
780 H14.20-251119-0017 19/11/2025 23/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH TTPVHCC xã Hạ Lang
781 H14.20-251119-0018 19/11/2025 24/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MÃ THỊ VIÊN - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
782 H14.20-251119-0019 19/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH TTPVHCC xã Hạ Lang
783 H14.20-251119-0027 19/11/2025 05/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TRIỆU VĂN LÂM TTPVHCC xã Minh Khai
784 H14.20-251119-0037 19/11/2025 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG-ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
785 H14.20-251119-0045 19/11/2025 03/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐẶNG ANH TIẾN - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
786 H14.20-251119-0040 19/11/2025 17/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ NGHĨA TTPVHCC xã Đức Long
787 H14.20-251119-0065 19/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN TTPVHCC xã Hạ Lang
788 H14.20-251119-0091 19/11/2025 26/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
THẨM VĂN CƯ TTPVHCC xã Quang Long
789 H14.20-251119-0092 19/11/2025 05/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐÀO VĂN HOÀN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
790 H14.20-251119-0093 19/11/2025 25/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
THẨM VĂN CƯ TTPVHCC xã Quang Long
791 H14.20-251119-0094 19/11/2025 05/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGHIÊM KHẮC THẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
792 H14.20-251120-0004 20/11/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG PHÚC TỤ TTPVHCC xã Quảng Uyên
793 H14.20-251120-0014 20/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
NÔNG THỊ NGUYÊN TTPVHCC phường Tân Giang
794 H14.20-251120-0019 20/11/2025 06/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI HẬU- ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
795 H14.20-251120-0021 20/11/2025 01/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 115 ngày.
ĐỖ THỊ TÂM TTPVHCC phường Tân Giang
796 H14.20-251120-0022 20/11/2025 09/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
797 H14.20-251120-0023 20/11/2025 26/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MA HOÀNG TƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
798 H14.20-251120-0034 20/11/2025 04/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
799 H14.20-251120-0033 20/11/2025 07/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ HUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
800 H14.20-251120-0040 20/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT LƯU TTPVHCC xã Hòa An
801 H14.20-251120-0041 20/11/2025 21/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÊ THÀNH CÔNG - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
802 H14.20-251120-0044 20/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN CHÁNG TTPVHCC xã Hòa An
803 H14.20-251120-0053 20/11/2025 02/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐẶNG THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
804 H14.20-251120-0054 20/11/2025 05/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ TỚI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
805 H14.20-251120-0067 20/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG MẠNH CƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
806 H14.20-251120-0078 20/11/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐINH THỊ GIANG MINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
807 H14.20-251121-0002 21/11/2025 30/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LƯƠNG VĂN DANH TTPVHCC xã Cô Ba
808 H14.20-251121-0012 21/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VIẾT SƠN TTPVHCC phường Tân Giang
809 H14.20-251121-0010 21/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG QUỐC DỰ TTPVHCC xã Hòa An
810 H14.20-251121-0011 21/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VIẾT SƠN TTPVHCC phường Tân Giang
811 H14.20-251121-0015 21/11/2025 29/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
BẾ KIM DƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
812 H14.20-251121-0019 21/11/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
813 H14.20-251121-0025 21/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THIỆN TTPVHCC xã Hòa An
814 H14.20-251121-0027 21/11/2025 17/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀM VĂN CHUYÊN- ĐẤT HƯNG ĐẠO- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
815 H14.20-251121-0032 21/11/2025 03/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
VI THỊ YÊN TTPVHCC phường Tân Giang
816 H14.20-251121-0030 21/11/2025 14/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NÔNG VĂN LINH TTPVHCC xã Lũng Nặm
817 H14.20-251121-0037 21/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG MẠNH CƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
818 H14.20-251121-0043 21/11/2025 05/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU- ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
819 H14.20-251121-0053 21/11/2025 08/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HÀ THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Đông Khê
820 H14.20-251121-0050 21/11/2025 27/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM VĂN SỬ TTPVHCC xã Vinh Quý
821 H14.20-251121-0047 21/11/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ THỊ THƠM TTPVHCC xã Hòa An
822 H14.20-251121-0051 21/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THIẾU SINH TTPVHCC xã Hòa An
823 H14.20-251121-0057 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
824 H14.20-251121-0058 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
825 H14.20-251121-0059 21/11/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
826 H14.20-251121-0013 21/11/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THỊ THẮM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
827 H14.20-251121-0064 21/11/2025 26/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ CHÍ NGUYỄN TTPVHCC xã Thạch An
828 H14.20-251121-0069 21/11/2025 23/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ THỊ THU TTPVHCC xã Quang Hán
829 H14.20-251121-0076 21/11/2025 23/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ THỊ RÒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
830 H14.20-251121-0086 21/11/2025 03/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Hòa An
831 H14.20-251121-0102 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ TẤM TTPVHCC xã Phục Hòa
832 H14.20-251124-0018 24/11/2025 07/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA VĂN DUẨN TTPVHCC xã Quảng Uyên
833 H14.20-251124-0024 24/11/2025 06/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
CHU VIẾT TRUNG - ĐẤT N.T.CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
834 H14.20-251124-0020 24/11/2025 28/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
BẾ VĂN XUÂN-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
835 H14.20-251124-0053 24/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LIỄU TTPVHCC xã Hòa An
836 H14.20-251124-0057 24/11/2025 22/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 92 ngày.
MÃ THỊ LÈN TTPVHCC xã Quảng Uyên
837 H14.20-251124-0069 24/11/2025 22/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ VĂN ĐÀM TTPVHCC xã Quảng Uyên
838 H14.20-251124-0080 24/11/2025 12/12/2025 12/03/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÚC- CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN VÀ LUYỆN KIM CB Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
839 H14.20-251124-0066 24/11/2025 28/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
MA KIÊN TRÌNH-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
840 H14.20-251124-0091 24/11/2025 27/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
841 H14.20-251124-0093 24/11/2025 31/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
THẨM ĐỨC THÀNH TTPVHCC xã Lý Quốc
842 H14.20-251124-0108 24/11/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU PHƯƠNG LÝ TTPVHCC xã Hòa An
843 H14.20-251125-0022 25/11/2025 23/12/2025 20/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
LÊ THỊ TÌNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
844 H14.20-251125-0040 25/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẢI TTPVHCC xã Hòa An
845 H14.20-251125-0046 25/11/2025 13/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ CÔNG THÀNH TTPVHCC xã Phục Hòa
846 H14.20-251125-0047 25/11/2025 31/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊM TTPVHCC xã Quảng Uyên
847 H14.20-251125-0052 25/11/2025 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH TTPVHCC xã Đông Khê
848 H14.20-251125-0055 25/11/2025 23/12/2025 20/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH NGUYỆN TTPVHCC xã Nam Tuấn
849 H14.20-251125-0063 25/11/2025 22/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ VĂN BẮC TTPVHCC xã Quảng Uyên
850 H14.20-251125-0073 25/11/2025 07/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN HUY HOANG ( NÔNG THỊ THU) TTPVHCC xã Thạch An
851 H14.20-251125-0082 25/11/2025 01/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LA THỊ TUYÊN TTPVHCC phường Thục Phán
852 H14.20-251125-0086 25/11/2025 14/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
853 H14.20-251125-0101 25/11/2025 01/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
854 H14.20-251125-0103 25/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
855 H14.20-251125-0116 25/11/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HỨA VĂN QUỲNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
856 H14.20-251126-0002 26/11/2025 22/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
857 H14.20-251126-0006 26/11/2025 24/12/2025 12/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ÂU VĂN LÝ TTPVHCC xã Kim Đồng
858 H14.20-251126-0010 26/11/2025 25/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỨC TTPVHCC xã Trà Lĩnh
859 H14.20-251126-0019 26/11/2025 27/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN KHIÊM - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
860 H14.20-251126-0033 26/11/2025 19/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
ĐINH THỊ KIỀU TTPVHCC xã Phục Hòa
861 H14.20-251126-0049 26/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THẾ CẢNH-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
862 H14.20-251126-0029 26/11/2025 08/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG TTPVHCC xã Hòa An
863 H14.20-251126-0064 26/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
864 H14.20-251126-0073 26/11/2025 13/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
865 H14.20-251126-0078 26/11/2025 27/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
866 H14.20-251126-0070 26/11/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
867 H14.20-251126-0082 26/11/2025 13/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
868 H14.20-251126-0088 26/11/2025 13/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐÀM VĂN BÌNH TTPVHCC xã Phục Hòa
869 H14.20-251126-0097 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM NGỌC TUẤN TTPVHCC xã Nam Tuấn
870 H14.20-251126-0098 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM HẢI HẬU TTPVHCC xã Nam Tuấn
871 H14.20-251126-0102 26/11/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
872 H14.20-251126-0107 26/11/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
873 H14.20-251126-0100 26/11/2025 04/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦM HẢI HỮU TTPVHCC xã Nam Tuấn
874 H14.20-251126-0108 26/11/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
875 H14.20-251126-0124 26/11/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VŨ THỊ THÙY LINH TTPVHCC xã Đông Khê
876 H14.20-251127-0002 27/11/2025 15/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
877 H14.20-251127-0014 27/11/2025 25/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MẠC VĂN TRỰC TTPVHCC xã Minh Tâm
878 H14.20-251127-0025 27/11/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG TIẾN QUẢNG TTPVHCC xã Hòa An
879 H14.20-251127-0026 27/11/2025 17/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ (NÔNG VĂN LỚI) TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
880 H14.20-251127-0045 27/11/2025 08/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG TTPVHCC phường Tân Giang
881 H14.20-251127-0047 27/11/2025 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
882 H14.20-251127-0057 27/11/2025 14/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN QUANG ĐỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
883 H14.20-251127-0050 27/11/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIẾU TTPVHCC xã Huy Giáp
884 H14.20-251127-0076 27/11/2025 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
885 H14.20-251127-0077 27/11/2025 25/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ THỊ NHAY TTPVHCC xã Hòa An
886 H14.20-251127-0079 27/11/2025 08/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐÀM BẾ HIẾN - XÁC NHẬN LẠI THỜI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT NN - ĐẤT HOÀ CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
887 H14.20-251127-0092 27/11/2025 22/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÃ THỊ YÊM TTPVHCC xã Lý Quốc
888 H14.20-251127-0102 27/11/2025 28/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
889 H14.20-251127-0100 27/11/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
890 H14.20-251128-0014 28/11/2025 07/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIỆP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
891 H14.20-251128-0006 28/11/2025 20/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN MINH-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
892 H14.20-251128-0010 28/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN TTPVHCC xã Xuân Trường
893 H14.20-251128-0016 28/11/2025 19/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
894 H14.20-251128-0028 28/11/2025 30/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Thạch An
895 H14.20-251128-0033 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
896 H14.20-251128-0034 28/11/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH NGỌC HÒA - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
897 H14.20-251128-0035 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
898 H14.20-251128-0038 28/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
899 H14.20-251128-0040 28/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
900 H14.20-251128-0044 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
901 H14.20-251128-0049 28/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH) TTPVHCC xã Hòa An
902 H14.20-251128-0043 28/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH) TTPVHCC xã Hòa An
903 H14.20-251128-0058 28/11/2025 18/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG XUÂN NGHỊ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
904 H14.20-251128-0069 28/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG TÒN NHẬY TTPVHCC xã Huy Giáp
905 H14.20-251128-0066 28/11/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MA THỊ HIÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
906 H14.20-251128-0064 28/11/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ BẢO AN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
907 H14.20-251128-0062 28/11/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ THU HƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
