Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Giải quyết trước hạn (hồ sơ) |
Giải quyết đúng hạn (hồ sơ) |
Giải quyết trễ hạn (hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Tỉ lệ giải quyết trước hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Nội vụ | 28 | 43 | 83 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
8
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 8 (hồ sơ) |
8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 13 | 147 | 128 |
Mức độ 2
390
(hồ sơ)
3793
Mức độ 3 3236 (hồ sơ) Mức độ 4 167 (hồ sơ) |
913 | 521 | 151 | 241 | 0 | 57.1 % | 16.5 % | 26.4 % |
| Sở Y tế | 22 | 84 | 33 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
52
Mức độ 3 9 (hồ sơ) Mức độ 4 43 (hồ sơ) |
37 | 25 | 1 | 11 | 0 | 67.6 % | 2.7 % | 29.7 % |
| Sở Công thương | 44 | 95 | 169 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
834
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 834 (hồ sơ) |
780 | 0 | 780 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Tư pháp | 12 | 30 | 119 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
19
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 19 (hồ sơ) |
18 | 15 | 3 | 0 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 25 | 67 | 77 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
132
Mức độ 3 55 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
101 | 87 | 14 | 0 | 1 | 86.1 % | 13.9 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 6 | 18 | 172 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
3
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 5 | 76 | 73 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
50
Mức độ 3 7 (hồ sơ) Mức độ 4 43 (hồ sơ) |
42 | 42 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài Chính | 13 | 36 | 60 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
233
Mức độ 3 16 (hồ sơ) Mức độ 4 217 (hồ sơ) |
202 | 0 | 198 | 4 | 0 | 0 % | 98 % | 2 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 20 | 80 | 33 |
Mức độ 2
494
(hồ sơ)
504
Mức độ 3 10 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 5 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra tỉnh | 4 | 5 | 0 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh | 4 | 11 | 26 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Thục Phán | 34 | 186 | 159 |
Mức độ 2
363
(hồ sơ)
2323
Mức độ 3 786 (hồ sơ) Mức độ 4 1174 (hồ sơ) |
2267 | 2137 | 127 | 3 | 0 | 94.3 % | 5.6 % | 0.1 % |
| UBND xã Hòa An | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
177
(hồ sơ)
1664
Mức độ 3 882 (hồ sơ) Mức độ 4 605 (hồ sơ) |
1596 | 1219 | 363 | 14 | 0 | 76.4 % | 22.7 % | 0.9 % |
| UBND xã Trường Hà | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
1432
Mức độ 3 1066 (hồ sơ) Mức độ 4 362 (hồ sơ) |
1401 | 1372 | 29 | 0 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Uyên | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
172
(hồ sơ)
1194
Mức độ 3 697 (hồ sơ) Mức độ 4 325 (hồ sơ) |
1132 | 987 | 139 | 6 | 0 | 87.2 % | 12.3 % | 0.5 % |
| UBND phường Nùng Trí Cao | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
1180
Mức độ 3 442 (hồ sơ) Mức độ 4 737 (hồ sơ) |
1122 | 879 | 239 | 4 | 0 | 78.3 % | 21.3 % | 0.4 % |
| UBND xã Phục Hòa | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
