Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Giải quyết
trước hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
đúng hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Tỉ lệ
giải quyết
trước hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
đúng hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
trễ hạn
(%)
Sở Nội vụ 28 43 83 9 8 8 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Môi trường 13 146 128 4095 1006 555 159 292 0 55.2 % 15.8 % 29 %
Sở Y tế 22 84 33 58 42 25 4 13 0 59.5 % 9.5 % 31 %
Sở Công thương 44 95 169 869 840 0 840 0 0 0 % 100 % 0 %
Sở Tư pháp 12 30 119 19 18 15 3 0 0 83.3 % 16.7 % 0 %
Sở Xây dựng 25 67 77 133 102 87 15 0 1 85.3 % 14.7 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 6 18 172 3 3 3 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 5 76 73 54 46 46 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài Chính 13 36 60 234 202 0 198 4 0 0 % 98 % 2 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 20 80 33 905 7 0 7 0 0 0 % 100 % 0 %
Sở Ngoại vụ 3 0 7 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Dân tộc và Tôn giáo 5 0 21 0 0 0 0 NV 0 0 % 0 % 0 %
Thanh Tra tỉnh 4 5 0 2 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh 4 11 26 2 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND phường Thục Phán 34 185 159 2375 2320 2186 131 3 0 94.2 % 5.6 % 0.2 %
UBND xã Hòa An 28 185 159 1752 1697 1284 391 22 0 75.7 % 23 % 1.3 %
UBND xã Trường Hà 28 185 159 1620 1587 1558 29 0 0 98.2 % 1.8 % 0 %
UBND xã Quảng Uyên 28 185 159 1302 1238 1080 152 6 0 87.2 % 12.3 % 0.5 %
UBND phường Nùng Trí Cao 28 185 159 1223 1158 912 242 4 0 78.8 % 20.9 % 0.3 %
UBND xã Phục Hòa 28 185 159 1116 1059 726 332 1 0 68.6 % 31.4 % 0 %
UBND xã Hà Quảng 28 185 159 1115 1083 839 240 4 0 77.5 % 22.2 % 0.3 %
UBND phường Tân Giang 28 185 159 1000 950 813 135 2 0 85.6 % 14.2 % 0.2 %
Công an tỉnh 0 0 1 902 782 767 15 0 0 98.1 % 1.9 % 0 %
UBND xã Cần Yên 28 185 159 885 852 740 111 1 0 86.9 % 13 % 0.1 %
UBND xã Lũng Nặm 28 185 159 876 857 850 7 0 0 99.2 % 0.8 % 0 %
UBND xã Đình Phong 28 185 159 862 825 722 95 8 0 87.5 % 11.5 % 1 %
UBND xã Quảng Lâm 28 185 159 831 811 740 70 1 0 91.2 % 8.6 % 0.2 %
UBND xã Thông Nông 28 185 159 797 777 703 74 0 0 90.5 % 9.5 % 0 %
UBND xã Độc Lập 28 185 159 779 735 698 37 0 0 95 % 5 % 0 %
UBND xã Hạ Lang 28 185 159 708 684 641 43 0 0 93.7 % 6.3 % 0 %
UBND xã Nam Tuấn 28 185 159 698 683 620 63 0 0 90.8 % 9.2 % 0 %
UBND xã Yên Thổ 28 185 159 671 658 538 115 5 0 81.8 % 17.5 % 0.7 %
UBND xã Trùng Khánh 28 185 159 660 611 534 67 10 0 87.4 % 11 % 1.6 %
UBND xã Bảo Lâm 28 185 159 654 633 610 22 1 0 96.4 % 3.5 % 0.1 %
UBND xã Minh Khai 28 185 159 606 603 394 209 0 0 65.3 % 34.7 % 0 %
UBND xã Hạnh Phúc 28 185 159 566 550 548 2 0 0 99.6 % 0.4 % 0 %
UBND xã Nguyễn Huệ 28 185 159 550 549 497 51 1 0 90.5 % 9.3 % 0.2 %
UBND xã Quang Long 28 185 159 537 526 515 11 0 0 97.9 % 2.1 % 0 %
UBND xã Lý Bôn 28 185 159 528 517 491 26 0 0 95 % 5 % 0 %
UBND xã Vinh Quý 28 185 159 526 521 506 15 0 0 97.1 % 2.9 % 0 %
UBND xã Đông Khê 28 185 159 516 507 437 70 0 0 86.2 % 13.8 % 0 %
UBND xã Hưng Đạo 28 185 159 490 480 407 69 4 0 84.8 % 14.4 % 0.8 %
UBND xã Khánh Xuân 28 185 159 485 477 445 31 1 0 93.3 % 6.5 % 0.2 %
UBND xã Thanh Long 28 185 159 458 453 445 8 0 0 98.2 % 1.8 % 0 %
UBND xã Bế Văn Đàn 28 185 159 444 437 428 9 0 0 97.9 % 2.1 % 0 %
UBND xã Kim Đồng 28 185 159 430 407 359 48 0 0 88.2 % 11.8 % 0 %
UBND xã Đàm Thủy 28 185 159 418 368 276 90 2 0 75 % 24.5 % 0.5 %
UBND xã Quang Trung 28 185 159 399 391 328 63 0 0 83.9 % 16.1 % 0 %
UBND xã Cốc Pàng 28 185 159 399 383 324 54 5 0 84.6 % 14.1 % 1.3 %
UBND xã Bạch Đằng 28 185 159 398 393 383 9 1 0 97.5 % 2.3 % 0.2 %
UBND xã Nam Quang 28 185 159 386 375 336 38 1 0 89.6 % 10.1 % 0.3 %
UBND xã Xuân Trường 28 185 159 339 325 264 60 1 0 81.2 % 18.5 % 0.3 %
UBND xã Đoài Dương 28 185 159 312 289 231 54 4 0 79.9 % 18.7 % 1.4 %
UBND xã Cô Ba 28 185 159 303 296 244 52 0 0 82.4 % 17.6 % 0 %
UBND xã Bảo Lạc 28 185 159 288 285 256 28 1 0 89.8 % 9.8 % 0.4 %
UBND xã Trà Lĩnh 28 185 159 262 224 175 46 3 0 78.1 % 20.5 % 1.4 %
UBND xã Canh Tân 28 185 159 261 259 235 24 0 0 90.7 % 9.3 % 0 %
UBND xã Lý Quốc 28 185 159 253 229 186 43 0 0 81.2 % 18.8 % 0 %
UBND xã Thạch An 28 185 159 224 208 165 41 2 0 79.3 % 19.7 % 1 %
UBND xã Thành Công 28 185 159 222 206 200 6 0 0 97.1 % 2.9 % 0 %
