| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.20-250812-0094 | 12/08/2025 | 11/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | THANG THỊ HỒI | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 2 | H14.20-250813-0056 | 13/08/2025 | 02/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | MA TUẤN ANH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 3 | H14.20-250814-0050 | 14/08/2025 | 06/10/2025 | 06/03/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 4 | H14.20-250815-0058 | 15/08/2025 | 09/10/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | TRIỆU THỊ HẠNH | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 5 | H14.20-250815-0066 | 15/08/2025 | 21/08/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | NÔNG VĂN MẠNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI NĂM SINH CHỦ SỬ DỤNG | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 6 | H14.20-250818-0016 | 18/08/2025 | 09/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 7 | H14.20-250818-0039 | 18/08/2025 | 19/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | THANG VĂN TRƯỜNG | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 8 | H14.20-250819-0006 | 19/08/2025 | 18/09/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | PHƯƠNG THỊ THANH | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 9 | H14.20-250820-0047 | 20/08/2025 | 21/10/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | LA VĂN NHỊ | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 10 | H14.20-250822-0039 | 22/08/2025 | 23/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | ĐẶNG VĂN VINH | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 11 | H14.20-250822-0040 | 22/08/2025 | 29/10/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NÔNG VĂN SƠN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 12 | H14.20-250827-0032 | 27/08/2025 | 10/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | BẾ VĂN ÂN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 13 | H14.20-250828-0010 | 28/08/2025 | 25/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | NÔNG KHƯƠNG DUY | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 14 | H14.20-250828-0052 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | TRIỆU THỊ HIỆP - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 15 | H14.20-250828-0078 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | ĐÀO XUÂN VÒNG - TC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 16 | H14.20-250829-0065 | 29/08/2025 | 03/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 17 | H14.20-250903-0002 | 03/09/2025 | 04/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 18 | H14.20-250903-0003 | 03/09/2025 | 04/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 19 | H14.20-250903-0051 | 03/09/2025 | 04/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGUYỄN HẢI BA - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 20 | H14.20-250904-0060 | 04/09/2025 | 05/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 21 | H14.20-250904-0062 | 04/09/2025 | 05/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | MÃ QUANG DUY - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 22 | H14.20-250905-0020 | 05/09/2025 | 08/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | THẨM THỊ TÚ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 23 | H14.20-250905-0021 | 05/09/2025 | 08/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | THẨM THỊ TÚ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 24 | H14.20-250905-0032 | 05/09/2025 | 08/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | NÔNG NGHỊ THẮM - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 25 | H14.20-250905-0044 | 05/09/2025 | 08/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | ĐINH ÍCH DUYỆT - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 26 | H14.20-250910-0023 | 10/09/2025 | 04/11/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | NÔNG VĂN ĐÔNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 27 | H14.20-250912-0048 | 12/09/2025 | 22/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG ĐỨC THÁI | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 28 | H14.20-250912-0079 | 12/09/2025 | 24/09/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐÀM VĂN THÀNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 29 | H14.20-250915-0065 | 15/09/2025 | 19/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | ĐÀM NGỌC THÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 30 | H14.20-250916-0018 | 16/09/2025 | 10/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | TRƯƠNG THỊ HÀ | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 31 | H14.20-250916-0078 | 16/09/2025 | 22/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | NGUYỄN LAN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 32 | H14.20-250918-0003 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | TRẦN THU THỦY - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 33 | H14.20-250918-0011 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | TRƯƠNG THỊ KIM - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 34 | H14.20-250918-0036 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG THỊ KHUYÊN - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 35 | H14.20-250918-0039 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG HOÀNG HUỆ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 36 | H14.20-250918-0041 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG VĂN TRỌNG - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 37 | H14.20-250918-0045 | 18/09/2025 | 24/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG TRUNG BỐN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI NĂM SINH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 38 | H14.20-250918-0057 | 18/09/2025 | 25/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LƯƠNG MINH HƯỚNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 39 | H14.20-250918-0066 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | LÝ ÍCH DU - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 40 | H14.20-250918-0077 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | ĐINH NGỌC HÙNG - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 41 | H14.20-250918-0106 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | LÊ NGỌC DƯ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 42 | H14.20-250918-0115 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | ĐÀM THẾ TRÍ - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 43 | H14.20-250918-0116 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | ĐOÀN THỊ NGỌC - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 44 | H14.20-250919-0018 | 19/09/2025 | 05/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | ĐÀM TRỌNG HIỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 45 | H14.20-250919-0022 | 19/09/2025 | 22/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | BÙI VĂN QUANG - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 46 | H14.20-250919-0025 | 19/09/2025 | 25/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | GIÁP TRƯỜNG CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 47 | H14.20-250919-0042 | 19/09/2025 | 22/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | THẨM VĂN HUYÊN - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 48 | H14.20-250919-0063 | 19/09/2025 | 25/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 49 | H14.20-250919-0077 | 19/09/2025 | 22/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | TRẦN THU THỦY - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 50 | H14.20-250919-0078 | 19/09/2025 | 22/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | NÔNG THỊ ĐIỆP - XTC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 51 | H14.20-250919-0055 | 22/09/2025 | 26/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | ĐỖ THỊ KIM DUNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 52 | H14.20-250923-0100 | 23/09/2025 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THỊ YÊN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 53 | H14.20-250924-0071 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NÔNG VĂN NIỆM - ĐẤT THỤC PHÁN - THAY ĐỔI SỐ CĂN CƯỚC CÔNG DÂN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 54 | H14.20-250924-0079 | 24/09/2025 | 24/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HOÀNG THỊ NGOAN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 55 | H14.20-250924-0086 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (334) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 56 | H14.20-250924-0089 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (335) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 57 | H14.20-250924-0091 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | LỤC THỊ CẰM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN VÀ NĂM SINH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 58 | H14.20-250924-0092 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | LƯU THỊ HOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 59 | H14.20-250919-0094 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | MÔNG THỊ KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 60 | H14.20-250925-0008 | 25/09/2025 | 27/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ THỊ OANH | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 61 | H14.20-250925-0010 | 25/09/2025 | 27/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ THỊ OANH | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 62 | H14.20-250925-0036 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐOÀN THỊ PHÈM - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 63 | H14.20-250925-0052 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 64 | H14.20-250925-0055 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (39) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 65 | H14.20-250925-0065 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (36) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 66 | H14.20-250925-0062 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (37) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 67 | H14.20-250925-0060 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (38) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 68 | H14.20-250925-0086 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐOÀN NGỌC TẠO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 69 | H14.20-250926-0013 | 26/09/2025 | 02/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | LÂM XUÂN THANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 70 | H14.20-250926-0034 | 26/09/2025 | 02/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | MÃ THỊ BÍCH HỒNG - ĐẤT HỢP GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 71 | H14.20-250929-0061 | 29/09/2025 | 03/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | PHẠM THU THÊU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 72 | H14.20-250929-0078 | 29/09/2025 | 03/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 73 | H14.20-251003-0022 | 03/10/2025 | 31/10/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG MINH HUẤN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 74 | H14.20-251003-0032 | 03/10/2025 | 29/10/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | HOÀNG VĂN ĐĂNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 75 | H14.20-251003-0069 | 03/10/2025 | 18/11/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NÔNG VĂN HỌC | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 76 | H14.20-251003-0081 | 03/10/2025 | 28/11/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NÔNG KHƯƠNG DUY | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 77 | H14.20-251006-0028 | 06/10/2025 | 05/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | LÝ THỊ LÌU | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 78 | H14.20-251014-0086 | 14/10/2025 | 25/11/2025 | 02/04/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | LÝ THANH NHÀN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 79 | H14.20-251014-0087 | 14/10/2025 | 18/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LÝ VĂN XUÂN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 80 | H14.20-251016-0094 | 16/10/2025 | 03/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | HOÀNG PHÚC HOÀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 81 | H14.20-251017-0029 | 17/10/2025 | 12/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HÀ THỊ ƯỚC | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 82 | H14.20-251017-0071 | 17/10/2025 | 08/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG VĂN THIỆN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 83 | H14.20-251020-0015 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM NGỌC THĂNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 84 | H14.20-251020-0028 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM VĂN ĐIẾM | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 85 | H14.20-251020-0029 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM VĂN TÙNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 86 | H14.20-251020-0032 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM THỊ CHÂM | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 87 | H14.20-251020-0035 | 20/10/2025 | 03/11/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | NGUYỄN TƯỜNG VY - KHAI THÁC THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 88 | H14.20-251021-0007 | 21/10/2025 | 09/12/2025 | 06/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 89 | H14.20-251021-0031 | 21/10/2025 | 17/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG THỊ TUYÊN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 90 | H14.20-251022-0065 | 22/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRỊNH THỊ TOI | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 91 | H14.20-251023-0072 | 23/10/2025 | 20/11/2025 | 23/02/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | VŨ ĐỨC HIỀN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 92 | H14.20-251023-0094 | 23/10/2025 | 20/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG VĂN HUY | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 93 | H14.20-251027-0069 | 27/10/2025 | 14/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 94 | H14.20-251027-0071 | 27/10/2025 | 12/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LÃNH THỊ HẠNH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 95 | H14.20-251027-0096 | 27/10/2025 | 20/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 96 | H14.20-251028-0025 | 28/10/2025 | 01/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NÔNG VĂN HẠNH | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 97 | H14.20-251028-0032 | 28/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯU THỊ LUẬN PHAN VĂN TRƯỜNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 98 | H14.20-251028-0036 | 28/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯU THỊ LUẬN.LỤC VĂN LONG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 99 | H14.20-251028-0124 | 28/10/2025 | 12/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 100 | H14.20-251029-0121 | 29/10/2025 | 15/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRƯƠNG THỊ MÁI | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 101 | H14.20-251029-0130 | 29/10/2025 | 03/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÝ NÔNG TÂN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 102 | H14.20-251029-0133 | 30/10/2025 | 13/11/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | VŨ TRỌNG BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC HỒ SƠ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 103 | H14.20-251030-0063 | 30/10/2025 | 31/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ YẾN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 104 | H14.20-251030-0110 | 30/10/2025 | 23/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | BÙI THỊ HUYỀN TRANG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 105 | H14.20-251031-0009 | 31/10/2025 | 27/11/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LÃNH THỊ ĐIỀU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 106 | H14.20-251031-0061 | 31/10/2025 | 14/11/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN TIẾN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 107 | H14.20-251031-0119 | 31/10/2025 | 14/11/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 108 | H14.20-251103-0025 | 03/11/2025 | 05/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN THÚY NGA | TTPVHCC xã Thạch An |
| 109 | H14.20-251103-0036 | 03/11/2025 | 03/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 110 | H14.20-251103-0085 | 03/11/2025 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG VĂN MÈN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 111 | H14.20-251104-0013 | 04/11/2025 | 31/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LA KIM HUỆ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 112 | H14.20-251104-0034 | 04/11/2025 | 02/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NÔNG MINH CÔNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 113 | H14.20-251104-0054 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | TRIỆU THỊ DUNG | TTPVHCC xã Bạch Đằng |
| 114 | H14.20-251104-0066 | 04/11/2025 | 08/12/2025 | 02/04/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | HÀ THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 115 | H14.20-251104-0076 | 04/11/2025 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MÃ TRIỆU NGỌC THUYÊN (MÃ THỊ LÀN) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 116 | H14.20-251105-0020 | 05/11/2025 | 16/12/2025 | 10/02/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐÀM TRUNG HỮU | TTPVHCC xã Minh Khai |
| 117 | H14.20-251105-0077 | 05/11/2025 | 02/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | NÔNG VĂN TOÀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 118 | H14.20-251106-0043 | 06/11/2025 | 11/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | VŨ THỊ LAN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 119 | H14.20-251106-0100 | 06/11/2025 | 12/11/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 120 | H14.20-251106-0107 | 06/11/2025 | 26/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG VĂN THẢO | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 121 | H14.20-251107-0044 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 122 | H14.20-251107-0046 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | ĐÀM THỊ MINH HẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 123 | H14.20-251107-0047 | 07/11/2025 | 08/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BÙI THỊ CHIÊM | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 124 | H14.20-251107-0060 | 07/11/2025 | 03/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LINH THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 125 | H14.20-251107-0080 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | PHẠM TRUNG RONG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 126 | H14.20-251107-0085 | 07/11/2025 | 13/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NGUYỄN KHÁNH CHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI NĂM SINH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 127 | H14.20-251107-0096 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 128 | H14.20-251107-0102 | 07/11/2025 | 17/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | MÔNG VĂN NGÀN | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 129 | H14.20-251107-0108 | 07/11/2025 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | MAI NGỌC HÙNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 130 | H14.20-251107-0115 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 131 | H14.20-251110-0016 | 10/11/2025 | 11/12/2025 | 02/04/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | BẾ VĂN HỮU | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 132 | H14.20-251110-0031 | 10/11/2025 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MÃ THỊ THU HÀ | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 133 | H14.20-251108-0001 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG - KHAI THÁC HỒ SƠ - NỘP TRỰC TUYẾN TOÀN TRÌNH (ĐÃ THANH TOÁN LỆ PHÍ) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 134 | H14.20-251110-0073 | 10/11/2025 | 20/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG QUỐC TRUNG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 135 | H14.20-251110-0095 | 10/11/2025 | 11/12/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NGUYỄN HOÀNG HẢI | TTPVHCC xã Thạch An |
