| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.150-260224-0005 | 24/02/2026 | 15/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ VĂN NHÂM | |
| 2 | H14.150-260224-0011 | 24/02/2026 | 10/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ TUYẾT |