| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.106-250704-0001 | 04/07/2025 | 06/07/2025 | 07/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG A CÁN | |
| 2 | H14.106-250826-0040 | 26/08/2025 | 09/10/2025 | 20/12/2025 | Trễ hạn 51 ngày. | NÔNG THỊ GIANG | |
| 3 | H14.106-251014-0002 | 14/10/2025 | 15/10/2025 | 22/10/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG SEN | |
| 4 | H14.106-251020-0022 | 21/10/2025 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN NGÀI | |
| 5 | H14.106-251111-0005 | 11/11/2025 | 14/11/2025 | 30/12/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | NÔNG THỊ GIANG | |
| 6 | H14.106-251205-0001 | 05/12/2025 | 10/12/2025 | 11/12/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỒNG ĐĂNG THỊNH |