| 136 | H14.20-251110-0107 | 10/11/2025 | 24/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG VĂN TÙNG | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 137 | H14.20-251111-0010 | 11/11/2025 | 25/12/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LA VĂN QUẢNG | TTPVHCC xã Thạch An |
| 138 | H14.20-251111-0065 | 11/11/2025 | 11/12/2025 | 23/03/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 139 | H14.20-251111-0118 | 11/11/2025 | 11/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG VĂN LONG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 140 | H14.20-251111-0108 | 12/11/2025 | 31/12/2025 | 06/03/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | CÔNG TY TNHH HT CAO BẰNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 141 | H14.20-251112-0027 | 12/11/2025 | 18/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XNBĐ CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 142 | H14.20-251112-0090 | 12/11/2025 | 10/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | BẾ NGỌC ÁNH | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 143 | H14.20-251113-0007 | 13/11/2025 | 19/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | ĐÀO THỊ NHÂM-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 144 | H14.20-251113-0084 | 13/11/2025 | 19/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | ĐINH KHÁNH LY-SÔNG HIẾN-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 145 | H14.20-251114-0010 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LÊ NGỌC LONG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 146 | H14.20-251114-0049 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐOÀN THỊ ĐIỂN - ĐẤT HÀ QUẢNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 147 | H14.20-251114-0050 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | NGÔ THÙY DƯƠNG - (ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH) | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 148 | H14.20-251114-0082 | 14/11/2025 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM THỊ THUẤN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 149 | H14.20-251117-0051 | 17/11/2025 | 10/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGỌC BẰNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 150 | H14.20-251118-0006 | 18/11/2025 | 12/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG VĂN THÌNH | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 151 | H14.20-251118-0041 | 18/11/2025 | 16/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG TRUNG PÁO | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 152 | H14.20-251118-0046 | 18/11/2025 | 24/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | HOÀNG TÙNG SƠN-TÂN GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 153 | H14.20-251119-0018 | 19/11/2025 | 24/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | MÃ THỊ VIÊN - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 154 | H14.20-251119-0040 | 19/11/2025 | 17/12/2025 | 24/02/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG THỊ NGHĨA | TTPVHCC xã Đức Long |
| 155 | H14.20-251120-0023 | 20/11/2025 | 26/11/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | MA HOÀNG TƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 156 | H14.20-251120-0041 | 20/11/2025 | 21/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | LÊ THÀNH CÔNG - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 157 | H14.20-251121-0043 | 21/11/2025 | 05/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG HẢI ÂU- ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 158 | H14.20-251121-0053 | 21/11/2025 | 08/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HÀ THỊ PHƯỢNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 159 | H14.20-251121-0064 | 21/11/2025 | 26/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | BẾ CHÍ NGUYỄN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 160 | H14.20-251121-0069 | 21/11/2025 | 23/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HÀ THỊ THU | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 161 | H14.20-251124-0020 | 24/11/2025 | 28/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | BẾ VĂN XUÂN-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 162 | H14.20-251124-0080 | 24/11/2025 | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÚC- CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN VÀ LUYỆN KIM CB | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 163 | H14.20-251124-0066 | 24/11/2025 | 28/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | MA KIÊN TRÌNH-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 164 | H14.20-251124-0091 | 24/11/2025 | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | HOÀNG MINH TUẤN | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 165 | H14.20-251124-0093 | 24/11/2025 | 31/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | THẨM ĐỨC THÀNH | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 166 | H14.20-251125-0046 | 25/11/2025 | 13/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGÔ CÔNG THÀNH | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 167 | H14.20-251125-0052 | 25/11/2025 | 27/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 168 | H14.20-251125-0055 | 25/11/2025 | 23/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH NGUYỆN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 169 | H14.20-251125-0082 | 25/11/2025 | 01/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | LA THỊ TUYÊN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 170 | H14.20-251125-0086 | 25/11/2025 | 14/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 171 | H14.20-251125-0101 | 25/11/2025 | 01/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 172 | H14.20-251126-0002 | 26/11/2025 | 22/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ BÌNH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 173 | H14.20-251126-0006 | 26/11/2025 | 24/12/2025 | 12/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ÂU VĂN LÝ | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 174 | H14.20-251126-0019 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG VĂN KHIÊM - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 175 | H14.20-251126-0078 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 176 | H14.20-251126-0097 | 26/11/2025 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM NGỌC TUẤN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 177 | H14.20-251126-0098 | 26/11/2025 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM HẢI HẬU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 178 | H14.20-251126-0100 | 26/11/2025 | 04/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SẦM HẢI HỮU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 179 | H14.20-251127-0002 | 27/11/2025 | 15/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 180 | H14.20-251127-0014 | 27/11/2025 | 25/12/2025 | 05/02/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | MẠC VĂN TRỰC | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 181 | H14.20-251127-0102 | 27/11/2025 | 28/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 182 | H14.20-251128-0016 | 28/11/2025 | 19/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 183 | H14.20-251128-0028 | 28/11/2025 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ TƯƠI | TTPVHCC xã Thạch An |
| 184 | H14.20-251128-0071 | 28/11/2025 | 04/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | THẨM THỊ BẢO-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 185 | H14.20-251201-0019 | 01/12/2025 | 06/01/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Thạch An |
| 186 | H14.20-251201-0061 | 01/12/2025 | 20/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 187 | H14.20-251201-0088 | 02/12/2025 | 21/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 188 | H14.20-251202-0016 | 02/12/2025 | 03/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | HOÀNG THỊ TẰN | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 189 | H14.20-251202-0024 | 02/12/2025 | 03/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ TẰN | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 190 | H14.20-251202-0074 | 02/12/2025 | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG VĂN THẠCH | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 191 | H14.20-251202-0107 | 02/12/2025 | 08/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NÔNG THÀNH ĐÔN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 192 | H14.20-251203-0055 | 03/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ BÁCH | TTPVHCC xã Quang Trung |
