| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.100-260126-0056 | 26/01/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ TRANG | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 2 | H14.100-260126-0058 | 26/01/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN LÀU | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |
| 3 | H14.100-260210-0042 | 10/02/2026 | 12/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ NGHĨA | Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán |