STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.146-251203-0005 03/12/2025 29/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ KY
2 H14.146-260204-0006 04/02/2026 09/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN
3 H14.146-250805-0004 05/08/2025 18/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG HẢI CƯƠNG
4 H14.146-250805-0007 05/08/2025 18/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG HẢI CƯƠNG
5 H14.146-250805-0008 05/08/2025 18/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG HẢI CƯƠNG
6 H14.146-250805-0014 05/08/2025 18/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG HẢI CƯƠNG
7 H14.146-251208-0005 08/12/2025 02/01/2026 12/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LONG VĂN HÙNG
8 H14.146-251210-0001 10/12/2025 06/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÃ KIM CƯƠNG
9 H14.146-251211-0005 11/12/2025 07/01/2026 12/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ DƯƠNG
10 H14.146-251212-0001 12/12/2025 08/01/2026 26/03/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG TUYẾT LAN
11 H14.146-260115-0002 15/01/2026 10/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ NHÍT
12 H14.146-260115-0003 15/01/2026 10/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ NGỌC ĐỀ
13 H14.146-251222-0003 22/12/2025 16/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 30 ngày.
MẠC THỊ ĐÁO
14 H14.146-251224-0003 24/12/2025 20/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU THỊ ÉN
15 H14.146-251127-0008 27/11/2025 23/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRỊNH QUỐC PHONG