Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Giải quyết trước hạn (hồ sơ) |
Giải quyết đúng hạn (hồ sơ) |
Giải quyết trễ hạn (hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Tỉ lệ giải quyết trước hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Nội vụ | 28 | 43 | 83 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
9
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 9 (hồ sơ) |
8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 13 | 146 | 128 |
Mức độ 2
428
(hồ sơ)
4095
Mức độ 3 3491 (hồ sơ) Mức độ 4 176 (hồ sơ) |
1006 | 555 | 159 | 292 | 0 | 55.2 % | 15.8 % | 29 % |
| Sở Y tế | 22 | 84 | 33 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
58
Mức độ 3 9 (hồ sơ) Mức độ 4 49 (hồ sơ) |
42 | 25 | 4 | 13 | 0 | 59.5 % | 9.5 % | 31 % |
| Sở Công thương | 44 | 95 | 169 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
869
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 869 (hồ sơ) |
840 | 0 | 840 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Tư pháp | 12 | 30 | 119 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
19
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 19 (hồ sơ) |
18 | 15 | 3 | 0 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 25 | 67 | 77 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
133
Mức độ 3 56 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
102 | 87 | 15 | 0 | 1 | 85.3 % | 14.7 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 6 | 18 | 172 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
3
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 5 | 76 | 73 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
54
Mức độ 3 10 (hồ sơ) Mức độ 4 44 (hồ sơ) |
46 | 46 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài Chính | 13 | 36 | 60 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
234
Mức độ 3 17 (hồ sơ) Mức độ 4 217 (hồ sơ) |
202 | 0 | 198 | 4 | 0 | 0 % | 98 % | 2 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 20 | 80 | 33 |
Mức độ 2
889
(hồ sơ)
905
Mức độ 3 16 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
7 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 5 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra tỉnh | 4 | 5 | 0 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh | 4 | 11 | 26 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Thục Phán | 34 | 185 | 159 |
Mức độ 2
363
(hồ sơ)
2375
Mức độ 3 829 (hồ sơ) Mức độ 4 1183 (hồ sơ) |
2320 | 2186 | 131 | 3 | 0 | 94.2 % | 5.6 % | 0.2 % |
| UBND xã Hòa An | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
181
(hồ sơ)
1752
Mức độ 3 936 (hồ sơ) Mức độ 4 635 (hồ sơ) |
1697 | 1284 | 391 | 22 | 0 | 75.7 % | 23 % | 1.3 % |
| UBND xã Trường Hà | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
1620
Mức độ 3 1251 (hồ sơ) Mức độ 4 365 (hồ sơ) |
1587 | 1558 | 29 | 0 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Uyên | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
184
(hồ sơ)
1302
Mức độ 3 786 (hồ sơ) Mức độ 4 332 (hồ sơ) |
1238 | 1080 | 152 | 6 | 0 | 87.2 % | 12.3 % | 0.5 % |
| UBND phường Nùng Trí Cao | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
1223
Mức độ 3 475 (hồ sơ) Mức độ 4 747 (hồ sơ) |
1158 | 912 | 242 | 4 | 0 | 78.8 % | 20.9 % | 0.3 % |