908 H14.20-251128-0068 28/11/2025 15/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
909 H14.20-251128-0076 28/11/2025 22/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
910 H14.20-251128-0071 28/11/2025 04/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 60 ngày.
THẨM THỊ BẢO-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
911 H14.20-251128-0073 28/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒI TTPVHCC xã Hòa An
912 H14.20-251128-0084 28/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MẠC VĂN THÔNG TTPVHCC xã Hòa An
913 H14.20-251201-0008 01/12/2025 24/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LIÊU THỊ LAN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
914 H14.20-251201-0012 01/12/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ VINH TTPVHCC xã Quảng Uyên
915 H14.20-251201-0019 01/12/2025 06/01/2026 25/02/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Thạch An
916 H14.20-251201-0024 01/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN CHUYÊN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
917 H14.20-251201-0054 01/12/2025 11/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM TTPVHCC phường Tân Giang
918 H14.20-251201-0048 01/12/2025 30/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
SẦM VĂN ÓN TTPVHCC xã Cốc Pàng
919 H14.20-251201-0059 01/12/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÂM TTPVHCC xã Hòa An
920 H14.20-251201-0060 01/12/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÂM TTPVHCC xã Hòa An
921 H14.20-251201-0061 01/12/2025 20/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
922 H14.20-251201-0085 01/12/2025 09/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRIỆU VĂN ĐOÀN TTPVHCC xã Vinh Quý
923 H14.20-251201-0088 02/12/2025 21/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
924 H14.20-251202-0005 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU HOÀNG ANH TTPVHCC xã Hòa An
925 H14.20-251202-0016 02/12/2025 03/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN TTPVHCC xã Canh Tân
926 H14.20-251202-0024 02/12/2025 03/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN TTPVHCC xã Canh Tân
927 H14.20-251202-0032 02/12/2025 15/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
928 H14.20-251202-0033 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG TRUNG NGHĨA TTPVHCC xã Hòa An
929 H14.20-251202-0038 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN CÔNG TTPVHCC xã Hòa An
930 H14.20-251202-0058 02/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ ĐÌNH CHIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
931 H14.20-251202-0074 02/12/2025 31/12/2025 30/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN THẠCH TTPVHCC xã Kim Đồng
932 H14.20-251202-0079 02/12/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN MẰN TTPVHCC phường Thục Phán
933 H14.20-251202-0107 02/12/2025 08/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THÀNH ĐÔN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
934 H14.20-251203-0001 03/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HOÀI LINH TTPVHCC xã Hòa An
935 H14.20-251203-0014 03/12/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ THỊ HIẾN TTPVHCC xã Hòa An
936 H14.20-251202-0046 03/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ THÚY TTPVHCC xã Trường Hà
937 H14.20-251202-0095 03/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH TTPVHCC xã Trường Hà
938 H14.20-251203-0049 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
939 H14.20-251203-0050 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
940 H14.20-251203-0053 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
941 H14.20-251203-0056 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
942 H14.20-251203-0058 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
943 H14.20-251203-0060 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
944 H14.20-251203-0062 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
945 H14.20-251203-0055 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH TTPVHCC xã Quang Trung
946 H14.20-251203-0066 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH TTPVHCC xã Quang Trung
947 H14.20-251203-0087 03/12/2025 09/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 60 ngày.
GIÁP THỊ LY - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
948 H14.20-251203-0111 03/12/2025 12/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LÝ ANH LUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
949 H14.20-251203-0131 03/12/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
MÃ THỊ HƯƠNG TRẦM TTPVHCC xã Lý Quốc
950 H14.20-251204-0010 04/12/2025 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THƠI TTPVHCC xã Nam Tuấn
951 H14.20-251204-0017 04/12/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
952 H14.20-251204-0034 04/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH TTPVHCC xã Quảng Uyên
953 H14.20-251204-0028 04/12/2025 14/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH VĂN VỌNG TTPVHCC xã Phục Hòa
954 H14.20-251204-0038 04/12/2025 02/01/2026 03/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐINH VĂN DÔNG TTPVHCC xã Đức Long
955 H14.20-251204-0039 04/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
VŨ VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
956 H14.20-251204-0051 04/12/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
957 H14.20-251203-0137 04/12/2025 14/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ ÁNH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
958 H14.20-251204-0060 04/12/2025 13/01/2026 30/03/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN TTPVHCC xã Kim Đồng
959 H14.20-251204-0087 04/12/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ BẦU TTPVHCC xã Quảng Uyên
960 H14.20-251204-0088 04/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THANH HOA TTPVHCC xã Trường Hà
961 H14.20-251204-0096 04/12/2025 15/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM TTPVHCC phường Tân Giang
962 H14.20-251204-0072 04/12/2025 21/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
SẦM NGỌC DU-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
963 H14.20-251204-0107 04/12/2025 31/12/2025 11/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
CHU THỊ THANH TÂM TTPVHCC xã Đông Khê
964 H14.20-251204-0112 04/12/2025 21/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THẾ CÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
965 H14.20-251205-0001 05/12/2025 17/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 99 ngày.
TRIỆU QUANG LINH TTPVHCC xã Hòa An
966 H14.20-251205-0017 05/12/2025 16/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN NGHIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
967 H14.20-251205-0022 05/12/2025 23/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG NGỌC HƯNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
968 H14.20-251205-0037 05/12/2025 22/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 69 ngày.
ĐÀO PHƯƠNG ANH TTPVHCC xã Phục Hòa
969 H14.20-251205-0029 05/12/2025 11/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG VĂN SỬU-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
970 H14.20-251205-0047 05/12/2025 25/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÝ ĐẠI LÂM TTPVHCC xã Trà Lĩnh
971 H14.20-251205-0055 05/12/2025 07/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ BÈN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
972 H14.20-251205-0054 05/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ HỒNG TÚ TTPVHCC xã Hòa An
973 H14.20-251205-0063 05/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM VIỆT HẢI TTPVHCC xã Hòa An
974 H14.20-251205-0076 05/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DÙNG VĂN THUẬN TTPVHCC xã Hòa An
975 H14.20-251205-0078 05/12/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
976 H14.20-251205-0087 05/12/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
977 H14.20-251205-0086 05/12/2025 06/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN QUỲNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
978 H14.20-251205-0030 05/12/2025 25/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
979 H14.20-251208-0006 08/12/2025 12/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
980 H14.20-251208-0005 08/12/2025 12/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
981 H14.20-251208-0008 08/12/2025 22/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ KHUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
982 H14.20-251208-0021 08/12/2025 26/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
VI THANH MẠNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
983 H14.20-251208-0024 08/12/2025 22/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
984 H14.20-251208-0023 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN ĐỢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
985 H14.20-251208-0030 08/12/2025 13/01/2026 06/04/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HÀ THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
986 H14.20-251208-0034 08/12/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
987 H14.20-251208-0039 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TỐNG VĂN BẢO TTPVHCC xã Phục Hòa
988 H14.20-251208-0040 08/12/2025 12/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
989 H14.20-251208-0042 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ THỊ NIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
990 H14.20-251208-0044 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN PẢO TTPVHCC xã Hạnh Phúc
991 H14.20-251208-0047 08/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI TTPVHCC phường Tân Giang
992 H14.20-251208-0052 08/12/2025 16/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT TTPVHCC xã Lũng Nặm
993 H14.20-251208-0068 08/12/2025 16/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
DƯƠNG VĂN MINH TTPVHCC xã Lũng Nặm
994 H14.20-251208-0097 08/12/2025 21/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
995 H14.20-251208-0098 08/12/2025 11/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
996 H14.20-251209-0019 09/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ THUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
997 H14.20-251209-0026 09/12/2025 29/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LỤC THỊ LÁNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
998 H14.20-251209-0037 09/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOA THỊ NGÂN TTPVHCC xã Cô Ba
999 H14.20-251209-0016 09/12/2025 05/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU - NHẬN CN - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
1000 H14.20-251209-0042 09/12/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
1001 H14.20-251209-0065 09/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG BÍCH HỢP - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1002 H14.20-251208-0091 09/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ MỚI TTPVHCC xã Trường Hà
1003 H14.20-251209-0078 09/12/2025 29/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ HUYẾN TTPVHCC xã Minh Khai
1004 H14.20-251209-0081 09/12/2025 26/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG LÊ KỲ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1005 H14.20-251209-0088 09/12/2025 02/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CHU HOÀNG NGƯ - ĐẤT NTC - NHẬN PC DI SẢN T.KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1006 H14.20-251210-0029 10/12/2025 08/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TOÁN BÍCH THU TTPVHCC xã Bảo Lạc
1007 H14.20-251210-0026 10/12/2025 08/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TOÁN BÍCH THU TTPVHCC xã Bảo Lạc
1008 H14.20-251210-0038 10/12/2025 30/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1009 H14.20-251210-0048 10/12/2025 30/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NONG THI PHUONG TTPVHCC xã Đông Khê
1010 H14.20-251210-0062 10/12/2025 22/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
TRƯƠNG VĂN BIẾN TTPVHCC phường Tân Giang
1011 H14.20-251211-0004 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Cô Ba
1012 H14.20-251211-0008 11/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Cô Ba
1013 H14.20-251210-0095 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG TTPVHCC xã Độc Lập
1014 H14.20-251210-0098 11/12/2025 09/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ QUANG PHỤC TTPVHCC xã Độc Lập
1015 H14.20-251210-0085 11/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
1016 H14.20-251211-0030 11/12/2025 31/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NÔNG CÔNG HIẾU TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1017 H14.20-251211-0031 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Cô Ba
1018 H14.20-251211-0022 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRIỆU VĂN TÌNH TTPVHCC xã Cốc Pàng
1019 H14.20-251211-0052 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ VĂN KHOÁI TTPVHCC xã Độc Lập
1020 H14.20-251211-0057 11/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN SINH TTPVHCC xã Canh Tân
1021 H14.20-251211-0069 11/12/2025 22/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG SƠN ĐÔNG - ĐẤT NTC - XĐ LẠI THỜI HẠN SD ĐẤT NN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1022 H14.20-251211-0080 11/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
SẦM VĂN ÓN TTPVHCC xã Bảo Lạc
1023 H14.20-251211-0087 11/12/2025 31/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG NGỌC DŨNG TTPVHCC xã Đức Long
1024 H14.20-251211-0095 11/12/2025 25/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÁP-ĐỀ THÁM-CẤP LẠI DO MẤT TBS TTPVHCC phường Thục Phán
1025 H14.20-251211-0079 11/12/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
SẦM VĂN ÓN TTPVHCC xã Cốc Pàng
1026 H14.20-251212-0008 12/12/2025 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Hạ Lang
1027 H14.20-251212-0025 12/12/2025 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI LA CẦN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1028 H14.20-251212-0020 12/12/2025 28/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG THỊ VÂN ANH- CN- PHOENIX Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1029 H14.20-251212-0035 12/12/2025 17/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1030 H14.20-251212-0032 12/12/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG NGỌC QUẢNG TTPVHCC xã Hòa An
1031 H14.20-251212-0051 12/12/2025 03/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HÀ VĂN TIẾN TTPVHCC xã Đức Long
1032 H14.20-251212-0052 12/12/2025 18/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH BÌA DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1033 H14.20-251212-0036 12/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI TTPVHCC xã Trường Hà
1034 H14.20-251212-0047 12/12/2025 28/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HÀ THỊ MINH XUYÊN- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1035 H14.20-251212-0062 12/12/2025 12/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ DUYÊN, TRIỆU VĂN DONG TTPVHCC xã Đông Khê
1036 H14.20-251212-0066 12/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LA HÀ CƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1037 H14.20-251212-0074 12/12/2025 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN AN NAM TTPVHCC xã Canh Tân
1038 H14.20-251212-0076 12/12/2025 06/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG QUỐC TƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1039 H14.20-251210-0040 12/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Trường Hà
1040 H14.20-251212-0087 12/12/2025 18/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯƠNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1041 H14.20-251214-0007 15/12/2025 13/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1042 H14.20-251215-0006 15/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LƯƠNG VĂN MẠNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1043 H14.20-251215-0007 15/12/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN TUỆ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1044 H14.20-251215-0008 15/12/2025 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1045 H14.20-251215-0018 15/12/2025 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1046 H14.20-251215-0020 15/12/2025 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ TUẤN ĐIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
1047 H14.20-251215-0021 15/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾM TTPVHCC xã Hòa An
1048 H14.20-251215-0022 15/12/2025 12/01/2026 05/03/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN KHÁI TTPVHCC xã Đông Khê
1049 H14.20-251215-0031 15/12/2025 13/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐOÀN NGỌC HOAN TTPVHCC xã Minh Tâm
1050 H14.20-251215-0034 15/12/2025 13/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ THUYỀN TTPVHCC xã Hòa An
1051 H14.20-251215-0038 15/12/2025 16/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC PHI THÀNH TTPVHCC xã Hạ Lang
1052 H14.20-251215-0047 15/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
DƯƠNG LIÊN HẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1053 H14.20-251215-0052 15/12/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1054 H14.20-251215-0055 15/12/2025 31/12/2025 16/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1055 H14.20-251215-0061 15/12/2025 06/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRƯƠNG VĂN HOÀN - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1056 H14.20-251215-0082 15/12/2025 31/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TỐNG THỊ VÂN ANH-HỢP GIANG-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1057 H14.20-251216-0006 16/12/2025 22/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1058 H14.20-251216-0011 16/12/2025 17/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LA VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
1059 H14.20-251216-0035 16/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ LÁ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1060 H14.20-251216-0055 16/12/2025 02/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LÔI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1061 H14.20-251216-0065 16/12/2025 02/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN VĂN SẢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1062 H14.20-251216-0071 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
1063 H14.20-251216-0073 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
1064 H14.20-251216-0076 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
1065 H14.20-251216-0078 16/12/2025 16/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Quang Hán
1066 H14.20-251216-0072 16/12/2025 25/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1067 H14.20-251216-0085 16/12/2025 15/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
1068 H14.20-251216-0022 17/12/2025 13/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN CỒM TTPVHCC xã Bảo Lạc
1069 H14.20-251217-0005 17/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1070 H14.20-251217-0009 17/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA ĐỨC TRỌNG TTPVHCC xã Hòa An
1071 H14.20-251217-0012 17/12/2025 21/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Đức Long
1072 H14.20-251217-0018 17/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM MINH THẢO TTPVHCC xã Hòa An
1073 H14.20-251217-0029 17/12/2025 14/01/2026 24/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG VĂN BẰNG TTPVHCC xã Đức Long
1074 H14.20-251217-0051 17/12/2025 23/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MA VĂN QUỲNH - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN CĂN CƯỚC CÔNG DÂN - ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
1075 H14.20-251217-0059 17/12/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Tổng Cọt
1076 H14.20-251217-0056 17/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN HUYỀN TTPVHCC xã Đông Khê
