STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.143-250704-0001 04/07/2025 25/07/2025 21/01/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHÙNG LÊ VŨ
2 H14.143-250704-0002 04/07/2025 25/07/2025 21/01/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHÙNG THÚY MẠC
3 H14.143-250707-0005 07/07/2025 28/07/2025 13/01/2026
Trễ hạn 119 ngày.
VƯƠNG VĂN CỨU
4 H14.143-250708-0038 08/07/2025 31/07/2025 12/01/2026
Trễ hạn 115 ngày.
MA THANH TRUYỀN
5 H14.143-250716-0006 16/07/2025 08/08/2025 15/01/2026
Trễ hạn 112 ngày.
THÀNH THỊ HOÀN
6 H14.143-250716-0014 16/07/2025 08/08/2025 11/02/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG KHÍ QUÝ
7 H14.143-250716-0016 16/07/2025 08/08/2025 11/02/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THÚY DIỆU
8 H14.143-250717-0001 17/07/2025 11/08/2025 12/01/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LIÊU THỊ MƯỜI
9 H14.143-250717-0018 17/07/2025 11/08/2025 15/01/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ NIÊN
10 H14.143-250717-0022 17/07/2025 11/08/2025 15/01/2026
Trễ hạn 111 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
11 H14.143-250718-0013 18/07/2025 12/08/2025 15/01/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LIÊU VĂN HẠNH
12 H14.143-250725-0013 25/07/2025 22/08/2025 08/01/2026
Trễ hạn 97 ngày.
PHAN THỊ LIÊN
13 H14.143-250728-0002 28/07/2025 25/08/2025 08/01/2026
Trễ hạn 96 ngày.
PHAN THỊ LIÊN
14 H14.143-250728-0001 28/07/2025 25/08/2025 08/01/2026
Trễ hạn 96 ngày.
PHAN THỊ LIÊN
15 H14.143-250728-0003 28/07/2025 25/08/2025 08/01/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LÝ ÍCH KHOA
16 H14.143-250728-0004 28/07/2025 25/08/2025 08/01/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LÝ ÍCH KHOA
17 H14.143-250811-0015 11/08/2025 10/09/2025 16/01/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÝ THỊ THANH
18 H14.143-250811-0018 11/08/2025 10/09/2025 12/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LƯƠNG THỊ DỲ
19 H14.143-250813-0020 13/08/2025 12/09/2025 15/01/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHẠM VIẾT CHÍNH
20 H14.143-250815-0007 15/08/2025 16/09/2025 16/01/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
21 H14.143-250818-0001 18/08/2025 17/09/2025 12/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ
22 H14.143-250818-0002 18/08/2025 17/09/2025 12/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ
23 H14.143-250819-0002 19/08/2025 29/09/2025 12/01/2026
Trễ hạn 74 ngày.
MÔNG VĂN TẰNG
24 H14.143-250821-0008 21/08/2025 01/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 72 ngày.
LÝ THỊ VIỆT
25 H14.143-250822-0023 22/08/2025 23/09/2025 22/01/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NÔNG THỊ NHƯ
26 H14.143-250829-0036 29/08/2025 14/10/2025 16/01/2026
Trễ hạn 67 ngày.
BẾ KIM DUẨN
27 H14.143-250912-0077 12/09/2025 24/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LƯƠNG VĂN ÁI
28 H14.143-250912-0087 12/09/2025 24/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LƯƠNG VĂN BAO
29 H14.143-250912-0098 12/09/2025 24/10/2025 21/01/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LƯƠNG VĂN CHUNG
30 H14.143-250917-0030 17/09/2025 29/10/2025 27/03/2026
Trễ hạn 106 ngày.
PHAN THỊ PHIẾN
31 H14.143-250930-0012 30/09/2025 11/11/2025 27/03/2026
Trễ hạn 97 ngày.
TRIỆU VĂN THƯỜNG
32 H14.143-251001-0012 01/10/2025 12/11/2025 27/03/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRIỆU PHI TÀNG
33 H14.143-251007-0006 07/10/2025 18/11/2025 27/03/2026
Trễ hạn 92 ngày.
TRIỆU VĂN THÒN
34 H14.143-251008-0028 08/10/2025 19/11/2025 27/03/2026
Trễ hạn 91 ngày.
TRIỆU VĂN LỰC
35 H14.143-251208-0021 08/12/2025 06/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
SẦM THỊ THIÊM
36 H14.143-251218-0023 18/12/2025 14/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
MẠC VĂN DƯƠNG
37 H14.143-251225-0002 25/12/2025 11/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÔI VĂN TƯỜNG
38 H14.143-260112-0019 12/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ SỸ TÙNG
39 H14.143-260127-0009 27/01/2026 27/02/2026 27/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG THỊ HẢO
40 H14.143-260203-0009 03/02/2026 06/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU VĂN HỌC
41 H14.143-260203-0013 03/02/2026 06/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VI HỢP
42 H14.143-260211-0003 11/02/2026 16/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
THẨM VĂN SÔNG
43 H14.143-260326-0043 26/03/2026 31/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN