STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.109-260309-0003 09/03/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĂN MINH
2 H14.109-260317-0002 17/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ NGỌC VĂN
3 H14.109-260317-0007 17/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN GOÀNH
4 H14.109-260330-0003 30/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VỪ A QUẢ