| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.152-251118-0006 | 18/11/2025 | 16/01/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | HOÀNG THỊ THOÈN | |
| 2 | H14.152-251218-0001 | 18/12/2025 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HUẾ |