| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.20-250408-0001 | 08/04/2025 | 30/05/2025 | 06/06/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | |
| 2 | H14.20-250505-0006 | 05/05/2025 | 06/05/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI PHÚ LƯU | |
| 3 | H14.20-250605-0006 | 05/06/2025 | 23/06/2025 | 04/07/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH | |
| 4 | H14.20-250611-0006 | 11/06/2025 | 25/06/2025 | 04/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | KIỂM THỬ VP UBND TỈNH | |
| 5 | H14.20-250611-0004 | 11/06/2025 | 20/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | KIỂM THỬ VP UBND TỈNH | |
| 6 | H14.18-250612-0006 | 12/06/2025 | 03/07/2025 | 04/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH NGỌC | |
| 7 | H14.18-250612-0007 | 12/06/2025 | 03/07/2025 | 04/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH NGỌC |