| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.100-250711-0004 | 11/07/2025 | 05/08/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | HOÀNG VĂN CỬU | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 2 | H14.100-250825-0041 | 25/08/2025 | 06/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN LƯƠNG CAO | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 3 | H14.100-250827-0025 | 27/08/2025 | 07/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐỖ VĂN CAO | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 4 | H14.100-250828-0060 | 28/08/2025 | 07/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG THÀNH ĐÔN-TRIỆU THỊ KIỀU -ĐỀ THÁM-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 5 | H14.100-250905-0013 | 05/09/2025 | 14/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 6 | H14.100-250908-0049 | 08/09/2025 | 13/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LONG THỊ NHƯ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 7 | H14.100-250908-0073 | 09/09/2025 | 15/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ VĂN TÁ-SÔNG HIẾN-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 8 | H14.100-250908-0070 | 09/09/2025 | 15/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ VĂN TÁ-SÔNG HIẾN-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 9 | H14.100-250908-0072 | 09/09/2025 | 15/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ VĂN TÁ-SÔNG HIẾN-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 10 | H14.100-250912-0015 | 12/09/2025 | 07/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG MINH ĐAT - NGUYỄN THỊ ĐIỀM | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 11 | H14.100-250915-0026 | 15/09/2025 | 21/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG VĂN MAI-SÔNG HIẾN-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 12 | H14.100-250917-0016 | 17/09/2025 | 11/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG QUANG LƯƠNG - ĐINH THỊ LAI - HOÀNG QUANG PHÚC | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 13 | H14.100-250922-0007 | 22/09/2025 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ THẢO-HƯNG ĐẠO-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 14 | H14.100-250922-0012 | 22/09/2025 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG XUÂN HÒA-ĐỀ THÁM-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 15 | H14.100-251014-0052 | 14/10/2025 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 16 | H14.100-251016-0027 | 16/10/2025 | 11/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐOÀN NGỌC KIÊN-HƯNG ĐẠO-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 17 | H14.100-251017-0005 | 17/10/2025 | 07/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TỐNG THỊ HÀ-HƯNG ĐẠO-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 18 | H14.100-251017-0028 | 17/10/2025 | 07/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG VĂN TÙNG-ĐỀ THÁM-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 19 | H14.100-251022-0026 | 22/10/2025 | 11/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHAN VĂN THẮNG-HƯNG ĐẠO-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 20 | H14.100-251022-0024 | 22/10/2025 | 11/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHAN VĂN THẮNG-HƯNG ĐẠO-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 21 | H14.100-251024-0023 | 24/10/2025 | 13/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÀM DUY ĐẠI-HƯNG ĐẠO-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 22 | H14.100-251024-0055 | 24/10/2025 | 13/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÃ VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 23 | H14.100-251024-0061 | 24/10/2025 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN ANH THÁI- TRẦN THỊ MINH HUYỀN CMĐ ĐỀ THÁM | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 24 | H14.100-251027-0014 | 27/10/2025 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THỊ HIẾN- HƯNG ĐẠO-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 25 | H14.100-251027-0076 | 27/10/2025 | 15/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ HÔNG HẠNH - CMĐ ĐẤT SÔNG HIẾN | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 26 | H14.100-251029-0043 | 29/10/2025 | 18/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HOẠT-ĐỀ THÁM-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 27 | H14.100-251029-0064 | 29/10/2025 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CỚI-HƯNG ĐẠO-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 28 | H14.100-251030-0008 | 30/10/2025 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÃ MINH TIẾN - ĐOÀN THỊ DUYÊN CMĐ ĐẤT SÔNG HIẾN | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 29 | H14.100-251117-0025 | 17/11/2025 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ MINH UYÊN - CMĐ ĐẤT ĐỀ THÁM | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 30 | H14.100-251117-0041 | 17/11/2025 | 13/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỤC THỊ TOÀN - DIỀU VĂN MÔN CMĐ ĐẤT ĐỀ THÁM | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 31 | H14.100-251118-0024 | 18/11/2025 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THANH HUYỀN CMĐ ĐẤT ĐỀ THÁM | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 32 | H14.100-251118-0031 | 18/11/2025 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ HÒA - CMĐ ĐẤT | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 33 | H14.100-251119-0037 | 20/11/2025 | 11/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN TÁ-SÔNG HIẾN-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 34 | H14.100-251119-0038 | 20/11/2025 | 11/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN TÁ-SÔNG HIẾN-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 35 | H14.100-251120-0001 | 20/11/2025 | 11/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ BÌNH-ĐỀ THÁM-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 36 | H14.100-251120-0040 | 20/11/2025 | 11/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LÊ XUÂN VŨ CMĐ ĐẤT HƯNG ĐẠO | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 37 | H14.100-251125-0001 | 25/11/2025 | 13/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG HÙNG TỨ - ĐẶNG TUẤN CƯỜNG CMĐ ĐẤT ĐỀ THÁM 8 | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 38 | H14.100-251125-0011 | 25/11/2025 | 13/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ ĐIỆP CMĐ ĐẤT ĐỀ THÁM | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 39 | H14.100-251125-0018 | 25/11/2025 | 13/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG CHÍ BÁU DIỆP, THÁI, DIỄM ĐẤT ĐỀ THÁM 9 CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 40 | H14.100-251125-0020 | 25/11/2025 | 13/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG CHÍ BÁU DIỆP, THÁI, DIỄM | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 41 | H14.100-251125-0025 | 25/11/2025 | 07/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HÀ THỊ THÌN | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 42 | H14.100-251125-0024 | 25/11/2025 | 07/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGÔ HỮU HIỀN | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 43 | H14.100-251125-0039 | 25/11/2025 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ ĐÀO ĐẤT ĐỀ THÁM 9 CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 44 | H14.100-251209-0009 | 09/12/2025 | 07/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN MINH-HƯNG ĐẠO-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 45 | H14.100-251209-0010 | 09/12/2025 | 07/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀI-HƯNG ĐẠO-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 46 | H14.100-251209-0015 | 09/12/2025 | 07/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯƠNG VĂN SẮM-SÔNG HIẾN-CMĐ | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 47 | H14.100-251210-0046 | 10/12/2025 | 11/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN THỊ HIẾU CMĐ ĐẤT ĐỀ THÁM 7 | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 48 | H14.100-251211-0009 | 11/12/2025 | 11/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BẾ THỊ MINH CMĐ ĐẤT SÔNG HIẾN 12 | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 49 | H14.100-251215-0032 | 15/12/2025 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN HÙNG - MA THỊ BÍCH LIÊN | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 50 | H14.100-251219-0040 | 19/12/2025 | 08/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN MINH TRUNG - CẤP GCNQSDĐ LẦN ĐẦU | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 51 | H14.100-251219-0050 | 19/12/2025 | 11/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGHĨA - CẤP GCN | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 52 | H14.100-260126-0056 | 26/01/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ TRANG | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 53 | H14.100-260126-0058 | 26/01/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN LÀU | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 54 | H14.100-260210-0042 | 10/02/2026 | 12/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ NGHĨA | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 55 | H14.100-260409-0005 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | 12/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG ĐỨC NGHIÊM | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 56 | H14.100-260417-0012 | 17/04/2026 | 19/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THÁI TRANG | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 57 | H14.100-260520-0002 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ ANH DŨNG | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 58 | H14.100-260520-0003 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHƯƠNG VĂN DŨNG | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 59 | H14.100-260520-0004 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA NGỌC HIỆU | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |