| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.107-251117-0018 | 17/11/2025 | 29/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | TRIỆU VĂN PAO | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Yên Thổ |
| 2 | H14.107-251127-0008 | 27/11/2025 | 09/01/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | DƯƠNG VĂN SỨU | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Yên Thổ |
| 3 | H14.107-251231-0001 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TOÁN THỊ NHUNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Yên Thổ |
| 4 | H14.107-251231-0002 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ A CHUNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Yên Thổ |
| 5 | H14.107-260223-0004 | 23/02/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ THẤM | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Yên Thổ |
| 6 | H14.107-260223-0003 | 23/02/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ THẤM | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Yên Thổ |
| 7 | H14.107-260223-0007 | 23/02/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ BẾ HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Yên Thổ |
| 8 | H14.107-260311-0002 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN QUÂN | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Yên Thổ |
| 9 | H14.107-260326-0002 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | 28/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VỪ A THẮNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Yên Thổ |