| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.126-251002-0010 | 03/10/2025 | 14/11/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 116 ngày. | ĐÀM VĂN DŨNG | |
| 2 | H14.126-251016-0011 | 16/10/2025 | 27/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NÔNG BẾ DÔN | |
| 3 | H14.126-260316-0035 | 17/03/2026 | 21/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN HỌC | |
| 4 | H14.126-251127-0017 | 27/11/2025 | 27/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN NGƠI |