| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.101-260106-0013 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH THỊ PHƯƠNG LAN - ( NỘP HS THAY NÔNG MINH KHÔI ) | |
| 2 | H14.101-260123-0004 | 23/01/2026 | 22/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN SÂM | |
| 3 | H14.101-260224-0002 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 08/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HÙNG ( ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN CCCD) | |
| 4 | H14.101-260224-0003 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG HỮU CHIẾN |