| 193 | H14.20-251203-0066 | 03/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ BÁCH | TTPVHCC xã Quang Trung |
| 194 | H14.20-251203-0087 | 03/12/2025 | 09/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | GIÁP THỊ LY - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 195 | H14.20-251203-0131 | 03/12/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MÃ THỊ HƯƠNG TRẦM | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 196 | H14.20-251204-0010 | 04/12/2025 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THƠI | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 197 | H14.20-251204-0028 | 04/12/2025 | 14/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | ĐINH VĂN VỌNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 198 | H14.20-251204-0038 | 04/12/2025 | 02/01/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | ĐINH VĂN DÔNG | TTPVHCC xã Đức Long |
| 199 | H14.20-251204-0060 | 04/12/2025 | 13/01/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | HOÀNG THỊ HIỀN | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 200 | H14.20-251204-0107 | 04/12/2025 | 31/12/2025 | 11/03/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | CHU THỊ THANH TÂM | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 201 | H14.20-251205-0029 | 05/12/2025 | 11/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | HOÀNG VĂN SỬU-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 202 | H14.20-251205-0078 | 05/12/2025 | 10/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 203 | H14.20-251208-0006 | 08/12/2025 | 12/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 204 | H14.20-251208-0005 | 08/12/2025 | 12/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 205 | H14.20-251208-0024 | 08/12/2025 | 22/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TRẦN HỮU HIỆP | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 206 | H14.20-251208-0023 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG VĂN ĐỢI | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 207 | H14.20-251208-0039 | 08/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | TỐNG VĂN BẢO | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 208 | H14.20-251208-0042 | 08/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGÔ THỊ NIỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 209 | H14.20-251208-0044 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG VĂN PẢO | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 210 | H14.20-251208-0098 | 08/12/2025 | 11/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 211 | H14.20-251209-0078 | 09/12/2025 | 29/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ HUYẾN | TTPVHCC xã Minh Khai |
| 212 | H14.20-251210-0048 | 10/12/2025 | 30/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NONG THI PHUONG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 213 | H14.20-251210-0095 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 214 | H14.20-251210-0098 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TÔ QUANG PHỤC | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 215 | H14.20-251211-0052 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÝ VĂN KHOÁI | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 216 | H14.20-251211-0057 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU VĂN SINH | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 217 | H14.20-251211-0087 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG NGỌC DŨNG | TTPVHCC xã Đức Long |
| 218 | H14.20-251211-0095 | 11/12/2025 | 25/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÁP-ĐỀ THÁM-CẤP LẠI DO MẤT TBS | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 219 | H14.20-251212-0025 | 12/12/2025 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI LA CẦN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 220 | H14.20-251212-0035 | 12/12/2025 | 17/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 221 | H14.20-251212-0051 | 12/12/2025 | 03/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HÀ VĂN TIẾN | TTPVHCC xã Đức Long |
| 222 | H14.20-251212-0052 | 12/12/2025 | 18/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH BÌA DO CMĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 223 | H14.20-251212-0062 | 12/12/2025 | 12/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRIỆU THỊ DUYÊN, TRIỆU VĂN DONG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 224 | H14.20-251212-0074 | 12/12/2025 | 12/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN AN NAM | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 225 | H14.20-251212-0087 | 12/12/2025 | 18/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | ĐOÀN THỊ HƯƠNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 226 | H14.20-251215-0022 | 15/12/2025 | 12/01/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NÔNG VĂN KHÁI | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 227 | H14.20-251215-0031 | 15/12/2025 | 13/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐOÀN NGỌC HOAN | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 228 | H14.20-251215-0034 | 15/12/2025 | 13/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ THUYỀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 229 | H14.20-251215-0082 | 15/12/2025 | 31/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TỐNG THỊ VÂN ANH-HỢP GIANG-TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 230 | H14.20-251216-0011 | 16/12/2025 | 17/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | LA VĂN ĐỒNG | TTPVHCC xã Bạch Đằng |
| 231 | H14.20-251216-0065 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | PHAN VĂN SẢNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 232 | H14.20-251216-0078 | 16/12/2025 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 233 | H14.20-251216-0022 | 17/12/2025 | 13/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG VĂN CỒM | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 234 | H14.20-251217-0005 | 17/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀM VĂN QUÂN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 235 | H14.20-251217-0012 | 17/12/2025 | 21/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NÔNG THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Đức Long |
| 236 | H14.20-251217-0029 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | PHÙNG VĂN BẰNG | TTPVHCC xã Đức Long |
| 237 | H14.20-251217-0051 | 17/12/2025 | 23/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | MA VĂN QUỲNH - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN CĂN CƯỚC CÔNG DÂN - ĐẤT TÂN GIANG | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 238 | H14.20-251217-0059 | 17/12/2025 | 15/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÀN | TTPVHCC xã Tổng Cọt |
| 239 | H14.20-251217-0056 | 17/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN HUYỀN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 240 | H14.20-251217-0067 | 17/12/2025 | 31/12/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - ĐẤT HÒA CHUNG - KHAI THÁC HỒ SƠ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 241 | H14.20-251218-0056 | 18/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ HẬU | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 242 | H14.20-251218-0073 | 18/12/2025 | 23/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG THỊ LÊ - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 243 | H14.20-251219-0030 | 19/12/2025 | 05/01/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - KHAI THÁC HỒ SƠ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 244 | H14.20-251219-0058 | 19/12/2025 | 09/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 245 | H14.20-251219-0080 | 19/12/2025 | 05/01/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | VŨ TRUNG NGHĨA - ĐẤT HỢP GIANG - KHAI THÁC HỒ SƠ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 246 | H14.20-251222-0067 | 22/12/2025 | 26/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NÔNG QUỲNH ĐAN-HỢP GIANG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 247 | H14.20-251222-0077 | 22/12/2025 | 26/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | ĐÀM LỆ CHUÂN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 248 | H14.20-251222-0105 | 23/12/2025 | 29/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | SẦM BẮC DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 249 | H14.20-251223-0082 | 23/12/2025 | 06/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | HOÀNG VĂN BÌNH | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 250 | H14.20-251223-0089 | 23/12/2025 | 06/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | HOÀNG VĂN MINH | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 251 | H14.20-251223-0087 | 23/12/2025 | 13/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG VĂN BẢO | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 252 | H14.20-251224-0003 | 24/12/2025 | 13/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG VĂN BÌNH | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 253 | H14.20-251224-0008 | 24/12/2025 | 11/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 254 | H14.20-251224-0020 | 24/12/2025 | 09/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG VĂN MINH | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 255 | H14.20-251224-0049 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN ĐOÀN HẬU | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 256 | H14.20-251224-0080 | 24/12/2025 | 30/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 257 | H14.20-251224-0085 | 24/12/2025 | 30/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 258 | H14.20-251224-0083 | 24/12/2025 | 04/02/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | TRIỆU VĂN HẦN | TTPVHCC xã Minh Khai |
| 259 | H14.20-251224-0097 | 24/12/2025 | 30/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | BẾ HOÀNG NAM-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 260 | H14.20-251225-0010 | 25/12/2025 | 26/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐÀM THỊ BỀN (ĐÀM VĂN NHÁY) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 261 | H14.20-251225-0025 | 25/12/2025 | 02/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LƯƠNG KHÁNH LINH (VIÊN TUẤN BÌNH) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 262 | H14.20-251225-0065 | 25/12/2025 | 31/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRIỆU VĂN PHỐI-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 263 | H14.20-251226-0007 | 26/12/2025 | 26/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG NGỌC QUYẾT | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 264 | H14.20-251226-0014 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LÊ THỊ NGỌC ÁNH-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 265 | H14.20-251226-0017 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ VŨ LỆ | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 266 | H14.20-251226-0028 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 267 | H14.20-251226-0087 | 26/12/2025 | 26/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | MẠC SỸ VĂN | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 268 | H14.20-251227-0002 | 27/12/2025 | 02/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO TỰ Ý CMĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 269 | H14.20-251229-0010 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 270 | H14.20-251229-0007 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ PHIN | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 271 | H14.20-251229-0013 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 272 | H14.20-251229-0015 | 29/12/2025 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 273 | H14.20-251229-0065 | 29/12/2025 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 274 | H14.20-251229-0111 | 29/12/2025 | 23/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN TÔN NAM MAI | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 275 | H14.20-251230-0012 | 30/12/2025 | 16/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN NHƯ CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 276 | H14.20-251230-0072 | 30/12/2025 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | TRIỆU THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 277 | H14.20-251231-0010 | 31/12/2025 | 24/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG QUỐC HUY | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 278 | H14.20-251231-0019 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | ĐÀM THI THOA-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 279 | H14.20-251231-0031 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | CHUNG THỊ THẶN-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 280 | H14.20-251231-0027 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | CHUNG THỊ THẶN-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 281 | H14.20-251231-0035 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THỊ PHƯỢNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 282 | H14.20-251231-0039 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 283 | H14.20-251231-0054 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NÔNG TIẾN DŨNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 284 | H14.20-260105-0026 | 05/01/2026 | 09/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | TỐNG THỊ BẰNG-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 285 | H14.20-260106-0009 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LÃ VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 286 | H14.20-260106-0058 | 06/01/2026 | 26/02/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG VĂN THÂM | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 287 | H14.20-260107-0002 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ LÀM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 288 | H14.20-260107-0013 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG VĂN CƯƠNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 289 | H14.20-260107-0049 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÔ VĂN MÔNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Tổng Cọt |
| 290 | H14.20-260107-0063 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-KHAI THÁC THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 291 | H14.20-260107-0079 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN VƯƠNG | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 292 | H14.20-260108-0003 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGHĨA | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An |
| 293 | H14.20-260108-0049 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THẾ GIỚI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 294 | H14.20-260108-0067 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG ÚT | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 295 | H14.20-260108-0070 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG ÚT | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 296 | H14.20-260108-0065 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 297 | H14.20-260108-0073 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 298 | H14.20-260108-0076 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 299 | H14.20-260109-0007 | 09/01/2026 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÝ NGỌC LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - TÁCH THỬA | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 300 | H14.20-260109-0009 | 09/01/2026 | 06/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | XÌM VĂN THÔNG | TTPVHCC xã Vinh Quý |
| 301 | H14.20-260109-0029 | 09/01/2026 | 06/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT | TTPVHCC xã Nguyên Bình |
| 302 | H14.20-260109-0040 | 09/01/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÃ THỊ CHÌU | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 303 | H14.20-260110-0004 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 304 | H14.20-260110-0005 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 305 | H14.20-260112-0033 | 12/01/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 306 | H14.20-260112-0040 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGỌC THÚY OANH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 307 | H14.20-260112-0042 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGỌC THÚY OANH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 308 | H14.20-260112-0055 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ NHÀN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 309 | H14.20-260113-0002 | 13/01/2026 | 27/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ LUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC HỒ SƠ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 310 | H14.20-260113-0011 | 13/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THI VĂN TOÀN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 311 | H14.20-260113-0044 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ THỊ THẮM- ĐẤT NAM TUẤN ĐÍNH CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 312 | H14.20-260113-0046 | 13/01/2026 | 03/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | MÃ THỊ TÍNH-HẠ LANG ĐÍNH CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 313 | H14.20-260114-0023 | 14/01/2026 | 09/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGÔ DUY HIẾU | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 314 | H14.20-260115-0114 | 15/01/2026 | 29/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MA THỊ LIỄU - ĐẤT HÒA CHUNG _ CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 315 | H14.20-260116-0005 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 316 | H14.20-260116-0016 | 16/01/2026 | 30/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ THỊ HỚN | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 317 | H14.20-260116-0064 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | TRẦN THỊ MỲ | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 318 | H14.20-260119-0003 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | TRIỆU THỊ CHI - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 02 THỬA | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 319 | H14.20-260119-0007 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LONG VĂN TRƯỜNG | TTPVHCC xã Yên Thổ |
| 320 | H14.20-260119-0009 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM QUANG TẬP | TTPVHCC xã Hòa An |
| 321 | H14.20-260119-0015 | 19/01/2026 | 06/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | MÃ THỊ DUNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 322 | H14.20-260119-0028 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NÔNG THỊ THIÊN NGA | TTPVHCC xã Thạch An |