UBND xã Huy Giáp 28 185 159 201 193 159 34 0 0 82.4 % 17.6 % 0 %
UBND xã Tổng Cọt 28 185 159 201 181 174 7 0 0 96.1 % 3.9 % 0 %
UBND xã Ca Thành 28 185 159 190 189 188 1 0 0 99.5 % 0.5 % 0 %
UBND xã Nguyên Bình 28 185 159 182 170 132 38 0 0 77.6 % 22.4 % 0 %
UBND xã Đức Long 28 185 159 170 161 128 25 8 0 79.5 % 15.5 % 5 %
UBND xã Tĩnh Túc 28 185 159 162 149 139 10 0 0 93.3 % 6.7 % 0 %
UBND xã Tam Kim 28 185 159 152 144 136 8 0 0 94.4 % 5.6 % 0 %
UBND xã Quang Hán 28 185 159 141 122 106 16 0 0 86.9 % 13.1 % 0 %
UBND xã Minh Tâm 28 185 159 135 132 126 4 2 0 95.5 % 3 % 1.5 %
UBND xã Phan Thanh 28 185 159 128 125 112 12 1 0 89.6 % 9.6 % 0.8 %
UBND xã Sơn Lộ 28 185 159 105 103 90 13 0 0 87.4 % 12.6 % 0 %
Cục thuế tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ
Trực tiếp: 28
Một phần: 43
Toàn trình: 83
Tiếp nhận: 9
Đang giải quyết: 1
Giải quyết: 8
Giải quyết trước hạn: 8
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Nông nghiệp và Môi trường
Trực tiếp: 13
Một phần: 146
Toàn trình: 128
Tiếp nhận: 4095
Đang giải quyết: 3089
Giải quyết: 1006
Giải quyết trước hạn: 555
Giải quyết đúng hạn: 159
Giải quyết trễ hạn: 292
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 55.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 15.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 29 %
Sở Y tế
Trực tiếp: 22
Một phần: 84
Toàn trình: 33
Tiếp nhận: 58
Đang giải quyết: 16
Giải quyết: 42
Giải quyết trước hạn: 25
Giải quyết đúng hạn: 4
Giải quyết trễ hạn: 13
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 59.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 9.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 31 %
Sở Công thương
Trực tiếp: 44
Một phần: 95
Toàn trình: 169
Tiếp nhận: 869
Đang giải quyết: 29
Giải quyết: 840
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 840
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 100 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Tư pháp
Trực tiếp: 12
Một phần: 30
Toàn trình: 119
Tiếp nhận: 19
Đang giải quyết: 1
Giải quyết: 18
Giải quyết trước hạn: 15
Giải quyết đúng hạn: 3
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 83.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 16.7 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Xây dựng
Trực tiếp: 25
Một phần: 67
Toàn trình: 77
Tiếp nhận: 133
Đang giải quyết: 31
Giải quyết: 102
Giải quyết trước hạn: 87
Giải quyết đúng hạn: 15
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 14.7 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ
Trực tiếp: 6
Một phần: 18
Toàn trình: 172
Tiếp nhận: 3
Đang giải quyết: 0
Giải quyết: 3
Giải quyết trước hạn: 3
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Trực tiếp: 5
Một phần: 76
Toàn trình: 73
Tiếp nhận: 54
Đang giải quyết: 8
Giải quyết: 46
Giải quyết trước hạn: 46
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Tài Chính
Trực tiếp: 13
Một phần: 36
Toàn trình: 60
Tiếp nhận: 234
Đang giải quyết: 32
Giải quyết: 202
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 198
Giải quyết trễ hạn: 4
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 98 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 2 %
Sở Giáo dục và Đào tạo
Trực tiếp: 20
Một phần: 80
Toàn trình: 33
Tiếp nhận: 905
Đang giải quyết: 898
Giải quyết: 7
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 7
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 100 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Ngoại vụ
Trực tiếp: 3
Một phần: 0
Toàn trình: 7
Tiếp nhận: 0
Đang giải quyết: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Dân tộc và Tôn giáo
Trực tiếp: 5
Một phần: 0
Toàn trình: 21
Tiếp nhận: 0
Đang giải quyết: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Thanh Tra tỉnh
Trực tiếp: 4
Một phần: 5
Toàn trình: 0
Tiếp nhận: 2
Đang giải quyết: 2
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh
Trực tiếp: 4
Một phần: 11
Toàn trình: 26
Tiếp nhận: 2
Đang giải quyết: 2
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND phường Thục Phán
Trực tiếp: 34
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 2375
Đang giải quyết: 55
Giải quyết: 2320
Giải quyết trước hạn: 2186
Giải quyết đúng hạn: 131
Giải quyết trễ hạn: 3
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 94.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 5.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2 %
UBND xã Hòa An
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 1752
