| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.144-251216-0004 | 16/12/2025 | 22/04/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | VI VĂN SAN | |
| 2 | H14.144-251222-0007 | 22/12/2025 | 28/04/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VI VĂN SƯỚNG | |
| 3 | H14.144-251230-0005 | 30/12/2025 | 07/05/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG VĂN ĐẠT |