| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.143-250703-0016 | 03/07/2025 | 24/07/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐINH VĂN NGHIỆP | |
| 2 | H14.143-250704-0011 | 04/07/2025 | 25/07/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG MẠNH CƯỜNG | |
| 3 | H14.143-250707-0018 | 07/07/2025 | 28/07/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ THẨM | |
| 4 | H14.143-250730-0026 | 30/07/2025 | 27/08/2025 | 03/12/2025 | Trễ hạn 69 ngày. | LƯƠNG THỊ NGOAN | |
| 5 | H14.143-250815-0001 | 15/08/2025 | 16/09/2025 | 02/12/2025 | Trễ hạn 55 ngày. | LƯƠNG VĂN BÌNH | |
| 6 | H14.143-250820-0035 | 20/08/2025 | 19/09/2025 | 31/10/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | LƯƠNG VĂN TÌM | |
| 7 | H14.143-250821-0007 | 21/08/2025 | 01/10/2025 | 26/11/2025 | Trễ hạn 40 ngày. | LÝ ÍCH DUY | |
| 8 | H14.143-250822-0016 | 22/08/2025 | 02/10/2025 | 30/10/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | LỤC THỊ THÁI | |
| 9 | H14.143-250826-0009 | 26/08/2025 | 25/09/2025 | 31/10/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | PHÙNG LÊ VŨ | |
| 10 | H14.143-250924-0023 | 24/09/2025 | 18/10/2025 | 21/11/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | |
| 11 | H14.143-250925-0023 | 25/09/2025 | 26/09/2025 | 29/09/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN DƯƠNG | |
| 12 | H14.143-251001-0016 | 01/10/2025 | 02/10/2025 | 03/10/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ THANH TÌNH | |
| 13 | H14.143-251021-0024 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 24/10/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ YẾN | |
| 14 | H14.143-251021-0023 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 24/10/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 15 | H14.143-251021-0021 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 24/10/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU THỊ YẾN | |
| 16 | H14.143-251021-0019 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 24/10/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MA THỊ HỒNG | |
| 17 | H14.143-251022-0016 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 24/10/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THẾ HÙNG | |
| 18 | H14.143-251022-0026 | 22/10/2025 | 27/10/2025 | 28/10/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN DUY MINH | |
| 19 | H14.143-251104-0003 | 04/11/2025 | 07/11/2025 | 10/11/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ LUYẾN | |
| 20 | H14.143-251128-0030 | 28/11/2025 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG NGỌC BẰNG | |
| 21 | H14.143-251201-0035 | 01/12/2025 | 04/12/2025 | 05/12/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THÁI HÒA | |
| 22 | H14.143-251223-0012 | 23/12/2025 | 26/12/2025 | 28/12/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN TÂM | |
| 23 | H14.143-251223-0027 | 23/12/2025 | 26/12/2025 | 29/12/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH DONG |