| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.149-250724-0020 | 24/07/2025 | 08/09/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | LỤC THỊ ĐÀN | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 2 | H14.149-250903-0006 | 03/09/2025 | 26/09/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | NÔNG VĂN ĐẠM | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 3 | H14.149-251127-0002 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG VĂN HIẾU | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 4 | H14.149-251128-0005 | 28/11/2025 | 24/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HOÀNG ĐỨC HIẾU | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 5 | H14.149-251204-0006 | 04/12/2025 | 30/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NÔNG HỒNG NINH NÔNG THỊ THU HỒNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 6 | H14.149-251231-0005 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ MAI | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 7 | H14.149-251231-0010 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG NGỌC ĐẾ | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 8 | H14.149-260115-0015 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ LOAN | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 9 | H14.149-260127-0008 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 10 | H14.149-260205-0011 | 05/02/2026 | 10/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THẠCH THỊ BÌNH | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 11 | H14.149-260225-0010 | 25/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ THUỴ | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 12 | H14.149-260310-0013 | 10/03/2026 | 13/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THU | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 13 | H14.149-260311-0003 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ PHƯƠNG VI | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 14 | H14.149-260311-0004 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ YẾN | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 15 | H14.149-260311-0005 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VƯƠNG THI LOAN | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |
| 16 | H14.149-260311-0007 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN THẮNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trùng Khánh |