| 323 | H14.20-260119-0035 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 324 | H14.20-260119-0036 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NÔNG THỊ BÁNH - (ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 03 BÌA, 15 THỬA) | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 325 | H14.20-260119-0042 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM NGỌC HUÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 326 | H14.20-260119-0048 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LỤC THỊ BÍCH BỘ | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 327 | H14.20-260119-0049 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LÊ VĂN QUYỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 328 | H14.20-260119-0097 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | BẾ THỊ HẰNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 329 | H14.20-260120-0014 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ DUYÊN | TTPVHCC xã Bảo Lâm |
| 330 | H14.20-260120-0047 | 20/01/2026 | 24/02/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LỤC VĂN CÔNG | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 331 | H14.20-260120-0054 | 20/01/2026 | 29/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG HẢI TUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ NN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 332 | H14.20-260120-0051 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN HÀN | TTPVHCC xã Tổng Cọt |
| 333 | H14.20-260120-0059 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ KIỀU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 334 | H14.20-260120-0045 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ DIỆU LINH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 335 | H14.20-260120-0074 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LÂM THỊ THU - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 336 | H14.20-260120-0080 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ THỊ HUÊ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 337 | H14.20-260121-0022 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 338 | H14.20-260121-0030 | 21/01/2026 | 10/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NÔNG THỊ NGỌC ANH | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 339 | H14.20-260121-0036 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VƯƠNG BÁ BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 340 | H14.20-260121-0039 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VI THỊ MINH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 341 | H14.20-260121-0052 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG HÙNG QUANG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 342 | H14.20-260121-0048 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 89 | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 343 | H14.20-260121-0057 | 21/01/2026 | 23/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG MINH TUẤN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 344 | H14.20-260121-0056 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN THỊ HƯỜNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 345 | H14.20-260121-0059 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ NHUNG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 346 | H14.20-260121-0061 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN MINH TÂN - ĐÁT NTC - CẤP ĐỔI BÌA | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 347 | H14.20-260121-0068 | 21/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LA HỒNG MÃO | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 348 | H14.20-260121-0078 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 02 BÌA | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 349 | H14.20-260121-0074 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 350 | H14.20-260121-0081 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 351 | H14.20-260121-0084 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 320 | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 352 | H14.20-260121-0085 | 21/01/2026 | 23/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LĂNG VĂN HOÀNG | TTPVHCC xã Thạch An |
| 353 | H14.20-260121-0086 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT THỤC PHÁN - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 147 | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 354 | H14.20-260121-0093 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 355 | H14.20-260122-0015 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH NGHIỆP | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 356 | H14.20-260122-0019 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN KHÔI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 357 | H14.20-260122-0020 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VƯƠNG THỊ THẢO | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 358 | H14.20-260122-0028 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | CHU THỊ KIM | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 359 | H14.20-260122-0032 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | CHU CAO CƯỜNG | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 360 | H14.20-260122-0046 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN THỊ TIỀN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 361 | H14.20-260122-0067 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ NƯƠNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 362 | H14.20-260122-0071 | 22/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG QUỐC GIA | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 363 | H14.20-260122-0069 | 22/01/2026 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP ĐỔI (281) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 364 | H14.20-260123-0014 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LƯƠNG THỊ HẰNG | TTPVHCC xã Đức Long |
| 365 | H14.20-260123-0013 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | SẦM NHẬT CHƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 366 | H14.20-260123-0018 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRUNG TUYẾN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 367 | H14.20-260123-0021 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM XUÂN THIỆP | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 368 | H14.20-260123-0025 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TRIỆU VĂN PHONG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 369 | H14.20-260123-0031 | 23/01/2026 | 10/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ LAN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 370 | H14.20-260123-0034 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | TRẦN THỊ HIỀN (NGUYỄN VĂN ĐỨC) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 371 | H14.20-260123-0051 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU QUANG CẢNH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 372 | H14.20-260123-0056 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG NGỌC LIÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 373 | H14.20-260123-0057 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VĂN BƯỜNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 374 | H14.20-260123-0069 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | PHAN THỊ HƯƠNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 375 | H14.20-260123-0074 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LA QUỐC HƯNG | TTPVHCC xã Thạch An |
| 376 | H14.20-260126-0005 | 26/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THU HUYỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 377 | H14.20-260126-0029 | 26/01/2026 | 02/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH VĂN THÁNH | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 378 | H14.20-260126-0039 | 26/01/2026 | 04/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | TRƯƠNG THỊ THẬP | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 379 | H14.20-260126-0050 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ NGỌC MẠNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 380 | H14.20-260127-0001 | 27/01/2026 | 02/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ HẠNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 381 | H14.20-260127-0006 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN THOAN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 382 | H14.20-260127-0027 | 27/01/2026 | 03/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 383 | H14.20-260127-0028 | 27/01/2026 | 03/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI (342) | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 384 | H14.20-260127-0032 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG MINH THUẬN (NÔNG THỊ UYÊN) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 385 | H14.20-260127-0034 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG VĂN QUÝ (NÔNG THỊ UYÊN) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 386 | H14.20-260127-0041 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | CHU THỊ ĐẸP (ĐINH THU HOÀI) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 387 | H14.20-260127-0066 | 27/01/2026 | 12/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG THỊ THƠ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 388 | H14.20-260127-0076 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỮ THỊ TƯƠI | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 389 | H14.20-260128-0014 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LUYỆN THỊ THU HÀ | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 390 | H14.20-260128-0026 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ DÙNG (NGUYỄN CÔNG ÚT) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 391 | H14.20-260128-0037 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐOẠN THỊ THẮM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 392 | H14.20-260128-0039 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG VĂN TUYẾN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 393 | H14.20-260128-0052 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG VĂN NGỘ | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 394 | H14.20-260128-0060 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NÔNG THỊ HẰNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 395 | H14.20-260129-0006 | 29/01/2026 | 03/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐẶNG THỊ TÂM | TTPVHCC xã Đức Long |
| 396 | H14.20-260129-0008 | 29/01/2026 | 05/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HÀ VĂN THÀM | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 397 | H14.20-260129-0023 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THÚY HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 398 | H14.20-260129-0024 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN ĐIỀU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 399 | H14.20-260129-0036 | 29/01/2026 | 03/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐINH VĂN THUYẾT | TTPVHCC xã Đức Long |
| 400 | H14.20-260129-0051 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 401 | H14.20-260129-0049 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 402 | H14.20-260129-0077 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ NGỌC THẮNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 403 | H14.20-260129-0076 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ CHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 404 | H14.20-260130-0010 | 30/01/2026 | 04/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG ĐỨC THIỆN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 405 | H14.20-260130-0017 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ NIÊN | TTPVHCC xã Nguyên Bình |
| 406 | H14.20-260130-0020 | 30/01/2026 | 04/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG QUỐC NHÂN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 407 | H14.20-260130-0061 | 30/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN NHƯ | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 408 | H14.20-260130-0071 | 30/01/2026 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯU THỊ ĐÀO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 409 | H14.20-260130-0077 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THANH QUÝ | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 410 | H14.20-260202-0002 | 02/02/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NÔNG QUỐC VỊNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 411 | H14.20-260202-0009 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ VIÊN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 412 | H14.20-260202-0016 | 02/02/2026 | 25/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN YỆM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 413 | H14.20-260202-0040 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ NHA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 414 | H14.20-260202-0044 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ NHA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 415 | H14.20-260202-0048 | 02/02/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VI VĂN DƯƠNG | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 416 | H14.20-260202-0062 | 02/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN NAM | TTPVHCC xã Thạch An |
| 417 | H14.20-260202-0063 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI NGUYÊN HUY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 418 | H14.20-260203-0002 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA HÀ CƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 419 | H14.20-260203-0003 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TÔ THỊ NHƯ | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 420 | H14.20-260203-0043 | 03/02/2026 | 26/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG VĂN BẠCH - HOÀNG VĂN HẢI | TTPVHCC xã Hòa An |
| 421 | H14.20-260204-0019 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NHỤ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 422 | H14.20-260204-0023 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THU HUYỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 423 | H14.20-260205-0015 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG VĂN CHIẾM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 424 | H14.20-260205-0039 | 05/02/2026 | 02/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LƯU THỊ ĐÀO | TTPVHCC xã Hòa An |
| 425 | H14.20-260205-0051 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH -CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT ĐỀ THÁM - UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 426 | H14.20-260205-0054 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN NHƯ | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 427 | H14.20-260206-0024 | 06/02/2026 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG QUANG HÙNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 428 | H14.20-260206-0058 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN VĂN THU (XÓA THẾ CHẤP) | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 429 | H14.20-260206-0055 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRUNG TỰU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 430 | H14.20-260206-0078 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THẾ ANH | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 431 | H14.20-260209-0030 | 09/02/2026 | 04/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BẾ ĐÀM THẾ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 432 | H14.20-260209-0042 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM QUANG CHUNG NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: LƯƠNG HỒNG THOA | TTPVHCC xã Hòa An |
| 433 | H14.20-260209-0049 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TẤN NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: NGUYỄN THỊ THU TRÀ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 434 | H14.20-260209-0046 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÂM THỊ NGÂN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 435 | H14.20-260209-0047 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐINH THỊ MƠ | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 436 | H14.20-260209-0053 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM THỊ THÚY | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 437 | H14.20-260209-0055 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÂM THỊ NGÂN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 438 | H14.20-260209-0057 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MA VĂN MẠNH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 439 | H14.20-260209-0063 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MA THỊ CƯỢI | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 440 | H14.20-260209-0064 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ THU THẢO | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 441 | H14.20-260209-0070 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ NHA | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 442 | H14.20-260209-0074 | 09/02/2026 | 06/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG VĂN TRƯỜNG | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 443 | H14.20-260209-0081 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MÃ THỊ HỒNG (XÓA THẾ CHẤP T12) | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 444 | H14.20-260209-0080 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TÔ THỊ TƯƠI | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 445 | H14.20-260210-0002 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LA THỊ HƯỜNG- ỦY QUYỀN LA VĂN HOÀI | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 446 | H14.20-260210-0004 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN BỀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 447 | H14.20-260210-0005 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG QUỐC GIA | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 448 | H14.20-260210-0006 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN BỀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 449 | H14.20-260210-0009 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LA VĂN TÀI | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 450 | H14.20-260210-0013 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN QUANG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 451 | H14.20-260210-0011 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VƯƠNG VĂN SÀU | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 452 | H14.20-260210-0012 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ LUYẾN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 453 | H14.20-260210-0018 | 10/02/2026 | 05/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG THỊ THÚY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 454 | H14.20-260210-0030 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐẶNG VĂN DỰ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 455 | H14.20-260212-0004 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 456 | H14.20-260212-0005 | 12/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ THÍ | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 457 | H14.20-260212-0015 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ HỒNG VÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 458 | H14.20-260212-0012 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ HỒNG VÂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 459 | H14.20-260212-0031 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRIỆU CƯƠNG QUYẾT | TTPVHCC xã Hòa An |