1077 H14.20-251217-0062 17/12/2025 21/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
LỤC THỊ TUYẾT HẠNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1078 H14.20-251217-0067 17/12/2025 31/12/2025 01/04/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - ĐẤT HÒA CHUNG - KHAI THÁC HỒ SƠ TTPVHCC phường Thục Phán
1079 H14.20-251217-0070 17/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
LÝ VĂN DŨNG TTPVHCC xã Cô Ba
1080 H14.20-251217-0077 17/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG TRẦN THÔNG- ỦY QUYỀN HOÀNG VĂN HIẾN TTPVHCC xã Trường Hà
1081 H14.20-251218-0001 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN YÊN TTPVHCC xã Hòa An
1082 H14.20-251218-0008 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1083 H14.20-251126-0063 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN THỊNH TTPVHCC xã Trường Hà
1084 H14.20-251218-0021 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1085 H14.20-251218-0023 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ĐẢO TTPVHCC xã Hòa An
1086 H14.20-251218-0035 18/12/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ QUỲNH HƯƠNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Tân Giang
1087 H14.20-251218-0038 18/12/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LƯU LÂM ĐỨC HOÀNG TTPVHCC xã Hòa An
1088 H14.20-251218-0050 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THANH HOÀNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1089 H14.20-251218-0056 18/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ HẬU TTPVHCC xã Đông Khê
1090 H14.20-251218-0053 18/12/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM NGUYỄN TỨ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1091 H14.20-251218-0054 18/12/2025 15/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM NGUYỄN TỨ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1092 H14.20-251218-0055 18/12/2025 14/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LƯU LÂM TIẾN TTPVHCC xã Hòa An
1093 H14.20-251218-0057 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1094 H14.20-251218-0060 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG ĐỨC LỢI TTPVHCC xã Trường Hà
1095 H14.20-251218-0064 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN THẮNG- ĐẤT XÃ HÀ QUẢNG TTPVHCC xã Trường Hà
1096 H14.20-251218-0073 18/12/2025 23/12/2025 02/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ LÊ - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1097 H14.20-251218-0080 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1802) TTPVHCC phường Thục Phán
1098 H14.20-251218-0079 18/12/2025 20/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU THANH TOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1099 H14.20-251218-0084 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1804) TTPVHCC phường Thục Phán
1100 H14.20-251218-0092 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỆN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1101 H14.20-251218-0096 18/12/2025 03/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀM THỊ NHÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1102 H14.20-251219-0002 19/12/2025 15/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LƯƠNG HỮU CHIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1103 H14.20-251219-0005 19/12/2025 16/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐINH VĂN LÝ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1104 H14.20-251219-0023 19/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM NGỌC MẬU TTPVHCC xã Hòa An
1105 H14.20-251219-0030 19/12/2025 05/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - KHAI THÁC HỒ SƠ TTPVHCC phường Thục Phán
1106 H14.20-251219-0042 19/12/2025 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THỊ MƠ TTPVHCC xã Hòa An
1107 H14.20-251219-0045 19/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ NÔNG DŨNG TTPVHCC xã Hòa An
1108 H14.20-251219-0057 19/12/2025 03/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN LINH TTPVHCC xã Lũng Nặm
1109 H14.20-251219-0060 19/12/2025 06/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÃ THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
1110 H14.20-251219-0058 19/12/2025 09/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1111 H14.20-251219-0080 19/12/2025 05/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
VŨ TRUNG NGHĨA - ĐẤT HỢP GIANG - KHAI THÁC HỒ SƠ TTPVHCC phường Thục Phán
1112 H14.20-251222-0020 22/12/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1113 H14.20-251222-0040 22/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
CHẢO QUẦY CHÌU TTPVHCC xã Xuân Trường
1114 H14.20-251222-0048 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN NGHĨA TTPVHCC xã Hòa An
1115 H14.20-251222-0052 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN ĐOÀN TTPVHCC xã Hòa An
1116 H14.20-251222-0055 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN KẾT TTPVHCC xã Hòa An
1117 H14.20-251222-0067 22/12/2025 26/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG QUỲNH ĐAN-HỢP GIANG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1118 H14.20-251222-0064 22/12/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN KHIẾT TTPVHCC xã Hòa An
1119 H14.20-251222-0077 22/12/2025 26/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM LỆ CHUÂN TTPVHCC phường Thục Phán
1120 H14.20-251222-0105 23/12/2025 29/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
SẦM BẮC DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1121 H14.20-251223-0003 23/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG TTPVHCC xã Hòa An
1122 H14.20-251223-0006 23/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG TTPVHCC xã Hòa An
1123 H14.20-251223-0022 23/12/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN HOÀNG QUÂN TTPVHCC xã Hòa An
1124 H14.20-251223-0040 23/12/2025 04/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN ĐÔNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1125 H14.20-251223-0043 23/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ NIÊM TTPVHCC xã Hòa An
1126 H14.20-251223-0049 23/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN DUY TTPVHCC xã Trường Hà
1127 H14.20-251223-0069 23/12/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRIỆU TIẾN GIÁP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1128 H14.20-251223-0070 23/12/2025 29/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH THỊ NGA TTPVHCC xã Quảng Uyên
1129 H14.20-251223-0082 23/12/2025 06/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH TTPVHCC xã Kim Đồng
1130 H14.20-251223-0089 23/12/2025 06/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN MINH TTPVHCC xã Kim Đồng
1131 H14.20-251223-0087 23/12/2025 13/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO TTPVHCC xã Kim Đồng
1132 H14.20-251224-0003 24/12/2025 13/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH TTPVHCC xã Kim Đồng
1133 H14.20-251224-0008 24/12/2025 11/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Kim Đồng
1134 H14.20-251224-0013 24/12/2025 30/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THỤC ANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1135 H14.20-251224-0020 24/12/2025 09/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN MINH TTPVHCC xã Kim Đồng
1136 H14.20-251224-0023 24/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TẨN DẤU LẺNG TTPVHCC xã Cô Ba
1137 H14.20-251224-0025 24/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN QUANG TTPVHCC xã Hòa An
1138 H14.20-251224-0028 24/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN VỊNH TTPVHCC xã Hòa An
1139 H14.20-251224-0043 24/12/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH THỊ NGÂN TTPVHCC phường Tân Giang
1140 H14.20-251224-0049 24/12/2025 29/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN HẬU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1141 H14.20-251224-0046 24/12/2025 31/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ VẦN TTPVHCC xã Vinh Quý
1142 H14.20-251224-0063 24/12/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1143 H14.20-251224-0080 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1144 H14.20-251224-0082 24/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1145 H14.20-251224-0085 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1146 H14.20-251224-0083 24/12/2025 04/02/2026 31/03/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRIỆU VĂN HẦN TTPVHCC xã Minh Khai
1147 H14.20-251224-0053 24/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LƯƠNG THỊ NHƯ TTPVHCC xã Cốc Pàng
1148 H14.20-251224-0095 24/12/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ ÍCH HÀO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1149 H14.20-251224-0097 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BẾ HOÀNG NAM-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1150 H14.20-251224-0102 24/12/2025 10/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
PHAN QUỐC DÙNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1151 H14.20-251224-0106 24/12/2025 16/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯU HOÀI VŨ - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1152 H14.20-251224-0120 24/12/2025 27/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐINH THANH HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
1153 H14.20-251225-0010 25/12/2025 26/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀM THỊ BỀN (ĐÀM VĂN NHÁY) TTPVHCC xã Đông Khê
1154 H14.20-251225-0025 25/12/2025 02/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG KHÁNH LINH (VIÊN TUẤN BÌNH) TTPVHCC xã Đông Khê
1155 H14.20-251225-0028 25/12/2025 27/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1156 H14.20-251225-0039 25/12/2025 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH NGỌC ĐẠM TTPVHCC xã Phục Hòa
1157 H14.20-251225-0046 25/12/2025 23/01/2026 26/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐÀM VĂN DIỆM TTPVHCC xã Nam Tuấn
1158 H14.20-251225-0054 25/12/2025 07/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM - ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Tân Giang
1159 H14.20-251225-0065 25/12/2025 31/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRIỆU VĂN PHỐI-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1160 H14.20-251225-0082 25/12/2025 04/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN NGỌC KIM TTPVHCC xã Thạch An
1161 H14.20-251225-0085 25/12/2025 02/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1162 H14.20-251225-0083 25/12/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1163 H14.20-251225-0092 25/12/2025 17/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ - 09 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1164 H14.20-251225-0095 25/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1165 H14.20-251225-0118 25/12/2025 12/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN - CL TTPVHCC phường Tân Giang
1166 H14.20-251225-0116 25/12/2025 06/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÝ VĂN DẬU - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT NN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1167 H14.20-251226-0001 26/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1168 H14.20-251226-0003 26/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1169 H14.20-251226-0007 26/12/2025 26/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG NGỌC QUYẾT TTPVHCC xã Đông Khê
1170 H14.20-251226-0014 26/12/2025 12/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ THỊ NGỌC ÁNH-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1171 H14.20-251226-0017 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ VŨ LỆ TTPVHCC xã Nam Tuấn
1172 H14.20-251226-0028 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CHU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1173 H14.20-251226-0057 26/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH THỊ DUYÊN - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1174 H14.20-251226-0033 26/12/2025 28/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
TRỊNH VĂN PHÚ TTPVHCC xã Độc Lập
1175 H14.20-251226-0063 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐÂT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1176 H14.20-251226-0072 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1177 H14.20-251226-0087 26/12/2025 26/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 24 ngày.
MẠC SỸ VĂN TTPVHCC xã Minh Tâm
1178 H14.20-251226-0090 26/12/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LƯƠNG NGUYỄN HÒA - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1179 H14.20-251226-0106 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1860) TTPVHCC phường Thục Phán
1180 H14.20-251226-0107 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1859) TTPVHCC phường Thục Phán
1181 H14.20-251227-0002 27/12/2025 02/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO TỰ Ý CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1182 H14.20-251228-0001 28/12/2025 07/01/2026 20/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐOÀN VĂN EM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1183 H14.20-251229-0001 29/12/2025 31/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀO THỊ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1184 H14.20-251229-0004 29/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1185 H14.20-251229-0006 29/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN HẢI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1186 H14.20-251229-0010 29/12/2025 05/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1187 H14.20-251229-0007 29/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ PHIN TTPVHCC xã Thông Nông
1188 H14.20-251229-0012 29/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1189 H14.20-251229-0013 29/12/2025 05/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1190 H14.20-251229-0015 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1191 H14.20-251229-0052 29/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1192 H14.20-251229-0055 29/12/2025 26/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN TTPVHCC xã Phục Hòa
1193 H14.20-251229-0023 29/12/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG TTPVHCC phường Tân Giang
1194 H14.20-251229-0065 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1195 H14.20-251226-0091 29/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
ĐẶNG CHÒI PHÚ TTPVHCC xã Huy Giáp
1196 H14.20-251229-0098 29/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG A SÀO TTPVHCC xã Huy Giáp
1197 H14.20-251229-0111 29/12/2025 23/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN TÔN NAM MAI TTPVHCC xã Phục Hòa
1198 H14.20-251230-0004 30/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1199 H14.20-251230-0005 30/12/2025 31/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐINH VĂN VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1200 H14.20-251230-0012 30/12/2025 16/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NHƯ CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1201 H14.20-251226-0100 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG MINH TUẤN TTPVHCC xã Huy Giáp
1202 H14.20-251226-0093 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIẾU TTPVHCC xã Huy Giáp
1203 H14.20-251230-0035 30/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ THU HẰNG TTPVHCC xã Hòa An
1204 H14.20-251230-0039 30/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
SẦM THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1205 H14.20-251230-0042 30/12/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU VĂN THÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1206 H14.20-251230-0058 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG DƯƠNG MINH HIỀN TTPVHCC xã Bảo Lạc
1207 H14.20-251230-0051 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG THỊ HUẾ TTPVHCC xã Cô Ba
1208 H14.20-251230-0086 30/12/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THÚY LOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1209 H14.20-251230-0076 30/12/2025 09/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Canh Tân
1210 H14.20-251230-0084 30/12/2025 09/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Canh Tân
1211 H14.20-251230-0091 30/12/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BIC VIỆT NAM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1212 H14.20-251230-0072 30/12/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH TTPVHCC phường Tân Giang
1213 H14.20-251230-0106 30/12/2025 05/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1214 H14.20-251230-0108 30/12/2025 20/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÝ NAM ĐỊNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1215 H14.20-251231-0010 31/12/2025 24/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG QUỐC HUY TTPVHCC xã Phục Hòa
1216 H14.20-251231-0001 31/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VIỆT HƯNG TTPVHCC xã Hòa An
1217 H14.20-251230-0107 31/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1218 H14.20-251231-0013 31/12/2025 02/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ NỌN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1219 H14.20-251231-0019 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐÀM THI THOA-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1220 H14.20-251231-0022 31/12/2025 28/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG THỊ MAI DIỄN TTPVHCC xã Phục Hòa
1221 H14.20-251231-0031 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG THỊ THẶN-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1222 H14.20-251231-0027 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG THỊ THẶN-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1223 H14.20-251231-0035 31/12/2025 06/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1224 H14.20-251231-0039 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1225 H14.20-251231-0045 31/12/2025 06/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1226 H14.20-251231-0054 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG TIẾN DŨNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1227 H14.20-251231-0061 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1228 H14.20-251231-0058 31/12/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ KHUYÊN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1229 H14.20-251231-0062 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1230 H14.20-251231-0064 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1231 H14.20-251231-0070 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN ĐỐI TTPVHCC xã Phục Hòa
1232 H14.20-251231-0072 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN ĐỐI TTPVHCC xã Phục Hòa
1233 H14.20-251231-0075 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1234 H14.20-251231-0082 31/12/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG THỊ THANH TTPVHCC xã Phục Hòa
1235 H14.20-251231-0088 31/12/2025 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÁP NGỌC KỲ TTPVHCC xã Phục Hòa
1236 H14.20-251231-0080 31/12/2025 26/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (292) TTPVHCC phường Thục Phán
1237 H14.20-251231-0091 31/12/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG VĂN ÍCH - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG 02 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1238 H14.20-251231-0093 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ THƠ TTPVHCC xã Hòa An
1239 H14.20-251231-0097 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
1240 H14.20-251231-0098 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ BÍCH TTPVHCC xã Hòa An
1241 H14.20-251231-0103 31/12/2025 27/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ VẦN TTPVHCC xã Cô Ba
1242 H14.20-251231-0104 31/12/2025 27/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ VẦN TTPVHCC xã Cô Ba
1243 H14.20-251231-0108 31/12/2025 03/02/2026 27/05/2026
Trễ hạn 79 ngày.
PHƯƠNG THỊ THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1244 H14.20-260105-0026 05/01/2026 09/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ TTPVHCC phường Thục Phán
1245 H14.20-260105-0027 05/01/2026 28/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ MẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1246 H14.20-260106-0009 06/01/2026 12/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÃ VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1247 H14.20-260106-0018 06/01/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ YÊU TTPVHCC xã Hòa An
1248 H14.20-260106-0031 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 33 TTPVHCC phường Tân Giang
1249 H14.20-260106-0032 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 38 TTPVHCC phường Tân Giang
1250 H14.20-260106-0034 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 39 TTPVHCC phường Tân Giang
1251 H14.20-260106-0047 06/01/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ HOÀI NAM TTPVHCC xã Hạ Lang
1252 H14.20-260106-0054 06/01/2026 20/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA NGỌC HIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1253 H14.20-260106-0055 06/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ HIÊN TTPVHCC xã Trường Hà
1254 H14.20-260106-0056 06/01/2026 29/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH NHÀN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1255 H14.20-260106-0058 06/01/2026 26/02/2026 26/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN THÂM TTPVHCC xã Đông Khê
1256 H14.20-260106-0063 06/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP TTPVHCC xã Trường Hà
1257 H14.20-260106-0065 06/01/2026 27/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ THƯ TTPVHCC xã Đông Khê
1258 H14.20-260106-0067 06/01/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HOÀN TTPVHCC xã Hạ Lang
1259 H14.20-260107-0002 07/01/2026 08/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ LÀM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1260 H14.20-260107-0013 07/01/2026 13/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN CƯƠNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1261 H14.20-260107-0016 07/01/2026 03/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
LIÊU VĂN VŨ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1262 H14.20-260107-0020 07/01/2026 23/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VƯƠNG HOÀNG HÒA TTPVHCC xã Thạch An
1263 H14.20-260107-0023 07/01/2026 04/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1264 H14.20-260107-0030 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THỊNH TTPVHCC xã Hòa An
1265 H14.20-260107-0033 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG MAI ANH TTPVHCC xã Hòa An
1266 H14.20-260107-0049 07/01/2026 09/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÔ VĂN MÔNG Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Tổng Cọt
1267 H14.20-260107-0063 07/01/2026 21/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-KHAI THÁC THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1268 H14.20-260107-0079 07/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Thông Nông
1269 H14.20-260107-0077 07/01/2026 27/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG THỊ NINH TTPVHCC xã Thạch An
1270 H14.20-260107-0086 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM TTPVHCC xã Hòa An
1271 H14.20-260108-0003 08/01/2026 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An
1272 H14.20-260108-0008 08/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ HẢI NINH TTPVHCC xã Hòa An
1273 H14.20-260108-0029 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1274 H14.20-260108-0023 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1275 H14.20-260108-0026 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1276 H14.20-260108-0032 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1277 H14.20-260108-0035 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1278 H14.20-260108-0034 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1279 H14.20-260108-0039 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1280 H14.20-260108-0041 08/01/2026 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ HỬ TTPVHCC phường Tân Giang
1281 H14.20-260108-0040 08/01/2026 11/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LIÀNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
1282 H14.20-260108-0049 08/01/2026 09/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THẾ GIỚI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1283 H14.20-260108-0057 08/01/2026 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÀO TTPVHCC xã Phục Hòa
1284 H14.20-260108-0067 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT TTPVHCC xã Đông Khê
1285 H14.20-260108-0070 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT TTPVHCC xã Đông Khê
1286 H14.20-260108-0071 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ CẤP TTPVHCC xã Hòa An
1287 H14.20-260108-0061 08/01/2026 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN TTPVHCC xã Lũng Nặm
1288 H14.20-260108-0063 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ LẬP TTPVHCC xã Hòa An
1289 H14.20-260108-0065 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI ĐĂNG TTPVHCC xã Đông Khê
1290 H14.20-260108-0068 08/01/2026 14/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Vinh Quý
1291 H14.20-260108-0073 08/01/2026 14/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1292 H14.20-260108-0076 08/01/2026 14/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1293 H14.20-260108-0075 08/01/2026 02/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LONG VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
1294 H14.20-260108-0078 08/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ LÊ TTPVHCC xã Hòa An
1295 H14.20-260108-0082 08/01/2026 02/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
PHAN THỊ NHÂM TTPVHCC xã Lũng Nặm
1296 H14.20-260108-0088 08/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN TUÂN TTPVHCC xã Hòa An
1297 H14.20-260108-0095 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG QUANG CHUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
1298 H14.20-260109-0007 09/01/2026 27/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÝ NGỌC LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1299 H14.20-260109-0009 09/01/2026 06/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 16 ngày.
XÌM VĂN THÔNG TTPVHCC xã Vinh Quý
1300 H14.20-260109-0012 09/01/2026 29/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LÝ NAM ĐỊNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1301 H14.20-260109-0024 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ BIẾC TTPVHCC xã Hòa An
1302 H14.20-260109-0028 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ CẤP TTPVHCC xã Hòa An
1303 H14.20-260109-0029 09/01/2026 06/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Nguyên Bình
1304 H14.20-260109-0041 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ BÍCH PHƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
1305 H14.20-260109-0040 09/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ CHÌU TTPVHCC xã Lý Quốc
1306 H14.20-260110-0004 10/01/2026 15/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1307 H14.20-260110-0005 10/01/2026 15/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1308 H14.20-260108-0077 12/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Trường Hà
1309 H14.20-260112-0033 12/01/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
1310 H14.20-260112-0040 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1311 H14.20-260112-0042 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1312 H14.20-260112-0055 12/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NHÀN TTPVHCC xã Đông Khê
1313 H14.20-260113-0002 13/01/2026 27/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ LUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC HỒ SƠ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1314 H14.20-260113-0010 13/01/2026 10/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1315 H14.20-260113-0011 13/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN TTPVHCC xã Thạch An
1316 H14.20-260113-0044 13/01/2026 19/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ THẮM- ĐẤT NAM TUẤN ĐÍNH CHÍNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1317 H14.20-260113-0046 13/01/2026 03/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ THỊ TÍNH-HẠ LANG ĐÍNH CHÍNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1318 H14.20-260113-0048 13/01/2026 10/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN- QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1319 H14.20-260114-0023 14/01/2026 09/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGÔ DUY HIẾU TTPVHCC xã Đông Khê
1320 H14.20-260114-0086 14/01/2026 03/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY TTPVHCC xã Quảng Uyên
1321 H14.20-260114-0060 14/01/2026 12/03/2026 28/04/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ LÀNH-PHỤC HÒA CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1322 H14.20-260115-0114 15/01/2026 29/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MA THỊ LIỄU - ĐẤT HÒA CHUNG _ CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1323 H14.20-260116-0009 16/01/2026 28/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN - NHẬN THỪA KỀ TTPVHCC phường Tân Giang
1324 H14.20-260116-0005 16/01/2026 21/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Trường Hà
1325 H14.20-260116-0016 16/01/2026 30/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ HỚN TTPVHCC phường Tân Giang
1326 H14.20-260116-0020 16/01/2026 13/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
MẠC THỊ THỤ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1327 H14.20-260116-0064 16/01/2026 28/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN THỊ MỲ TTPVHCC phường Tân Giang
1328 H14.20-260119-0003 19/01/2026 02/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ CHI - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 02 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1329 H14.20-260119-0007 19/01/2026 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LONG VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Yên Thổ
1330 H14.20-260119-0008 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ THU HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1331 H14.20-260119-0009 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM QUANG TẬP TTPVHCC xã Hòa An
1332 H14.20-260119-0014 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ THỊ DUNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1333 H14.20-260119-0015 19/01/2026 06/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
MÃ THỊ DUNG TTPVHCC xã Đông Khê
1334 H14.20-260119-0028 19/01/2026 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ THIÊN NGA TTPVHCC xã Thạch An
1335 H14.20-260119-0035 19/01/2026 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1336 H14.20-260119-0036 19/01/2026 02/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ BÁNH - (ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 03 BÌA, 15 THỬA) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1337 H14.20-260119-0042 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM NGỌC HUÂN TTPVHCC xã Hòa An
1338 H14.20-260119-0048 19/01/2026 29/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC THỊ BÍCH BỘ TTPVHCC phường Tân Giang
1339 H14.20-260119-0049 19/01/2026 12/02/2026 31/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
1340 H14.20-260119-0095 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH THANH HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
1341 H14.20-260119-0097 19/01/2026 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ THỊ HẰNG TTPVHCC xã Đông Khê
1342 H14.20-260120-0014 20/01/2026 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Bảo Lâm
1343 H14.20-260120-0050 20/01/2026 26/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1344 H14.20-260120-0047 20/01/2026 24/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LỤC VĂN CÔNG TTPVHCC xã Minh Tâm
1345 H14.20-260120-0054 20/01/2026 29/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG HẢI TUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
1346 H14.20-260120-0051 20/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN HÀN TTPVHCC xã Tổng Cọt
1347 H14.20-260120-0059 20/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1348 H14.20-260120-0045 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ DIỆU LINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1349 H14.20-260120-0074 20/01/2026 21/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LÂM THỊ THU - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1350 H14.20-260120-0080 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HUÊ TTPVHCC xã Hòa An
1351 H14.20-260121-0007 21/01/2026 11/02/2026 22/04/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG HỒNG THÉP TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1352 H14.20-260121-0009 21/01/2026 11/02/2026 22/04/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG HỒNG THÉP TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1353 H14.20-260121-0022 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1354 H14.20-260121-0030 21/01/2026 10/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC ANH TTPVHCC xã Đông Khê
1355 H14.20-260121-0036 21/01/2026 04/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VƯƠNG BÁ BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1356 H14.20-260121-0039 21/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI THỊ MINH TTPVHCC xã Hòa An
1357 H14.20-260121-0052 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1358 H14.20-260121-0048 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 89 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1359 H14.20-260121-0057 21/01/2026 23/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN TTPVHCC xã Thạch An
1360 H14.20-260121-0056 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1361 H14.20-260121-0059 21/01/2026 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ NHUNG TTPVHCC xã Trường Hà
1362 H14.20-260121-0061 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN MINH TÂN - ĐÁT NTC - CẤP ĐỔI BÌA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1363 H14.20-260121-0068 21/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA HỒNG MÃO TTPVHCC xã Nam Tuấn
1364 H14.20-260121-0078 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 02 BÌA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1365 H14.20-260121-0074 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1366 H14.20-260121-0081 21/01/2026 04/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1367 H14.20-260121-0084 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 320 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1368 H14.20-260121-0085 21/01/2026 23/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LĂNG VĂN HOÀNG TTPVHCC xã Thạch An
1369 H14.20-260121-0086 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT THỤC PHÁN - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 147 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1370 H14.20-260121-0089 21/01/2026 30/01/2026 22/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG LÃNH ĐỒNG TTPVHCC phường Tân Giang
1371 H14.20-260121-0093 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1372 H14.20-260122-0015 22/01/2026 23/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGHIỆP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1373 H14.20-260122-0019 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN KHÔI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1374 H14.20-260122-0020 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THỊ THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1375 H14.20-260122-0028 22/01/2026 24/02/2026 23/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
CHU THỊ KIM TTPVHCC xã Kim Đồng
1376 H14.20-260122-0032 22/01/2026 24/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU CAO CƯỜNG TTPVHCC xã Kim Đồng
1377 H14.20-260122-0046 22/01/2026 24/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ TIỀN TTPVHCC xã Thạch An
1378 H14.20-260122-0067 22/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NƯƠNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1379 H14.20-260122-0071 22/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG QUỐC GIA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1380 H14.20-260122-0069 22/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP ĐỔI (281) TTPVHCC phường Thục Phán
1381 H14.20-260123-0014 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Đức Long
1382 H14.20-260123-0013 23/01/2026 29/01/2026 30/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
SẦM NHẬT CHƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1383 H14.20-260123-0018 23/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
1384 H14.20-260123-0021 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
1385 H14.20-260123-0025 23/01/2026 25/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRIỆU VĂN PHONG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1386 H14.20-260123-0031 23/01/2026 10/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ LAN TTPVHCC xã Hòa An
1387 H14.20-260123-0036 23/01/2026 25/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA THỊ TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1388 H14.20-260123-0034 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN (NGUYỄN VĂN ĐỨC) TTPVHCC xã Đông Khê
1389 H14.20-260123-0040 23/01/2026 03/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHAN VĂN PHAY TTPVHCC xã Phục Hòa
1390 H14.20-260123-0051 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU QUANG CẢNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1391 H14.20-260123-0056 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG NGỌC LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1392 H14.20-260123-0057 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN BƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1393 H14.20-260123-0069 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHAN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
1394 H14.20-260123-0074 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LA QUỐC HƯNG TTPVHCC xã Thạch An
1395 H14.20-260123-0076 23/01/2026 25/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGỌC VĂN HÙ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1396 H14.20-260126-0005 26/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
1397 H14.20-260126-0029 26/01/2026 02/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN THÁNH TTPVHCC xã Đông Khê
1398 H14.20-260126-0039 26/01/2026 04/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẬP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1399 H14.20-260126-0041 26/01/2026 26/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1400 H14.20-260126-0049 26/01/2026 26/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1401 H14.20-260126-0050 26/01/2026 05/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC MẠNH TTPVHCC xã Hòa An
1402 H14.20-260126-0053 26/01/2026 26/02/2026 24/04/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM THỊ HUỆ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1403 H14.20-260126-0066 26/01/2026 09/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG THỊ NẾT TTPVHCC xã Nam Tuấn
1404 H14.20-260127-0001 27/01/2026 02/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HẠNH TTPVHCC xã Hòa An
1405 H14.20-260127-0006 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN THOAN TTPVHCC xã Hòa An
1406 H14.20-260127-0020 27/01/2026 05/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ PHONG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1407 H14.20-260127-0027 27/01/2026 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1408 H14.20-260127-0028 27/01/2026 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI (342) TTPVHCC phường Thục Phán
1409 H14.20-260127-0032 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG MINH THUẬN (NÔNG THỊ UYÊN) TTPVHCC xã Đông Khê
1410 H14.20-260127-0034 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN QUÝ (NÔNG THỊ UYÊN) TTPVHCC xã Đông Khê
1411 H14.20-260127-0041 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CHU THỊ ĐẸP (ĐINH THU HOÀI) TTPVHCC xã Đông Khê
1412 H14.20-260127-0052 27/01/2026 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU BÍCH NGÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
1413 H14.20-260127-0051 27/01/2026 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU BÍCH NGÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
1414 H14.20-260127-0066 27/01/2026 12/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ TTPVHCC xã Hòa An
1415 H14.20-260127-0076 27/01/2026 30/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỮ THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Bảo Lạc
1416 H14.20-260128-0014 28/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LUYỆN THỊ THU HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
1417 H14.20-260128-0026 28/01/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ DÙNG (NGUYỄN CÔNG ÚT) TTPVHCC xã Đông Khê
1418 H14.20-260128-0031 28/01/2026 11/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN VĂN TỰU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1419 H14.20-260128-0032 28/01/2026 04/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG QUẾ PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1420 H14.20-260128-0037 28/01/2026 02/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOẠN THỊ THẮM TTPVHCC xã Hòa An
1421 H14.20-260128-0039 28/01/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN TUYẾN TTPVHCC xã Thạch An
1422 H14.20-260128-0052 28/01/2026 02/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN NGỘ TTPVHCC xã Đông Khê
1423 H14.20-260128-0060 28/01/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Đông Khê
1424 H14.20-260129-0006 29/01/2026 03/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM TTPVHCC xã Đức Long
1425 H14.20-260129-0003 29/01/2026 05/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN LÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1426 H14.20-260129-0008 29/01/2026 05/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HÀ VĂN THÀM TTPVHCC xã Kim Đồng
1427 H14.20-260129-0023 29/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÚY HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1428 H14.20-260129-0024 29/01/2026 04/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN ĐIỀU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1429 H14.20-260129-0036 29/01/2026 03/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH VĂN THUYẾT TTPVHCC xã Đức Long
1430 H14.20-260129-0051 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
1431 H14.20-260129-0049 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
1432 H14.20-260129-0055 29/01/2026 03/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU LÂM PHI TTPVHCC xã Phục Hòa
1433 H14.20-260129-0077 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ NGỌC THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
1434 H14.20-260129-0076 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
1435 H14.20-260130-0010 30/01/2026 04/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG ĐỨC THIỆN TTPVHCC xã Thạch An
1436 H14.20-260130-0017 30/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ NIÊN TTPVHCC xã Nguyên Bình
1437 H14.20-260130-0020 30/01/2026 04/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG QUỐC NHÂN TTPVHCC xã Thạch An
1438 H14.20-260130-0061 30/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ TTPVHCC xã Trường Hà
1439 H14.20-260130-0063 30/01/2026 04/03/2026 22/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHƯƠNG TIẾN NHUẬN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1440 H14.20-260130-0071 30/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
1441 H14.20-260130-0077 30/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH QUÝ TTPVHCC xã Nam Tuấn
1442 H14.20-260202-0002 02/02/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG QUỐC VỊNH TTPVHCC xã Hòa An
1443 H14.20-260202-0009 02/02/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1444 H14.20-260202-0016 02/02/2026 25/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN YỆM TTPVHCC xã Hòa An
1445 H14.20-260202-0040 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA TTPVHCC xã Hòa An
1446 H14.20-260202-0044 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA TTPVHCC xã Hòa An
1447 H14.20-260202-0048 02/02/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI VĂN DƯƠNG TTPVHCC xã Minh Tâm
1448 H14.20-260202-0056 02/02/2026 05/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1449 H14.20-260202-0062 02/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN NAM TTPVHCC xã Thạch An
1450 H14.20-260202-0063 02/02/2026 03/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI NGUYÊN HUY TTPVHCC xã Hòa An
1451 H14.20-260203-0002 03/02/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA HÀ CƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1452 H14.20-260203-0003 03/02/2026 06/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TÔ THỊ NHƯ TTPVHCC xã Nam Tuấn
1453 H14.20-260203-0023 03/02/2026 06/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ TTPVHCC xã Nam Tuấn
1454 H14.20-260203-0028 03/02/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH THỊ MINH LAN TTPVHCC xã Thạch An
1455 H14.20-260203-0036 03/02/2026 10/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1456 H14.20-260203-0037 03/02/2026 10/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1457 H14.20-260203-0038 03/02/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH CÔNG DƯỠNG TTPVHCC xã Thạch An
1458 H14.20-260203-0043 03/02/2026 26/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH - HOÀNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Hòa An
1459 H14.20-260203-0050 03/02/2026 06/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ LÌM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1460 H14.20-260204-0005 04/02/2026 09/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1461 H14.20-260204-0013 04/02/2026 09/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM VĂN HƯNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1462 H14.20-260204-0017 04/02/2026 09/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM VĂN HUẤN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1463 H14.20-260204-0019 04/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỤ TTPVHCC xã Hòa An
1464 H14.20-260204-0020 04/02/2026 11/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LIÊU VĂN THÁI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1465 H14.20-260204-0023 04/02/2026 09/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
1466 H14.20-260205-0015 05/02/2026 24/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾM TTPVHCC xã Hòa An
1467 H14.20-260205-0039 05/02/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
1468 H14.20-260205-0050 05/02/2026 24/02/2026 14/05/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LÊ THU HIỀN TTPVHCC phường Tân Giang
1469 H14.20-260205-0055 05/02/2026 12/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
1470 H14.20-260205-0051 05/02/2026 24/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH -CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT ĐỀ THÁM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1471 H14.20-260205-0054 05/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ TTPVHCC xã Trường Hà
1472 H14.20-260205-0058 05/02/2026 12/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN ĐÊ TTPVHCC xã Lý Quốc
1473 H14.20-260206-0015 06/02/2026 11/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ NÔNG CHÂU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1474 H14.20-260206-0018 06/02/2026 11/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Nam Tuấn
1475 H14.20-260206-0012 06/02/2026 17/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ THỊ VIỆT TTPVHCC xã Quảng Uyên
1476 H14.20-260206-0024 06/02/2026 10/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG QUANG HÙNG TTPVHCC xã Hòa An
1477 H14.20-260206-0058 06/02/2026 09/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN THU (XÓA THẾ CHẤP) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1478 H14.20-260206-0055 06/02/2026 09/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TỰU TTPVHCC xã Hòa An
1479 H14.20-260206-0056 06/02/2026 13/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÔI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1480 H14.20-260206-0070 06/02/2026 13/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA ÍCH CẤN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1481 H14.20-260206-0078 06/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THẾ ANH TTPVHCC xã Trường Hà
1482 H14.20-260209-0012 09/02/2026 16/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TÔN VŨ TÚ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1483 H14.20-260209-0030 09/02/2026 04/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ ĐÀM THẾ TTPVHCC xã Hòa An
1484 H14.20-260209-0042 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM QUANG CHUNG NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: LƯƠNG HỒNG THOA TTPVHCC xã Hòa An
1485 H14.20-260209-0049 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẤN NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: NGUYỄN THỊ THU TRÀ TTPVHCC xã Hòa An
1486 H14.20-260209-0046 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÂM THỊ NGÂN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1487 H14.20-260209-0047 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐINH THỊ MƠ TTPVHCC xã Nam Tuấn
1488 H14.20-260209-0053 09/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ THÚY TTPVHCC xã Trường Hà
1489 H14.20-260209-0055 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÂM THỊ NGÂN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1490 H14.20-260209-0057 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
MA VĂN MẠNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
1491 H14.20-260209-0063 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
MA THỊ CƯỢI TTPVHCC xã Nam Tuấn
1492 H14.20-260209-0064 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THU THẢO TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1493 H14.20-260209-0070 09/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHA TTPVHCC xã Trường Hà
1494 H14.20-260209-0074 09/02/2026 06/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Minh Tâm
1495 H14.20-260209-0081 09/02/2026 10/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ THỊ HỒNG (XÓA THẾ CHẤP T12) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1496 H14.20-260209-0080 09/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TÔ THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Thông Nông
1497 H14.20-260210-0002 10/02/2026 13/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LA THỊ HƯỜNG- ỦY QUYỀN LA VĂN HOÀI TTPVHCC xã Trường Hà
1498 H14.20-260210-0004 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN BỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1499 H14.20-260210-0005 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG QUỐC GIA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1500 H14.20-260210-0006 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN BỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1501 H14.20-260210-0009 10/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN TÀI TTPVHCC xã Trường Hà
1502 H14.20-260210-0013 10/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG TTPVHCC xã Hòa An
1503 H14.20-260210-0011 10/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG VĂN SÀU TTPVHCC xã Trường Hà
1504 H14.20-260210-0012 10/02/2026 13/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1505 H14.20-260210-0018 10/02/2026 05/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
1506 H14.20-260210-0030 10/02/2026 27/02/2026 19/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN DỰ TTPVHCC xã Hòa An
1507 H14.20-260211-0004 11/02/2026 16/03/2026 17/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1508 H14.20-260211-0006 11/02/2026 18/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1509 H14.20-260212-0004 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Hòa An
1510 H14.20-260212-0005 12/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÍ TTPVHCC xã Trường Hà
1511 H14.20-260212-0015 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN TTPVHCC xã Hòa An
1512 H14.20-260212-0012 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN TTPVHCC xã Hòa An
1513 H14.20-260212-0031 12/02/2026 13/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU CƯƠNG QUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
1514 H14.20-260212-0034 12/02/2026 13/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
SẦM THỊ LOAN TTPVHCC xã Bạch Đằng
1515 H14.20-260212-0036 12/02/2026 05/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1516 H14.20-260212-0042 12/02/2026 17/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CHU VĂN TIẾN TTPVHCC xã Đông Khê
1517 H14.20-260212-0048 12/02/2026 03/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
VI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
1518 H14.20-260213-0010 13/02/2026 18/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÈO TTPVHCC xã Minh Tâm
1519 H14.20-260223-0001 23/02/2026 26/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
1520 H14.20-260223-0016 23/02/2026 19/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 16 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1521 H14.20-260224-0001 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ THẮM TTPVHCC xã Phục Hòa
1522 H14.20-260224-0007 24/02/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1523 H14.20-260224-0026 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM HÙNG ĐỘ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1524 H14.20-260224-0027 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1525 H14.20-260224-0030 24/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU VĂN TTPVHCC xã Hòa An
1526 H14.20-260224-0033 24/02/2026 08/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ SINH-PHONIX- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1527 H14.20-260225-0009 25/02/2026 02/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DƯƠNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1528 H14.20-260225-0013 25/02/2026 04/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
1529 H14.20-260225-0015 25/02/2026 11/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG THỊ THỤY TTPVHCC xã Thạch An
1530 H14.20-260225-0016 25/02/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG BÌNH ĐỊNH TTPVHCC xã Hòa An
1531 H14.20-260225-0019 25/02/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĂN TTPVHCC xã Hòa An
1532 H14.20-260225-0022 25/02/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐÀM NHẬT MINH TTPVHCC xã Hòa An
1533 H14.20-260225-0029 25/02/2026 03/03/2026 15/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH THỊ XOAN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1534 H14.20-260225-0035 25/02/2026 06/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ THU TTPVHCC phường Tân Giang
1535 H14.20-260226-0003 26/02/2026 27/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ QUỐC THIỆU TTPVHCC xã Hòa An
1536 H14.20-260226-0007 26/02/2026 24/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG LAM (NÔNG THỊ PHAN) TTPVHCC xã Đông Khê
1537 H14.20-260226-0019 26/02/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ĐỨC THIỆN TTPVHCC xã Hạ Lang
1538 H14.20-260226-0020 26/02/2026 04/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ VĂN VĨNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
1539 H14.20-260226-0024 26/02/2026 26/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN TTPVHCC xã Thạch An
1540 H14.20-260226-0028 26/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỮU LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1541 H14.20-260226-0030 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ VĂN CHƯƠNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1542 H14.20-260226-0036 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VƯƠNG VĂN LƯỢNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1543 H14.20-260226-0034 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ NGẦN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1544 H14.20-260227-0032 27/02/2026 04/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ THAO TTPVHCC xã Phục Hòa
1545 H14.20-260227-0036 27/02/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHÁC TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1546 H14.20-260227-0041 27/02/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHÁC TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1547 H14.20-260302-0003 02/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1548 H14.20-260302-0007 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
1549 H14.20-260302-0010 02/03/2026 16/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
1550 H14.20-260302-0014 02/03/2026 06/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG TTPVHCC xã Hòa An
1551 H14.20-260302-0026 02/03/2026 01/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN VĂN NHỎ TTPVHCC xã Lý Quốc
1552 H14.20-260302-0037 02/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ HẢI NAM TTPVHCC xã Hòa An
1553 H14.20-260302-0038 02/03/2026 06/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1554 H14.20-260302-0051 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ BƠ TTPVHCC xã Hòa An
1555 H14.20-260302-0052 02/03/2026 26/03/2026 14/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN TÚ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1556 H14.20-260302-0061 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG CÔNG KHÁNH TTPVHCC xã Hòa An
1557 H14.20-260303-0008 03/03/2026 13/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
CAO XUÂN ÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬP TS RIÊNG VÀO TS CHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
1558 H14.20-260303-0015 03/03/2026 13/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BÙI THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN TS CHUNG THÀNH TS RIÊNG TTPVHCC phường Thục Phán
1559 H14.20-260303-0020 03/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Thông Nông
1560 H14.20-260303-0039 03/03/2026 17/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ MẾN TTPVHCC phường Thục Phán
1561 H14.20-260303-0036 03/03/2026 31/03/2026 24/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
VI VĨNH TRUYỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1562 H14.20-260303-0041 03/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG NGUYỄN THƯỢNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1563 H14.20-260304-0017 04/03/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG VĂN THUẬN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1564 H14.20-260304-0019 04/03/2026 10/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU THỊ TUYẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1565 H14.20-260304-0021 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
1566 H14.20-260304-0032 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1567 H14.20-260304-0036 04/03/2026 30/03/2026 28/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ TTPVHCC xã Phục Hòa
1568 H14.20-260304-0049 04/03/2026 13/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1569 H14.20-260304-0064 04/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TRANG TTPVHCC xã Trường Hà
1570 H14.20-260304-0059 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1571 H14.20-260304-0062 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1572 H14.20-260304-0068 04/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THU HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1573 H14.20-260304-0069 04/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
VŨ THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - BẢN ÁN TTPVHCC phường Thục Phán
1574 H14.20-260304-0070 04/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
1575 H14.20-260304-0072 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC VĂN BÀO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1576 H14.20-260305-0003 05/03/2026 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG VĂN NGUYỆN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1577 H14.20-260305-0011 05/03/2026 23/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐINH VĂN TUẤN - TN - HĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1578 H14.20-260305-0024 05/03/2026 31/03/2026 23/04/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HÀ VĂN THIẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
1579 H14.20-260305-0032 05/03/2026 02/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1580 H14.20-260306-0005 06/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN TTPVHCC xã Phục Hòa
1581 H14.20-260306-0002 06/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH HƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1582 H14.20-260306-0010 06/03/2026 17/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐNN TTPVHCC phường Thục Phán
1583 H14.20-260306-0022 06/03/2026 11/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÃ THỊ ANH THƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1584 H14.20-260309-0001 09/03/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ DIỆP TTPVHCC xã Lũng Nặm
1585 H14.20-260309-0003 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ BÌNH AN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1586 H14.20-260309-0006 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN TTPVHCC xã Độc Lập
1587 H14.20-260309-0007 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN TTPVHCC xã Độc Lập
1588 H14.20-260309-0005 09/03/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÔNG THÀNH TÂM TTPVHCC xã Xuân Trường
1589 H14.20-260309-0021 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN KHIÊM TTPVHCC xã Phục Hòa
1590 H14.20-260309-0022 09/03/2026 25/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM THẾ TOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO _ TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1591 H14.20-260309-0023 09/03/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN TÌNH TTPVHCC xã Cốc Pàng
1592 H14.20-260309-0029 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ MAI TTPVHCC xã Phục Hòa
1593 H14.20-260309-0041 09/03/2026 23/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN VĂN ĐIỀN - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
1594 H14.20-260309-0050 09/03/2026 02/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LA THỊ HUYỀN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1595 H14.20-260310-0005 10/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MÃ VĂN DŨNG TTPVHCC xã Lý Quốc
1596 H14.20-260310-0013 10/03/2026 03/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
CHU ĐÌNH KHÔI TTPVHCC xã Nam Tuấn
1597 H14.20-260310-0030 10/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ HỢP TTPVHCC xã Nam Tuấn
1598 H14.20-260310-0031 10/03/2026 03/04/2026 26/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THỊ CẦU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1599 H14.20-260310-0032 10/03/2026 03/04/2026 26/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THỊ NHỊP TTPVHCC xã Nam Tuấn
1600 H14.20-260310-0042 10/03/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1601 H14.20-260310-0025 10/03/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG MÙI MAN TTPVHCC xã Hưng Đạo
1602 H14.20-260310-0051 10/03/2026 03/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN CẨN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1603 H14.20-260310-0059 10/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG VĂN KIỆM TTPVHCC xã Nam Tuấn
1604 H14.20-260310-0054 10/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG QUỐC LINH TTPVHCC xã Nam Tuấn
1605 H14.20-260310-0062 10/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG QUANG KÍNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
1606 H14.20-260310-0064 10/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG QUỐC HUY TTPVHCC xã Nam Tuấn
1607 H14.20-260311-0001 11/03/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĨNH TRƯỞNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1608 H14.20-260311-0011 11/03/2026 20/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐINH NGỌC NAM TTPVHCC phường Tân Giang
1609 H14.20-260311-0032 11/03/2026 20/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1610 H14.20-260311-0054 11/03/2026 27/03/2026 14/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN LUÂN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1611 H14.20-260312-0008 12/03/2026 17/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MA THỊ THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1612 H14.20-260312-0013 12/03/2026 17/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1613 H14.20-260312-0014 12/03/2026 07/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN HUỲNH TTPVHCC xã Thạch An
1614 H14.20-260312-0019 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-05) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1615 H14.20-260312-0021 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-10) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1616 H14.20-260312-0023 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.05-01) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1617 H14.20-260312-0033 12/03/2026 13/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN TIẾN TTPVHCC xã Kim Đồng
1618 H14.20-260312-0036 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1619 H14.20-260312-0034 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1620 H14.20-260312-0037 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1621 H14.20-260312-0039 12/03/2026 30/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1622 H14.20-260312-0043 12/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ VANG TTPVHCC xã Hòa An
1623 H14.20-260313-0010 13/03/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ MẠNH HÀ TTPVHCC xã Hòa An
1624 H14.20-260313-0045 13/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ THỊ KÍNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1625 H14.20-260313-0047 13/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HỒ HẢI BẰNG XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1626 H14.20-260313-0048 13/03/2026 31/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1627 H14.20-260313-0061 13/03/2026 18/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN TÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1628 H14.20-260316-0015 16/03/2026 25/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN TTPVHCC phường Thục Phán
1629 H14.20-260316-0019 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ LOAN TTPVHCC phường Thục Phán
1630 H14.20-260316-0027 16/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TĂNG VĂN MƯỜI TTPVHCC phường Thục Phán
1631 H14.20-260316-0029 16/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TĂNG VĂN MƯỜI TTPVHCC phường Thục Phán
1632 H14.20-260316-0032 16/03/2026 19/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 13 ngày.
PHÙNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1633 H14.20-260316-0034 16/03/2026 30/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN ẨN ĐẤT ĐỀ THÁM 9 CẤP ĐỔI TĂNG DIỆN TÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1634 H14.20-260316-0036 16/03/2026 30/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
DƯƠNG VIỆT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1635 H14.20-260316-0037 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC phường Thục Phán
1636 H14.20-260316-0039 16/03/2026 26/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG HÀ THANH ĐỀ THÁM 10 ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Thục Phán
1637 H14.20-260316-0040 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN THỊ THÀNH TTPVHCC phường Thục Phán
1638 H14.20-260316-0041 16/03/2026 19/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ THOA TTPVHCC xã Hạ Lang
1639 H14.20-260317-0005 17/03/2026 10/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ LIỄU TTPVHCC xã Thạch An
1640 H14.20-260317-0029 17/03/2026 20/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LONG VĂN Ý TTPVHCC xã Quảng Uyên
1641 H14.20-260317-0035 17/03/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ HUỆ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1642 H14.20-260318-0016 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN HẬU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1643 H14.20-260318-0017 18/03/2026 17/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGỌC VĂN ANH TTPVHCC xã Lý Quốc
1644 H14.20-260318-0033 18/03/2026 01/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG HỒNG THU SÔNG HIẾN - MẤT GCN TTPVHCC phường Thục Phán
1645 H14.20-260318-0043 18/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LỤC THỊ THÙY LINH ( NGUYỄN ĐỨC QUANG) - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1646 H14.20-260318-0048 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1647 H14.20-260318-0050 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THẮM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1648 H14.20-260318-0065 18/03/2026 13/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ CÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
1649 H14.20-260318-0067 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÁP NGỌC KỲ TTPVHCC xã Phục Hòa
1650 H14.20-260318-0068 18/03/2026 13/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1651 H14.20-260319-0007 19/03/2026 24/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
1652 H14.20-260319-0010 19/03/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM MINH TUẤN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1653 H14.20-260319-0018 19/03/2026 30/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ TIỀM ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1654 H14.20-260319-0033 19/03/2026 06/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG ( HƯNG ĐẠO)- TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1655 H14.20-260319-0038 19/03/2026 24/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THANH QUÝ, LƯƠNG THÙY DUNG (HG) - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1656 H14.20-260319-0039 19/03/2026 30/03/2026 21/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÂM VĂN TÁM TTPVHCC phường Thục Phán
1657 H14.20-260319-0055 19/03/2026 24/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HÀ NGỌC TIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1658 H14.20-260319-0064 19/03/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC TTPVHCC xã Phục Hòa
1659 H14.20-260319-0067 19/03/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN PHÚ THỌ TTPVHCC xã Phục Hòa
1660 H14.20-260319-0072 19/03/2026 30/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
CHU THỊ VÂN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1661 H14.20-260320-0019 20/03/2026 25/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÝ VĂN PHÀO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1662 H14.20-260320-0027 20/03/2026 25/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1663 H14.20-260320-0040 20/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ KIM HUY TTPVHCC xã Hòa An
1664 H14.20-260320-0043 20/03/2026 31/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
MÃ THỊ THƯỞNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1665 H14.20-260320-0044 20/03/2026 31/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ NHÍT - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1666 H14.20-260320-0054 20/03/2026 07/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ NGÂN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1667 H14.20-260320-0051 20/03/2026 07/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN (ĐẤT SÔNG HIẾN)- TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1668 H14.20-260323-0004 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1669 H14.20-260323-0028 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÔNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Phục Hòa
1670 H14.20-260323-0034 23/03/2026 08/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
VŨ NGỌC THỊNH SÔNG HIẾN - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1671 H14.20-260323-0035 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN NGUYỆN TTPVHCC xã Phục Hòa
1672 H14.20-260323-0052 23/03/2026 26/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG, NGUYỄN CHƯƠNG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1673 H14.20-260324-0004 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ VĂN UÔNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1674 H14.20-260324-0006 24/03/2026 30/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯA TTPVHCC xã Nam Tuấn
1675 H14.20-260324-0002 24/03/2026 17/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN THỊ HUYỀN TRANG TTPVHCC xã Canh Tân
1676 H14.20-260324-0017 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC VĂN CẢNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1677 H14.20-260324-0021 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC VĂN CẢNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1678 H14.20-260324-0029 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN TẤN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1679 H14.20-260324-0034 24/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1680 H14.20-260324-0035 24/03/2026 27/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯỜNG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1681 H14.20-260324-0047 24/03/2026 27/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOA VĂN TOÀN TTPVHCC xã Bảo Lạc
1682 H14.20-260324-0048 24/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
CHU MINH THÀNH - XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Thục Phán
1683 H14.20-260324-0051 24/03/2026 09/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ MÂY ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1684 H14.20-260325-0013 25/03/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ QUỐC VI TTPVHCC xã Hòa An
1685 H14.20-260325-0014 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THẾ DUY - GIA HẠN ĐẤT NÔNG NGHIỆP -GH-1009 TTPVHCC phường Thục Phán
1686 H14.20-260325-0017 25/03/2026 30/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN VĂN HOÀN - XTC-1010 TTPVHCC phường Thục Phán
1687 H14.20-260325-0020 25/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐẠI LÂM TTPVHCC xã Hòa An
1688 H14.20-260325-0025 25/03/2026 20/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH VĂN THIM TTPVHCC xã Nam Tuấn
1689 H14.20-260325-0032 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- GIA HẠN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1690 H14.20-260325-0046 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG THỊ ÂU - ĐỀ THÁM - XN TIẾP TỤC SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1691 H14.20-260325-0053 25/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH TTPVHCC xã Hòa An
1692 H14.20-260325-0057 25/03/2026 30/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN HOAN - TC-1019 TTPVHCC phường Thục Phán
1693 H14.20-260326-0002 26/03/2026 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG HỒNG PHONG TTPVHCC xã Phục Hòa
1694 H14.20-260326-0004 26/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN CHÍN TTPVHCC xã Hòa An
1695 H14.20-260326-0003 26/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DỤNG TTPVHCC xã Hòa An
1696 H14.20-260326-0007 26/03/2026 13/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN PHẨY TTPVHCC xã Hòa An
1697 H14.20-260326-0014 26/03/2026 06/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT (ĐỀ THÁM) - GIA HẠN TTPVHCC phường Thục Phán
1698 H14.20-260326-0060 26/03/2026 13/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN( ĐỀ THÁM) - TN-1035 TTPVHCC phường Thục Phán
1699 H14.20-260327-0006 27/03/2026 07/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1700 H14.20-260327-0010 27/03/2026 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH ( SÔNG HIẾN) - TN-1042 TTPVHCC phường Thục Phán
1701 H14.20-260327-0011 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM . -TN1042 TTPVHCC phường Thục Phán
1702 H14.20-260327-0012 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM -TN1044 TTPVHCC phường Thục Phán
1703 H14.20-260327-0013 27/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH PHẠM TUÂN - TC-1045 TTPVHCC phường Thục Phán
1704 H14.20-260327-0023 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ CẢNH (SÔNG HIẾN)- HT-1051 TTPVHCC phường Thục Phán
1705 H14.20-260327-0037 27/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - THẾ CHẤP ĐẤT HỢP GIANG TTPVHCC phường Thục Phán
1706 H14.20-260327-0064 27/03/2026 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN LÀNH TTPVHCC xã Yên Thổ
1707 H14.20-260327-0065 27/03/2026 22/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
VI THỊ YẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1708 H14.20-260327-0069 27/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN THIẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
1709 H14.20-260330-0004 30/03/2026 29/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
1710 H14.20-260330-0015 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ THU HUYỀN TTPVHCC phường Thục Phán
1711 H14.20-260330-0019 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ THƠ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1712 H14.20-260330-0030 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ MINH XUYÊN . TC-1076 TTPVHCC phường Thục Phán
1713 H14.20-260330-0031 30/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NHUNG TTPVHCC xã Hòa An
1714 H14.20-260330-0037 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ THÙY TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1715 H14.20-260330-0041 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
THÂN THỊ HẠNH ĐỀ THÁM - XTC-1079 TTPVHCC phường Thục Phán
1716 H14.20-260330-0009 30/03/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐOÀN NGỌC ĐỊNH (HƯNG ĐẠO) - TN-1080 TTPVHCC phường Thục Phán
1717 H14.20-260330-0013 30/03/2026 15/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ BẮC ( HỢP GIANG) . TN-1081 TTPVHCC phường Thục Phán
1718 H14.20-260330-0049 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM XUÂN THỌ HỢP GIANG - TC-1082 TTPVHCC phường Thục Phán
1719 H14.20-260330-0055 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ MAI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1720 H14.20-260330-0057 30/03/2026 09/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG TOÀN TTPVHCC xã Hòa An
1721 H14.20-260330-0060 30/03/2026 15/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG HÙNG ĐÊ SÔNG HIẾN - TN1087 TTPVHCC phường Thục Phán
1722 H14.20-260330-0063 30/03/2026 08/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG LÝ HẢO HƯNG ĐẠO - GIA HẠN 1084 TTPVHCC phường Thục Phán
1723 H14.20-260331-0002 31/03/2026 03/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1090 TTPVHCC phường Thục Phán
1724 H14.20-260331-0001 31/03/2026 03/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1089 TTPVHCC phường Thục Phán
1725 H14.20-260331-0007 31/03/2026 02/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG TTPVHCC xã Hòa An
1726 H14.20-260331-0004 31/03/2026 24/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MA THỊ ĐÀN TTPVHCC xã Phục Hòa
1727 H14.20-260331-0013 31/03/2026 01/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
CUNG THỊ HÒA - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1728 H14.20-260331-0016 31/03/2026 24/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾN TTPVHCC xã Thạch An
1729 H14.20-260331-0022 31/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ ANH TTPVHCC xã Hòa An
1730 H14.20-260331-0023 31/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯU CÔNG THẬN, TRỊNH THỊ THIỆP. TC-1098 TTPVHCC phường Thục Phán
1731 H14.20-260331-0035 31/03/2026 16/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÃ HẢI MUÔN SÔNG HIẾN - TN-1102 TTPVHCC phường Thục Phán
1732 H14.20-260331-0040 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG THỊ THÚY TTPVHCC xã Quảng Uyên
1733 H14.20-260331-0042 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG THỊ THÚY TTPVHCC xã Quảng Uyên
1734 H14.20-260331-0050 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1735 H14.20-260331-0054 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1736 H14.20-260331-0074 31/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THU DUNG, TRƯỜN XUÂN HÒA - TC-1110 TTPVHCC phường Thục Phán
1737 H14.20-260331-0075 31/03/2026 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ BA . ĐÀM VĂN THƯỜNG . XTC-1111 TTPVHCC phường Thục Phán
1738 H14.20-260401-0002 01/04/2026 07/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM QUANG MINH TTPVHCC xã Nam Tuấn
1739 H14.20-260401-0012 01/04/2026 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MẠC QUANG HÀ TÂN GIANG . XC1113 TTPVHCC phường Thục Phán
1740 H14.20-260401-0014 01/04/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ DẦN TTPVHCC xã Hòa An
1741 H14.20-260401-0034 01/04/2026 13/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃNH THỊ THANH TTPVHCC xã Hòa An
1742 H14.20-260401-0036 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LINH VĂN HÀN TTPVHCC xã Minh Khai
1743 H14.20-260401-0037 01/04/2026 13/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃNH THỊ THANH TTPVHCC xã Hòa An
1744 H14.20-260401-0039 01/04/2026 15/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ NIÊN TTPVHCC xã Hòa An
1745 H14.20-260401-0044 01/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀO TTPVHCC xã Thông Nông
1746 H14.20-260401-0041 01/04/2026 03/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHƯƠNG THỊ XUÂN TTPVHCC xã Hòa An
1747 H14.20-260401-0056 01/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYẾT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1748 H14.20-260401-0063 01/04/2026 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM ĐỀ THÁM . TN-1128 TTPVHCC phường Thục Phán
1749 H14.20-260401-0066 01/04/2026 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN TIẾN HOÀNG HƯNG ĐẠO . XC1129 TTPVHCC phường Thục Phán
1750 H14.20-260401-0071 01/04/2026 06/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ VĂN KIỂM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1751 H14.20-260401-0084 01/04/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1135 TTPVHCC phường Thục Phán
1752 H14.20-260401-0085 01/04/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1134 TTPVHCC phường Thục Phán
1753 H14.20-260402-0013 02/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
UBND XÃ TRÀ LĨNH- GIAO ĐẤT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1754 H14.20-260402-0015 02/04/2026 07/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HẢI HOÀNG TUNG . TC.1143 TTPVHCC phường Thục Phán
1755 H14.20-260402-0019 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN LIỆU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1756 H14.20-260402-0016 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN SẢY TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1757 H14.20-260402-0017 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ MÀY TTPVHCC xã Quảng Uyên
1758 H14.20-260402-0025 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ NGỌC TTPVHCC xã Phục Hòa
1759 H14.20-260402-0032 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG QUỐC SINH TTPVHCC xã Phục Hòa
1760 H14.20-260402-0028 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
1761 H14.20-260402-0024 02/04/2026 28/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÔ VĂN TRUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
1762 H14.20-260402-0031 02/04/2026 07/04/2026 22/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÊ, NÔNG THỊ MINH THU. XC1146 TTPVHCC phường Thục Phán
1763 H14.20-260402-0036 02/04/2026 03/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
1764 H14.20-260402-0046 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1765 H14.20-260402-0053 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM THỊ YẾN TTPVHCC xã Phục Hòa
1766 H14.20-260403-0001 03/04/2026 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN THỊ NHA. XC1150 TTPVHCC phường Thục Phán
1767 H14.20-260403-0010 03/04/2026 14/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐOAN ĐỀ THÁM . GH1156 TTPVHCC phường Thục Phán
1768 H14.20-260403-0020 03/04/2026 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH. TC1160 TTPVHCC phường Thục Phán
1769 H14.20-260403-0031 03/04/2026 08/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN TUẤN TTPVHCC xã Phục Hòa
1770 H14.20-260403-0040 03/04/2026 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN ĐĂNG HUỆ, PHẠM THỊ HƯỜNG. XC.1167 TTPVHCC phường Thục Phán
1771 H14.20-260403-0042 03/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN PHANG TTPVHCC xã Tổng Cọt
1772 H14.20-260403-0049 03/04/2026 08/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG LÔ ĐỨC TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1773 H14.20-260403-0055 03/04/2026 14/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ QUANG HUY TTPVHCC phường Tân Giang
1774 H14.20-260406-0018 06/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MẠC QUANG HÀ. TC-1180 TTPVHCC phường Thục Phán
1775 H14.20-260406-0030 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN TTPVHCC xã Hòa An
1776 H14.20-260406-0035 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ÍCH NGÔN TTPVHCC xã Hòa An
1777 H14.20-260406-0036 06/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THẾ BIÊN TTPVHCC xã Hòa An
1778 H14.20-260406-0037 06/04/2026 07/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LỤC MÁY LÈN - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1779 H14.20-260407-0009 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH TTPVHCC xã Phục Hòa
1780 H14.20-260407-0013 07/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN HỒNG TTPVHCC xã Trường Hà
1781 H14.20-260407-0016 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
1782 H14.20-260407-0024 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ VÂNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1783 H14.20-260407-0059 07/04/2026 23/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG NÔNG PHƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1784 H14.20-260407-0060 07/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH TTPVHCC xã Hòa An
1785 H14.20-260407-0061 07/04/2026 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐỖ ĐỨC CÔNG . XC1214 TTPVHCC phường Thục Phán
1786 H14.20-260407-0062 07/04/2026 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ THỊ HUẾ. XC1215 TTPVHCC phường Thục Phán
1787 H14.20-260407-0075 07/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1788 H14.20-260407-0090 07/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1789 H14.20-260408-0012 08/04/2026 06/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MÔNG THỊ TUYỂN TTPVHCC phường Thục Phán
1790 H14.20-260408-0020 08/04/2026 13/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN DÙNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
1791 H14.20-260408-0032 08/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC NGHIỆM TTPVHCC xã Hòa An
1792 H14.20-260408-0041 08/04/2026 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HỮU THỤ - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1793 H14.20-260408-0042 08/04/2026 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG QUỐC HOÀN - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1794 H14.20-260408-0055 08/04/2026 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG THÙY DUNG . TC1243 TTPVHCC phường Thục Phán
1795 H14.20-260408-0060 08/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN TTPVHCC xã Hòa An
1796 H14.20-260408-0067 08/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU KIM ĐỨC - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐKTC TTPVHCC phường Thục Phán
1797 H14.20-260408-0068 08/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Trường Hà
1798 H14.20-260408-0069 08/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM THỊ LINH NHÂM - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA TC TTPVHCC phường Thục Phán
1799 H14.20-260409-0007 09/04/2026 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ THANH QUÝ SÔNG HIẾN . XC1283 TTPVHCC phường Thục Phán
1800 H14.20-260409-0016 09/04/2026 21/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN TUẤN ANH TTPVHCC xã Hòa An
1801 H14.20-260409-0023 09/04/2026 27/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH SÔNG HIẾN . TN1284 TTPVHCC phường Thục Phán
1802 H14.20-260410-0001 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGA SÔNG HIẾN . TC1280 TTPVHCC phường Thục Phán
1803 H14.20-260410-0002 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐÀM QUANG CHỦ . XC1281 TTPVHCC phường Thục Phán
1804 H14.20-260410-0003 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯU THÙY DUNG. XC-1282 TTPVHCC phường Thục Phán
1805 H14.20-260410-0007 10/04/2026 28/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA HƯNG ĐẠO . TN1285 TTPVHCC phường Thục Phán
1806 H14.20-260410-0009 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN ĐỀ THÁM . XC1283 TTPVHCC phường Thục Phán
1807 H14.20-260410-0020 10/04/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ NGÂN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1808 H14.20-260410-0027 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG THỊ THU. XC1288 TTPVHCC phường Thục Phán
1809 H14.20-260410-0035 10/04/2026 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẬT HƯNG ĐAO . TN1290 TTPVHCC phường Thục Phán
1810 H14.20-260410-0037 10/04/2026 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ÔN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TN1291 TTPVHCC phường Thục Phán
1811 H14.20-260410-0046 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN TTPVHCC xã Hòa An
1812 H14.20-260410-0048 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN TTPVHCC xã Hòa An
1813 H14.20-260413-0002 13/04/2026 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ THỊ CHÂM ĐỀ THÁM . TN1317 TTPVHCC phường Thục Phán
1814 H14.20-260413-0006 13/04/2026 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ CHUYÊN SÔNG HIEENS0. TN1322 TTPVHCC phường Thục Phán
1815 H14.20-260413-0008 13/04/2026 22/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
SẦM MINH TIẾN - THỬA 231 TTPVHCC phường Tân Giang
1816 H14.20-260413-0009 13/04/2026 22/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
SẦM MINH TIẾN - THỬA 239 TTPVHCC phường Tân Giang
1817 H14.20-260413-0017 13/04/2026 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM VĂN HẠNH ĐỀ THÁM . TC1324 TTPVHCC phường Thục Phán
1818 H14.20-260413-0034 13/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TRƯỜNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1819 H14.20-260413-0085 13/04/2026 29/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THỊ BÌNH LUẬN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
1820 H14.20-260413-0086 13/04/2026 16/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ MINH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1821 H14.20-260414-0023 14/04/2026 23/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI KHÁNH HÀ SÔNG HIẾN . GH1362 TTPVHCC phường Thục Phán
1822 H14.20-260414-0025 14/04/2026 12/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC KIM HIỆU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1823 H14.20-260414-0029 14/04/2026 12/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC KIM HIỆU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1824 H14.20-260414-0048 14/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN PHÌNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1825 H14.20-260414-0060 14/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Phục Hòa
1826 H14.20-260414-0071 14/04/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN NGÀI TTPVHCC xã Nguyên Bình
1827 H14.20-260415-0015 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC BẢO TTPVHCC xã Hòa An
1828 H14.20-260415-0026 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC NGHIỆM TTPVHCC xã Hòa An
1829 H14.20-260415-0036 15/04/2026 05/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH ĐỀ THÁM . TN1384 TTPVHCC phường Thục Phán
1830 H14.20-260415-0044 15/04/2026 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CL1388 TTPVHCC phường Thục Phán
1831 H14.20-260415-0066 15/04/2026 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN LỆNH HUY SÔNG HIẾN . TN1396 TTPVHCC phường Thục Phán
1832 H14.20-260415-0070 15/04/2026 05/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
SẦM THỊ AN ĐỀ THÁM . TN1397 TTPVHCC phường Thục Phán
1833 H14.20-260416-0037 16/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM. ĐỀ THÁM . CL1410 TTPVHCC phường Thục Phán
1834 H14.20-260416-0043 16/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . CL1411 TTPVHCC phường Thục Phán
1835 H14.20-260416-0063 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
1836 H14.20-260416-0057 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1420 TTPVHCC phường Thục Phán
1837 H14.20-260416-0060 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU. GH1421 TTPVHCC phường Thục Phán
1838 H14.20-260416-0061 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
1839 H14.20-260416-0062 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
1840 H14.20-260416-0066 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
1841 H14.20-260416-0065 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
1842 H14.20-260416-0069 16/04/2026 17/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LẠI ĐỨC THỨ - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1843 H14.20-260417-0013 17/04/2026 22/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1844 H14.20-260417-0017 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KHÚC NGỌC THANH TTPVHCC xã Hòa An
1845 H14.20-260417-0028 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN TTPVHCC xã Hòa An
1846 H14.20-260420-0021 20/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
1847 H14.20-260420-0034 20/04/2026 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN ĐOẠN DƯỢC TTPVHCC xã Phục Hòa
1848 H14.20-260420-0042 20/04/2026 04/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤY - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
1849 H14.20-260420-0045 20/04/2026 18/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ VI TTPVHCC xã Đàm Thủy
1850 H14.20-260421-0005 21/04/2026 05/05/2026 09/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ TRUNG NGUYÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
1851 H14.20-260420-0011 21/04/2026 05/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN HOÀN - CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT TÂN GIANG) TTPVHCC phường Tân Giang
1852 H14.20-260421-0012 21/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - TÁCH THỬA TỔ 9 TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
1853 H14.20-260421-0054 21/04/2026 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN VĂN CHÍ NÙNG TRÍ CAO . DT1480 TTPVHCC phường Thục Phán
1854 H14.20-260421-0069 21/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
QUÁCH VĂN CẢNH TTPVHCC xã Trường Hà
1855 H14.20-260421-0072 21/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN ĐẠT TTPVHCC xã Nam Tuấn
1856 H14.20-260421-0081 21/04/2026 19/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
1857 H14.20-260422-0013 22/04/2026 27/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ ÍCH THƯ TTPVHCC xã Độc Lập
1858 H14.20-260422-0021 22/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Trường Hà
1859 H14.20-260422-0024 22/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ DOÃN TƯỜNG TTPVHCC xã Trường Hà
1860 H14.20-260422-0037 22/04/2026 27/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG XUÂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1861 H14.20-260422-0047 22/04/2026 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN TTPVHCC xã Trường Hà
1862 H14.20-260422-0070 22/04/2026 27/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THÚY NGÂN TTPVHCC xã Thạch An
1863 H14.20-260422-0079 22/04/2026 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
KHÚC NGỌC THANH TTPVHCC xã Hòa An
1864 H14.20-260423-0001 23/04/2026 21/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
1865 H14.20-260423-0030 23/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN CẢNH TTPVHCC xã Hòa An
1866 H14.20-260423-0045 23/04/2026 13/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ TỌA HỢP GIANG . TN 1530 TTPVHCC phường Thục Phán
1867 H14.20-260423-0048 23/04/2026 13/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LINH THỊ OANH HƯNG ĐẠO . TN1533 TTPVHCC phường Thục Phán
1868 H14.20-260423-0067 23/04/2026 04/05/2026 05/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ HUỀ TTPVHCC xã Hòa An
1869 H14.20-260424-0013 24/04/2026 12/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CD1548 TTPVHCC phường Thục Phán
1870 H14.20-260424-0024 24/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÔNG THỊ BIỂN HƯNG ĐẠO . TN1551 TTPVHCC phường Thục Phán
1871 H14.20-260424-0027 24/04/2026 29/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ KIM TUYẾN TTPVHCC xã Phục Hòa
1872 H14.20-260424-0044 24/04/2026 27/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MA VĂN BÁU - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1873 H14.20-260424-0029 24/04/2026 05/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN KIM HUỆ - CẤP ĐỔI - ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
1874 H14.20-260424-0058 24/04/2026 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
QUÁCH VĂN CẢNH TTPVHCC xã Trường Hà
1875 H14.20-260424-0059 24/04/2026 14/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ ÒN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1876 H14.20-260424-0060 24/04/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN MẠNH TTPVHCC xã Trường Hà
1877 H14.20-260424-0063 24/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÃ VĂN ƠN NÙNG TRÍ CAO . TN1562 TTPVHCC phường Thục Phán
1878 H14.20-260428-0046 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG QUỐC TOẢN TTPVHCC xã Hạ Lang
1879 H14.20-260428-0053 28/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP ĐỀ THÁM . TN1582 TTPVHCC phường Thục Phán
1880 H14.20-260428-0067 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN HƯỞNG TTPVHCC xã Cô Ba
1881 H14.20-260429-0020 29/04/2026 13/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU NGỌC HUY TTPVHCC xã Hòa An
1882 H14.20-260429-0089 29/04/2026 15/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH ĐỀ THÁM . CL1610. ỦY QUYỀN TTPVHCC phường Thục Phán
1883 H14.20-260429-0090 04/05/2026 14/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ PHƯƠNG HÀ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1884 H14.20-260504-0023 04/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆP TTPVHCC xã Hòa An
1885 H14.20-260505-0002 05/05/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THỊ BỀ (NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN DUY THIÊM) TTPVHCC xã Hòa An
1886 H14.20-260505-0016 05/05/2026 15/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ LÂM THÁI-ĐỀ THÁM-TA1636 TTPVHCC phường Thục Phán
1887 H14.20-260505-0017 05/05/2026 14/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ CÚC TTPVHCC phường Tân Giang
1888 H14.20-260505-0032 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1889 H14.20-260505-0036 05/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM HỒNG PHONG TTPVHCC xã Hòa An
1890 H14.20-260505-0034 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN QUYẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
1891 H14.20-260505-0047 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH CHUẨN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1892 H14.20-260505-0071 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NGA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1893 H14.20-260506-0033 06/05/2026 18/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ VŨ GIANG - ĐỀ THÁM - TA1665 TTPVHCC phường Thục Phán
1894 H14.20-260506-0047 06/05/2026 18/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HOA TTPVHCC xã Hòa An
1895 H14.20-260506-0056 06/05/2026 07/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN THĂNG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1896 H14.20-260507-0016 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ QUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
1897 H14.20-260507-0003 07/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THIỆN TTPVHCC xã Hòa An
1898 H14.20-260507-0006 07/05/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
1899 H14.20-260507-0034 07/05/2026 21/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LỤC VĂN ĐẠO TTPVHCC xã Nam Tuấn
1900 H14.20-260507-0035 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU THỊ NGỌC PHƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1901 H14.20-260507-0038 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU NGỌC THÁI TTPVHCC xã Hòa An
1902 H14.20-260507-0061 07/05/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN DƯỢC TTPVHCC xã Quảng Uyên
1903 H14.20-260508-0003 08/05/2026 14/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1904 H14.20-260508-0054 08/05/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THANH SANG - ĐỀ THÁM - TA1705 TTPVHCC phường Thục Phán
1905 H14.20-260508-0056 08/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ ĐÌNH TTPVHCC xã Hòa An
1906 H14.20-260508-0064 08/05/2026 15/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
1907 H14.20-260508-0069 08/05/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1908 H14.20-260511-0088 11/05/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÔNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
1909 H14.20-260513-0063 13/05/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOA THỊ HOA TTPVHCC xã Lũng Nặm
1910 H14.20-260514-0052 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
1911 H14.20-260514-0013 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
1912 H14.20-260514-0017 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
1913 H14.20-260514-0021 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
1914 H14.20-260514-0061 14/05/2026 15/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
1915 H14.20-260515-0079 15/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC VIỆT TTPVHCC xã Thạch An
1916 H14.20-260518-0064 18/05/2026 19/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HỮU THỌ TTPVHCC xã Hòa An
1917 H14.20-260519-0004 19/05/2026 25/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN SẬY TTPVHCC xã Nam Tuấn
1918 H14.20-260519-0030 19/05/2026 22/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN TTPVHCC xã Tổng Cọt
1919 H14.20-260522-0002 22/05/2026 25/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC VĂN TTPVHCC xã Hòa An
1920 H14.20-260522-0012 22/05/2026 25/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ XUÂN THỤ TTPVHCC xã Hòa An
1921 H14.20-260525-0054 25/05/2026 26/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG TTPVHCC xã Hòa An