| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.104-260331-0010 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG MÍ SÒ | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Nam Quang |