Đang giải quyết: 55
Giải quyết: 1697
Giải quyết trước hạn: 1284
Giải quyết đúng hạn: 391
Giải quyết trễ hạn: 22
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 75.7 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 23 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.3 %
UBND xã Trường Hà
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 1620
Đang giải quyết: 33
Giải quyết: 1587
Giải quyết trước hạn: 1558
Giải quyết đúng hạn: 29
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Quảng Uyên
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 1302
Đang giải quyết: 64
Giải quyết: 1238
Giải quyết trước hạn: 1080
Giải quyết đúng hạn: 152
Giải quyết trễ hạn: 6
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 87.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 12.3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.5 %
UBND phường Nùng Trí Cao
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 1223
Đang giải quyết: 65
Giải quyết: 1158
Giải quyết trước hạn: 912
Giải quyết đúng hạn: 242
Giải quyết trễ hạn: 4
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 78.8 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 20.9 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3 %
UBND xã Phục Hòa
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 1116
Đang giải quyết: 57
Giải quyết: 1059
Giải quyết trước hạn: 726
Giải quyết đúng hạn: 332
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 68.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 31.4 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Hà Quảng
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 1115
Đang giải quyết: 32
Giải quyết: 1083
Giải quyết trước hạn: 839
Giải quyết đúng hạn: 240
Giải quyết trễ hạn: 4
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 77.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 22.2 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3 %
UBND phường Tân Giang
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 1000
Đang giải quyết: 50
Giải quyết: 950
Giải quyết trước hạn: 813
Giải quyết đúng hạn: 135
Giải quyết trễ hạn: 2
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 14.2 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2 %
Công an tỉnh
Trực tiếp: 0
Một phần: 0
Toàn trình: 1
Tiếp nhận: 902
Đang giải quyết: 120
Giải quyết: 782
Giải quyết trước hạn: 767
Giải quyết đúng hạn: 15
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.1 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.9 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Cần Yên
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 885
Đang giải quyết: 33
Giải quyết: 852
Giải quyết trước hạn: 740
Giải quyết đúng hạn: 111
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 86.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 13 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1 %
UBND xã Lũng Nặm
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 876
Đang giải quyết: 19
Giải quyết: 857
Giải quyết trước hạn: 850
Giải quyết đúng hạn: 7
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Đình Phong
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 862
Đang giải quyết: 37
Giải quyết: 825
Giải quyết trước hạn: 722
Giải quyết đúng hạn: 95
Giải quyết trễ hạn: 8
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 87.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 11.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1 %
UBND xã Quảng Lâm
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 831
Đang giải quyết: 20
Giải quyết: 811
Giải quyết trước hạn: 740
Giải quyết đúng hạn: 70
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 91.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 8.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2 %
UBND xã Thông Nông
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 797
Đang giải quyết: 20
Giải quyết: 777
Giải quyết trước hạn: 703
Giải quyết đúng hạn: 74
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 9.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Độc Lập
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 779
Đang giải quyết: 44
Giải quyết: 735
Giải quyết trước hạn: 698
Giải quyết đúng hạn: 37
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Hạ Lang
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 708
Đang giải quyết: 24
Giải quyết: 684
Giải quyết trước hạn: 641
Giải quyết đúng hạn: 43
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 93.7 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 6.3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Nam Tuấn
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 698
Đang giải quyết: 15
Giải quyết: 683
Giải quyết trước hạn: 620
Giải quyết đúng hạn: 63
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90.8 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 9.2 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Yên Thổ
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 671
Đang giải quyết: 13
Giải quyết: 658
Giải quyết trước hạn: 538
Giải quyết đúng hạn: 115
Giải quyết trễ hạn: 5
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 81.8 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 17.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.7 %
UBND xã Trùng Khánh
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 660
Đang giải quyết: 49
Giải quyết: 611
Giải quyết trước hạn: 534
Giải quyết đúng hạn: 67
Giải quyết trễ hạn: 10
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 87.4 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 11 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.6 %
UBND xã Bảo Lâm
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 654
Đang giải quyết: 21
Giải quyết: 633
Giải quyết trước hạn: 610
Giải quyết đúng hạn: 22
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.4 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1 %
UBND xã Minh Khai
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 606
Đang giải quyết: 3
Giải quyết: 603
Giải quyết trước hạn: 394
Giải quyết đúng hạn: 209
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 65.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 34.7 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Hạnh Phúc
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 566
Đang giải quyết: 16
Giải quyết: 550
Giải quyết trước hạn: 548
Giải quyết đúng hạn: 2
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.4 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Nguyễn Huệ
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 550
Đang giải quyết: 1
Giải quyết: 549
Giải quyết trước hạn: 497
Giải quyết đúng hạn: 51
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 9.3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2 %
UBND xã Quang Long
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 537
Đang giải quyết: 11
Giải quyết: 526
Giải quyết trước hạn: 515
Giải quyết đúng hạn: 11
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.1 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Lý Bôn
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 528
Đang giải quyết: 11
Giải quyết: 517
Giải quyết trước hạn: 491
Giải quyết đúng hạn: 26
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Vinh Quý
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 526
Đang giải quyết: 5
Giải quyết: 521
Giải quyết trước hạn: 506
Giải quyết đúng hạn: 15
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.1 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.9 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Đông Khê
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 516
Đang giải quyết: 9
Giải quyết: 507
Giải quyết trước hạn: 437
Giải quyết đúng hạn: 70
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 86.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 13.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Hưng Đạo
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 490
Đang giải quyết: 10
Giải quyết: 480
Giải quyết trước hạn: 407
Giải quyết đúng hạn: 69
Giải quyết trễ hạn: 4
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 84.8 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 14.4 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.8 %
UBND xã Khánh Xuân
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 485
Đang giải quyết: 8
Giải quyết: 477
Giải quyết trước hạn: 445
Giải quyết đúng hạn: 31
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 93.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 6.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2 %
UBND xã Thanh Long
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 458
Đang giải quyết: 5
Giải quyết: 453
Giải quyết trước hạn: 445
Giải quyết đúng hạn: 8
