| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.136-251127-0003 | 27/11/2025 | 25/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LỤC THỊ MẰN | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Kim Đồng |
| 2 | H14.136-251229-0002 | 29/12/2025 | 13/02/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LƯƠNG THỊ NHOI | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Kim Đồng |
| 3 | H14.136-260406-0009 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ MINH NGUYỆT | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Kim Đồng |
| 4 | H14.136-260406-0005 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ MINH NGUYỆT | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Kim Đồng |
| 5 | H14.136-260406-0004 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ MINH NGUYỆT | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Kim Đồng |
| 6 | H14.136-260406-0003 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ MINH NGUYỆT | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Kim Đồng |
| 7 | H14.136-260406-0008 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ MINH NGUYỆT | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Kim Đồng |
| 8 | H14.136-260406-0006 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ MINH NGUYỆT | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Kim Đồng |
| 9 | H14.136-260406-0002 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ MINH NGUYỆT | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Kim Đồng |