| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.119-251106-0002 | 06/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NÔNG VĂN QUÂN | |
| 2 | H14.119-251218-0011 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG TRỌNG THẮNG |