| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.114-260401-0001 | 01/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHỦNG NGÀ MỦI | |
| 2 | H14.114-260507-0005 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | 09/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TÔ HẢI YẾN | |
| 3 | H14.114-260420-0002 | 20/04/2026 | 06/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TẨN TÀI DẬN | |
| 4 | H14.114-260122-0008 | 22/01/2026 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN LƯỢNG |