STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.111-260407-0001 07/04/2026 08/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN CHUNG
2 H14.111-260428-0012 05/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LẦN THỊ DUNG
3 H14.111-260209-0007 09/02/2026 10/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
SẦN VĂN HOÀNG
4 H14.111-260210-0001 11/02/2026 12/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
SẦN MÍ CHÁ
5 H14.111-260506-0002 12/05/2026 13/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦN MÍ TRỌNG
6 H14.111-260512-0001 12/05/2026 13/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÙNG VĂN CHUNG
7 H14.111-260514-0001 14/05/2026 15/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CHU THỊ TƯƠI
8 H14.111-260115-0004 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀ THỊ DÙA
9 H14.111-260317-0007 17/03/2026 20/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TÔ VĂN THẦN
10 H14.111-260122-0006 22/01/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ TÂM
11 H14.111-260326-0005 22/04/2026 08/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
SẦN MÍ PÓ
12 H14.111-260326-0006 22/04/2026 08/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
SẦN MÍ PÓ
13 H14.111-260407-0002 22/04/2026 08/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
SẦN MÍ CỦA
14 H14.111-260415-0001 22/04/2026 08/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CỰ A PHỨ
15 H14.111-260409-0001 22/04/2026 08/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀ MÍ DŨNG
16 H14.111-260415-0002 22/04/2026 08/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CỰ A PHỨ
17 H14.111-251202-0008 23/12/2025 07/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦN MÍ CÒ
18 H14.111-251218-0011 23/12/2025 07/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THỊ MÁY