| 460 | H14.20-260212-0034 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | SẦM THỊ LOAN | TTPVHCC xã Bạch Đằng |
| 461 | H14.20-260212-0036 | 12/02/2026 | 05/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐINH THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 462 | H14.20-260212-0042 | 12/02/2026 | 17/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | CHU VĂN TIẾN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 463 | H14.20-260212-0048 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | VI THỊ CHÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 464 | H14.20-260213-0010 | 13/02/2026 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ ĐÈO | TTPVHCC xã Minh Tâm |
| 465 | H14.20-260223-0001 | 23/02/2026 | 26/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐÀM THỊ HÀ | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 466 | H14.20-260224-0001 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÝ THỊ THẮM | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 467 | H14.20-260224-0026 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM HÙNG ĐỘ | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 468 | H14.20-260224-0027 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THỊ CHÂM | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 469 | H14.20-260224-0030 | 24/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU VĂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 470 | H14.20-260225-0009 | 25/02/2026 | 02/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG THỊ DƯƠNG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 471 | H14.20-260225-0013 | 25/02/2026 | 04/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LỤC THỊ HƯỜNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 472 | H14.20-260225-0016 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG BÌNH ĐỊNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 473 | H14.20-260225-0019 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐỨC VĂN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 474 | H14.20-260225-0022 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ ĐÀM NHẬT MINH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 475 | H14.20-260225-0029 | 25/02/2026 | 03/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐINH THỊ XOAN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 476 | H14.20-260226-0003 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ QUỐC THIỆU | TTPVHCC xã Hòa An |
| 477 | H14.20-260226-0007 | 26/02/2026 | 24/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG LAM (NÔNG THỊ PHAN) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 478 | H14.20-260226-0019 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ ĐỨC THIỆN | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 479 | H14.20-260226-0020 | 26/02/2026 | 04/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HÀ VĂN VĨNH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 480 | H14.20-260226-0024 | 26/02/2026 | 26/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THI VĂN TOÀN | TTPVHCC xã Thạch An |
| 481 | H14.20-260226-0028 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỮU LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 482 | H14.20-260226-0030 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | MÃ VĂN CHƯƠNG | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 483 | H14.20-260226-0036 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VƯƠNG VĂN LƯỢNG | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 484 | H14.20-260226-0034 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ NGẦN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 485 | H14.20-260227-0032 | 27/02/2026 | 04/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG THỊ THAO | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 486 | H14.20-260227-0036 | 27/02/2026 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN PHÁC | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 487 | H14.20-260227-0041 | 27/02/2026 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN PHÁC | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 488 | H14.20-260302-0007 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH TƯỜNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 489 | H14.20-260302-0014 | 02/03/2026 | 06/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THĂNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 490 | H14.20-260302-0037 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ HẢI NAM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 491 | H14.20-260302-0038 | 02/03/2026 | 06/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG TRUNG KIÊN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 492 | H14.20-260302-0051 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ BƠ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 493 | H14.20-260302-0061 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG CÔNG KHÁNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 494 | H14.20-260303-0020 | 03/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ PHƯƠNG | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 495 | H14.20-260304-0017 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG VĂN THUẬN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 496 | H14.20-260304-0019 | 04/03/2026 | 10/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CHU THỊ TUYẾN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 497 | H14.20-260304-0021 | 04/03/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ CÚC | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 498 | H14.20-260304-0064 | 04/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH TRANG | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 499 | H14.20-260304-0072 | 04/03/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LỤC VĂN BÀO | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 500 | H14.20-260305-0003 | 05/03/2026 | 10/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG VĂN NGUYỆN | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 501 | H14.20-260306-0005 | 06/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HUẤN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 502 | H14.20-260306-0002 | 06/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG MINH HƯỜNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 503 | H14.20-260306-0022 | 06/03/2026 | 11/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ ANH THƯ | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 504 | H14.20-260309-0003 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ BÌNH AN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 505 | H14.20-260309-0006 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ UYÊN | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 506 | H14.20-260309-0007 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ UYÊN | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 507 | H14.20-260309-0021 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN KHIÊM | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 508 | H14.20-260309-0029 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ MAI | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 509 | H14.20-260309-0042 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ DUYÊN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 510 | H14.20-260312-0008 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | MA THỊ THẢO | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 511 | H14.20-260312-0013 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HIẾU | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 512 | H14.20-260312-0033 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN TIẾN | TTPVHCC xã Kim Đồng |
| 513 | H14.20-260312-0043 | 12/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ VANG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 514 | H14.20-260313-0010 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ MẠNH HÀ | TTPVHCC xã Hòa An |
| 515 | H14.20-260316-0041 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG THỊ THOA | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 516 | H14.20-260319-0007 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG | TTPVHCC xã Lũng Nặm |
| 517 | H14.20-260320-0040 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ KIM HUY | TTPVHCC xã Hòa An |
| 518 | H14.20-260324-0047 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOA VĂN TOÀN | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 519 | H14.20-260325-0020 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG ĐẠI LÂM | TTPVHCC xã Hòa An |
| 520 | H14.20-260325-0053 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 521 | H14.20-260326-0004 | 26/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN CHÍN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 522 | H14.20-260326-0003 | 26/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN DỤNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 523 | H14.20-260330-0031 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THỊ NHUNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 524 | H14.20-260331-0022 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ ANH | TTPVHCC xã Hòa An |