32
(hồ sơ)
1081
Mức độ 3 559 (hồ sơ) Mức độ 4 490 (hồ sơ) |
1035 | 717 | 317 | 1 | 0 | 69.3 % | 30.6 % | 0.1 % |
| UBND phường Tân Giang | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
111
(hồ sơ)
936
Mức độ 3 403 (hồ sơ) Mức độ 4 422 (hồ sơ) |
886 | 752 | 132 | 2 | 0 | 84.9 % | 14.9 % | 0.2 % |
| UBND xã Hà Quảng | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
76
(hồ sơ)
926
Mức độ 3 498 (hồ sơ) Mức độ 4 352 (hồ sơ) |
893 | 701 | 188 | 4 | 0 | 78.5 % | 21.1 % | 0.4 % |
| UBND xã Cần Yên | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
43
(hồ sơ)
853
Mức độ 3 444 (hồ sơ) Mức độ 4 366 (hồ sơ) |
822 | 710 | 111 | 1 | 0 | 86.4 % | 13.5 % | 0.1 % |
| UBND xã Lũng Nặm | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
839
Mức độ 3 731 (hồ sơ) Mức độ 4 108 (hồ sơ) |
816 | 810 | 6 | 0 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND xã Đình Phong | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
51
(hồ sơ)
830
Mức độ 3 452 (hồ sơ) Mức độ 4 327 (hồ sơ) |
795 | 696 | 91 | 8 | 0 | 87.5 % | 11.4 % | 1.1 % |
| Công an tỉnh | 0 | 0 | 1 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
810
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 810 (hồ sơ) |
688 | 673 | 15 | 0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Lâm | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
119
(hồ sơ)
771
Mức độ 3 377 (hồ sơ) Mức độ 4 275 (hồ sơ) |
740 | 680 | 59 | 1 | 0 | 91.9 % | 8 % | 0.1 % |
| UBND xã Thông Nông | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
140
(hồ sơ)
751
Mức độ 3 336 (hồ sơ) Mức độ 4 275 (hồ sơ) |
737 | 671 | 66 | 0 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND xã Hạ Lang | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
695
Mức độ 3 519 (hồ sơ) Mức độ 4 176 (hồ sơ) |
671 | 637 | 34 | 0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND xã Nam Tuấn | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
653
Mức độ 3 205 (hồ sơ) Mức độ 4 448 (hồ sơ) |
641 | 581 | 60 | 0 | 0 | 90.6 % | 9.4 % | 0 % |
| UBND xã Trùng Khánh | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
649
Mức độ 3 363 (hồ sơ) Mức độ 4 286 (hồ sơ) |
598 | 523 | 66 | 9 | 0 | 87.5 % | 11 % | 1.5 % |
| UBND xã Yên Thổ | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
49
(hồ sơ)
634
Mức độ 3 372 (hồ sơ) Mức độ 4 213 (hồ sơ) |
620 | 511 | 104 | 5 | 0 | 82.4 % | 16.8 % | 0.8 % |
| UBND xã Bảo Lâm | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
18
(hồ sơ)
624
Mức độ 3 298 (hồ sơ) Mức độ 4 308 (hồ sơ) |
602 | 579 | 22 | 1 | 0 | 96.2 % | 3.7 % | 0.1 % |
| UBND xã Độc Lập | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
21
(hồ sơ)
597
Mức độ 3 359 (hồ sơ) Mức độ 4 217 (hồ sơ) |
578 | 541 | 37 | 0 | 0 | 93.6 % | 6.4 % | 0 % |
| UBND xã Minh Khai | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
26
(hồ sơ)
587
Mức độ 3 389 (hồ sơ) Mức độ 4 172 (hồ sơ) |
583 | 375 | 208 | 0 | 0 | 64.3 % | 35.7 % | 0 % |
| UBND xã Hạnh Phúc | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
14
(hồ sơ)
551
Mức độ 3 152 (hồ sơ) Mức độ 4 385 (hồ sơ) |
534 | 532 | 2 | 0 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Huệ | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
48
(hồ sơ)
530
Mức độ 3 273 (hồ sơ) Mức độ 4 209 (hồ sơ) |
528 | 477 | 50 | 1 | 0 | 90.3 % | 9.5 % | 0.2 % |
| UBND xã Quang Long | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
14
(hồ sơ)
520
Mức độ 3 372 (hồ sơ) Mức độ 4 134 (hồ sơ) |
507 | 496 | 11 | 0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND xã Vinh Quý | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
508
Mức độ 3 350 (hồ sơ) Mức độ 4 158 (hồ sơ) |
500 | 485 | 15 | 0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND xã Khánh Xuân | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
481
Mức độ 3 41 (hồ sơ) Mức độ 4 440 (hồ sơ) |
473 | 443 | 29 | 1 | 0 | 93.7 % | 6.1 % | 0.2 % |
| UBND xã Lý Bôn | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
75
(hồ sơ)
477
Mức độ 3 180 (hồ sơ) Mức độ 4 222 (hồ sơ) |
467 | 441 | 26 | 0 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| UBND xã Đông Khê | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
475
Mức độ 3 301 (hồ sơ) Mức độ 4 174 (hồ sơ) |
464 | 394 | 70 | 0 | 0 | 84.9 % | 15.1 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Đạo | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
473
Mức độ 3 267 (hồ sơ) Mức độ 4 206 (hồ sơ) |
471 | 400 | 67 | 4 | 0 | 84.9 % | 14.2 % | 0.9 % |
| UBND xã Bế Văn Đàn | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
432
Mức độ 3 108 (hồ sơ) Mức độ 4 322 (hồ sơ) |
421 | 412 | 9 | 0 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND xã Kim Đồng | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
423
Mức độ 3 280 (hồ sơ) Mức độ 4 143 (hồ sơ) |
403 | 357 | 46 | 0 | 0 | 88.6 % | 11.4 % | 0 % |
| UBND xã Đàm Thủy | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
412
Mức độ 3 158 (hồ sơ) Mức độ 4 254 (hồ sơ) |
363 | 271 | 90 | 2 | 0 | 74.7 % | 24.8 % | 0.5 % |
| UBND xã Thanh Long | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
56
(hồ sơ)
400
Mức độ 3 130 (hồ sơ) Mức độ 4 214 (hồ sơ) |
396 | 388 | 8 | 0 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| UBND xã Cốc Pàng | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
21
(hồ sơ)
395
Mức độ 3 107 (hồ sơ) Mức độ 4 267 (hồ sơ) |
382 | 324 | 53 | 5 | 0 | 84.8 % | 13.9 % | 1.3 % |
| UBND xã Quang Trung | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
15
(hồ sơ)
394
Mức độ 3 11 (hồ sơ) Mức độ 4 368 (hồ sơ) |
389 | 327 | 62 | 0 | 0 | 84.1 % | 15.9 % | 0 % |
| UBND xã Nam Quang | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
56
(hồ sơ)
359
Mức độ 3 150 (hồ sơ) Mức độ 4 153 (hồ sơ) |
344 | 309 | 34 | 1 | 0 | 89.8 % | 9.9 % | 0.3 % |
| UBND xã Bạch Đằng | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
20
(hồ sơ)
357
Mức độ 3 223 (hồ sơ) Mức độ 4 114 (hồ sơ) |
354 | 345 | 8 | 1 | 0 | 97.5 % | 2.3 % | 0.2 % |
| UBND xã Xuân Trường | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
15
(hồ sơ)
335
Mức độ 3 140 (hồ sơ) Mức độ 4 180 (hồ sơ) |
322 | 262 | 59 | 1 | 0 | 81.4 % | 18.3 % | 0.3 % |
| UBND xã Đoài Dương | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
304
Mức độ 3 55 (hồ sơ) Mức độ 4 249 (hồ sơ) |
282 | 229 | 49 | 4 | 0 | 81.2 % | 17.4 % | 1.4 % |
| UBND xã Bảo Lạc | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
284
Mức độ 3 45 (hồ sơ) Mức độ 4 239 (hồ sơ) |
279 | 250 | 28 | 1 | 0 | 89.6 % | 10 % | 0.4 % |
| UBND xã Cô Ba | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
25
(hồ sơ)
272
Mức độ 3 107 (hồ sơ) Mức độ 4 140 (hồ sơ) |
255 | 203 | 52 | 0 | 0 | 79.6 % | 20.4 % | 0 % |
| UBND xã Canh Tân | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
23
(hồ sơ)
253
Mức độ 3 156 (hồ sơ) Mức độ 4 74 (hồ sơ) |
251 | 227 | 24 | 0 | 0 | 90.4 % | 9.6 % | 0 % |
| UBND xã Trà Lĩnh | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
252
Mức độ 3 47 (hồ sơ) Mức độ 4 205 (hồ sơ) |
218 | 172 | 43 | 3 | 0 | 78.9 % | 19.7 % | 1.4 % |
| UBND xã Lý Quốc | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
230
Mức độ 3 132 (hồ sơ) Mức độ 4 94 (hồ sơ) |
209 | 169 | 40 | 0 | 0 | 80.9 % | 19.1 % | 0 % |
| UBND xã Thạch An | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
220
Mức độ 3 29 (hồ sơ) Mức độ 4 191 (hồ sơ) |
198 | 157 | 39 | 2 | 0 | 79.3 % | 19.7 % | 1 % |
| UBND xã Thành Công | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
218
Mức độ 3 81 (hồ sơ) Mức độ 4 137 (hồ sơ) |
205 | 199 | 6 | 0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND xã Huy Giáp | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
198
Mức độ 3 37 (hồ sơ) Mức độ 4 161 (hồ sơ) |
185 | 154 | 31 | 0 | 0 | 83.2 % | 16.8 % | 0 % |
| UBND xã Tổng Cọt | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
194
Mức độ 3 45 (hồ sơ) Mức độ 4 149 (hồ sơ) |
176 | 169 | 7 | 0 | 0 | 96 % | 4 % | 0 % |
| UBND xã Ca Thành | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
182
Mức độ 3 62 (hồ sơ) Mức độ 4 119 (hồ sơ) |
181 | 180 | 1 | 0 | 0 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| UBND xã Nguyên Bình | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
178
Mức độ 3 29 (hồ sơ) Mức độ 4 149 (hồ sơ) |
166 | 129 | 37 | 0 | 0 | 77.7 % | 22.3 % | 0 % |
| UBND xã Đức Long | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
6
(hồ sơ)
166
Mức độ 3 76 (hồ sơ) Mức độ 4 84 (hồ sơ) |
156 | 123 | 25 | 8 | 0 | 78.8 % | 16 % | 5.2 % |
| UBND xã Tĩnh Túc | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
156
Mức độ 3 23 (hồ sơ) Mức độ 4 133 (hồ sơ) |
145 | 135 | 10 | 0 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| UBND xã Tam Kim | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
147
Mức độ 3 32 (hồ sơ) Mức độ 4 115 (hồ sơ) |
138 | 130 | 8 | 0 | 0 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
| UBND xã Minh Tâm | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
134
Mức độ 3 15 (hồ sơ) Mức độ 4 119 (hồ sơ) |
131 | 125 | 4 | 2 | 0 | 95.4 % | 3.1 % | 1.5 % |
| UBND xã Quang Hán | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
133
Mức độ 3 26 (hồ sơ) Mức độ 4 107 (hồ sơ) |
120 | 104 | 16 | 0 | 0 | 86.7 % | 13.3 % | 0 % |
| UBND xã Phan Thanh | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
123
Mức độ 3 20 (hồ sơ) Mức độ 4 103 (hồ sơ) |
118 | 109 | 8 | 1 | 0 | 92.4 % | 6.8 % | 0.8 % |
| UBND xã Sơn Lộ | 28 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
104
Mức độ 3 12 (hồ sơ) Mức độ 4 92 (hồ sơ) |
101 | 89 | 12 | 0 | 0 | 88.1 % | 11.9 % | 0 % |
| Cục thuế tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang giải quyết:
0
Giải quyết:
0
Giải quyết trước hạn:
0
Giải quyết đúng hạn:
0
Giải quyết trễ hạn:
0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn:
0 %