| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.132-260402-0001 | 02/04/2026 | 28/04/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | CHU THỊ THẤM | |
| 2 | H14.132-260407-0002 | 07/04/2026 | 05/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | VI THỊ THUẤN | |
| 3 | H14.132-260304-0010 | 04/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG BẮC DŨNG | |
| 4 | H14.132-260420-0002 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG CHÍ KIÊN |