STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.21-260129-0001 02/02/2026 09/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THỊ THUYẾN (TYT XÃ ĐÔNG KHÊ)
2 H14.21-260403-0001 03/04/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ CÚC
3 H14.21-260302-0001 04/03/2026 25/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ NHÌNH
4 H14.21-260302-0002 04/03/2026 25/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ ĐÀO
5 H14.21-260304-0001 05/03/2026 26/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ THỦY
6 H14.21-260205-0002 06/02/2026 06/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ÂU THỊ TRANG
7 H14.21-260406-0001 07/04/2026 28/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TÔ QUANG ĐUÔNG
8 H14.21-260402-0001 07/04/2026 28/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ HUYỀN
9 H14.21-260407-0001 07/04/2026 28/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN MÔN
10 H14.21-260401-0002 08/04/2026 29/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU THỊ GHẾN (HS TÔ THẾ NHUẬN)
11 H14.21-260409-0001 09/04/2026 04/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI
12 H14.21-260210-0001 10/02/2026 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG THỊ TUYẾT ANH
13 H14.21-260210-0002 10/02/2026 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ DỊU
14 H14.21-260212-0003 12/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIANG THỊ MAI HOA
15 H14.21-260309-0001 12/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ NGA
16 H14.21-251011-0001 13/10/2025 06/01/2026 07/04/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐINH KIM HUỆ (BVĐH HN-CB)
17 H14.21-260327-0001 15/04/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LINH QUANG VŨ
18 H14.21-251216-0014 16/12/2025 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG (QT BẢO AN)
19 H14.21-260318-0001 20/03/2026 27/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI (TYT XÃ LÝ QUỐC)
20 H14.21-251222-0007 23/12/2025 14/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA THANH HUYỀN
21 H14.21-251223-0003 23/12/2025 14/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHU PHẠM NGHỊ
22 H14.21-260212-0002 24/02/2026 17/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ MẠNH TÚ
23 H14.21-251223-0006 24/12/2025 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THÀNH LONG
24 H14.21-251220-0001 24/12/2025 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÃNH THỊ DUYÊN
25 H14.21-251224-0006 24/12/2025 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÔI THỊ HẠNH
26 H14.21-260325-0002 25/03/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ LINH
27 H14.21-260325-0003 25/03/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN HƯNG
28 H14.21-260319-0001 26/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT
29 H14.21-260122-0005 28/01/2026 25/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU
30 H14.21-251230-0006 31/12/2025 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TIÊN
31 H14.21-251231-0003 31/12/2025 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NƯƠNG