| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.124-251230-0001 | 30/12/2025 | 05/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ THỊ LAN | |
| 2 | H14.124-260330-0004 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG THẾ TRUNG |