| UBND xã Phục Hòa | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
32
(hồ sơ)
1116
Mức độ 3 588 (hồ sơ) Mức độ 4 496 (hồ sơ) |
1059 | 726 | 332 | 1 | 0 | 68.6 % | 31.4 % | 0 % |
| UBND xã Hà Quảng | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
84
(hồ sơ)
1115
Mức độ 3 647 (hồ sơ) Mức độ 4 384 (hồ sơ) |
1083 | 839 | 240 | 4 | 0 | 77.5 % | 22.2 % | 0.3 % |
| UBND phường Tân Giang | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
114
(hồ sơ)
1000
Mức độ 3 453 (hồ sơ) Mức độ 4 433 (hồ sơ) |
950 | 813 | 135 | 2 | 0 | 85.6 % | 14.2 % | 0.2 % |
| Công an tỉnh | 0 | 0 | 1 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
902
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 902 (hồ sơ) |
782 | 767 | 15 | 0 | 0 | 98.1 % | 1.9 % | 0 % |
| UBND xã Cần Yên | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
49
(hồ sơ)
885
Mức độ 3 464 (hồ sơ) Mức độ 4 372 (hồ sơ) |
852 | 740 | 111 | 1 | 0 | 86.9 % | 13 % | 0.1 % |
| UBND xã Lũng Nặm | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
876
Mức độ 3 765 (hồ sơ) Mức độ 4 111 (hồ sơ) |
857 | 850 | 7 | 0 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND xã Đình Phong | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
54
(hồ sơ)
862
Mức độ 3 478 (hồ sơ) Mức độ 4 330 (hồ sơ) |
825 | 722 | 95 | 8 | 0 | 87.5 % | 11.5 % | 1 % |
| UBND xã Quảng Lâm | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
125
(hồ sơ)
831
Mức độ 3 408 (hồ sơ) Mức độ 4 298 (hồ sơ) |
811 | 740 | 70 | 1 | 0 | 91.2 % | 8.6 % | 0.2 % |
| UBND xã Thông Nông | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
163
(hồ sơ)
797
Mức độ 3 352 (hồ sơ) Mức độ 4 282 (hồ sơ) |
777 | 703 | 74 | 0 | 0 | 90.5 % | 9.5 % | 0 % |
| UBND xã Độc Lập | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
21
(hồ sơ)
779
Mức độ 3 541 (hồ sơ) Mức độ 4 217 (hồ sơ) |
735 | 698 | 37 | 0 | 0 | 95 % | 5 % | 0 % |
| UBND xã Hạ Lang | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
708
Mức độ 3 530 (hồ sơ) Mức độ 4 178 (hồ sơ) |
684 | 641 | 43 | 0 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND xã Nam Tuấn | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
698
Mức độ 3 231 (hồ sơ) Mức độ 4 467 (hồ sơ) |
683 | 620 | 63 | 0 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND xã Yên Thổ | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
49
(hồ sơ)
671
Mức độ 3 400 (hồ sơ) Mức độ 4 222 (hồ sơ) |
658 | 538 | 115 | 5 | 0 | 81.8 % | 17.5 % | 0.7 % |
| UBND xã Trùng Khánh | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
660
Mức độ 3 368 (hồ sơ) Mức độ 4 292 (hồ sơ) |
611 | 534 | 67 | 10 | 0 | 87.4 % | 11 % | 1.6 % |
| UBND xã Bảo Lâm | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
18
(hồ sơ)
654
Mức độ 3 320 (hồ sơ) Mức độ 4 316 (hồ sơ) |
633 | 610 | 22 | 1 | 0 | 96.4 % | 3.5 % | 0.1 % |
| UBND xã Minh Khai | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
26
(hồ sơ)
606
Mức độ 3 406 (hồ sơ) Mức độ 4 174 (hồ sơ) |
603 | 394 | 209 | 0 | 0 | 65.3 % | 34.7 % | 0 % |
| UBND xã Hạnh Phúc | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
14
(hồ sơ)
566
Mức độ 3 158 (hồ sơ) Mức độ 4 394 (hồ sơ) |
550 | 548 | 2 | 0 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Huệ | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
48
(hồ sơ)
550
Mức độ 3 285 (hồ sơ) Mức độ 4 217 (hồ sơ) |
549 | 497 | 51 | 1 | 0 | 90.5 % | 9.3 % | 0.2 % |
| UBND xã Quang Long | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
14
(hồ sơ)
537
Mức độ 3 384 (hồ sơ) Mức độ 4 139 (hồ sơ) |
526 | 515 | 11 | 0 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND xã Lý Bôn | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
75
(hồ sơ)
528
Mức độ 3 213 (hồ sơ) Mức độ 4 240 (hồ sơ) |
517 | 491 | 26 | 0 | 0 | 95 % | 5 % | 0 % |
| UBND xã Vinh Quý | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
526
Mức độ 3 366 (hồ sơ) Mức độ 4 160 (hồ sơ) |
521 | 506 | 15 | 0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND xã Đông Khê | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
516
Mức độ 3 341 (hồ sơ) Mức độ 4 175 (hồ sơ) |
507 | 437 | 70 | 0 | 0 | 86.2 % | 13.8 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Đạo | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
490
Mức độ 3 273 (hồ sơ) Mức độ 4 217 (hồ sơ) |
480 | 407 | 69 | 4 | 0 | 84.8 % | 14.4 % | 0.8 % |
| UBND xã Khánh Xuân | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
485
Mức độ 3 42 (hồ sơ) Mức độ 4 443 (hồ sơ) |
477 | 445 | 31 | 1 | 0 | 93.3 % | 6.5 % | 0.2 % |
| UBND xã Thanh Long | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
63
(hồ sơ)
458
Mức độ 3 151 (hồ sơ) Mức độ 4 244 (hồ sơ) |
453 | 445 | 8 | 0 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND xã Bế Văn Đàn | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
444
Mức độ 3 114 (hồ sơ) Mức độ 4 326 (hồ sơ) |
437 | 428 | 9 | 0 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND xã Kim Đồng | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
430
Mức độ 3 284 (hồ sơ) Mức độ 4 146 (hồ sơ) |
407 | 359 | 48 | 0 | 0 | 88.2 % | 11.8 % | 0 % |
| UBND xã Đàm Thủy | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
418
Mức độ 3 163 (hồ sơ) Mức độ 4 255 (hồ sơ) |
368 | 276 | 90 | 2 | 0 | 75 % | 24.5 % | 0.5 % |
| UBND xã Quang Trung | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
15
(hồ sơ)
399
Mức độ 3 13 (hồ sơ) Mức độ 4 371 (hồ sơ) |
391 | 328 | 63 | 0 | 0 | 83.9 % | 16.1 % | 0 % |
| UBND xã Cốc Pàng | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
21
(hồ sơ)
399
Mức độ 3 107 (hồ sơ) Mức độ 4 271 (hồ sơ) |
383 | 324 | 54 | 5 | 0 | 84.6 % | 14.1 % | 1.3 % |
| UBND xã Bạch Đằng | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
20
(hồ sơ)
398
Mức độ 3 263 (hồ sơ) Mức độ 4 115 (hồ sơ) |
393 | 383 | 9 | 1 | 0 | 97.5 % | 2.3 % | 0.2 % |
| UBND xã Nam Quang | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
57
(hồ sơ)
386
Mức độ 3 168 (hồ sơ) Mức độ 4 161 (hồ sơ) |
375 | 336 | 38 | 1 | 0 | 89.6 % | 10.1 % | 0.3 % |
| UBND xã Xuân Trường | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
15
(hồ sơ)
339
Mức độ 3 142 (hồ sơ) Mức độ 4 182 (hồ sơ) |
325 | 264 | 60 | 1 | 0 | 81.2 % | 18.5 % | 0.3 % |
| UBND xã Đoài Dương | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
312
Mức độ 3 56 (hồ sơ) Mức độ 4 256 (hồ sơ) |
289 | 231 | 54 | 4 | 0 | 79.9 % | 18.7 % | 1.4 % |
| UBND xã Cô Ba | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
27
(hồ sơ)
303
Mức độ 3 120 (hồ sơ) Mức độ 4 156 (hồ sơ) |
296 | 244 | 52 | 0 | 0 | 82.4 % | 17.6 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lạc | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
288
Mức độ 3 46 (hồ sơ) Mức độ 4 242 (hồ sơ) |
285 | 256 | 28 | 1 | 0 | 89.8 % | 9.8 % | 0.4 % |
| UBND xã Trà Lĩnh | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
262
Mức độ 3 53 (hồ sơ) Mức độ 4 209 (hồ sơ) |
224 | 175 | 46 | 3 | 0 | 78.1 % | 20.5 % | 1.4 % |
| UBND xã Canh Tân | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
23
(hồ sơ)
261
Mức độ 3 164 (hồ sơ) Mức độ 4 74 (hồ sơ) |
259 | 235 | 24 | 0 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND xã Lý Quốc | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
253
Mức độ 3 148 (hồ sơ) Mức độ 4 101 (hồ sơ) |
229 | 186 | 43 | 0 | 0 | 81.2 % | 18.8 % | 0 % |
| UBND xã Thạch An | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
224
Mức độ 3 29 (hồ sơ) Mức độ 4 195 (hồ sơ) |
208 | 165 | 41 | 2 | 0 | 79.3 % | 19.7 % | 1 % |
| UBND xã Thành Công | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
222
Mức độ 3 82 (hồ sơ) Mức độ 4 140 (hồ sơ) |
206 | 200 | 6 | 0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND xã Huy Giáp | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
201
Mức độ 3 37 (hồ sơ) Mức độ 4 164 (hồ sơ) |
193 | 159 | 34 | 0 | 0 | 82.4 % | 17.6 % | 0 % |
| UBND xã Tổng Cọt | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
201
Mức độ 3 51 (hồ sơ) Mức độ 4 150 (hồ sơ) |
181 | 174 | 7 | 0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| UBND xã Ca Thành | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
190
Mức độ 3 66 (hồ sơ) Mức độ 4 122 (hồ sơ) |
189 | 188 | 1 | 0 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| UBND xã Nguyên Bình | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
182
Mức độ 3 29 (hồ sơ) Mức độ 4 153 (hồ sơ) |
170 | 132 | 38 | 0 | 0 | 77.6 % | 22.4 % | 0 % |
| UBND xã Đức Long | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
6
(hồ sơ)
170
Mức độ 3 80 (hồ sơ) Mức độ 4 84 (hồ sơ) |
161 | 128 | 25 | 8 | 0 | 79.5 % | 15.5 % | 5 % |
| UBND xã Tĩnh Túc | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
162
Mức độ 3 23 (hồ sơ) Mức độ 4 139 (hồ sơ) |
149 | 139 | 10 | 0 | 0 | 93.3 % | 6.7 % | 0 % |
| UBND xã Tam Kim | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
152
Mức độ 3 37 (hồ sơ) Mức độ 4 115 (hồ sơ) |
144 | 136 | 8 | 0 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hán | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
141
Mức độ 3 33 (hồ sơ) Mức độ 4 108 (hồ sơ) |
122 | 106 | 16 | 0 | 0 | 86.9 % | 13.1 % | 0 % |
| UBND xã Minh Tâm | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
135
Mức độ 3 15 (hồ sơ) Mức độ 4 120 (hồ sơ) |
132 | 126 | 4 | 2 | 0 | 95.5 % | 3 % | 1.5 % |
| UBND xã Phan Thanh | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
128
Mức độ 3 21 (hồ sơ) Mức độ 4 107 (hồ sơ) |
125 | 112 | 12 | 1 | 0 | 89.6 % | 9.6 % | 0.8 % |
| UBND xã Sơn Lộ | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
105
Mức độ 3 12 (hồ sơ) Mức độ 4 93 (hồ sơ) |
103 | 90 | 13 | 0 | 0 | 87.4 % | 12.6 % | 0 % |
| Cục thuế tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang giải quyết:
0
Giải quyết:
0
Giải quyết trước hạn:
0
Giải quyết đúng hạn:
0
Giải quyết trễ hạn:
0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn:
0 %