| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.139-251021-0003 | 21/10/2025 | 25/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | DƯƠNG ĐỨC TUYÊN | |
| 2 | H14.139-260113-0006 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀM VĂN CHUYỀN | |
| 3 | H14.139-260130-0005 | 30/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ HOA THƯƠNG | |
| 4 | H14.139-260204-0001 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HỨA THỊ THU QUỲNH | |
| 5 | H14.139-260310-0001 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH THỊ DUNG | |
| 6 | H14.139-260313-0001 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM PHƯƠNG LOAN | |
| 7 | H14.139-260313-0002 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGẠC THU LỆ | |
| 8 | H14.139-260316-0001 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN ĐẠI | |
| 9 | H14.139-260330-0002 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HÒA |