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Bế Văn Đàn
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 444
Đang giải quyết: 7
Giải quyết: 437
Giải quyết trước hạn: 428
Giải quyết đúng hạn: 9
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.1 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Kim Đồng
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 430
Đang giải quyết: 23
Giải quyết: 407
Giải quyết trước hạn: 359
Giải quyết đúng hạn: 48
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 88.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 11.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Đàm Thủy
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 418
Đang giải quyết: 50
Giải quyết: 368
Giải quyết trước hạn: 276
Giải quyết đúng hạn: 90
Giải quyết trễ hạn: 2
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 75 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 24.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.5 %
UBND xã Quang Trung
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 399
Đang giải quyết: 8
Giải quyết: 391
Giải quyết trước hạn: 328
Giải quyết đúng hạn: 63
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 83.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 16.1 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Cốc Pàng
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 399
Đang giải quyết: 16
Giải quyết: 383
Giải quyết trước hạn: 324
Giải quyết đúng hạn: 54
Giải quyết trễ hạn: 5
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 84.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 14.1 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.3 %
UBND xã Bạch Đằng
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 398
Đang giải quyết: 5
Giải quyết: 393
Giải quyết trước hạn: 383
Giải quyết đúng hạn: 9
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2 %
UBND xã Nam Quang
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 386
Đang giải quyết: 11
Giải quyết: 375
Giải quyết trước hạn: 336
Giải quyết đúng hạn: 38
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 89.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 10.1 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3 %
UBND xã Xuân Trường
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 339
Đang giải quyết: 14
Giải quyết: 325
Giải quyết trước hạn: 264
Giải quyết đúng hạn: 60
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 81.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 18.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3 %
UBND xã Đoài Dương
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 312
Đang giải quyết: 23
Giải quyết: 289
Giải quyết trước hạn: 231
Giải quyết đúng hạn: 54
Giải quyết trễ hạn: 4
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 79.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 18.7 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.4 %
UBND xã Cô Ba
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 303
Đang giải quyết: 7
Giải quyết: 296
Giải quyết trước hạn: 244
Giải quyết đúng hạn: 52
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 82.4 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 17.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Bảo Lạc
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 288
Đang giải quyết: 3
Giải quyết: 285
Giải quyết trước hạn: 256
Giải quyết đúng hạn: 28
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 89.8 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 9.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4 %
UBND xã Trà Lĩnh
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 262
Đang giải quyết: 38
Giải quyết: 224
Giải quyết trước hạn: 175
Giải quyết đúng hạn: 46
Giải quyết trễ hạn: 3
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 78.1 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 20.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.4 %
UBND xã Canh Tân
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 261
Đang giải quyết: 2
Giải quyết: 259
Giải quyết trước hạn: 235
Giải quyết đúng hạn: 24
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90.7 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 9.3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Lý Quốc
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 253
Đang giải quyết: 24
Giải quyết: 229
Giải quyết trước hạn: 186
Giải quyết đúng hạn: 43
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 81.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 18.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Thạch An
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 224
Đang giải quyết: 16
Giải quyết: 208
Giải quyết trước hạn: 165
Giải quyết đúng hạn: 41
Giải quyết trễ hạn: 2
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 79.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 19.7 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1 %
UBND xã Thành Công
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 222
Đang giải quyết: 16
Giải quyết: 206
Giải quyết trước hạn: 200
Giải quyết đúng hạn: 6
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.1 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.9 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Huy Giáp
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 201
Đang giải quyết: 8
Giải quyết: 193
Giải quyết trước hạn: 159
Giải quyết đúng hạn: 34
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 82.4 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 17.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Tổng Cọt
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 201
Đang giải quyết: 20
Giải quyết: 181
Giải quyết trước hạn: 174
Giải quyết đúng hạn: 7
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.1 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.9 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Ca Thành
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 190
Đang giải quyết: 1
Giải quyết: 189
Giải quyết trước hạn: 188
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Nguyên Bình
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 182
Đang giải quyết: 12
Giải quyết: 170
Giải quyết trước hạn: 132
Giải quyết đúng hạn: 38
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 77.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 22.4 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Đức Long
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 170
Đang giải quyết: 9
Giải quyết: 161
Giải quyết trước hạn: 128
Giải quyết đúng hạn: 25
Giải quyết trễ hạn: 8
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 79.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 15.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 5 %
UBND xã Tĩnh Túc
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 162
Đang giải quyết: 13
Giải quyết: 149
Giải quyết trước hạn: 139
Giải quyết đúng hạn: 10
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 93.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 6.7 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Tam Kim
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 152
Đang giải quyết: 8
Giải quyết: 144
Giải quyết trước hạn: 136
Giải quyết đúng hạn: 8
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 94.4 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 5.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Quang Hán
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 141
Đang giải quyết: 19
Giải quyết: 122
Giải quyết trước hạn: 106
Giải quyết đúng hạn: 16
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 86.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 13.1 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Minh Tâm
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 135
Đang giải quyết: 3
Giải quyết: 132
Giải quyết trước hạn: 126
Giải quyết đúng hạn: 4
Giải quyết trễ hạn: 2
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.5 %
UBND xã Phan Thanh
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 128
Đang giải quyết: 3
Giải quyết: 125
Giải quyết trước hạn: 112
Giải quyết đúng hạn: 12
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 89.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 9.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.8 %
UBND xã Sơn Lộ
Trực tiếp: 28
Một phần: 185
Toàn trình: 159
Tiếp nhận: 105
Đang giải quyết: 2
Giải quyết: 103
Giải quyết trước hạn: 90
Giải quyết đúng hạn: 13
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 87.4 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 12.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp: 0
Một phần: 0
Toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Đang giải quyết: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %