| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.131-260302-0028 | 02/03/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ HÒA | |
| 2 | H14.131-260205-0013 | 05/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ DANH | |
| 3 | H14.131-260209-0004 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH CÔNG | |
| 4 | H14.131-260209-0012 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU HOÀNG TRANH | |
| 5 | H14.131-260209-0018 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG | |
| 6 | H14.131-260113-0003 | 13/01/2026 | 05/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | SẦM THỊ ÉN | |
| 7 | H14.131-260113-0008 | 13/01/2026 | 05/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG VĂN CANH | |
| 8 | H14.131-260114-0020 | 14/01/2026 | 11/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRIỆU THỊ NGAI | |
| 9 | H14.131-260115-0007 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ XUÂN HÒA | |
| 10 | H14.131-260120-0019 | 20/01/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THẾ HUY | |
| 11 | H14.131-260120-0026 | 20/01/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG QUỐC DŨNG | |
| 12 | H14.131-260120-0024 | 20/01/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN TRUNG | |
| 13 | H14.131-260123-0026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THANH SƠN | |
| 14 | H14.131-260127-0019 | 27/01/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN HẢI | |
| 15 | H14.131-251231-0007 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ MINH DIỆU |